GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI
BIOLOGY AND PHYSIOLOGY OF THE SILKWORM (BOMBYX MORI) – SCIENTIFIC FOUNDATIONS FOR MODERN SERICULTURE
Hệ tuyến tơ là cơ quan chuyên hóa cao nhất trong cơ thể tằm dâu, nơi toàn bộ dòng chuyển hóa từ lá dâu, hệ tiêu hóa, hemolymph, mô mỡ và hệ nội tiết cuối cùng được chuyển thành kén tơ. Hiểu đúng cấu tạo tuyến tơ, cơ chế tổng hợp fibroin – sericin và điều kiện sinh lý quyết định hoạt động tuyến tơ giúp người nuôi lý giải vì sao tuổi 5 là giai đoạn then chốt, vì sao tằm cần ăn đủ – tiêu hóa khỏe – môi trường ổn định, và vì sao chỉ một rối loạn nhỏ về nhiệt độ, độ ẩm, dinh dưỡng hoặc stress cũng có thể làm kén nhẹ, sợi ngắn, sợi yếu hoặc tăng tỷ lệ kén phế.
11.1. VỊ TRÍ TRUNG TÂM CỦA HỆ TUYẾN TƠ TRONG CƠ THỂ TẰM
Trong cơ thể tằm dâu (Bombyx mori), hệ tuyến tơ là cơ quan chuyên hóa cao nhất và cũng là đích đến cuối cùng của toàn bộ dòng chuyển hóa sinh học diễn ra trong cơ thể tằm. Lá dâu sau khi được ăn vào sẽ đi qua hệ tiêu hóa, được phân giải thành các chất dinh dưỡng nhỏ hơn, hấp thu vào hemolymph, chuyển qua mô mỡ để dự trữ – điều hòa – tái phân phối, rồi cuối cùng cung cấp nguyên liệu cho tuyến tơ tổng hợp protein tơ.
Nếu các chương trước xem ruột giữa là trung tâm tiêu hóa, hemolymph là môi trường vận chuyển và mô mỡ là trung tâm chuyển hóa, thì chương này cho thấy tuyến tơ chính là “nhà máy cuối cùng” biến dinh dưỡng thành giá trị kinh tế cụ thể: kén, tơ và lụa. Người đọc có thể xem thêm Chương 10: Mô mỡ và chuyển hóa trung tâm ở tằm dâu để hiểu rõ hơn vai trò dự trữ và cung cấp nguyên liệu cho tuyến tơ.
Ở tằm tuổi 5, tuyến tơ phát triển rất mạnh, có thể chiếm tỷ lệ lớn trong khối lượng cơ thể. Điều này cho thấy cơ thể tằm ở giai đoạn cuối tuổi 5 gần như dồn ưu tiên sinh học cho một mục tiêu duy nhất: tổng hợp, dự trữ và chuẩn bị kéo sợi tơ để làm kén. Vì vậy, trong sản xuất, nuôi tằm tuổi 5 không chỉ là “cho ăn thật nhiều”, mà là quản lý một giai đoạn sinh lý có cường độ chuyển hóa rất cao, đòi hỏi lá dâu tốt, tiêu hóa ổn định, môi trường phù hợp và thao tác chăm sóc ít gây stress.
Tuyến tơ không đơn thuần là nơi chứa sẵn sợi tơ. Đây là một hệ thống sinh học phức tạp, thực hiện đồng thời nhiều quá trình: tổng hợp protein, điều chỉnh môi trường hóa sinh, dự trữ dung dịch tơ ở nồng độ cao và kéo sợi protein với độ chính xác rất lớn. Đặc biệt, quá trình chuyển dung dịch protein thành sợi tơ rắn diễn ra trong điều kiện sinh lý tự nhiên, nhờ sự phối hợp giữa cấu trúc phân tử, pH, ion và lực kéo cơ học của cơ thể tằm.
11.2. CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA HỆ TUYẾN TƠ
Hệ tuyến tơ của tằm dâu gồm hai tuyến nằm hai bên cơ thể, kéo dài trong khoang bụng và hợp lại ở phía trước để dẫn tơ ra ngoài. Về chức năng, mỗi tuyến tơ được chia thành ba đoạn chính: tuyến tơ sau, tuyến tơ giữa và tuyến tơ trước. Ba đoạn này không hoạt động riêng lẻ, mà tạo thành một dây chuyền xử lý liên tục, từ tổng hợp protein tơ, bao phủ bằng protein keo, điều chỉnh dung dịch tơ, đến kéo – định hình sợi.
Tuyến tơ sau, hay Posterior Silk Gland (PSG), là nơi tổng hợp fibroin – protein lõi của sợi tơ. Tuyến tơ giữa, hay Middle Silk Gland (MSG), tiết sericin – protein keo bao quanh fibroin, giúp gắn kết, bảo vệ và ổn định cấu trúc sợi. Tuyến tơ trước, hay Anterior Silk Gland (ASG), là đoạn dẫn và định hình dung dịch tơ trước khi tơ được nhả ra ngoài qua cơ quan nhả tơ.
Sự phân đoạn này phản ánh một nguyên lý rất quan trọng: kén tằm không được tạo ra một cách đột ngột khi tằm bắt đầu quay kén, mà đã được chuẩn bị trước đó trong nhiều ngày. Khi tằm chín và bò tìm né, tuyến tơ đã chứa dung dịch protein tơ ở trạng thái sẵn sàng. Giai đoạn quay kén chủ yếu là quá trình giải phóng, kéo, sắp xếp và cố định lượng protein tơ đã được tổng hợp từ trước. Người nuôi có thể tham khảo thêm bài Tuyến tơ của tằm dâu: Cấu tạo và chức năng để hiểu sâu hơn về cơ quan này.
11.3. TUYẾN TƠ SAU – TRUNG TÂM TỔNG HỢP FIBROIN
Tuyến tơ sau là đoạn có hoạt tính sinh tổng hợp mạnh nhất trong toàn bộ hệ tuyến tơ. Đây là nơi sản xuất fibroin, thành phần protein lõi tạo nên sức bền, độ dai và giá trị vật liệu của sợi tơ tằm.
Các tế bào tuyến tơ sau thường có kích thước rất lớn, hoạt động tổng hợp protein mạnh, giàu ribosome và lưới nội chất. Điều này phù hợp với nhiệm vụ sinh học của chúng: sản xuất một lượng protein rất lớn trong thời gian ngắn. Ở tuổi 5, khi tằm bước vào giai đoạn ăn rỗi, tuyến tơ sau hoạt động như một “xưởng sản xuất protein” có cường độ cực cao. Amino acid được hấp thu từ lá dâu, vận chuyển qua hemolymph và đưa đến tuyến tơ để lắp ráp thành fibroin.
Điểm đặc biệt là fibroin được tổng hợp dưới dạng dung dịch protein đậm đặc nhưng vẫn còn hòa tan trong lòng tuyến. Về mặt sinh học, đây là một trạng thái rất tinh vi. Nếu protein kết tụ quá sớm, tằm không thể kéo sợi. Nếu protein quá loãng hoặc cấu trúc chưa ổn định, sợi tơ tạo ra sẽ yếu, ngắn hoặc dễ đứt. Vì vậy, cơ thể tằm phải duy trì đồng thời nồng độ protein cao, môi trường ion phù hợp, pH thích hợp và trạng thái phân tử đủ ổn định cho đến thời điểm nhả tơ.
Ý nghĩa kỹ thuật của phần này rất rõ: muốn có kén nặng, sợi dài và tơ bền, trước hết phải giúp tuyến tơ sau có đủ nguyên liệu để tổng hợp fibroin. Điều đó phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng lá dâu, khả năng ăn của tằm, sức khỏe đường ruột, trạng thái mô mỡ và mức độ ổn định của môi trường nuôi. Nếu tuổi 5 bị thiếu dâu, ăn lá dâu già xơ, lá dập úng, lá nhiễm thuốc hoặc tằm bị rối loạn tiêu hóa, tuyến tơ sau sẽ không thể đạt hiệu suất tối đa.
11.4. TUYẾN TƠ GIỮA – XỬ LÝ DUNG DỊCH TƠ VÀ TIẾT SERICIN
Tuyến tơ giữa đảm nhiệm vai trò xử lý, bao phủ và ổn định dung dịch tơ. Nếu tuyến tơ sau là nơi tạo fibroin, thì tuyến tơ giữa là nơi bổ sung sericin – lớp protein keo bao quanh fibroin. Sericin giúp các sợi fibroin liên kết với nhau, bảo vệ sợi tơ trong quá trình kéo và góp phần tạo cấu trúc bền vững cho kén.
Về chức năng sinh học, tuyến tơ giữa không chỉ “thêm keo” vào sợi tơ. Đoạn tuyến này còn tham gia điều chỉnh độ nhớt của dung dịch tơ, thành phần ion và môi trường hóa sinh bên trong lòng tuyến. Những điều chỉnh này rất quan trọng vì dung dịch tơ phải đủ đặc để tạo sợi bền, nhưng vẫn phải đủ linh động để đi qua ống tuyến và cơ quan nhả tơ.
Sericin có vai trò đặc biệt trong cấu trúc kén. Trong kén tằm, fibroin là lõi sợi có độ bền cơ học cao, còn sericin là lớp keo bao quanh, giúp các vòng tơ bám vào nhau để hình thành vỏ kén ổn định. Khi ươm tơ hoặc chế biến lụa, sericin thường được loại bỏ một phần hoặc gần như hoàn toàn trong quá trình nấu chuội, còn gọi là degumming, để thu được sợi fibroin mềm, bóng và phù hợp cho dệt lụa.
Từ góc nhìn sản xuất, sericin không nên bị xem là phần “thừa” của tơ. Trong cơ thể tằm và trong cấu trúc kén, sericin là thành phần rất quan trọng giúp kén có độ kết dính, độ bền vỏ và khả năng bảo vệ nhộng. Người nuôi muốn kén đẹp, vỏ kén đều, không xốp, không lỏng, không dễ bung thì phải quan tâm đến toàn bộ quá trình tạo tơ, không chỉ riêng lượng fibroin. Có thể đọc thêm bài Protein fibroin và sericin được tổng hợp ra sao? để hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa amino acid, tuyến tơ và chất lượng kén.
11.5. TUYẾN TƠ TRƯỚC – ĐỊNH HÌNH VÀ KÉO SỢI
Tuyến tơ trước là đoạn ngắn hơn so với tuyến tơ sau và tuyến tơ giữa, nhưng giữ vai trò quyết định trong giai đoạn cuối của quá trình tạo sợi. Khi dung dịch tơ đi qua tuyến tơ trước và cơ quan nhả tơ, nó chịu tác động đồng thời của ống dẫn hẹp, lực kéo cơ học, thay đổi pH, thay đổi ion và sự sắp xếp lại cấu trúc protein.
Chính trong giai đoạn này, dung dịch protein tơ chuyển dần từ trạng thái hòa tan sang trạng thái sợi rắn. Đây là một quá trình vật lý – sinh học rất tinh vi. Tằm không cần một enzyme đặc biệt để “làm đông” sợi tơ như nhiều người có thể tưởng tượng. Sự đông đặc và định hình sợi chủ yếu dựa trên cấu trúc tự sắp xếp của protein, sự thay đổi môi trường hóa học trong ống tuyến và lực kéo đều đặn khi tằm chuyển động đầu trong lúc quay kén.
Khi tằm chín, hành vi nhả tơ không phải là hành động ngẫu nhiên. Nó là kết quả của sự phối hợp giữa hệ thần kinh, hệ nội tiết, tuyến tơ đầy đủ và môi trường lên né phù hợp. Nếu tằm chín đúng sinh lý, tuyến tơ đã sẵn sàng, né sạch – khô – thoáng, nhiệt độ và độ ẩm phù hợp, quá trình kéo sợi sẽ diễn ra liên tục và ổn định. Ngược lại, nếu tằm bị stress, bị rung động, bị ánh sáng mạnh, né bẩn, né ẩm hoặc mật độ lên né quá dày, quá trình nhả tơ có thể bị gián đoạn, làm tăng tỷ lệ kén méo, kén đôi, kén lỏng hoặc sợi tơ dễ đứt.
Người nuôi có thể xem thêm bài Cơ chế sinh lý khi tằm chín – vì sao tằm muốn nhả tơ và tìm né làm kén? để liên kết rõ hơn giữa tuyến tơ, hormone ecdysone và hành vi bò tìm né.
11.6. SINH HỌC PROTEIN TƠ: FIBROIN
Fibroin là protein lõi của sợi tơ tằm và là thành phần quyết định phần lớn giá trị vật liệu của tơ. Về thành phần amino acid, fibroin giàu glycine, alanine và serine. Trong đó, glycine thường chiếm tỷ lệ cao nhất, alanine đứng thứ hai, còn serine và một số amino acid khác góp phần tạo nên tính chất đặc thù của sợi tơ.
Cấu trúc của fibroin có sự kết hợp giữa vùng tinh thể và vùng vô định hình. Các vùng tinh thể, đặc biệt là cấu trúc beta-sheet, giúp sợi tơ có độ bền kéo cao, nhẹ nhưng dai. Các vùng vô định hình xen kẽ giúp sợi có độ linh hoạt và đàn hồi nhất định. Chính sự kết hợp này tạo nên đặc tính rất đặc biệt của tơ tằm: mảnh, nhẹ, mềm, nhưng vẫn có độ bền cơ học cao so với nhiều sợi tự nhiên khác.
Về ý nghĩa sinh học, fibroin không chỉ là sản phẩm của tuyến tơ, mà là kết quả của quá trình tiến hóa tự nhiên kết hợp với chọn lọc nhân tạo lâu dài. Trong tự nhiên, kén cần đủ bền để bảo vệ nhộng, đủ thoáng để trao đổi khí, đủ ổn định để chống lại tác động môi trường ở mức nhất định. Trong sản xuất, con người tiếp tục chọn lọc các giống tằm có khả năng tạo kén to hơn, sợi dài hơn, vỏ kén dày hơn và tỷ lệ tơ cao hơn.
Điều này giải thích vì sao chất lượng fibroin phụ thuộc rất lớn vào toàn bộ quá trình nuôi trước khi tằm lên né. Một con tằm ăn tốt nhưng tiêu hóa kém chưa chắc tạo được sợi tốt. Một con tằm có tuyến tơ phát triển nhưng bị stress mạnh trước khi quay kén cũng có thể cho kén xấu. Do đó, chất lượng tơ không chỉ là kết quả của giống, mà còn là kết quả tổng hợp của giống tằm, lá dâu, môi trường, mật độ, vệ sinh, sức khỏe đường ruột và kỹ thuật lên né.
11.7. SINH HỌC PROTEIN TƠ: SERICIN
Sericin là protein keo bao quanh fibroin. Khác với fibroin vốn tạo lõi bền của sợi tơ, sericin có tính ưa nước hơn, giàu amino acid phân cực hơn và có thể tan trong nước nóng trong quá trình chế biến. Trong tơ thô, sericin thường chiếm một tỷ lệ đáng kể, góp phần tạo độ dính và độ ổn định ban đầu của sợi.
Trong cơ thể tằm và trong kén, sericin giữ ba vai trò quan trọng. Thứ nhất, nó giúp gắn kết các sợi fibroin, tạo thành sợi tơ hoàn chỉnh. Thứ hai, nó bảo vệ sợi trong quá trình tằm kéo tơ và tạo kén. Thứ ba, nó giúp các vòng tơ bám vào nhau, hình thành vỏ kén ổn định, có khả năng bảo vệ nhộng bên trong.
Trong chế biến lụa, sericin thường được loại bỏ để vải lụa mềm mại, bóng và thân thiện hơn với da. Tuy nhiên, trong giai đoạn nuôi tằm, sericin là thành phần không thể thiếu. Nếu quá trình tiết sericin bất thường, kén có thể lỏng, kết dính kém, vỏ kén không đều hoặc sợi tơ không ổn định trong quá trình ươm.
Từ góc độ kỹ thuật, người nuôi không thể “bổ sung sericin” trực tiếp cho tằm theo cách đơn giản, mà phải tạo điều kiện để cơ thể tằm tự tổng hợp sericin tốt nhất. Điều này vẫn quay lại các yếu tố nền tảng: lá dâu sạch và đủ dinh dưỡng, đường ruột khỏe, không ngộ độc, không thiếu oxy, không stress nhiệt – ẩm và không bị gián đoạn ăn trong giai đoạn tuổi 5.
11.8. ĐIỀU KIỆN SINH LÝ QUYẾT ĐỊNH HOẠT ĐỘNG TUYẾN TƠ
Hoạt động tuyến tơ phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn amino acid, trạng thái hemolymph, cân bằng nước – ion, năng lượng chuyển hóa và tín hiệu nội tiết. Trong đó, amino acid là nguyên liệu trực tiếp để tổng hợp fibroin và sericin. Nguồn amino acid này đến từ lá dâu, được hệ tiêu hóa phân giải, hấp thu qua ruột giữa, vận chuyển trong hemolymph và được tuyến tơ sử dụng.
Hemolymph đóng vai trò như môi trường vận chuyển và điều hòa nội môi. Nếu áp suất thẩm thấu, cân bằng ion hoặc trạng thái sinh lý của hemolymph bị rối loạn, hoạt động tuyến tơ cũng bị ảnh hưởng. Tương tự, mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ dinh dưỡng, mà còn tham gia điều hòa chuyển hóa và cung cấp nguồn nguyên liệu cần thiết cho các cơ quan đang phát triển mạnh, trong đó có tuyến tơ.
Hệ nội tiết quyết định thời điểm tuyến tơ tăng tổng hợp, ngừng tổng hợp và chuyển sang giai đoạn nhả tơ – hóa nhộng. Juvenile hormone và ecdysone là hai nhóm tín hiệu quan trọng trong điều hòa phát triển của tằm. Khi nhịp nội tiết diễn ra đúng, tằm ăn – lớn – tích lũy – phát triển tuyến tơ – chín – ngừng ăn – tìm né – nhả tơ theo trình tự tự nhiên. Khi nhịp này bị rối loạn, tằm có thể chín sớm, chín muộn, tuyến tơ chưa đủ, lên né không đều hoặc nhả tơ kém.
Đây là lý do trong nuôi tằm hiện đại, người nuôi không nên chỉ nhìn vào biểu hiện bên ngoài như tằm to hay ăn nhiều, mà cần quan sát cả độ đồng đều, phân tằm, sức ăn, độ bóng da, trạng thái giường tằm, độ thông thoáng và thời điểm chín. Một đàn tằm khỏe là đàn có sinh lý đồng bộ, không chỉ là đàn có kích thước lớn.
11.9. BIẾN ĐỔI CỦA TUYẾN TƠ THEO GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN
Tuyến tơ không phát triển đều trong suốt đời tằm. Ở các tuổi nhỏ, tuyến tơ còn nhỏ và chưa phải là cơ quan chiếm ưu thế tuyệt đối trong cơ thể. Lúc này, ưu tiên sinh học chính của tằm là ăn, lớn, hoàn thiện hệ tiêu hóa, lột xác và tăng kích thước cơ thể.
Từ tuổi 4, tuyến tơ bắt đầu phát triển mạnh hơn. Đến tuổi 5, đặc biệt là giai đoạn ăn rỗi, tuyến tơ phì đại rất nhanh và hoạt động tổng hợp protein đạt cường độ cao nhất. Đây là giai đoạn quyết định lớn nhất đến khối lượng kén, tỷ lệ vỏ kén, độ dài sợi và chất lượng tơ.
Trước khi hóa nhộng, tuyến tơ đạt trạng thái gần như cực đại. Sau đó, khi tằm chín và bắt đầu quay kén, quá trình tổng hợp tơ giảm dần, trong khi quá trình giải phóng dung dịch tơ ra ngoài tăng lên. Khi tằm đã hoàn tất kén, tuyến tơ không còn giữ vai trò như trước, vì cơ thể tằm chuyển sang chương trình sinh học mới: hóa nhộng.
Như vậy, tuyến tơ hoạt động theo một “cửa sổ sinh học” rất hẹp nhưng có cường độ cực cao. Nếu người nuôi bỏ lỡ giai đoạn tuổi 5, để tằm thiếu ăn, stress, nóng ẩm, ngộ độc nhẹ hoặc tiêu hóa kém, tuyến tơ không thể bù hoàn toàn về sau. Đây là nguyên nhân nhiều đàn tằm nhìn bên ngoài vẫn sống khỏe, nhưng khi thu hoạch lại cho kén nhỏ, kén nhẹ, vỏ kén mỏng hoặc tơ không đạt.
11.10. RỐI LOẠN TUYẾN TƠ VÀ HỆ QUẢ ĐỐI VỚI KÉN
Rối loạn tuyến tơ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, nhưng thường biểu hiện cuối cùng qua chất lượng kén. Khi thiếu nguyên liệu tổng hợp protein, tằm có thể cho sợi mảnh, vỏ kén mỏng và kén nhẹ. Khi rối loạn nội tiết, tằm có thể lên kén sớm hoặc muộn, chín không đều, bò nhiều, nhả tơ kém hoặc không tạo kén đúng thời điểm. Khi bị stress sinh lý, tằm có thể tạo kén méo, kén lỏng, kén phế, sợi dễ đứt hoặc tỷ lệ kén loại thấp tăng lên.
Một điểm quan trọng là rối loạn tuyến tơ thường không phải chỉ là “bệnh của tuyến tơ”. Nó phản ánh tình trạng sinh lý toàn thân của tằm. Đường ruột yếu làm thiếu nguyên liệu. Mô mỡ hoạt động kém làm giảm khả năng điều hòa chuyển hóa. Hemolymph mất cân bằng làm rối loạn môi trường nội mô. Hô hấp kém làm thiếu oxy cho chuyển hóa năng lượng. Nội tiết lệch nhịp làm sai thời điểm chín và nhả tơ.
Do đó, khi đánh giá kén xấu, người nuôi không nên chỉ quy trách nhiệm cho giai đoạn lên né. Lên né sai là một nguyên nhân quan trọng, nhưng nhiều vấn đề về kén đã được “đặt nền” từ trước đó trong suốt tuổi 4 và tuổi 5. Muốn cải thiện kén, cần quay lại kiểm tra toàn bộ chuỗi: giống tằm, lá dâu, mật độ, thông gió, vệ sinh, phòng bệnh, dinh dưỡng, độ ẩm, nhiệt độ và thao tác chăm sóc.
11.11. Ý NGHĨA KỸ THUẬT TRONG NUÔI TẰM TUỔI 5
Từ sinh học tuyến tơ, có thể rút ra một nguyên tắc cốt lõi: nuôi tằm để có kén tốt thực chất là nuôi một hệ chuyển hóa ổn định. Người nuôi không chỉ nuôi cho tằm “sống”, mà phải nuôi để tằm tiêu hóa khỏe, mô mỡ khỏe, hemolymph ổn định, tuyến tơ phát triển đúng nhịp và hành vi chín – nhả tơ diễn ra tự nhiên.
Ở tuổi 5, lá dâu phải đủ lượng, đủ chất và an toàn. Lá quá già, quá xơ, dập úng, nhiễm thuốc bảo vệ thực vật hoặc có mùi hóa chất đều có thể làm giảm sức ăn, rối loạn tiêu hóa và ảnh hưởng gián tiếp đến tuyến tơ. Giường tằm cần thông thoáng, mật độ không quá dày, tránh tích nhiệt và ẩm cục bộ. Nhà tằm cần có thông gió tốt nhưng không gió lùa trực tiếp, vì thiếu oxy và bí khí có thể làm giảm chuyển hóa, khiến tằm ăn yếu, stress và dễ bệnh.
Độ ẩm và nhiệt độ cần được theo dõi thường xuyên, nhất là trong giai đoạn ăn rỗi và trước lên né. Người nuôi có thể sử dụng máy đo nhiệt độ – độ ẩm điện tử HTC-1 để theo dõi điều kiện nhà tằm, hoặc tham khảo máy tạo độ ẩm và khử khuẩn nhà nuôi tằm trong những vùng có độ ẩm thấp, thời tiết khô hoặc nhà nuôi khó giữ ẩm ổn định.
Về dinh dưỡng, giai đoạn tuổi 5 cần ưu tiên lá dâu sạch, non vừa, không quá già xơ và không nhiễm hóa chất. Trong một số điều kiện nuôi thâm canh, người nuôi có thể tham khảo thêm dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super như một giải pháp hỗ trợ ngoài nền tảng chính là lá dâu và môi trường nuôi ổn định. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng sản phẩm bổ sung không thể thay thế lá dâu tốt, không thể bù cho nhà tằm bí khí, mật độ quá dày hoặc quy trình vệ sinh kém.
Khi tằm bắt đầu chín, cần bố trí né đúng lúc. Nếu trong đàn có tỷ lệ tằm chín rõ rệt, bò tìm chỗ bám, thân trong hơn, giảm ăn và có xu hướng ngẩng đầu tìm vị trí, người nuôi cần chuẩn bị né sạch, khô, thoáng và đủ diện tích. Với các trường hợp tằm chín bói, tằm vợt, tằm sót hoặc cần hỗ trợ tằm yếu lên kén, có thể tham khảo né nhựa W – giải pháp hỗ trợ giai đoạn tằm chín. Đối với vệ sinh nhà tằm sau mỗi lứa nuôi, có thể tham khảo đèn tia UVC Ozone khử trùng nhà tằm, nhưng cần sử dụng đúng nguyên tắc, ưu tiên sát trùng khi nhà trống, không chiếu trực tiếp vào người hoặc đàn tằm đang nuôi.
11.12. TUYẾN TƠ CHO THẤY VÌ SAO NUÔI TẰM KHÔNG THỂ CHỈ DỰA VÀO KINH NGHIỆM
Trong sản xuất truyền thống, nhiều thao tác nuôi tằm được truyền lại bằng kinh nghiệm: khi nào cho ăn, khi nào thay phân, khi nào ngưng dâu, khi nào lên né. Những kinh nghiệm này rất quý, nhưng nếu không hiểu nền tảng sinh học bên dưới, người nuôi rất dễ xử lý theo cảm tính, nhất là khi thời tiết thay đổi, giống tằm khác nhau, quy mô nuôi lớn hơn hoặc nhà tằm có điều kiện môi trường không ổn định.
Sinh học tuyến tơ giúp giải thích vì sao một số đàn tằm nhìn khỏe nhưng kén vẫn nhẹ; vì sao tằm ăn nhiều nhưng sợi không dài; vì sao tằm lên né không đều; vì sao stress trước khi quay kén có thể làm tăng kén lỗi; và vì sao tuổi 5 là giai đoạn không được để gián đoạn dinh dưỡng. Khi hiểu tuyến tơ là cơ quan tiêu thụ khối lượng lớn nguyên liệu, năng lượng và chịu điều khiển chặt chẽ bởi nội môi – nội tiết, người nuôi sẽ chuyển từ cách nuôi “chữa cháy” sang cách nuôi phòng ngừa và ổn định.
Đây cũng là hướng đi của nuôi tằm hiện đại: kết hợp kinh nghiệm thực tế với sinh lý học, quản lý môi trường, vệ sinh phòng bệnh, dinh dưỡng và theo dõi chỉ số kỹ thuật. Một lứa tằm tốt không chỉ được đánh giá bằng tỷ lệ sống, mà còn bằng độ đồng đều, sức ăn, phân tằm, thời điểm chín, tỷ lệ kén loại 1, khối lượng kén, độ dài sợi và độ ổn định giữa các lứa.
TÓM TẮT CHƯƠNG 11
Hệ tuyến tơ của tằm dâu là một hệ thống sinh học chuyên hóa cực cao, đảm nhiệm việc tổng hợp, dự trữ, xử lý và kéo sợi protein tơ với hiệu suất rất lớn. Tuyến tơ sau tổng hợp fibroin, tuyến tơ giữa tiết sericin và điều chỉnh dung dịch tơ, còn tuyến tơ trước tham gia dẫn – định hình – kéo sợi trước khi tơ được nhả ra ngoài.
Fibroin là protein lõi tạo độ bền, độ dai và giá trị vật liệu của sợi tơ. Sericin là protein keo giúp gắn kết, bảo vệ và ổn định cấu trúc kén. Hoạt động tuyến tơ phụ thuộc chặt chẽ vào lá dâu, hệ tiêu hóa, hemolymph, mô mỡ, cân bằng nước – ion, năng lượng chuyển hóa và tín hiệu nội tiết.
Về kỹ thuật nuôi, chương này cho thấy muốn có kén tốt thì phải quản lý tốt toàn bộ giai đoạn tuổi 4–5, đặc biệt là tuổi 5. Nuôi tằm hiệu quả không chỉ là cho ăn nhiều, mà là giữ cho ruột khỏe, mô mỡ khỏe, nội môi ổn định, tuyến tơ phát triển đúng nhịp và giai đoạn lên né diễn ra trong điều kiện sạch, khô, thoáng, ít stress.
BÀI TIẾP THEO
Bài tiếp theo trong chuỗi giáo trình:
Chương 12. Hệ nội tiết và điều hòa lột xác – hóa nhộng ở tằm dâu
Chương này sẽ phân tích vai trò của ecdysone, juvenile hormone và hệ nội tiết trong việc điều khiển lột xác, tằm chín, ngừng ăn, nhả tơ, lên kén và hóa nhộng. Đây là nền tảng quan trọng để hiểu vì sao tằm phải ngủ đúng nhịp, vì sao không nên ép chín sai thời điểm và vì sao nội tiết quyết định trực tiếp chất lượng kén.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Giáo trình Sinh học và sinh lý học cơ thể tằm dâu được Tây Nguyên Silk biên soạn và hệ thống hóa dựa trên các tài liệu khoa học trong và ngoài nước, kết hợp với thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Mục tiêu của giáo trình là giúp người nuôi tằm hiểu đúng cơ thể con tằm, từ đó xây dựng quy trình nuôi khoa học hơn, ổn định hơn và phù hợp với định hướng phát triển nghề dâu tằm tơ hiện đại.
Tây Nguyên Silk tin rằng, muốn nâng năng suất và chất lượng kén, trước hết cần hiểu đúng sinh lý con tằm. Khi hiểu hệ tuyến tơ, protein fibroin – sericin, vai trò của ruột, mô mỡ, hemolymph và nội tiết, người nuôi sẽ chủ động hơn trong việc quản lý lá dâu, môi trường, phòng bệnh, dinh dưỡng, mật độ và thời điểm lên né.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên Tây Nguyên Silk như Tuyến tơ của tằm dâu: Cấu tạo và chức năng, Protein fibroin và sericin được tổng hợp ra sao?, Quá trình sinh lý tạo sợi tơ diễn ra như thế nào?, Cơ chế sinh lý khi tằm chín – vì sao tằm muốn nhả tơ và tìm né làm kén?, Chương 10: Mô mỡ và chuyển hóa trung tâm ở tằm dâu.
Một số sản phẩm hỗ trợ quy trình nuôi tằm tuổi 4–5 và giai đoạn lên né có thể tham khảo gồm dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super, máy đo nhiệt độ – độ ẩm điện tử HTC-1, máy tạo độ ẩm và khử khuẩn nhà nuôi tằm, né nhựa W hỗ trợ giai đoạn tằm chín và đèn tia UVC Ozone khử trùng nhà tằm.
Hệ tuyến tơ cho thấy con tằm là một hệ thống sinh học rất tinh vi. Kén tốt không chỉ đến từ giống tốt, mà đến từ toàn bộ chuỗi quản lý: lá dâu sạch, tiêu hóa khỏe, mô mỡ hoạt động tốt, nội môi ổn định, môi trường nuôi phù hợp và lên né đúng thời điểm. Khi người nuôi hiểu được cơ chế này, việc nuôi tằm sẽ bớt phụ thuộc vào may rủi, giảm rủi ro bệnh – hao hụt và nâng cao chất lượng kén theo hướng bền vững hơn.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






