Tằm dâu (Bombyx mori) là loài côn trùng được thuần hóa sâu, có cơ thể chuyên hóa mạnh cho nhiệm vụ ăn lá dâu, tăng trưởng nhanh, lột xác, tạo tuyến tơ và quay kén. Hiểu các đặc điểm sinh lý cơ bản như hô hấp, tiêu hóa, bài tiết, phát triển, tiết tơ, sinh sản và nhu cầu môi trường giúp người nuôi chăm tằm đúng giai đoạn, giảm hao hụt và nâng chất lượng kén.
1. SINH LÝ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU
Tằm dâu không có phổi như động vật có xương sống. Thay vào đó, tằm hô hấp bằng hệ thống khí quản, còn gọi là tracheal system. Đây là hệ thống gồm nhiều ống khí phân nhánh khắp cơ thể, đưa oxy trực tiếp từ môi trường bên ngoài đến các mô và tế bào.
Trên cơ thể tằm có các lỗ thở, còn gọi là spiracles, nằm dọc hai bên thân. Ở ấu trùng tằm dâu, hệ lỗ thở thường được mô tả gồm 9 cặp, trong đó có 1 cặp ở vùng ngực và 8 cặp ở vùng bụng. Các lỗ thở này là cửa ngõ để không khí đi vào hệ thống khí quản.
Quá trình trao đổi khí diễn ra tương đối trực tiếp. Oxy từ môi trường đi vào lỗ thở, theo các ống khí quản đến mô. Khí CO₂ sinh ra từ chuyển hóa tế bào được thải ngược ra ngoài qua cùng hệ thống này. Vì hemolymph của tằm không vận chuyển oxy như máu của động vật có xương sống, nên sự thông thoáng của nhà tằm có ý nghĩa rất lớn.
Khi tằm lớn nhanh, đặc biệt ở giai đoạn tuổi 4–5 và thời kỳ ăn rỗi, nhu cầu hô hấp tăng mạnh. Nếu nhà tằm bí khí, ẩm thấp, tích tụ CO₂, mùi phân, mùi lá thừa hoặc thông gió kém, tằm dễ giảm ăn, yếu, stress và tăng nguy cơ bệnh. Vì vậy, thông gió trong nhà tằm không chỉ để giảm mùi, mà còn là yếu tố trực tiếp giúp duy trì chuyển hóa và sức khỏe đàn tằm.
Người nuôi có thể tìm hiểu sâu hơn trong bài Chương 3. Hệ hô hấp khí quản và sinh lý trao đổi khí ở tằm dâu.
2. SINH LÝ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU
Hệ tiêu hóa của tằm dâu được thiết kế để xử lý lượng lớn lá dâu trong thời gian ngắn. Cấu trúc cơ bản gồm miệng, thực quản, ruột giữa, ruột sau và hậu môn. Trong đó, ruột giữa là trung tâm tiêu hóa và hấp thu quan trọng nhất.
Khi ăn, tằm dùng bộ phận miệng kiểu cắn – nhai để cắt nhỏ lá dâu. Lá dâu sau đó được đưa xuống đường tiêu hóa. Các enzyme tiêu hóa như amylase, invertase và protease tham gia phân giải tinh bột, đường và protein trong lá dâu thành các chất đơn giản hơn để cơ thể hấp thu.
Các chất dinh dưỡng như amino acid, đường, khoáng chất, vitamin và các hợp chất cần thiết được hấp thu chủ yếu tại ruột giữa. Đây là nguồn nguyên liệu cho tăng trưởng, mô mỡ, hemolymph, hệ miễn dịch và đặc biệt là tuyến tơ. Phần xơ lá dâu và chất không tiêu hóa được chuyển xuống ruột sau rồi thải ra ngoài dưới dạng phân.
Ruột khỏe là nền tảng của tằm khỏe. Khi ruột hoạt động tốt, tằm ăn mạnh, phân đẹp, tăng trưởng đều và tuyến tơ có đủ nguyên liệu để phát triển. Ngược lại, khi ruột bị rối loạn do lá dâu kém chất lượng, nhiễm thuốc, dập úng, nhiễm nấm, môi trường ẩm bẩn hoặc mầm bệnh, tằm dễ giảm ăn, phân xấu, chậm lớn và giảm chất lượng kén.
Vì vậy, trong nuôi tằm hiện đại, chăm ruột không chỉ là phòng bệnh tiêu hóa, mà còn là nền tảng để tăng năng suất kén. Người nuôi có thể tham khảo thêm bài Chương 6. Hệ tiêu hóa tổng quát ở tằm dâu và Chương 8. Hệ vi sinh đường ruột và sinh thái vi sinh ở tằm dâu.
3. SINH LÝ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NỘI MÔI
Hệ bài tiết của tằm có nhiệm vụ loại bỏ chất thải, điều hòa nước, ion và duy trì môi trường bên trong cơ thể ổn định. Cơ quan bài tiết chính của tằm là các ống Malpighi. Đây là hệ thống giúp lấy chất thải từ hemolymph, xử lý và đưa xuống ruột sau để thải ra ngoài.
Chất thải dễ quan sát nhất của tằm là phân. Khi tằm khỏe, phân thường thành viên, tương đối khô, ít mùi và có màu phù hợp với chất lượng lá dâu. Phân đẹp là một chỉ báo quan trọng cho thấy ruột và hệ bài tiết đang hoạt động ổn định. Nếu phân nhão, phân dây, phân ướt, có mùi bất thường hoặc màu sắc lạ, người nuôi cần kiểm tra ngay chất lượng lá dâu, độ ẩm giường tằm, bệnh đường ruột và môi trường nuôi.
Ngoài phân, cơ thể tằm còn cần loại bỏ các chất chuyển hóa như acid uric và một số chất độc khác. Khi tằm ăn nhiều, chuyển hóa mạnh, đặc biệt ở tuổi 4–5, hệ bài tiết phải hoạt động hiệu quả để duy trì cân bằng nước – ion. Nếu nội môi bị rối loạn, enzyme tiêu hóa, thần kinh, nội tiết, mô mỡ và tuyến tơ đều có thể bị ảnh hưởng.
Điều này cho thấy hệ bài tiết không chỉ là bộ phận “thải chất thải”, mà là hệ giữ ổn định sinh lý toàn thân. Người nuôi có thể đọc thêm bài Chương 9. Hệ bài tiết và điều hòa nước – ion ở tằm dâu.
4. SINH LÝ PHÁT TRIỂN VÀ VÒNG ĐỜI CỦA TẰM DÂU
Tằm dâu là loài côn trùng biến thái hoàn toàn, vòng đời gồm bốn giai đoạn chính: trứng, ấu trùng, nhộng và bướm/ngài. Trong đó, giai đoạn ấu trùng là giai đoạn quan trọng nhất đối với nghề nuôi tằm vì đây là lúc tằm ăn lá dâu, tăng trưởng nhanh, phát triển tuyến tơ và tạo tiền đề cho chất lượng kén.
Giai đoạn trứng thường kéo dài khoảng 9–12 ngày tùy giống và điều kiện ấp. Trứng tằm có kích thước nhỏ, khoảng 1 mm, màu sắc thay đổi theo trạng thái phát triển phôi. Điều kiện ấp thích hợp thường khoảng 22–25°C, độ ẩm 75–85%, môi trường sạch, thoáng và tránh ánh sáng quá gắt.
Sau khi nở, tằm bước vào giai đoạn ấu trùng. Giai đoạn này thường kéo dài khoảng 20–25 ngày và chia thành 5 tuổi tằm. Giữa các tuổi là các lần ngủ và lột xác. Mỗi lần lột xác giúp tằm thay lớp cuticle cũ, tạo lớp vỏ mới và tiếp tục tăng kích thước cơ thể.
Tằm trải qua 4 lần lột xác để chuyển từ tuổi 1 đến tuổi 5. Mỗi lần lột xác là một giai đoạn sinh lý rất nhạy cảm. Khi tằm ngủ, cơ thể giảm ăn hoặc ngừng ăn, biểu bì tạo cuticle mới, lớp vỏ cũ tách ra và tằm chuẩn bị bước sang tuổi mới. Nếu người nuôi làm động mạnh, cho ăn sai thời điểm, thay phân sai lúc hoặc để môi trường quá nóng, quá lạnh, quá ẩm, quá khô, tằm có thể lột xác không đều, dậy yếu hoặc hao hụt.
Sau tuổi 5, khi tằm chín, tằm ngừng ăn, nhả tơ làm kén và chuyển sang giai đoạn nhộng. Nhộng nằm trong kén, giai đoạn này thường kéo dài khoảng 10–14 ngày nếu để phát triển tự nhiên. Đây là thời kỳ tái cấu trúc cơ thể từ ấu trùng sang bướm.
Giai đoạn trưởng thành là bướm/ngài tằm. Bướm tằm không ăn uống, sống chủ yếu nhờ nguồn dinh dưỡng đã tích lũy trước đó. Thời gian sống thường khoảng 5–7 ngày, mục tiêu chính là giao phối và đẻ trứng. Bướm đực tìm bướm cái nhờ pheromone sinh dục do bướm cái phát ra.
Người nuôi có thể tham khảo thêm các bài Làm sao để nhận biết tằm ngủ?, Tằm lột xác vào thời điểm nào trong giai đoạn ngủ? và Những điều kiện gì ảnh hưởng tới quá trình lột xác của tằm.
5. SINH LÝ TIẾT TƠ VÀ QUÁ TRÌNH QUAY KÉN
Tuyến tơ là cơ quan đặc biệt nhất trong cơ thể tằm dâu. Đây là nơi tổng hợp, dự trữ và kéo sợi protein tơ. Tuyến tơ phát triển rất mạnh ở tuổi 5, khi tằm ăn rỗi và tích lũy lượng lớn dinh dưỡng để chuẩn bị làm kén.
Tuyến tơ gồm các đoạn chức năng khác nhau. Tuyến tơ sau chủ yếu tổng hợp fibroin, là protein lõi của sợi tơ. Tuyến tơ giữa tiết sericin, là lớp keo protein bao quanh fibroin, giúp gắn kết sợi trong kén. Tuyến tơ trước tham gia dẫn và định hình dòng tơ khi tằm bắt đầu nhả tơ.
Khi tằm ăn đủ và tuyến tơ đạt trạng thái phát triển phù hợp, tằm bước vào giai đoạn chín. Lúc này tằm ngừng ăn, bò tìm vị trí phù hợp và bắt đầu quay kén. Quá trình quay kén thường kéo dài khoảng 48–72 giờ. Trong thời gian này, tằm tiết tơ liên tục, phối hợp đầu, thân, tuyến tơ và hành vi nhả tơ để tạo nên kén bảo vệ nhộng.
Một sợi tơ trong kén có thể dài từ vài trăm mét đến hơn một nghìn mét tùy giống, điều kiện nuôi, chất lượng lá dâu và sức khỏe tuyến tơ. Tơ có vai trò bảo vệ nhộng khỏi tác động cơ học, mầm bệnh, kẻ thù tự nhiên và biến động môi trường.
Chất lượng kén không chỉ phụ thuộc vào thời điểm tằm lên né, mà là kết quả của toàn bộ quá trình nuôi. Tằm phải có ruột khỏe, mô mỡ tốt, hemolymph ổn định, tuyến tơ phát triển đầy đủ, nội tiết đúng nhịp và môi trường ít stress. Người nuôi có thể tham khảo thêm bài Chương 11. Hệ tuyến tơ và sinh học protein tơ ở tằm dâu.
Khi cần hỗ trợ thêm cho tằm tuổi lớn, đặc biệt giai đoạn tuổi 4–5, người nuôi có thể tham khảo Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super. Sản phẩm nên được xem là giải pháp hỗ trợ thể trạng và giai đoạn phát triển tuyến tơ, không thay thế cho lá dâu tốt, môi trường ổn định và quy trình chăm sóc đúng.
6. SINH LÝ SINH SẢN CỦA TẰM DÂU
Sau khi hoàn thành giai đoạn nhộng, bướm tằm chui ra khỏi kén nếu không bị xử lý nhiệt để lấy tơ. Ở giai đoạn trưởng thành, bướm tằm không còn ăn lá dâu. Cơ thể bướm chủ yếu sử dụng nguồn dinh dưỡng đã tích lũy từ giai đoạn ấu trùng.
Bướm cái phát ra pheromone sinh dục để thu hút bướm đực. Bướm đực thường hoạt động linh hoạt hơn và tìm bướm cái để giao phối. Sau khi giao phối, bướm cái đẻ trứng trong vòng 1–2 ngày. Một bướm cái có thể đẻ khoảng 300–500 trứng tùy giống, sức khỏe, điều kiện nuôi và chất lượng giai đoạn ấu trùng trước đó.
Điều kiện để trứng phát triển tốt thường là nhiệt độ khoảng 22–25°C, độ ẩm 75–85%, môi trường sạch, thoáng, ánh sáng dịu và không có tác động hóa chất bất lợi. Chất lượng trứng phụ thuộc rất lớn vào sức khỏe của đàn tằm bố mẹ. Nếu tằm bố mẹ ở giai đoạn ấu trùng bị thiếu dinh dưỡng, bệnh, stress hoặc phát triển không đồng đều, chất lượng sinh sản cũng có thể bị ảnh hưởng.
Trong sản xuất giống, cần chọn kén giống từ đàn tằm khỏe, đồng đều, không bệnh, kén đạt yêu cầu và có nguồn gốc rõ ràng. Đây là nền tảng để có lứa trứng tốt, tỷ lệ nở cao và tằm con khỏe.
7. NHU CẦU DINH DƯỠNG CỦA TẰM DÂU
Lá dâu tươi là thức ăn chuyên biệt và quan trọng nhất của tằm dâu. Lá dâu cung cấp nước, protein, đường, lipid, vitamin, khoáng chất và nhiều hợp chất sinh học cần thiết cho tăng trưởng, lột xác, phát triển mô mỡ và hình thành tuyến tơ.
Tuy nhiên, không phải lá dâu nào cũng phù hợp như nhau. Lá quá non có thể nhiều nước, mềm nhưng dễ làm tằm tiêu hóa không ổn định nếu dùng sai giai đoạn. Lá quá già có thể nhiều xơ, cứng, giảm khả năng ăn và tiêu hóa. Lá héo, dập úng, nhiễm nấm, nhiễm thuốc bảo vệ thực vật hoặc có mùi lạ đều có thể làm tằm giảm ăn, ngộ độc hoặc bệnh đường ruột.
Ở tuổi nhỏ, tằm cần lá mềm, sạch, dễ ăn. Ở tuổi lớn, đặc biệt tuổi 4–5, tằm cần lượng lá nhiều hơn, chất lượng ổn định hơn và không được để đói kéo dài. Giai đoạn ăn rỗi là lúc tằm chuyển hóa mạnh nhất, nên mọi sai lệch về lá dâu đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng kén và chất lượng tơ.
Dinh dưỡng trong nuôi tằm không chỉ là “cho ăn đủ”, mà còn là cho ăn đúng loại lá, đúng tuổi, đúng thời điểm, đúng độ sạch và đúng nhịp sinh lý của tằm.
8. NHU CẦU MÔI TRƯỜNG CỦA TẰM DÂU
Môi trường nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến hô hấp, tiêu hóa, miễn dịch, lột xác, tiết tơ và chất lượng kén của tằm. Tằm là cơ thể mềm, hô hấp bằng khí quản, sinh trưởng nhanh và rất nhạy với nhiệt độ, độ ẩm, gió lùa, khí độc và mầm bệnh.
Ở giai đoạn tằm con, nhiệt độ thường cần cao hơn, khoảng 26–28°C, độ ẩm khoảng 80–85% để tằm ăn tốt, phát triển đều và không bị khô. Tuy nhiên, độ ẩm cao phải đi kèm thông gió tốt, nếu không môi trường dễ bí, phát sinh nấm và vi khuẩn.
Ở giai đoạn tằm lớn, cần chú ý thông thoáng, giảm ẩm bí, giữ giường tằm khô và không để mật độ quá dày. Khi tằm chuẩn bị lên né, điều kiện cần khô thoáng hơn. Giai đoạn nhộng và bảo quản kén thường phù hợp với nhiệt độ mát hơn, khoảng 22–25°C, độ ẩm khoảng 65–75%.
Thông gió là yếu tố rất quan trọng. Không khí cần lưu thông để giảm CO₂, giảm mùi phân, giảm hơi ẩm và hạn chế nấm bệnh. Tuy nhiên, thông gió không có nghĩa là để gió lùa trực tiếp vào đàn tằm. Gió lùa mạnh có thể làm tằm stress, lạnh cục bộ, giảm ăn hoặc lột xác không đều.
Vệ sinh môi trường cũng phải đúng nguyên tắc. Nhà tằm cần sạch, dụng cụ cần được xử lý giữa các lứa, giường tằm cần được thay dọn đúng lúc. Khi đang nuôi, nếu cần hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm trong môi trường, người nuôi có thể tham khảo Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm, sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn và không lạm dụng làm giường tằm ẩm kéo dài.
9. Ý NGHĨA THỰC TIỄN KHI HIỂU SINH LÝ TẰM DÂU
Hiểu sinh lý tằm dâu giúp người nuôi không xử lý đàn tằm theo cảm tính. Khi biết tằm hô hấp qua khí quản, người nuôi sẽ coi trọng thông gió. Khi hiểu ruột giữa là trung tâm tiêu hóa, người nuôi sẽ chú ý hơn đến chất lượng lá dâu và phân tằm. Khi hiểu hệ bài tiết giữ nội môi, người nuôi sẽ cảnh giác với mất nước, phân xấu và độc chất. Khi hiểu lột xác là giai đoạn nhạy cảm, người nuôi sẽ hạn chế làm động khi tằm ngủ. Khi hiểu tuyến tơ phụ thuộc vào toàn bộ cơ thể, người nuôi sẽ chăm tằm tuổi 4–5 kỹ hơn để nâng chất lượng kén.
Sinh lý học giúp người nuôi chuyển từ “thấy bệnh mới xử lý” sang “phòng rủi ro từ trước”. Đây là hướng đi quan trọng trong nuôi tằm hiện đại, vì vòng đời tằm ngắn, tốc độ sinh trưởng nhanh và khi bệnh đã bùng phát thì khả năng cứu đàn thường thấp hơn rất nhiều so với phòng sớm.
Tây Nguyên Silk định hướng xây dựng kỹ thuật nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học: nuôi ruột khỏe, giữ môi trường ổn định, giảm stress, phòng bệnh đúng thời điểm, hỗ trợ dinh dưỡng hợp lý và quản lý tốt giai đoạn tuổi 5 – lên né.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Tằm dâu (Bombyx mori) là loài côn trùng có sinh lý rất đặc biệt, được chuyên hóa để ăn lá dâu, tăng trưởng nhanh, lột xác, phát triển tuyến tơ và tạo kén. Tằm hô hấp bằng hệ thống khí quản, tiêu hóa chủ yếu ở ruột giữa, bài tiết qua ống Malpighi, phát triển qua biến thái hoàn toàn và tạo tơ bằng hệ tuyến tơ chuyên hóa.
Các yếu tố như lá dâu, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, mật độ, vệ sinh, giai đoạn ngủ, tuổi 5 và lên né đều ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tằm và chất lượng kén. Hiểu sinh lý cơ bản của tằm giúp người nuôi chăm sóc đúng hơn, phòng bệnh chủ động hơn và nâng hiệu quả kinh tế trong nghề dâu tằm tơ.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Chương 1. Tổng quan sinh học và nguyên lý thiết kế cơ thể tằm dâu
Chương 3. Hệ hô hấp khí quản và sinh lý trao đổi khí ở tằm dâu
Chương 6. Hệ tiêu hóa tổng quát ở tằm dâu
Chương 9. Hệ bài tiết và điều hòa nước – ion ở tằm dâu
Chương 11. Hệ tuyến tơ và sinh học protein tơ ở tằm dâu
Chương 12. Hệ nội tiết và điều hòa lột xác – hóa nhộng ở tằm dâu
Tằm lột xác vào thời điểm nào trong giai đoạn ngủ?
Những điều kiện gì ảnh hưởng tới quá trình lột xác của tằm
Sản phẩm hỗ trợ kỹ thuật:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Mục tiêu là giúp người nuôi hiểu đúng cơ thể con tằm, chăm sóc đúng giai đoạn, phòng bệnh chủ động, giảm hao hụt và nâng cao chất lượng kén.
Nuôi tằm hiệu quả không chỉ là cho ăn lá dâu, mà là quản lý một hệ thống sinh học sống: ruột khỏe, hô hấp tốt, nội môi ổn định, tuyến tơ phát triển, môi trường ít stress và kỹ thuật lên né đúng thời điểm.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/

- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






