TÓM TẮT CÁC LOẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM GÂY BỆNH TRÊN TẰM VÀ HƯỚNG PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ
Trong nuôi tằm, không phải bệnh nào cũng có thể xử lý bằng kháng sinh và không phải biểu hiện tằm chết mềm, bỏ ăn, thân vàng hoặc chết rải rác đều có cùng nguyên nhân. Có bệnh do vi khuẩn, có bệnh do virus, có bệnh do nấm, có bệnh do vi bào tử trùng và cũng có trường hợp do ngộ độc hoặc môi trường nuôi bất lợi. Vì vậy, người nuôi cần hiểu đúng bản chất từng nhóm bệnh để phòng bệnh chủ động, xử lý kịp thời và hạn chế thiệt hại trong lứa tằm.

1. Vì sao cần phân biệt đúng tác nhân gây bệnh trên tằm?
Trong thực tế nuôi tằm, nhiều biểu hiện bệnh dễ bị gọi chung là “bệnh viêm ruột”, “bệnh mủ”, “bệnh tằm đốt”, “bệnh nấm” hoặc “tằm yếu”. Cách gọi này có thể thuận tiện trong trao đổi hằng ngày, nhưng nếu không phân biệt đúng nguyên nhân thì rất dễ xử lý sai.
Điểm cần nhớ là bệnh mủ, bệnh hoại huyết trên tằm thuộc nhóm bệnh do vi khuẩn, thường liên quan đến nhiễm khuẩn đường ruột, nhiễm khuẩn huyết, tằm mềm, dịch cơ thể loãng, chết hôi, chết rải rác hoặc chết nhanh khi điều kiện nuôi bất lợi. Với nhóm này, người nuôi có thể cân nhắc dùng kháng sinh phù hợp như Streptomycin – kháng sinh phòng bệnh mủ, viêm ruột và tiêu chảy ở tằm hoặc Enrofloxacin – kháng sinh đặc trị bệnh nhiễm khuẩn cấp tính cho tằm trong một số trường hợp cần thiết.
Ngược lại, bệnh tằm khúc, tằm đốt là nhóm bệnh do virus, không thể điều trị trực tiếp bằng kháng sinh. Khi gặp bệnh do virus, hướng xử lý chính là phòng bệnh từ đầu, giảm stress, nhặt bỏ tằm bệnh, sát trùng môi trường, hạn chế lây lan và chỉ dùng kháng sinh khi có bội nhiễm vi khuẩn đi kèm. Người nuôi có thể đọc thêm bài Bệnh tằm khúc, tằm đốt do virus BmNPV – triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng bệnh hiệu quả để hiểu rõ hơn về nhóm bệnh này.
2. Bảng tóm tắt các tác nhân gây bệnh chính trên tằm
|
Nhóm tác nhân |
Tác nhân thường gặp |
Đặc điểm chính |
Biểu hiện thường gặp |
Hướng xử lý chính |
|---|---|---|---|---|
|
Vi khuẩn Gram âm |
Serratia marcescens |
Vi khuẩn đường ruột, dễ phát triển trong môi trường ẩm bẩn |
Tằm mềm, chết đỏ, ruột hư, xác hôi, bệnh mủ/hoại huyết, flacherie |
Vệ sinh, thay phân, dùng kháng sinh phù hợp khi cần |
|
Vi khuẩn Gram âm |
Pseudomonas spp. |
Vi khuẩn cơ hội, phát triển mạnh khi nền nuôi ẩm, bí khí |
Tằm yếu, chết mềm, dịch cơ thể loãng, xác hôi, nhiễm khuẩn huyết |
Giảm ẩm, tăng thông gió, loại bỏ tằm bệnh, hỗ trợ bằng kháng sinh khi cần |
|
Vi khuẩn Gram âm |
Proteus spp., Enterobacter spp. |
Gây rối loạn tiêu hóa, thối ruột |
Phân ướt, tiêu chảy, bỏ ăn, chết mềm |
Đổi lá sạch, thay phân, hỗ trợ đường ruột |
|
Vi khuẩn Gram dương |
Bacillus thuringiensis |
Có bào tử, sinh độc tố Bt nguy hiểm cho tằm |
Tằm ngộ độc, liệt, bỏ ăn, chết nhanh |
Phòng lá dâu nhiễm chế phẩm Bt là chính |
|
Vi khuẩn Gram dương |
Bacillus cereus, Bacillus spp. |
Có bào tử, tồn tại dai trong môi trường |
Viêm ruột, tằm mềm, chết rải rác |
Sát trùng nhà tằm, xử lý nền, thay phân đều |
|
Vi khuẩn Gram dương |
Staphylococcus spp. |
Vi khuẩn cơ hội liên quan vệ sinh kém |
Tằm yếu, chết rải rác, nhiễm khuẩn phụ |
Vệ sinh tay, dụng cụ, khay, nền nuôi |
|
Vi khuẩn Gram dương |
Streptococcus spp., Enterococcus spp. |
Có thể gây rối loạn tiêu hóa, viêm ruột |
Tằm chậm lớn, phân ướt, thân mềm |
Ổn định môi trường, hỗ trợ đường ruột, dùng kháng sinh khi cần |
|
Virus |
Virus gây tằm khúc, tằm đốt như BmNPV và nhóm virus liên quan |
Virus, lây lan qua dịch cơ thể và môi trường nhiễm mầm bệnh |
Tằm đốt, tằm khúc, thân bất thường, dễ lây lan trong đàn |
Phòng là chính, nhặt bỏ tằm bệnh, sát trùng, không dùng kháng sinh để trị virus |
|
Virus |
Infectious Flacherie Virus – BmIFV |
Virus đường ruột |
Tằm bỏ ăn, mềm, tiêu chảy, chết rải rác |
Giảm stress, vệ sinh, hạn chế bội nhiễm |
|
Virus |
Densonucleosis Virus – BmDNV |
Virus làm tằm còi, phát triển kém |
Tằm không đều, chậm lớn, chết rải rác |
Chọn giống tốt, vệ sinh, quản lý môi trường |
|
Virus |
Cytoplasmic Polyhedrosis Virus – CPV |
Virus gây rối loạn tiêu hóa |
Phân bất thường, ruột yếu, chậm lớn |
Phòng là chính, không có thuốc kháng sinh đặc trị |
|
Nấm |
Beauveria bassiana |
Nấm gây bệnh nấm trắng, nấm vôi |
Xác tằm cứng, phủ phấn trắng |
Giảm ẩm, rắc vôi, sát trùng, loại bỏ xác bệnh |
|
Nấm |
Metarhizium anisopliae |
Nấm xanh |
Xác cứng, mốc xanh |
Giữ khô thoáng, sát trùng môi trường |
|
Nấm |
Aspergillus spp. |
Nấm mốc cơ hội |
Mốc trên xác, môi trường bẩn, ẩm cao |
Vệ sinh, giảm ẩm, loại bỏ lá hư và xác chết |
|
Vi bào tử trùng |
Nosema bombycis |
Gây bệnh pébrine, có thể truyền qua trứng |
Tằm còi, không đều, sức sống kém, kén xấu |
Kiểm soát trứng giống, loại bỏ nguồn nhiễm |
3. Nhóm vi khuẩn gây bệnh trên tằm
Vi khuẩn là nhóm tác nhân quan trọng trong các bệnh đường ruột, bệnh mủ, hoại huyết, flacherie, tiêu chảy, chết mềm, chết hôi và nhiễm khuẩn thứ phát trên tằm. Khi nhà tằm ẩm, bí khí, phân không được thay kịp, lá dâu bẩn, mật độ nuôi quá dày hoặc tằm bị stress kéo dài, các vi khuẩn cơ hội rất dễ phát triển và gây bệnh.
Nhóm vi khuẩn Gram âm thường gặp gồm Serratia marcescens, Pseudomonas spp., Proteus spp. và Enterobacter spp. Đây là nhóm thường gây thối ruột, tiêu chảy, phân ướt, thân mềm, chết hôi, chết đỏ hoặc nhiễm khuẩn huyết. Trong thực tế, nhiều trường hợp người nuôi gọi là bệnh mủ hoặc hoại huyết thường liên quan đến nhóm nhiễm khuẩn này. Khi nghi ngờ bệnh do vi khuẩn Gram âm, người nuôi có thể tham khảo hướng xử lý bằng Enrofloxacin cho tằm, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm khuẩn cấp, tiêu chảy nặng, tằm chết mềm, chết đột ngột hoặc ruột hư nhanh ở tuổi 4–5.
Nhóm vi khuẩn Gram dương thường gặp gồm Bacillus spp., Staphylococcus spp., Streptococcus spp. và Enterococcus spp. Trong đó, Bacillus thuringiensis là tác nhân cần đặc biệt lưu ý vì có thể sinh độc tố Bt gây hại mạnh cho tằm. Nếu lá dâu bị nhiễm chế phẩm sinh học chứa Bt hoặc thuốc trừ sâu có nguồn gốc Bt, tằm có thể ngừng ăn, liệt, mềm yếu và chết nhanh. Với trường hợp này, kháng sinh thường không mang lại hiệu quả rõ rệt vì vấn đề chính là độc tố đã gây tổn thương cơ thể tằm.
Trong quản lý bệnh vi khuẩn, kháng sinh chỉ nên xem là một phần của phác đồ xử lý, không thể thay thế vệ sinh, thay phân, giảm mật độ, cải thiện thông gió và chọn lá dâu sạch. Với các trường hợp cần phòng bệnh sớm, người nuôi có thể tham khảo Streptomycin – kháng sinh phòng bệnh mủ, viêm ruột và tiêu chảy ở tằm. Sau khi dùng kháng sinh, nên kết hợp phục hồi đường ruột bằng ERICH WAY USA – Men vi sinh tiêu hoá cho tằm và hỗ trợ sức đề kháng bằng Giải độc – Anti Stress cho tằm.
4. Nhóm virus gây bệnh trên tằm
Virus là nhóm tác nhân nguy hiểm vì kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus. Trong nuôi tằm, cần phân biệt rõ: bệnh tằm khúc, tằm đốt là do virus, không phải bệnh mủ do vi khuẩn. Khi tằm nhiễm virus, biểu hiện có thể là thân bất thường, các đốt thân thay đổi, tằm yếu, phát triển không đều, dễ lây lan trong đàn và khó điều trị khi bệnh đã bùng phát.
Một số virus đường ruột có thể làm tằm bỏ ăn, tiêu hóa kém, phân bất thường, chậm lớn, còi cọc và chết rải rác. Trong nhiều trường hợp, bệnh virus còn đi kèm bội nhiễm vi khuẩn, khiến tằm mềm, ruột hư, xác hôi và bệnh diễn biến nhanh hơn. Khi đó, kháng sinh như Streptomycin hoặc Enrofloxacin chỉ có thể hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn bội nhiễm, không phải thuốc trị virus.
Đối với bệnh virus, hướng xử lý quan trọng nhất là phòng bệnh từ đầu, giảm stress, giữ môi trường ổn định, nhặt bỏ tằm bệnh sớm, không để dịch bệnh lây lan và sát trùng dụng cụ sau lứa. Đây cũng là lý do người nuôi nên xây dựng tư duy phòng bệnh chủ động thay vì chỉ xử lý khi bệnh đã bùng phát. Nội dung này được phân tích kỹ hơn trong bài Tư duy phòng bệnh chủ động của Tây Nguyên Silk.
5. Nhóm nấm gây bệnh trên tằm
Bệnh nấm trên tằm thường bùng phát mạnh trong điều kiện ẩm độ cao, thông gió kém, nền nuôi bẩn, lá dâu ướt, phân tích tụ và xác tằm bệnh không được thu gom kịp thời. Các loại nấm thường gặp gồm Beauveria bassiana gây bệnh nấm trắng, Metarhizium anisopliae gây nấm xanh và một số nấm mốc cơ hội như Aspergillus spp.
Bệnh nấm trắng do Beauveria bassiana còn được nhiều người nuôi gọi là bệnh nấm vôi. Bào tử nấm bám vào da tằm, gặp điều kiện ẩm sẽ nảy mầm, xuyên qua lớp biểu bì và phát triển trong cơ thể tằm. Sau khi tằm chết, xác thường cứng lại và phủ lớp phấn trắng. Nếu không thu gom kịp thời, xác bệnh tiếp tục phát tán bào tử ra môi trường, làm lây bệnh sang đàn tằm khỏe.
Với bệnh nấm, kháng sinh như Streptomycin hoặc Enrofloxacin hoàn toàn không có tác dụng. Hướng xử lý chính là giảm ẩm, tăng thông gió, rắc vôi đúng kỹ thuật, loại bỏ xác tằm bệnh, vệ sinh nền, khay, nong, né và sát trùng nhà tằm sau mỗi lứa. Trong trường hợp áp lực nấm cao, người nuôi có thể tham khảo sản phẩm SK Mineral 99% – giải pháp hỗ trợ phòng và xử lý bệnh nấm, nấm vôi trên tằm để kết hợp trong quy trình quản lý môi trường nhà tằm.
6. Vi bào tử trùng Nosema bombycis gây bệnh pébrine
Ngoài vi khuẩn, virus và nấm, tằm còn có thể bị bệnh do vi bào tử trùng Nosema bombycis, gây bệnh pébrine hay còn gọi là bệnh gai. Đây là nhóm bệnh nguy hiểm vì có thể liên quan đến nguồn trứng giống. Tằm nhiễm bệnh thường còi cọc, phát triển không đều, sức sống yếu, dễ chết rải rác và chất lượng kén giảm.
Kháng sinh không xử lý được bệnh pébrine. Biện pháp quan trọng nhất là kiểm soát nguồn trứng giống, kiểm tra bệnh mẹ, không dùng nguồn giống nghi nhiễm, vệ sinh phòng ấp và nhà tằm thật kỹ. Khi đàn tằm có biểu hiện không đều từ nhỏ, chậm lớn kéo dài, sức sống kém và nhiều con còi bất thường, người nuôi không nên chỉ nghĩ đến thuốc mà cần xem lại nguồn giống, điều kiện ấp trứng, lá dâu, vệ sinh và quy trình chăm sóc từ tuổi nhỏ.
7. Cơ chế phòng bệnh tổng hợp trong nuôi tằm
Phòng bệnh cho tằm cần dựa trên nguyên tắc giảm mầm bệnh, tăng sức đề kháng, kiểm soát môi trường và đảm bảo chất lượng lá dâu. Trước mỗi lứa nuôi, nhà tằm cần được dọn sạch, sát trùng, phơi khô và xử lý kỹ các khu vực dễ tồn dư mầm bệnh như nền, khay, nong, né, kệ nuôi, góc tường và dụng cụ.
Trong quá trình nuôi, người nuôi cần thay phân đúng lúc, giữ mật độ phù hợp, cho ăn lá dâu sạch và ráo, không dùng lá dâu nghi nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, thuốc sinh học Bt, nấm mốc hoặc hóa chất lạ. Nhà tằm cần thông thoáng nhưng tránh gió lùa trực tiếp. Nhiệt độ và ẩm độ cần được theo dõi thường xuyên bằng thiết bị phù hợp như máy đo nhiệt độ – độ ẩm điện tử HTC 1 để hạn chế sốc nhiệt, sốc ẩm hoặc môi trường quá bí.
Khi phát hiện tằm bệnh, cần nhặt bỏ sớm, không để tằm bệnh vỡ dịch hoặc mốc trong nong. Với bệnh vi khuẩn, có thể cân nhắc dùng kháng sinh phù hợp theo hướng dẫn kỹ thuật. Với bệnh virus, nấm và pébrine, trọng tâm vẫn là phòng bệnh, cách ly, vệ sinh và sát trùng, không kỳ vọng kháng sinh có thể trị được. Người nuôi có thể tham khảo thêm bài Phòng và trị bệnh trên tằm: đừng đợi đến khi tằm chết mới xử lý để hiểu rõ hơn về cách tiếp cận phòng bệnh chủ động.
8. Liên kết sản phẩm và bài viết liên quan
Để xây dựng quy trình phòng bệnh tổng hợp cho đàn tằm, người nuôi có thể tham khảo nhóm sản phẩm Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm, trong đó có các sản phẩm hỗ trợ như Streptomycin, Enrofloxacin, Anti Stress cho tằm, Men vi sinh tiêu hóa Erich Way USA, SK Mineral 99% hỗ trợ phòng và xử lý nấm vôi và đèn tia UVC Ozone khử trùng nhà tằm.
Bên cạnh sản phẩm, người nuôi cũng nên đọc thêm các bài kỹ thuật như Tư duy phòng bệnh chủ động của Tây Nguyên Silk, Bệnh tằm khúc, tằm đốt do virus BmNPV, Phòng và trị bệnh trên tằm: đừng đợi đến khi tằm chết mới xử lý và Quy trình nuôi tằm kén tuổi 4–5 từ A–Z theo liệu trình của Tây Nguyên Silk để có cái nhìn đầy đủ hơn về quản lý môi trường, sức khỏe đường ruột, phòng bệnh và giảm hao hụt trong nuôi tằm.
Các bệnh trên tằm có thể do nhiều nhóm tác nhân khác nhau gây ra, trong đó quan trọng nhất là vi khuẩn, virus, nấm và vi bào tử trùng. Bệnh mủ, bệnh hoại huyết là nhóm bệnh do vi khuẩn, có thể liên quan đến nhiễm khuẩn đường ruột, nhiễm khuẩn huyết, tằm mềm, chết hôi và có thể được hỗ trợ bằng kháng sinh trong một số trường hợp. Bệnh tằm khúc, tằm đốt là nhóm bệnh do virus, không thể điều trị trực tiếp bằng kháng sinh mà phải phòng bệnh, cách ly và sát trùng là chính.
Trong khi đó, bệnh nấm như nấm trắng, nấm xanh cần kiểm soát bằng giảm ẩm, vệ sinh và sát trùng môi trường; còn bệnh do vi bào tử trùng Nosema bombycis gây pébrine phải kiểm soát từ nguồn trứng giống. Trong nuôi tằm, điều quan trọng nhất không phải là chờ bệnh rồi mới dùng thuốc, mà là xây dựng quy trình phòng bệnh tổng hợp ngay từ đầu. Khi nhà tằm sạch, lá dâu tốt, môi trường ổn định, mật độ hợp lý và tằm được chăm sóc đúng kỹ thuật, nguy cơ bùng phát bệnh sẽ giảm rõ rệt, giúp đàn tằm khỏe hơn, đồng đều hơn và cho chất lượng kén tốt hơn.
THÔNG TIN LIÊN LẠC
Nếu bạn đang quan tâm tới các sản phẩm của Tây Nguyên Silk và ngành nghề dâu tằm tơ tại Việt Nam, hoặc cần tư vấn thêm về kỹ thuật nuôi tằm, phòng bệnh tằm, chăm sóc cây dâu và các giải pháp hỗ trợ trong quá trình sản xuất, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- TẰM ĂN NHẦM HORMONE ECDYSONE TỪ SỚM, TUỔI 5 KÉO DÀI KHÔNG CHÍN – TẰM CÓ CÒN LÊN NÉ ĐƯỢC KHÔNG? (17.09.2026)
- TẰM ĂN KÉM, BỎ ĂN, NGỰC SƯNG, DA SẬM MÀU, ĐÍT TEO, THÂN VÀNG LÀ BỆNH GÌ? (14.09.2026)
- CẢNH BÁO LÁ DÂU NHIỄM THUỐC BVTV SINH HỌC CÓ THÀNH PHẦN BACILLUS THURINGIENSIS (02.09.2026)
- VI KHUẨN GRAM ÂM VÀ GRAM DƯƠNG LÀ GÌ TRONG NUÔI TẰM ? (31.08.2026)
- SK MINERAL 99% DÙNG THẾ NÀO ĐỂ PHÒNG NẤM VÔI TRONG MÙA MƯA? (21.06.2026)
- DINH DƯỠNG BỔ SUNG CHO TẰM KHI LÁ DÂU KÉM CHẤT LƯỢNG: CÓ THỂ KẾT HỢP VỚI MEN VI SINH KHÔNG? (21.06.2026)
- MEN VI SINH CHO TẰM CÓ THAY THẾ ĐƯỢC KHÁNG SINH KHÔNG? (21.06.2026)
- ANTI STRESS CHO TẰM NÊN DÙNG TRONG NHỮNG TÌNH HUỐNG NÀO? (21.06.2026)
- SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH CHO TẰM, VÌ SAO CẦN PHỤC HỒI ĐƯỜNG RUỘT? (21.06.2026)
- DÙNG ENROFLOXACIN SAI CÁCH CÓ THỂ LÀM TẰM YẾU HƠN KHÔNG? (21.06.2026)
- KHI NÀO NÊN DÙNG STREPTOMYCIN CHO TẰM? KHI NÀO KHÔNG NÊN DÙNG? (21.06.2026)
- BẢNG PHÂN BIỆT NHANH: BỆNH MỦ, BỆNH KHÚC, NẤM, VI BÀO TỬ VÀ NGỘ ĐỘC TRÊN TẰM (13.06.2026)
- TẰM CHẾT RẢI RÁC MỖI NGÀY: VÌ SAO NGUY HIỂM HƠN CHẾT HÀNG LOẠT? (13.06.2026)
- TẰM BỊ TIÊU CHẢY SAU KHI ĂN LÁ DÂU NON: XỬ LÝ THẾ NÀO? (13.06.2026)
- TẰM TUỔI 5 CHÍN NHƯNG KHÔNG LÀM KÉN: NGUYÊN NHÂN THẬT SỰ (12.06.2026)
- TẰM TRẮNG MÌNH, BỤNG TRONG, KHÔNG KÉO TƠ LÀ BỆNH GÌ? (12.06.2026)
- TẰM CHẾT MỀM, XÁC HÔI: PHÂN BIỆT BỆNH MỦ, VIÊM RUỘT VÀ NGỘ ĐỘC (12.06.2026)
- TẰM ĐI PHÂN ƯỚT, PHÂN DÂY, PHÂN CÓ MÙI HÔI: NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH XỬ LÝ (12.06.2026)
- TẰM ĂN YẾU, NẰM IM, THÂN MỀM LÀ BỊ GÌ? (12.06.2026)
- TỔNG HỢP THUỐC PHÒNG BỆNH VÀ DINH DƯỠNG BỔ SUNG CHO TẰM CỦA TÂY NGUYÊN SILK (10.06.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK LỰA CHỌN STREPTOMYCIN VÀ ENROFLOXACIN TRONG PHÒNG – TRỊ BỆNH TRÊN TẰM? (07.06.2026)
- MÙA NÀO NGHỀ TẰM DỄ PHÁT SINH BỆNH NHẤT? (20.05.2026)
- VÌ SAO TẰM NGÀY 4–5 TUỔI 5 THƯỜNG HAY BỊ BỆNH HOẠI HUYẾT (BỆNH MỦ) ? (06.05.2026)
- TẰM BỊ TEO ĐÍT LÀ BỆNH GÌ? (04.05.2026)
- BỆNH TẰM KHÚC, TẰM ĐỐT DO VIRUS BmNPV: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ (28.04.2026)
- PHÂN BIỆT TẰM CHẾT DO SINH LÝ YẾU VÀ CHẾT DO BỆNH (09.02.2026)
- VIRUS ẢNH HƯỞNG ĐẾN SINH LÝ TẰM NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- CƠ CHẾ SINH LÝ CỦA BỆNH VI KHUẨN (MỦ, HOẠI HUYẾT) Ở TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ SINH LÝ CỦA BỆNH NẤM Ở TẰM (08.02.2026)
- TẠI SAO TẰM DỄ CHẾT HÀNG LOẠT KHI MẮC BỆNH (08.02.2026)
- HIỂU VỀ KHÁNG SINH STREPTOMYCIN VÀ ENROFLOXACIN – TÁC DỤNG LÊN VI KHUẨN GÂY BỆNH TRÊN TẰM (18.10.2025)
- BỆNH NHIỄM TRÙNG HUYẾT (BỆNH MỦ) TRÊN TẰM – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ (18.10.2025)
- BỆNH MỦ GÂY CHẾT TRONG KHI TẠO KÉN NHƯ THẾ NÀO ? (26.08.2025)
- CẢNH GIÁC BỆNH VÔI Ở TẰM VÀO MÙA MƯA VÀ GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ (16.08.2025)
- CƠ CHẾ GÂY BỆNH VÀ TÁC DỤNG CỦA KHÁNG SINH DIỆT VI KHUẨN TRÊN TẰM (12.08.2025)
- NGUYÊN NHÂN NÀO GÂY NÊN (BỆNH) TẰM CÒI – HIỂU ĐÚNG ĐỂ XỬ LÝ HIỆU QUẢ (05.08.2025)
- CHỦNG VI KHUẨN NÀO GÂY BỆNH TRÊN TẰM VÀ NHỮNG LOẠI KHÁNG SINH NÀO PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ ? (30.07.2025)
- BỆNH PHÂN DÂY Ở TẰM – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ (30.07.2025)
- BỆNH TẰM LÙN THÂN TRONG DO VIRUS DENSOVIRUS (BmDNV) – NGUY HIỂM VÀ CẦN PHÒNG NGỪA (27.07.2025)
- BỆNH DO VI KHUẨN Ở TẰM - SỬ DỤNG KHÁNG SINH LÀ GIẢI PHÁP DUY NHẤT HIỆU QUẢ (17.07.2025)
- LIỆU TRÌNH KHÁNG SINH CHO TẰM GIAI ĐOẠN LÀM KÉN (15.07.2025)
- CƠ CHẾ GÂY BỆNH MỦ (VIÊM HUYẾT – HOẠI HUYẾT) TRÊN TẰM VÀ HƯỚNG XỬ LÝ HIỆU QUẢ (15.07.2025)
- PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH TRÊN TẰM: ĐỪNG ĐỢI ĐẾN KHI TẰM CHẾT MỚI XỬ LÝ (15.07.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 4 Bệnh bào tử đơn bào (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 3 Bệnh Nấm (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 2 Bệnh Vi khuẩn (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 1 Bệnh Virus (14.05.2025)
- Cách sử dụng kháng sinh trong phòng trị bệnh cho tằm kén (07.05.2025)
- Những rủi ro trong nghề trồng dâu nuôi tằm bạn cần biết ! (31.01.2025)
- Bệnh nấm vôi hình thành và xâm nhập trên tằm như thế nào? (29.01.2025)
- Vi khuẩn Serratia marcescens gây bệnh gì trên tằm ? (07.01.2025)
- Bệnh Tằm Vôi (24.12.2024)
- Tằm bị ngộ độc phân bón sẽ như thế nào ? (21.11.2024)
- Cơ chế ngộ độc thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ lên sức khỏe và tuyến tơ của tằm như thế nào ? (21.11.2024)
- Thời gian ủ bệnh của vi khuẩn và virus gây bệnh trên tằm là bao lâu ? (08.11.2024)
- Ruồi nhặng uzi (Exorista bombycis) ký sinh trùng trên tằm (16.08.2024)
- BỆNH MUSCARDINE Ở TẰM DÂU: BỆNH NẤM TRẮNG, NẤM XANH, NẤM HỒNG VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ (16.08.2024)
- BỆNH GRASSERIE Ở TẰM DÂU: BỆNH ĐỐT, BỆNH SƯNG PHỒNG DO VIRUS ĐA DIỆN (16.08.2024)
- BỆNH PEBRINE (BỆNH TẰM GAI) Ở TẰM DÂU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA (16.08.2024)
- KÍNH HIỂN VI PHÁT HIỆN ĐƯỢC NHỮNG BỆNH GÌ TRÊN TẰM DÂU? (07.07.2024)
- TẰM BỊ NGỘ ĐỘC THUỐC TRỪ SÂU: TRIỆU CHỨNG, CÁCH XỬ LÝ VÀ PHÒNG NGỪA AN TOÀN (15.06.2024)
- VÌ SAO TẰM CHÍN ĐẸP NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ QUẤN KÉN? (15.06.2024)
- TỔNG HỢP CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP TRÊN TẰM DÂU VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ THEO HƯỚNG AN TOÀN (05.06.2024)
- BỆNH DO VIRUS Ở TẰM DÂU: BỆNH TẰM KHÚC, TẰM ĐỐT – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG TRỪ (31.05.2024)
- BỆNH DO VI KHUẨN Ở TẰM DÂU: BỆNH ĐƯỜNG RUỘT, BỆNH HOẠI HUYẾT VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ (31.05.2024)
- BỆNH NẤM TRẮNG – NẤM VÔI Ở TẰM DÂU: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ (31.05.2024)






