GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI
BIOLOGY AND PHYSIOLOGY OF THE SILKWORM (BOMBYX MORI) – SCIENTIFIC FOUNDATIONS FOR MODERN SERICULTURE
LỜI KẾT
Xuyên suốt toàn bộ giáo trình Sinh học và sinh lý học cơ thể tằm dâu – Cơ sở khoa học cho nuôi tằm hiện đại, một luận điểm khoa học trung tâm đã được xác lập rõ ràng: tằm dâu không phải là sinh vật “yếu” một cách ngẫu nhiên, mà là một cơ thể sinh học được tối ưu hóa rất sâu cho một chức năng đặc biệt – chuyển hóa lá dâu thành protein tơ trong thời gian ngắn với hiệu suất cao.
Sự tối ưu hóa này làm nên giá trị kinh tế của nghề dâu tằm tơ. Tằm ăn mạnh, lớn nhanh, tích lũy dinh dưỡng nhanh, phát triển tuyến tơ mạnh và tạo ra kén trong một khoảng thời gian rất ngắn. Tuy nhiên, chính hiệu suất sinh học cao đó cũng đi kèm với những đánh đổi quan trọng: cơ thể tằm mềm, khả năng tự bảo vệ thấp, biên độ thích nghi hẹp và rất nhạy cảm với những biến động về lá dâu, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, mật độ, vệ sinh, mầm bệnh và thao tác chăm sóc.
Các hiện tượng phổ biến trong thực tiễn nuôi tằm như hao hụt cao, bệnh bùng phát nhanh, tằm chậm lớn, tằm ngủ không đều, tằm chín không đồng loạt, kén nhỏ, vỏ kén mỏng, sợi ngắn hoặc chất lượng kén kém không thể được giải thích bền vững nếu chỉ nhìn ở mức triệu chứng. Dưới góc nhìn sinh lý học hệ thống, những hiện tượng này thường là kết quả của sự mất cân bằng toàn thân, có thể khởi phát từ ruột giữa, lan sang hệ vi sinh, miễn dịch, hemolymph, mô mỡ, nội tiết, thần kinh và cuối cùng biểu hiện rõ tại tuyến tơ – cơ quan tạo ra sản phẩm kinh tế cuối cùng.
Giá trị cốt lõi của giáo trình này không nằm ở việc cung cấp thêm những mẹo kỹ thuật rời rạc, mà nằm ở việc định hình lại tư duy tiếp cận nghề nuôi tằm. Người nuôi cần chuyển từ nuôi theo kinh nghiệm đơn thuần sang nuôi dựa trên sinh lý học; từ chữa bệnh bị động sang phòng ngừa sinh học chủ động; từ phản ứng trước sự cố sang quản lý hệ thống có kiểm soát.
Trong bối cảnh ngành dâu tằm tơ Việt Nam đang cần nâng cao năng suất, giảm rủi ro, chuẩn hóa kỹ thuật và phát triển bền vững, việc xây dựng nền tảng tri thức sinh học cho người làm nghề là điều kiện rất quan trọng. Chỉ khi người nuôi hiểu rõ logic vận hành của cơ thể tằm như một hệ thống sinh học tích hợp, các quyết định kỹ thuật mới thực sự phù hợp với bản chất sinh học của đối tượng nuôi.
Giáo trình này được biên soạn với mục tiêu đặt sinh học làm nền tảng cho mọi quyết định kỹ thuật. Từ lá dâu, ruột, hemolymph, mô mỡ, hô hấp, bài tiết, miễn dịch, nội tiết, thần kinh đến tuyến tơ, mọi hệ cơ quan đều cần được hiểu như các mắt xích trong một hệ thống thống nhất. Khi hệ thống đó vận hành ổn định, tằm khỏe hơn, kén tốt hơn và người nuôi có cơ sở để nâng cao hiệu quả sản xuất một cách bền vững.
HỆ THỐNG CÁC CHƯƠNG TRONG GIÁO TRÌNH
Để thuận tiện cho người đọc tra cứu, học tập và liên kết nội bộ trên website Tây Nguyên Silk, dưới đây là hệ thống đầy đủ các chương trong chuỗi giáo trình Sinh học và sinh lý học cơ thể tằm dâu – Cơ sở khoa học cho nuôi tằm hiện đại.
Chương 1. Tổng quan sinh học và nguyên lý thiết kế cơ thể tằm dâu
Chương mở đầu giúp người đọc hiểu tằm dâu là một cơ thể được thuần hóa và chuyên hóa sâu cho mục tiêu chuyển hóa lá dâu thành protein tơ, đồng thời giải thích vì sao giai đoạn ấu trùng là trung tâm sinh học và kinh tế của vòng đời tằm.
Chương 2. Giải phẫu ngoài và hệ bao cơ thể (integument) ở tằm dâu
Chương này phân tích cấu trúc ngoài của tằm, từ đầu, ngực, bụng, chân thật, chân giả, lỗ thở đến hệ bao cơ thể, qua đó làm rõ vì sao tằm mềm, nhạy cảm và phụ thuộc rất lớn vào môi trường nuôi ổn định.
Chương 3. Hệ hô hấp khí quản và sinh lý trao đổi khí ở tằm dâu
Chương này trình bày cơ chế tằm hô hấp qua hệ khí quản, vai trò của lỗ thở, oxy, CO₂, thông gió nhà tằm và vì sao môi trường bí khí có thể làm tằm giảm ăn, yếu, stress và tăng nguy cơ bệnh.
Chương 4. Khoang cơ thể, hệ tuần hoàn mở và hemolymph ở tằm dâu
Chương này làm rõ vai trò của hemolymph như môi trường phân phối dinh dưỡng, hormone, yếu tố miễn dịch và tín hiệu sinh học, giúp kết nối các hệ cơ quan trong cơ thể tằm.
Chương 5. Hệ miễn dịch bẩm sinh của tằm dâu
Chương này phân tích hàng rào bảo vệ, hemocytes, peptide kháng khuẩn, phản ứng miễn dịch bẩm sinh và mối liên hệ giữa miễn dịch, dinh dưỡng, ruột, môi trường nuôi và phòng bệnh cho tằm.
Chương 6. Hệ tiêu hóa tổng quát ở tằm dâu
Chương này trình bày hệ tiêu hóa ba đoạn của tằm, trong đó ruột giữa giữ vai trò trung tâm về tiêu hóa và hấp thu, quyết định tốc độ sinh trưởng, sức khỏe tổng thể và khả năng sản xuất tơ.
Chương 7. Ruột giữa, pH kiềm và màng peritrophic ở tằm dâu
Chương này đi sâu vào ruột giữa, môi trường pH kiềm, màng peritrophic và vai trò của hàng rào ruột trong tiêu hóa, hấp thu, bảo vệ biểu mô và phòng rối loạn đường ruột.
Chương 8. Hệ vi sinh đường ruột và sinh thái vi sinh ở tằm dâu
Chương này phân tích hệ vi sinh đường ruột như một hệ sinh thái động, làm rõ vai trò của vi sinh vật trong tiêu hóa, miễn dịch, cân bằng ruột và phòng bệnh từ gốc.
Chương 9. Hệ bài tiết và điều hòa nước – ion ở tằm dâu
Chương này trình bày vai trò của ống Malpighi và hệ bài tiết trong thải chất độc, điều hòa nước – ion, giữ ổn định nội môi và hỗ trợ các hoạt động sinh lý quan trọng của tằm.
Chương 10. Mô mỡ (fat body) và chuyển hóa trung tâm ở tằm dâu
Chương này phân tích mô mỡ như trung tâm chuyển hóa, dự trữ, miễn dịch và điều hòa phát triển của tằm, có vai trò trực tiếp đối với thể trạng, sức khỏe và năng suất kén.
Chương 11. Hệ tuyến tơ và sinh học protein tơ ở tằm dâu
Chương này trình bày hệ tuyến tơ, fibroin, sericin, cơ chế tổng hợp protein tơ và ý nghĩa của tuyến tơ đối với khối lượng kén, chất lượng sợi và giá trị kinh tế của nghề nuôi tằm.
Chương 12. Hệ nội tiết và điều hòa lột xác – hóa nhộng ở tằm dâu
Chương này phân tích vai trò của ecdysteroids, juvenile hormone, mô mỡ, hemolymph và tín hiệu nội tiết trong điều hòa lột xác, lên kén, hóa nhộng và biến thái.
Chương 13. Hệ thần kinh và điều hòa hành vi ở tằm dâu
Chương này làm rõ hệ thần kinh của tằm trong điều khiển hành vi ăn, bò, phản xạ với môi trường, stress, hành vi lên kén và sự phối hợp với hệ nội tiết.
Chương 14. Liên kết sinh lý giữa các hệ cơ quan ở tằm dâu
Chương này kết nối ruột, hemolymph, mô mỡ, hô hấp, bài tiết, miễn dịch, nội tiết, thần kinh và tuyến tơ thành một hệ thống sinh lý thống nhất, giúp người nuôi hiểu cơ thể tằm theo tư duy hệ thống.
Chương 15. Kết luận khoa học và định hướng ứng dụng
Chương này tổng kết toàn bộ giáo trình, làm rõ cơ thể tằm như một hệ thống sản xuất sinh học và định hướng ứng dụng kiến thức sinh lý vào kỹ thuật nuôi tằm hiện đại, phòng bệnh, giảm hao hụt và nâng chất lượng kén.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Nation, J. L. (2015). Insect Physiology and Biochemistry. CRC Press.
Tài liệu nền tảng về sinh lý và sinh hóa côn trùng, bao gồm tiêu hóa, hô hấp, tuần hoàn, bài tiết, nội tiết, thần kinh và chuyển hóa.
Wigglesworth, V. B. (1984). The Principles of Insect Physiology. Chapman & Hall.
Tác phẩm kinh điển về sinh lý học côn trùng, có giá trị nền tảng trong việc hiểu cơ chế lột xác, nội tiết, hô hấp, bài tiết và phát triển ở côn trùng.
Datta, R. K. (2000). The Biology of the Silkworm. Central Silk Board, India.
Tài liệu chuyên sâu về sinh học tằm dâu, vòng đời, cơ quan sinh lý, tuyến tơ và các yếu tố ảnh hưởng đến nuôi tằm.
Benchamin, K. V., & Nagaraj, K. P. (1996). Silkworm Rearing. Central Silk Board.
Tài liệu kết nối giữa cơ sở sinh học – sinh lý và thực hành nuôi tằm, phù hợp cho đào tạo kỹ thuật và quản lý sản xuất.
FAO. Manual on Sericulture.
Tài liệu hướng dẫn tổng quan về nghề dâu tằm tơ, từ trồng dâu, nuôi tằm, quản lý kén đến định hướng phát triển ngành.
Central Silk Board, India. Sericulture Manuals and Training Materials.
Nhóm tài liệu đào tạo về kỹ thuật nuôi tằm, sinh lý tằm, tuyến tơ, phòng bệnh và quản lý sản xuất.
Journal of Insect Physiology.
Nguồn tham khảo học thuật về sinh lý hệ thống côn trùng, bao gồm hô hấp, chuyển hóa, nội tiết, thần kinh và phát triển.
Insect Biochemistry and Molecular Biology.
Nguồn tham khảo về sinh hóa, chuyển hóa, biểu hiện gene, điều hòa phân tử và cơ chế sinh học trong cơ thể côn trùng.
Archives of Insect Biochemistry and Physiology.
Tài liệu tham khảo về miễn dịch bẩm sinh, hemolymph, mô mỡ, sinh hóa và sinh lý côn trùng.
Sericologia.
Tạp chí chuyên ngành dâu tằm tơ, cung cấp các nghiên cứu liên quan đến sinh học tằm, kỹ thuật nuôi, tơ tằm và sản xuất kén.
Ghi chú học thuật:
Giáo trình được biên soạn trên cơ sở tổng hợp sách chuyên khảo, giáo trình quốc tế và các tài liệu khoa học đã công bố, kết hợp với kiến thức sinh học côn trùng phổ quát và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam, nhằm phục vụ đào tạo, tra cứu và ứng dụng trong nuôi tằm hiện đại.
PHỤ LỤC: THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH SINH HỌC TẰM DÂU
Bombyx mori
Loài tằm dâu được thuần hóa hoàn toàn, là đối tượng chính của nghề nuôi tằm lấy tơ.
Hemolymph
Dịch thể tuần hoàn của côn trùng, không vận chuyển oxy như máu động vật có xương sống, nhưng chứa dinh dưỡng, hormone, chất chuyển hóa và tế bào miễn dịch.
Hemocoel
Khoang cơ thể mở của côn trùng, nơi hemolymph lưu thông và bao quanh các cơ quan nội tạng.
Hệ hô hấp khí quản – Tracheal system
Hệ thống ống dẫn khí đưa oxy trực tiếp từ môi trường đến mô và tế bào, không thông qua máu.
Ruột giữa – Midgut
Đoạn ruột trung tâm của hệ tiêu hóa tằm, nơi diễn ra phần lớn quá trình tiêu hóa hóa học và hấp thu dinh dưỡng.
Màng peritrophic
Lớp màng bán thấm bao bọc khối thức ăn trong ruột giữa, giúp bảo vệ biểu mô ruột, hỗ trợ tiêu hóa và giảm tiếp xúc trực tiếp giữa thức ăn – mầm bệnh với thành ruột.
Hệ vi sinh đường ruột – Gut microbiota
Tập hợp vi sinh vật cư trú trong ruột tằm, có liên quan đến tiêu hóa, cân bằng sinh thái ruột, miễn dịch và sức khỏe tổng thể.
Hemocytes
Tế bào miễn dịch lưu hành trong hemolymph, tham gia các phản ứng miễn dịch tế bào như thực bào, bao vây dị vật và hỗ trợ phản ứng phòng vệ.
Fat body – Mô mỡ
Cơ quan chuyển hóa trung tâm của côn trùng, có chức năng tương đương một phần gan, mô mỡ, kho dự trữ dinh dưỡng và cơ quan miễn dịch ở động vật có xương sống.
Ống Malpighi
Cơ quan bài tiết chính của côn trùng, tham gia thải chất độc, điều hòa nước, ion và duy trì nội môi.
Ecdysteroids – Ecdysone
Nhóm hormone điều hòa lột xác, phát triển và biến thái ở côn trùng.
Juvenile hormone – JH
Hormone duy trì trạng thái ấu trùng, quyết định tằm tiếp tục lột xác thành tuổi mới hay chuyển sang pha hóa nhộng khi nồng độ giảm thấp.
Tuyến tơ – Silk gland
Cơ quan chuyên hóa cao của tằm, có chức năng tổng hợp, dự trữ và kéo sợi protein tơ.
Fibroin
Protein sợi chính tạo nên lõi sợi tơ, quyết định độ bền, chiều dài và nhiều đặc tính cơ học của tơ tằm.
Sericin
Protein keo bao quanh fibroin, giúp gắn kết sợi tơ trong kén và bảo vệ cấu trúc kén trước khi chế biến.
Metamorphosis – Biến thái
Quá trình chuyển đổi từ ấu trùng sang nhộng và trưởng thành, được điều khiển bởi hệ nội tiết và các chương trình phát triển đặc hiệu.
Ý NGHĨA ỨNG DỤNG CỦA PHẦN PHỤ LỤC
Phần phụ lục thuật ngữ giúp người nuôi, kỹ thuật viên và người học thống nhất cách hiểu các khái niệm cơ bản trong sinh học tằm dâu. Khi hiểu đúng các thuật ngữ như ruột giữa, hemolymph, mô mỡ, hệ vi sinh, ecdysone, juvenile hormone, tuyến tơ, fibroin và sericin, người đọc sẽ dễ liên kết kiến thức khoa học với các hiện tượng thực tế trong nhà tằm.
Ví dụ, khi nói đến tằm phân xấu, không chỉ nghĩ đến phân, mà phải liên hệ đến ruột giữa, hệ vi sinh, miễn dịch và hấp thu dinh dưỡng. Khi nói đến kén nhỏ, không chỉ nghĩ đến tuyến tơ, mà cần liên hệ đến lá dâu, ruột, hemolymph, mô mỡ, hormone và tuổi 5. Khi nói đến tằm chín không đều, cần liên hệ đến hệ nội tiết, thần kinh, tuyến tơ, mức độ đồng đều và điều kiện môi trường.
Đây chính là giá trị của giáo trình: giúp người nuôi không nhìn từng hiện tượng một cách rời rạc, mà nhìn cơ thể tằm như một hệ thống sinh học hoàn chỉnh.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các nhóm nội dung và sản phẩm kỹ thuật trên website Tây Nguyên Silk:
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: sản phẩm hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: sản phẩm hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng thời điểm, đúng vị trí và đúng hướng dẫn.
Làm sao để nhận biết tằm ngủ?: bài viết giúp người nuôi nhận diện đúng giai đoạn tằm ngủ để chăm sóc và cho ăn lại đúng thời điểm.
Tằm lột xác vào thời điểm nào trong giai đoạn ngủ?: bài viết giải thích quá trình lột xác và ý nghĩa kỹ thuật trong quản lý giai đoạn ngủ.
Những điều kiện gì ảnh hưởng tới quá trình lột xác của tằm: bài viết giúp người nuôi hiểu tác động của nhiệt độ, độ ẩm, dinh dưỡng và stress đến quá trình lột xác.
Nghiên cứu của Fukuda về hormone điều khiển lột xác và biến thái ở tằm: bài viết liên quan đến nền tảng nội tiết học trong sinh trưởng và biến thái của tằm.
Vai trò của hormone trong sinh trưởng và lột xác của tằm: bài viết hỗ trợ hiểu thêm về ecdysone, juvenile hormone và nhịp phát triển của tằm.
THÔNG TIN BIÊN SOẠN
Tài liệu biên soạn tổng hợp:
TRƯƠNG MINH TRƯỜNG
Đơn vị:
Thương hiệu Tây Nguyên Silk
Trực thuộc Công Ty TNHH TM DV Nông Nghiệp Xanh
Địa chỉ:
Thôn 3, Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Giáo trình Sinh học và sinh lý học cơ thể tằm dâu được Tây Nguyên Silk biên soạn và hệ thống hóa dựa trên các tài liệu khoa học trong và ngoài nước, kết hợp với thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Mục tiêu là góp phần phát triển nghề dâu tằm tơ theo hướng khoa học, hiện đại, bền vững và có khả năng chuẩn hóa cao hơn.
Tây Nguyên Silk tin rằng, muốn nuôi tằm hiệu quả và nâng chất lượng kén, trước hết cần hiểu đúng cơ thể con tằm. Khi hiểu được cơ thể tằm như một hệ thống sinh học tích hợp, người nuôi sẽ chủ động hơn trong việc quản lý lá dâu, môi trường, mật độ, vệ sinh, phòng bệnh, dinh dưỡng, giai đoạn tuổi 5 và kỹ thuật lên né.
Từ toàn bộ giáo trình có thể rút ra một thông điệp lớn: nuôi tằm hiệu quả phải bắt đầu từ hiểu đúng sinh học của con tằm. Khi người nuôi hiểu vì sao tằm ăn mạnh, vì sao tằm ngủ, vì sao tằm lột xác, vì sao ruột dễ rối loạn, vì sao nhà tằm cần thông thoáng, vì sao tuyến tơ phụ thuộc vào toàn bộ cơ thể và vì sao lên né cần đúng thời điểm, kỹ thuật nuôi sẽ trở nên chủ động hơn rất nhiều.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






