QUY TRÌNH NUÔI TẰM KÉN TUỔI 4–5 TỪ A–Z THEO LIỆU TRÌNH TÂY NGUYÊN SILK
Trong nuôi tằm kén, tuổi 4 và tuổi 5 là giai đoạn quyết định trực tiếp đến sức khỏe đàn tằm, tỷ lệ hao hụt, khả năng lên né, chất lượng kén và năng suất cuối cùng. Đây là thời điểm tằm ăn mạnh, tăng trọng nhanh, hình thành tuyến tơ và chuẩn bị bước vào giai đoạn chín – nhả tơ – làm kén. Nếu quản lý tốt lá dâu, nhà tằm, nhiệt độ, độ ẩm, vệ sinh và liệu trình phòng bệnh, đàn tằm sẽ lớn đều, ít bệnh, lên né tập trung và cho kén chắc. Ngược lại, chỉ cần nhà nuôi ẩm bí, lá dâu kém, mật độ quá dày hoặc xử lý bệnh sai thời điểm, rủi ro hao hụt sẽ tăng rất nhanh.
.jpg)
VÌ SAO TUỔI 4–5 LÀ GIAI ĐOẠN QUYẾT ĐỊNH TRONG NUÔI TẰM KÉN?
Tuổi 4 và tuổi 5 là giai đoạn tằm bước vào thời kỳ ăn mạnh, tích lũy dinh dưỡng, phát triển thân, hoàn thiện tuyến tơ và chuẩn bị làm kén. Giai đoạn này quyết định phần lớn sản lượng kén, trọng lượng kén, độ đồng đều của đàn tằm và tỷ lệ hao hụt sau cùng.
Ở tuổi lớn, tằm ăn nhiều hơn, thải phân nhiều hơn, sinh nhiệt nhiều hơn và cũng nhạy cảm hơn với môi trường. Nếu nhà tằm nóng, ẩm, bí khí, thiếu thông gió hoặc mật độ nuôi quá dày, bệnh rất dễ phát sinh, đặc biệt là bệnh mủ, viêm ruột, tiêu chảy, nấm vôi và các vấn đề đường ruột.
Vì vậy, quy trình nuôi tằm tuổi 4–5 không thể chỉ hiểu đơn giản là “cho ăn nhiều lá dâu”. Đây là một chuỗi kỹ thuật liên hoàn gồm: lá dâu sạch, nhà tằm phù hợp, nhiệt độ – độ ẩm ổn định, sát trùng đúng, mật độ hợp lý, phòng bệnh đúng thời điểm, hỗ trợ tiêu hóa, chống stress và xử lý bệnh kịp thời.
Người nuôi có thể tham khảo thêm bài Quy trình sử dụng thuốc và dinh dưỡng trong nuôi tằm kén tuổi 4 và tuổi 5 để hiểu rõ hơn cách Tây Nguyên Silk bố trí thuốc, men vi sinh và sản phẩm hỗ trợ theo từng giai đoạn.
1. VƯỜN DÂU VÀ LÁ DÂU: NỀN TẢNG NUÔI TẰM
Cây dâu là nền tảng đầu tiên của nghề nuôi tằm. Tằm khỏe hay yếu, ăn mạnh hay ăn kém, lớn đều hay không đều, làm kén tốt hay kén nhẹ đều liên quan trực tiếp đến chất lượng lá dâu. Tuy nhiên, trong quy trình nuôi tuổi 4–5, phần quan trọng nhất không phải là nói quá dài về kỹ thuật trồng dâu, mà là kiểm soát được lá dâu đưa vào nhà tằm.
Lá dâu cho tằm tuổi 4–5 cần tươi, sạch, không héo nóng, không dập úng, không nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, không lẫn phân tươi, nước bẩn hoặc hóa chất lạ. Nên thu hoạch vào lúc trời mát, ưu tiên sáng sớm hoặc chiều mát. Không nên cắt dâu giữa trưa nắng vì lá dễ mất nước, nóng, héo nhanh và giảm chất lượng.
Tây Nguyên Silk khuyến nghị nên cho tằm tuổi lớn ăn cành hoặc băm cả cành và lá. Cách này giúp giường tằm thoáng hơn, hạn chế lá bị nén chặt, giảm sinh nhiệt, giảm ẩm mốc và phù hợp hơn với giai đoạn tằm ăn mạnh. Không nên hái lá rời quá nhiều rồi rải dày, vì lá rời dễ nén giường, giữ ẩm, phát sinh mốc và làm tăng nguy cơ bệnh.
Vườn dâu cần được chăm sóc bền vững, có phân hữu cơ, phân khoáng, nước tưới phù hợp và phục hồi tốt sau mỗi lứa cắt. Nếu cần hỗ trợ cây dâu phục hồi nhanh, xanh bền và nâng chất lượng lá, người trồng có thể tham khảo Phân bón lá Tây Nguyên Silk chuyên dùng cho cây dâu tằm.
2. CHỌN GIỐNG TẰM PHÙ HỢP VỚI VÙNG NUÔI
Chọn giống tằm cần dựa trên khí hậu, mùa vụ, điều kiện nhà nuôi và khả năng chăm sóc của từng hộ. Không có giống tằm nào phù hợp tuyệt đối với mọi vùng, mọi mùa và mọi kiểu nhà tằm.
Tằm lưỡng hệ đầu 7 thường phù hợp hơn với vùng nóng, độ ẩm thấp hoặc nơi có khả năng kiểm soát ẩm tốt. Nhóm giống này có thể phù hợp với một số vùng miền Nam, Tây Nguyên vào mùa khô hoặc các khu vực nhà tằm thông thoáng.
Tằm lưỡng hệ đầu 9 thường phù hợp hơn với vùng mát, lạnh, độ ẩm cao hoặc nơi có biên độ nhiệt – ẩm lớn. Nhóm này có thể thích hợp với vùng cao, vùng mát hoặc mùa có khí hậu dịu hơn.
Khi chọn giống, không nên chỉ nhìn vào năng suất tiềm năng. Cần xem thêm sức ăn, độ đồng đều, khả năng chống chịu bệnh, khả năng thích nghi với nhà tằm, trọng lượng kén và tỷ lệ kén tốt. Giống tốt chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng lá dâu tốt, nhà tằm phù hợp và quy trình chăm sóc đúng.
3. NHÀ NUÔI TẰM TUỔI 4–5: PHẢI THOÁNG, KHÔ, ỔN ĐỊNH
Nhà nuôi là yếu tố quyết định khả năng kiểm soát môi trường. Tằm tuổi 4–5 ăn mạnh, hô hấp mạnh, sinh nhiệt nhiều và thải phân nhiều. Nếu nhà nuôi bí, ẩm, nóng hoặc thiếu lưu thông không khí, bệnh sẽ dễ bùng phát.
Nhà tằm cần ổn định nhiệt độ, kiểm soát độ ẩm, lưu thông không khí tốt, nền cao ráo, không đọng nước và dễ vệ sinh sát trùng. Có thể nuôi trong nhà xây, nhà bán kiên cố, nhà vách lá hoặc nhà tôn đã được cách nhiệt tốt. Nếu dùng nhà tôn không cách nhiệt, ban ngày nhiệt độ dễ tăng cao, ban đêm nhiệt thay đổi nhanh, làm tằm stress, giảm ăn và dễ bệnh.
Với 1 hộp tằm cho khoảng 50kg kén, diện tích nuôi tuổi 5 nên khoảng 40–45m² tùy mật độ, giống, cách nuôi nền hay nuôi sàn. Nuôi quá dày làm tằm nóng, thiếu oxy, giường nhanh ẩm, phân và lá dư tích tụ nhiều, bệnh lây nhanh hơn. Nuôi quá thưa lại tốn diện tích, tốn công và khó quản lý đồng đều.
Người nuôi nên đọc thêm bài Thiết kế nhà nuôi tằm theo từng vùng khí hậu Việt Nam và bài Vì sao nhà tôn không phù hợp cho nuôi tằm lâu dài và ổn định? để hiểu rõ hơn vai trò của nhà tằm trong giảm hao hụt.
4. VẬT TƯ CẦN CHUẨN BỊ TRƯỚC KHI NHẬN TẰM
Trước khi nhận tằm, cần chuẩn bị đầy đủ nhà nuôi, lá dâu, dụng cụ, sản phẩm sát trùng và sản phẩm hỗ trợ sức khỏe tằm. Không nên đợi đến khi tằm bị bệnh hoặc bước vào tuổi ăn mạnh mới đi tìm vật tư, vì lúc đó xử lý thường chậm và hiệu quả giảm.
Các vật tư cơ bản gồm sàn nuôi nếu nuôi sàn, né gỗ hoặc né nhựa, chân né, lưới nilon, lưới cước nhựa, máy băm dâu, đồng hồ đo nhiệt độ – độ ẩm, dụng cụ rắc vôi, dụng cụ gom phân, dụng cụ chứa lá, bao hoặc bạt che lá.
Nhóm sát trùng gồm vôi đã tôi, iodine, chlorine, formol hoặc các sản phẩm sát trùng phù hợp với điều kiện nhà tằm. Vôi đã tôi dùng để hút ẩm, sát trùng nền và xử lý giường tằm. Iodine, chlorine hoặc formol cần dùng đúng mục đích, đúng liều, đúng thời gian cách ly và tuyệt đối không dùng khi còn tằm trong nhà nếu sản phẩm yêu cầu cách ly.
Người nuôi có thể tham khảo thêm nhóm sản phẩm Sát trùng nhà tằm, Nano Silver 500 ppm – giải pháp sát khuẩn môi trường nhà tằm, dụng cụ và khu vực phụ trợ, hoặc Đèn tia UVC Ozone khử trùng nhà tằm để xây dựng quy trình vệ sinh – khử khuẩn phù hợp.
5. BỘ SẢN PHẨM PHÒNG BỆNH VÀ HỖ TRỢ TẰM THEO TÂY NGUYÊN SILK
Tây Nguyên Silk xây dựng liệu trình phòng bệnh theo hướng kết hợp giữa kiểm soát môi trường, sát trùng, lá dâu an toàn và sản phẩm hỗ trợ đúng thời điểm. Thuốc và sản phẩm hỗ trợ chỉ là một phần của quy trình, không thể thay thế nhà tằm thông thoáng, lá dâu sạch và kỹ thuật chăm sóc đúng.
Bộ combo cơ bản khi nuôi tằm gồm:
Streptomycin – kháng sinh phòng bệnh mủ, viêm ruột và tiêu chảy ở tằm: dùng theo liệu trình phòng bệnh, hỗ trợ kiểm soát bệnh do vi khuẩn, đặc biệt ở giai đoạn tằm mới dậy tuổi và bắt đầu ăn mạnh.
Enrofloxacin – kháng sinh đặc trị bệnh nhiễm khuẩn cấp tính cho tằm: dùng khi tằm có dấu hiệu bệnh do vi khuẩn, cần xử lý cắt cơn bệnh theo hướng dẫn.
Giải Độc – Anti Stress cho tằm: dùng sau kháng sinh, khi tằm bị stress do nhiệt độ, vận chuyển, thay đổi lá dâu, ngộ độc nhẹ hoặc sau giai đoạn điều trị.
Erich Way USA – Men vi sinh tiêu hóa cho tằm: hỗ trợ hệ tiêu hóa, giúp tằm ăn khỏe, tiêu hóa ổn định, giảm rối loạn đường ruột và phục hồi sau kháng sinh.
Sản phẩm bổ sung gồm:
SK Mineral 99%: phối hợp với vôi đã tôi để rắc giường tằm, hỗ trợ hút ẩm, hạn chế nấm vôi, đặc biệt khi môi trường có độ ẩm cao.
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm: bổ sung acid amin, khoáng và vitamin tổng hợp, hỗ trợ tằm tăng thể trạng, tăng sức đề kháng, tổng hợp protein nội sinh, phát triển tuyến tơ và góp phần cải thiện trọng lượng kén.
Người nuôi có thể xem thêm bài Tổng hợp thuốc phòng bệnh và dinh dưỡng bổ sung cho tằm của Tây Nguyên Silk để tham khảo đầy đủ nhóm sản phẩm Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm.
6. ĐIỀU KIỆN NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM CHO TẰM TUỔI 4–5
Tằm nhỏ cần ấm và ẩm hơn; tằm lớn cần thoáng và khô hơn. Tuổi 4–5 đặc biệt cần giảm ẩm, tăng thông thoáng để hạn chế bệnh.
|
Giai đoạn |
Nhiệt độ tham khảo |
Độ ẩm tham khảo |
Ghi chú |
|---|---|---|---|
|
Tuổi 3 |
26–28°C |
75–85% |
Bắt đầu cần thông thoáng hơn |
|
Ngủ 3 |
khoảng 27°C |
khoảng 83% |
Giữ ổn định, yên tĩnh |
|
Tuổi 4 |
24–27°C |
70–78% |
Tằm ăn mạnh, cần thoáng khí |
|
Ngủ 4 |
khoảng 26°C |
khoảng 75% |
Chuẩn bị sang tuổi 5 |
|
Tuổi 5 |
23–26°C |
65–72% |
Cần khô thoáng, giảm bệnh |
|
Tằm chín |
khoảng 25°C |
khoảng 68% |
Giảm ẩm, ngưng dâu đúng lúc |
|
Lên né – hóa kén |
24–25°C |
65–67% |
Khô thoáng, yên tĩnh, tránh khí độc |
Các chỉ số trên là mức tham khảo. Trong thực tế, người nuôi cần kết hợp đồng hồ đo với quan sát đàn tằm. Nếu tằm bò tản, há miệng, nằm yếu, ăn kém, phân ướt, giường nóng hoặc nhà có mùi bí thì cần điều chỉnh ngay thông gió, mật độ, lượng dâu và độ ẩm.
7. CHĂM SÓC TẰM TUỔI 3 TRƯỚC KHI SANG TUỔI 4
Tuổi 3 là giai đoạn chuyển tiếp rất quan trọng. Nếu tuổi 3 ngủ không đều, dậy không đều thì tuổi 4 và tuổi 5 sẽ khó nuôi, dễ phát sinh tằm còi, tằm trốn ngủ và bệnh.
Nên nhận tằm khi tằm đang ăn tuổi 3, còn khoảng 3–4 bữa dâu trước khi ngủ. Cách này giúp tằm có thời gian thích nghi với nhà nuôi mới và nguồn lá mới, đồng thời hỗ trợ tằm ngủ đều hơn. Khi vận chuyển, tốt nhất là tằm đã ăn sạch dâu hoặc còn rất ít dâu, tránh vận chuyển khi giường còn nhiều lá vì dễ nóng, bí và dập tằm.
Khi tằm chuẩn bị ngủ, cần băm dâu nhỏ, rải mỏng và chia nhiều lần ăn để những con chưa đủ dâu có thể ăn thêm và vào ngủ đồng đều. Nếu tằm ngủ đều, rắc vôi để hủy lá dư và giữ giường khô. Nếu còn nhiều tằm trốn ngủ, có thể rải lưới, băm dâu đặt lên trên để lọc tằm trốn ngủ. Con khỏe, đồng đều có thể tách nuôi riêng; con ít, yếu, còi nên loại bỏ để bảo vệ tổng đàn.
Chỉ dùng vôi đã tôi Ca(OH)₂. Không dùng vôi sống CaO vì sinh nhiệt mạnh, dễ làm nóng, bỏng và tổn thương tằm.
8. CHĂM SÓC TẰM TUỔI 4
Khi tằm ngủ tuổi 3 dậy sang tuổi 4, không nên cho ăn ngay nếu tằm chưa ổn định. Cần quan sát đầu tằm. Khi đầu tằm chuyển từ trắng bệch sang nâu ổn định, tằm bò khỏe thì mới bắt đầu cho ăn.
Bữa đầu nên cho ăn mỏng, ít dâu. Đây là bữa đánh thức hệ tiêu hóa, không phải bữa ép ăn mạnh. Ở bữa đầu tuổi 4, có thể dùng Streptomycin theo liệu trình phòng bệnh. Hai bữa kế tiếp dùng Giải Độc – Anti Stress. Sau đó dùng men vi sinh tiêu hóa Erich Way USA để hỗ trợ tiêu hóa và giúp tằm ăn khỏe.
Sau bữa đầu, tăng dần lượng dâu theo sức ăn. Không nên tăng đột ngột quá nhiều vì lá dư làm giường ẩm, phát sinh mốc và vi khuẩn. Tuổi 4 thường kéo dài khoảng 2,5–3 ngày tùy giống, nhiệt độ, chất lượng lá và sức khỏe đàn tằm.
Khi tằm chuẩn bị ngủ tuổi 4, cần theo dâu để tằm ngủ đều. Nếu cho ăn cành, cần tạo mặt bằng tốt để tằm không chui xuống dưới cành ngủ, tránh trường hợp tằm dậy trước ăn lại dâu cũ, lá bẩn hoặc phân cũ. Thời gian ngủ tuổi 4 thường khoảng 36–48 giờ kể từ khi ngủ đều.
9. CHĂM SÓC TẰM TUỔI 5 – GIAI ĐOẠN ĂN RỖI
Tuổi 5 là giai đoạn quyết định sản lượng và chất lượng kén. Tằm ăn rất mạnh, thải phân nhiều, sinh nhiệt nhiều và dễ bệnh nhất. Quản lý tuổi 5 phải tập trung vào 5 yếu tố: lá sạch, đủ dâu, giường khô, nhà thoáng và phòng bệnh đúng thời điểm.
Khi tằm ngủ tuổi 4 dậy sang tuổi 5, cần quan sát trạng thái tằm trước khi cho ăn. Nếu đầu tằm còn trắng bệch, thân chưa ổn định, bò yếu thì nên chờ thêm. Khi đầu tằm chuyển màu nâu ổn định, tằm bò khỏe và đồng đều thì bắt đầu cho ăn bữa đầu mỏng.
Ở bữa đầu tuổi 5, dùng Streptomycin theo liệu trình phòng bệnh. Hai bữa kế tiếp dùng Giải Độc – Anti Stress. Sau đó dùng men vi sinh tiêu hóa cho các bữa phù hợp.
Từ ngày 2 tuổi 5, tằm bắt đầu ăn mạnh. Cần tăng dần lượng dâu nhưng vẫn phải kiểm soát lá dư. Nguyên tắc là cho ăn đủ, không để tằm đói kéo dài, nhưng cũng không rải quá dày làm nóng và ẩm giường.
Đến ngày 3 tuổi 5, theo liệu trình Tây Nguyên Silk có thể dùng lại Streptomycin ở bữa đầu ngày 3 để hỗ trợ kiểm soát bệnh do vi khuẩn trong giai đoạn tằm ăn mạnh. Sau đó dùng Giải Độc – Anti Stress trong 2 bữa kế tiếp và tiếp tục men vi sinh tiêu hóa.
Từ ngày 4–5–6 tuổi 5, tiếp tục duy trì men vi sinh tiêu hóa, kiểm soát môi trường, rắc vôi khi cần, thay phân đúng lúc và giữ nhà tằm thông thoáng.
10. LIỆU TRÌNH PHÒNG BỆNH THAM KHẢO THEO TÂY NGUYÊN SILK
|
Giai đoạn |
Sản phẩm sử dụng |
Mục đích |
|---|---|---|
|
Ngày 1 tuổi 4 |
Streptomycin |
Hỗ trợ phòng bệnh vi khuẩn sau khi tằm dậy tuổi |
|
Sau Streptomycin |
Giải Độc – Anti Stress |
Hỗ trợ giảm stress, phục hồi sức khỏe |
|
Ngày 2–3 tuổi 4 |
Erich Way USA |
Ổn định tiêu hóa, giúp tằm ăn khỏe |
|
Ngày 1 tuổi 5 |
Streptomycin |
Phòng bệnh vi khuẩn đầu tuổi 5 |
|
Sau Streptomycin |
Giải Độc – Anti Stress |
Hỗ trợ phục hồi sau kháng sinh |
|
Ngày 2 tuổi 5 |
Erich Way USA |
Hỗ trợ đường ruột, giúp tằm ăn mạnh |
|
Ngày 3 tuổi 5 |
Streptomycin |
Hỗ trợ kiểm soát nguy cơ vi khuẩn giữa tuổi 5 |
|
Ngày 4–6 tuổi 5 |
Erich Way USA |
Duy trì tiêu hóa ổn định đến khi tằm chín |
|
Khi có bệnh vi khuẩn |
Enrofloxacin |
Xử lý bệnh nhiễm khuẩn cấp theo hướng dẫn |
|
Mùa ẩm, nguy cơ nấm |
SK Mineral 99% + vôi đã tôi |
Hút ẩm, hỗ trợ phòng nấm vôi |
|
Khi lá kém, tằm nhỏ, không đều |
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm |
Hỗ trợ acid amin, khoáng, vitamin và tuyến tơ |
Lưu ý: liệu trình cần điều chỉnh theo thực tế từng vùng, từng giống tằm, mùa vụ, nhà nuôi và tình trạng đàn tằm. Không lạm dụng kháng sinh, không phối trộn tùy tiện nhiều loại thuốc, không dùng thuốc thay cho vệ sinh và quản lý môi trường.
Người nuôi nên đọc thêm bài Hiểu về kháng sinh Streptomycin và Enrofloxacin – tác dụng lên vi khuẩn gây bệnh trên tằm và bài Vì sao Tây Nguyên Silk lựa chọn Streptomycin và Enrofloxacin trong phòng trị bệnh trên tằm?.
11. GIAI ĐOẠN TẰM CHÍN
Tằm chín là giai đoạn chuyển từ ăn lá sang chuẩn bị nhả tơ, làm kén. Đây là thời điểm cần xử lý nhẹ nhàng, tránh xáo trộn mạnh, tránh ẩm, tránh thiếu thông thoáng và tránh cho ăn dư quá nhiều.
Khi còn khoảng 3–4 bữa dâu nữa tằm chín, nếu đang cho ăn cành, nên băm dâu nhỏ hơn để tạo mặt bằng, lấp bớt các lỗ hổng giữa cành. Mục đích là tránh tằm chui xuống dưới cành làm kén dưới giường, gây thất thoát và khó thu gom.
Tằm chín thường có thân trong hơn, giảm ăn, bò tìm nơi làm tổ, cơ thể căng tơ và di chuyển nhiều hơn. Khi mới có tằm chín bói, không nên bắt lên né quá sớm. Nên để chúng trong đàn một thời gian để kích thích những con khác chín theo, giúp đàn chín tập trung hơn.
Khi tằm chín đạt khoảng 60–70%, không cần thêm nhiều dâu nữa. Có thể để tằm ăn nốt lượng dâu còn lại trên giường cho đến khi chín đồng đều hơn. Khi tằm chín đạt khoảng 90–95%, cần thả lưới để tằm bò lên lưới, sau đó gom tằm lên né.
Không nên lạm dụng thuốc chín hoặc hormone ecdysone nhân tạo. Nếu lứa tằm đẹp, chín tự nhiên và đồng đều thì không nhất thiết phải dùng. Dùng sai thời điểm có thể làm giảm trọng lượng kén, giảm tơ hoặc làm tằm không nhả tơ tốt.
12. GIAI ĐOẠN LÊN NÉ VÀ LÀM KÉN
Lên né là giai đoạn cuối nhưng ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng kén. Nhiều lứa tằm nuôi tốt nhưng lên né sai, né ẩm, nhà bí hoặc ánh sáng mạnh vẫn có thể tạo kén xấu, kén đôi, kén bẩn hoặc tằm chết trong né.
Giai đoạn lên né cần môi trường khô thoáng, yên tĩnh, ánh sáng yếu và không khí lưu thông tốt. Nhiệt độ nên ổn định, tránh nóng bí. Độ ẩm nên vừa phải, không quá ẩm, vì ẩm cao làm kén khó khô, dễ mốc và tằm khó nhả tơ đẹp.
Né phải khô, sạch, không có mùi sát trùng, không còn tơ gốc hoặc chất bẩn lứa trước. Né bẩn, ẩm hoặc còn mùi lạ có thể làm tằm không chịu vào né, bò ra ngoài hoặc nhả tơ ngoài né.
Sau khi tằm lên né, cần dọn phân, lá dư và vật tư trong nhà nuôi. Phân nên đưa ra hố ủ phân cách xa nhà tằm. Dụng cụ cần gom lại một khu để vệ sinh và sát trùng, tránh mang đi nhiều nơi làm phát tán mầm bệnh.
Cần để tối thiểu 3 đêm tính từ đêm đầu tiên tằm lên né để tằm nhả hết tơ và hóa nhộng ổn định. Không nên gỡ kén quá sớm vì có thể làm kén mềm, kén non, nhộng yếu hoặc giảm chất lượng kén.
13. SÁT TRÙNG NHÀ TẰM SAU KHI KẾT THÚC LỨA NUÔI
Sát trùng sau lứa là bước chuẩn bị cho lứa sau. Làm càng kỹ sau mỗi lứa thì áp lực bệnh cho các lứa sau càng giảm.
Sau khi tằm đã lên né và tạo kén, cần vệ sinh khô nhà tằm: gom phân, lá dư, chất thải, giấy lót, lưới, dụng cụ và vật tư bẩn. Sau khi gỡ kén, né cần được gom về một khu vực để vệ sinh và sát trùng cùng lúc.
Trình tự cơ bản gồm: dọn khô toàn bộ chất hữu cơ, phun sát trùng nhà tằm và dụng cụ, xịt rửa bằng nước sạch, xử lý nước thải về hố thu cách ly, phơi khô nhà và dụng cụ, rắc vôi nền, để nhà thông thoáng trước khi bắt đầu lứa mới.
Nếu lứa trước bị bệnh nặng, cần xử lý nghiêm ngặt hơn. Người nuôi nên tham khảo bài Sát trùng nhà tằm trước khi nuôi lứa mới như thế nào? và bài Quy trình sát trùng nhà nuôi sau khi nuôi lứa tằm bị bệnh.
14. XỬ LÝ MỘT SỐ SỰ CỐ VÀ BỆNH THƯỜNG GẶP
Tằm bị ngộ độc
Khi tằm có dấu hiệu ngộ độc, cần nhanh chóng xác định nguồn gây ngộ độc: lá dâu, thuốc bảo vệ thực vật, khí độc, chất sát trùng còn tồn mùi hoặc nước bẩn. Việc đầu tiên là mở cửa thông thoáng, cách ly nguồn lá nghi ngờ và ngưng cho ăn lá đó.
Nếu nghi ngộ độc từ lá dâu, cần thay ngay bằng lá dâu sạch. Có thể dùng Giải Độc – Anti Stress pha theo hướng dẫn, phun lên lá sạch cho tằm ăn từng bữa nhỏ. Sau đó bổ sung Erich Way USA để hỗ trợ hệ ruột, giúp tằm ăn mạnh dần và phục hồi.
Tằm tiêu chảy, phân lỏng, teo đít
Tiêu chảy cần phân biệt nguyên nhân. Nếu do rối loạn tiêu hóa, lá quá non, lá nhiều nước, thay đổi lá đột ngột hoặc nhà ẩm, cần giảm lượng lá trong vài bữa, chia nhỏ bữa ăn, giữ giường khô, dùng Anti Stress và sau đó dùng men vi sinh để ổn định đường ruột.
Nếu tiêu chảy nghi do nhiễm khuẩn, có thể dùng Enrofloxacin theo hướng dẫn. Sau khi cắt cơn, cần dùng Anti Stress và men vi sinh để phục hồi. Trong thời gian xử lý, cần thay phân sớm, giữ nhà thoáng và loại bỏ con quá yếu.
Bệnh hoại huyết – bệnh mủ
Bệnh hoại huyết, thường gọi là bệnh mủ, liên quan đến vi khuẩn xâm nhập qua đường tiêu hóa, ruột tằm rồi vào huyết dịch, gây nhiễm trùng toàn thân. Đây là bệnh do vi khuẩn, không nên nhầm với bệnh tằm khúc – tằm đốt do virus.
Yếu tố làm bệnh dễ bùng phát gồm nhiệt độ cao, nhà bí, giường tằm ẩm, ít thay phân, lá dâu bẩn, sát trùng không kỹ và tằm còi nằm lẫn trong đàn khỏe. Phòng bệnh cần bắt đầu từ chăm sóc đều lứa, loại bỏ tằm yếu, thông gió tốt và dùng Streptomycin theo liệu trình phòng bệnh.
Khi có dấu hiệu bệnh mủ, có thể dùng Enrofloxacin theo hướng dẫn để cắt cơn bệnh và hạn chế vi khuẩn lan rộng. Sau đó dùng Anti Stress và men vi sinh để hỗ trợ phục hồi.
Bệnh nấm vôi, nấm xanh, nấm hồng
Bệnh nấm thường bùng phát khi nhà ẩm, giường tằm ẩm, dụng cụ còn mầm bệnh, sát trùng không kỹ, ít thay phân hoặc không khí bí. Phòng nấm quan trọng nhất là giữ khô, thoáng và sạch.
Có thể dùng SK Mineral 99% trộn với vôi đã tôi để rắc lên giường tằm, hỗ trợ hút ẩm và hạn chế nấm phát triển. Khi phát hiện tằm bị nấm, cần rắc vôi, thay phân sớm, loại bỏ con bệnh, mở cửa thông thoáng và sát trùng kỹ sau lứa.
Xem thêm bài SK Mineral 99% – giải pháp hỗ trợ phòng và xử lý bệnh nấm vôi trên tằm.
Bệnh tằm khúc – tằm đốt
Bệnh tằm khúc, tằm đốt thường liên quan đến virus. Hiện không có thuốc điều trị đặc hiệu, vì vậy phòng bệnh là chính. Nguyên nhân thường liên quan đến nhà tằm sát trùng không kỹ, tồn dư mầm bệnh từ lứa trước, lây nhiễm chéo, tằm bị stress, nhà nuôi nóng ẩm hoặc chăm sóc không ổn định.
Khi có dấu hiệu bệnh, cần loại bỏ con bệnh, giữ nhà thông thoáng, giảm stress, không để tằm yếu nằm lẫn trong đàn. Có thể dùng Anti Stress để hỗ trợ giảm stress và Erich Way USA để hỗ trợ sức khỏe đường ruột. Tuy nhiên, với bệnh do virus, nguyên tắc quan trọng nhất vẫn là vệ sinh, sát trùng, quản lý nguồn giống và loại bỏ mầm bệnh sau lứa.
15. NHỮNG NGUYÊN TẮC VÀNG KHI NUÔI TẰM TUỔI 4–5
Lá dâu phải sạch, đủ dinh dưỡng và an toàn. Không có lá tốt thì không thể có đàn tằm khỏe.
Nhà tằm phải thông thoáng, khô ráo, ổn định nhiệt độ và độ ẩm. Nhà bí, ẩm, nóng là điều kiện thuận lợi cho bệnh phát triển.
Phải sát trùng kỹ trước và sau mỗi lứa. Mầm bệnh tồn dư là nguyên nhân lớn khiến lứa sau dễ bệnh hơn lứa trước.
Không nuôi quá dày. Mật độ quá cao làm tằm nóng, thiếu oxy, giường ẩm và bệnh lây nhanh.
Phải theo dâu cho tằm ngủ đều, dậy đều. Tằm không đều lứa là nguyên nhân tạo ra tằm còi, tằm bệnh và làm khó chăm sóc tuổi 4–5.
Dùng thuốc và sản phẩm hỗ trợ đúng thời điểm, đúng liều, không lạm dụng. Thuốc chỉ hỗ trợ, không thay thế được kỹ thuật nuôi tốt.
Khi có bệnh phải xử lý nhanh: cách ly nguồn nguy cơ, loại bỏ con bệnh, thay phân, rắc vôi, thông gió và dùng sản phẩm phù hợp theo đúng nguyên nhân.
BÀI VIẾT LIÊN QUAN NÊN ĐỌC THÊM
Quy trình sử dụng thuốc và dinh dưỡng trong nuôi tằm kén tuổi 4 và tuổi 5
Hiểu về kháng sinh Streptomycin và Enrofloxacin – tác dụng lên vi khuẩn gây bệnh trên tằm
Tư duy phòng bệnh chủ động của Tây Nguyên Silk
Nuôi tằm lớn thu kén: giảm hao hụt là mục tiêu cốt lõi, không phải 100% không có bệnh
Nhiễm khuẩn trong nhà tằm: kẻ thù giấu mặt khiến các lứa tằm càng nuôi càng thất bại
Ứng dụng men vi sinh trong nuôi tằm hiện đại
TỔNG KẾT QUY TRÌNH
Quy trình nuôi tằm kén tuổi 4–5 không chỉ là cho tằm ăn thật nhiều lá dâu. Đây là một chuỗi kỹ thuật liên hoàn từ lá dâu, giống tằm, nhà nuôi, vệ sinh sát trùng, điều kiện nhiệt ẩm, cách cho ăn, phòng bệnh, chăm sóc tằm ngủ – dậy – ăn rỗi – chín – lên né và sát trùng sau lứa.
Tây Nguyên Silk xây dựng quy trình này theo hướng thực tế, dễ áp dụng và có thể điều chỉnh theo từng vùng nuôi. Mỗi vùng khí hậu, mỗi giống tằm, mỗi kiểu nhà tằm có thể cần điều chỉnh linh hoạt, nhưng các nguyên tắc cốt lõi vẫn không thay đổi: lá sạch, nhà thoáng, giường khô, tằm đều, sát trùng kỹ, phòng bệnh đúng và không phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc.
Khi người nuôi kiểm soát tốt kỹ thuật, giảm rủi ro bệnh, ổn định năng suất và nâng chất lượng kén, nghề dâu tằm tơ mới có thể phát triển lâu dài và bền vững hơn.
THÔNG TIN LIÊN LẠC
Nếu bạn đang quan tâm tới các sản phẩm của Tây Nguyên Silk và ngành nghề dâu tằm tơ tại Việt Nam, hoặc cần tư vấn thêm về kỹ thuật trồng dâu, nuôi tằm, phòng bệnh, quy trình vận hành và định hướng phát triển nghề dâu tằm, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- TÂY NGUYÊN SILK BỔ SUNG KHÁNG SINH OXYTETRACYCLINE VÀO QUY TRÌNH PHÒNG BỆNH VI KHUẨN CHO TẰM (26.08.2026)
- CÓ NÊN TẮM TẰM CHÍN TRƯỚC KHI LÊN NÉ? VÌ SAO MỘT SỐ HỘ LẠI LÀM NHƯ VẬY? (21.08.2026)
- KIẾN THỨC CƠ BẢN TRONG NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU (19.08.2026)
- VÌ SAO CÓ NGƯỜI NÓI NUÔI TẰM NGÀY CÀNG KHÓ? (08.08.2026)
- TRI THỨC, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ: NỀN TẢNG ĐỂ NGÀNH DÂU TẰM TƠ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (03.08.2026)
- CÁCH KHẮC PHỤC ĐỘ ẨM CAO KHI NUÔI TẰM VÀO MÙA MƯA (17.07.2026)
- BỘ SẢN PHẨM CẦN CÓ TRƯỚC KHI BƯỚC VÀO TUỔI 4 – TUỔI 5 TRONG NUÔI TẰM (22.06.2026)
- NANO SILVER DÙNG TRONG NHÀ TẰM KHÁC GÌ CHLORINE, IODINE, FORMOL? (22.06.2026)
- VÌ SAO DÙNG LIỆU TRÌNH NUÔI TẰM CỦA TNS GIÚP TẰM DỄ NUÔI, KÉN ĐẸP, VỎ KÉN DÀY HƠN? (21.06.2026)
- CÓ NÊN BÁN KÉN NGAY SAU KHI THU HAY CẦN PHÂN LOẠI TRƯỚC? (21.06.2026)
- NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM KHI LÀM KÉN ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG TƠ RA SAO? (20.06.2026)
- NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI LÀ GÌ? VÀ VÌ SAO NGHỀ NUÔI TẰM BÂY GIỜ PHẢI THAY ĐỔI THEO HƯỚNG NÀY (20.06.2026)
- KÉN TỐT LÀ KÉN NHƯ THẾ NÀO? TIÊU CHUẨN NHÌN BẰNG MẮT THƯỜNG CHO NGƯỜI NUÔI TẰM (16.06.2026)
- QUY TRÌNH VẬN HÀNH TỦ BẢO QUẢN VÀ ẤP TRỨNG TẰM TÂY NGUYÊN SILK (16.06.2026)
- SOP PHÒNG NẤM – NẤM VÔI TRONG MÙA MƯA: NẤM TRẮNG, NẤM XANH, NẤM HỒNG TRÊN TẰM (15.06.2026)
- SOP CHO TẰM ĂN THEO TỪNG TUỔI: LƯỢNG LÁ, SỐ BỮA VÀ THỜI ĐIỂM CHO ĂN (15.06.2026)
- SOP CẮT – VẬN CHUYỂN – BẢO QUẢN LÁ DÂU TRONG NGÀY MƯA (15.06.2026)
- SOP VỆ SINH NHÀ TẰM TRƯỚC KHI NHẬP TẰM TUỔI 3 (15.06.2026)
- CÓ PHẢI TRỨNG TẰM TƯƠI KHÓ NUÔI HƠN? KỸ THUẬT GIẢM HAO HỤT KHI NUÔI TẰM TỪ TRỨNG TƯƠI (13.06.2026)
- TẰM NGỦ KHÔNG ĐỀU, LỘT XÁC CHẬM: DẤU HIỆU CẢNH BÁO ĐIỀU GÌ? (12.06.2026)
- TẰM KHÔNG ĐỀU CUỐI TUỔI 4 ĐẦU TUỔI 5: DO GIỐNG HAY DO CHĂM SÓC? (12.06.2026)
- ỨNG DỤNG MEN VI SINH TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (04.06.2026)
- NHỮNG ỨNG DỤNG KỸ THUẬT MỚI TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (04.06.2026)
- NHIỄM KHUẨN TRONG NHÀ TẰM: “KẺ THÙ GIẤU MẶT” KHIẾN CÁC LỨA TẰM CÀNG NUÔI CÀNG THẤT BẠI (04.06.2026)
- NUÔI TẰM LỚN THU KÉN: GIẢM HAO HỤT LÀ MỤC TIÊU CỐT LÕI, KHÔNG PHẢI “100% KHÔNG CÓ BỆNH” (04.06.2026)
- VÌ SAO KÉN Ở VÙNG CÓ KHÍ HẬU NÓNG THƯỜNG CÓ GIÁ THẤP HƠN VÙNG MÁT? (04.06.2026)
- 12 SAI LẦM KHIẾN NGƯỜI NUÔI TẰM PHÁ SẢN – SỰ THẬT NGƯỜI MỚI PHẢI BIẾT (04.06.2026)
- NHỮNG TƯ DUY SAI LẦM PHỔ BIẾN TRONG NGHỀ NUÔI TẰM (04.06.2026)
- VÌ SAO CÙNG LƯỢNG LÁ NHƯNG SẢN LƯỢNG KÉN KHÁC NHAU? (04.06.2026)
- TỶ LỆ HAO HỤT TRUNG BÌNH TRONG NGHỀ NUÔI TẰM HIỆN NAY (03.06.2026)
- TIÊU CHUẨN THU MUA KÉN TẰM – CÁCH KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG KÉN KHI BÁN CHO ĐẠI LÝ (31.05.2026)
- CÁCH TRỒNG DÂU, NUÔI TẰM NĂNG SUẤT CAO (31.05.2026)
- VÌ SAO NHÀ TẰM CÓ MÙI HÔI VÀ CÁCH KHẮC PHỤC KHI ĐANG NUÔI TẰM (31.05.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA MƯA: KIỂM SOÁT ĐỘ ẨM, NẤM BỆNH, LÁ DÂU VÀ PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG (28.05.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA NẮNG: GIẢM STRESS NHIỆT, ỔN ĐỊNH NHÀ TẰM VÀ PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG (28.05.2026)
- CÁCH TRỘN THUỐC VÀ DINH DƯỠNG VỚI LÁ DÂU CHO TẰM ĂN (26.05.2026)
- TƯ DUY PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG CỦA TÂY NGUYÊN SILK (24.05.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK CHÚ TRỌNG “ỔN ĐỊNH” HƠN “CAN THIỆP MẠNH”? (24.05.2026)
- CHECKLIST MÔI TRƯỜNG CHUẨN TÂY NGUYÊN SILK (24.05.2026)
- LIỆU TRÌNH NUÔI TẰM CỦA TÂY NGUYÊN SILK HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (24.05.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK ƯU TIÊN QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG HƠN THUỐC? (24.05.2026)
- QUY TRÌNH NUÔI TẰM CƠ BẢN DỄ HIỂU NHẤT (24.05.2026)
- TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ NGHỀ TẰM DỄ HIỂU CHO NGƯỜI MỚI (24.05.2026)
- NUÔI TẰM CÓ KHÓ KHÔNG VÀ CẦN HỌC NGHỀ BAO LÂU? (24.05.2026)
- MỘT NGÀY TRONG NHÀ TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (24.05.2026)
- NHỮNG SAI LẦM NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM THƯỜNG MẮC PHẢI (24.05.2026)
- CHECKLIST NHẬP MÔN NGHỀ NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI (24.05.2026)
- NGHỀ NUÔI TẰM LÀ GÌ? NGƯỜI MỚI NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? (24.05.2026)
- PHÂN TÍCH NĂNG SUẤT NGHỀ TẰM THEO MẬT ĐỘ NUÔI (22.05.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA ĐỘ ẨM – NHIỆT ĐỘ VÀ TỶ LỆ HAO HỤT TRONG NUÔI TẰM (22.05.2026)
- CÓ PHẢI KHÁNG SINH GIÚP TẰM KHỎE HƠN? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI CÀNG CHO ĂN NHIỀU TẰM CÀNG KHỎE? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI NUÔI MẬT ĐỘ DÀY MỚI CÓ LỜI? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI TẰM YẾU CHỦ YẾU DO GIỐNG? (19.05.2026)
- NHỮNG NGUYÊN NHÂN ÂM THẦM LÀM TẰM SUY YẾU KÉO DÀI (18.05.2026)
- NGUYÊN NHÂN KHIẾN TẰM CÒI THƯỜNG XUẤT HIỆN CUỐI TUỔI 4 – ĐẦU TUỔI 5 (18.05.2026)
- TẰM TUỔI 5-6 NHÌN NHƯ CHÍN NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ, RƠI NÉ VÀ CHẾT MỀM: CÓ PHẢI DO “GIỐNG TRONG” KHÔNG? (17.05.2026)
- KHÍ HẬU TÂY NGUYÊN THẤT THƯỜNG - NGUY CƠ BÙNG PHÁT BỆNH TRÊN TẰM (17.05.2026)
- TẰM CÓ BỊ “SỐC MÔI TRƯỜNG” VÀ “SỐC NHIỆT” KHÔNG? (17.05.2026)
- VÌ SAO TẰM TUỔI 5 RẤT NHẠY CẢM VỚI MÔI TRƯỜNG? (17.05.2026)
- VÌ SAO TẰM PHÁT TRIỂN KHÔNG ĐỒNG ĐỀU? (17.05.2026)
- LIỆU TRÌNH PHÒNG BỆNH CỦA TÂY NGUYÊN SILK – KHÔNG CHỈ LÀ PHÒNG BỆNH (16.05.2026)
- VÌ SAO CÙNG GIỐNG TẰM NHƯNG KẾT QUẢ NUÔI LẠI KHÁC NHAU? (14.05.2026)
- ĐỘ HOẠT ĐỘNG NƯỚC (WATER ACTIVITY) CỦA LÁ DÂU ẢNH HƯỞNG TỚI TIÊU HÓA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- VÌ SAO THAY ĐỔI NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM ĐỘT NGỘT LÀM TẰM YẾU? (14.05.2026)
- ÁNH SÁNG, TIẾNG ỒN VÀ RUNG ĐỘNG ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- STRESS Ở TẰM LÀ GÌ VÀ NGUY HIỂM RA SAO? (14.05.2026)
- NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI NUÔI TẰM TUỔI 4–5 ĐỂ TẰM KHỎE, ÍT BỆNH, KÉN ĐẸP (13.05.2026)
- THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT SINH HỌC ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (09.05.2026)
- VÌ SAO TẰM LÊN NÉ KHÔNG QUẤN KÉN TRONG LỖ MÀ NHẢ TƠ BÊN NGOÀI? (06.05.2026)
- CÓ NÊN DÙNG LINCOMYCIN CHO TẰM KHÔNG? (02.05.2026)
- MEN VI SINH TIÊU HÓA ERICH WAY USA HỖ TRỢ TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG, GIẢM HAO HỤT DO BỆNH TẰM KHÚC TRÊN TẰM (29.04.2026)
- LÀM SAO PHÂN BIỆT TẰM HỎNG DO TẰM GIỐNG HAY DO NGƯỜI NUÔI TẰM LỚN? (26.04.2026)
- NHỮNG ĐIỀU KIỆN GÌ ẢNH HƯỞNG TỚI QUÁ TRÌNH LỘT XÁC CỦA TẰM (20.04.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG MIỀN BẮC: GIẢI PHÁP GIẢM BỆNH, TĂNG NĂNG SUẤT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ (19.04.2026)
- TẰM MỚI LỘT XÁC (DA VÀNG, ĐẦU TO TRẮNG) – NHẬN BIẾT ĐÚNG & TRÁNH SAI LẦM GÂY TIÊU CHẢY (15.04.2026)
- TỔNG HỢP NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA BÀ CON NUÔI TẰM (17.03.2026)
- CHECKLIST CHUẨN NUÔI TẰM TỪ A–Z (IN RA TREO TƯỜNG) (17.03.2026)
- 100 LỖI PHỔ BIẾN KHI NUÔI TẰM KHIẾN NĂNG SUẤT KÉN GIẢM (17.03.2026)
- SINH LÝ TẰM TRONG ĐIỀU KIỆN NUÔI NHÀ LẠNH (09.02.2026)
- VÌ SAO TẰM NUÔI NHÀ TÔN DỄ HAO HỤT? (09.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỘ ẨM TỚI TRAO ĐỔI CHẤT CỦA TẰM (09.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ TỚI SINH LÝ TẰM (09.02.2026)
- ỨNG DỤNG DƯỢC PHẨM TRONG CHĂN NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (11.01.2026)
- THỜI TIẾT LẠNH ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN QUÁ TRÌNH TRAO ĐỔI CHẤT CỦA TẰM? (11.01.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA ĐÔNG LẠNH – GIẢI PHÁP GIÚP TẰM ĂN TỐT, TIÊU HÓA KHỎE, PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ (31.12.2025)
- TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TRỨNG TẰM – NHẬN BIẾT TRỨNG TỐT VÀ TRỨNG KÉM (20.12.2025)
- DINH DƯỠNG LÁ DÂU CHO TẰM ĂN – YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH NĂNG SUẤT KÉN VÀ CHẤT LƯỢNG TƠ (30.11.2025)
- VÌ SAO SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH CHO TẰM CẦN PHẢI BỔ SUNG DINH DƯỠNG VÀ MEN VI SINH TIÊU HOÁ? (26.08.2025)
- SINH LÝ CỦA TẰM VÀ ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG LÝ TƯỞNG ĐỂ TẰM PHÁT TRIỂN TỐT (13.08.2025)
- ĐỪNG ĐỢI TẰM CHẾT MỚI XỬ LÝ – HÃY ĐI TRƯỚC BỆNH TẬT MỘT BƯỚC (12.08.2025)
- THUỐC CŨ KHÔNG CÒN HIỆU QUẢ – ĐÃ ĐẾN LÚC THỬ GIẢI PHÁP MỚI CHO TẰM (12.08.2025)
- KỸ THUẬT CHO TẰM ĂN SAU KHI NGỦ DẬY – BÍ QUYẾT NUÔI TẰM ĐỀU, ÍT BỆNH, KÉN ĐẸP (12.08.2025)
- KỸ THUẬT LÊN NÉ CHO TẰM – ĐIỀU KIỆN, XỬ LÝ VÀ KINH NGHIỆM ĐỂ RA KÉN ĐẸP, TRẮNG, ÍT HƯ HỎNG (08.08.2025)
- BUỔI TỐI NÊN BẬT ĐÈN HAY TẮT ĐÈN TRONG NUÔI TẰM? (08.08.2025)
- VÌ SAO KHI TRONG ĐÀN CÓ 15–20% TẰM CHÍN LẠI PHẢI NGƯNG CHO DÂU MỚI? (07.08.2025)
- SỬ DỤNG HORMONE SINH TRƯỞNG (ECDYSONE - THUỐC CHÍN) TRONG NUÔI TẰM TUỔI 5 (07.08.2025)
- QUY TRÌNH SỬ DỤNG THUỐC VÀ DINH DƯỠNG TRONG NUÔI TẰM KÉN TUỔI 4 VÀ TUỔI 5 TÂY NGUYÊN SILK (03.08.2025)
- QUY TRÌNH PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH NHIỄM KHUẨN TRÊN TẰM BẰNG KHÁNG SINH (28.07.2025)
- CẢNH BÁO NGUY CƠ LÂY NHIỄM CHÉO VÌ NUÔI GỐI ĐẦU HOẶC CÒN KÉN LỨA TRƯỚC TRONG NHÀ TẰM (24.07.2025)
- MEN VI SINH KẾT HỢP VITAMIN – GIẢI PHÁP PHỤC HỒI CHO TẰM SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (17.07.2025)
- TÁI CHẾ CÀNH DÂU & PHÂN TẰM SAU NUÔI – GIẢI PHÁP PHÂN HỮU CƠ AN TOÀN CHO VƯỜN DÂU (15.07.2025)
- CẢNH BÁO: KHÔNG DÙNG VÔI SỐNG RẮC TRỰC TIẾP LÊN MÌNH TẰM (15.07.2025)
- VAI TRÒ CỦA SỰ LƯU THÔNG KHÔNG KHÍ TRONG NHÀ TẰM – YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH SỨC KHỎE VÀ NĂNG SUẤT (03.07.2025)
- PHÒNG TRỪ RUỒI KÝ SINH EXORISTA BOMBYCIS TRONG NHÀ NUÔI TẰM (01.07.2025)
- QUY TRÌNH SÁT TRÙNG NHÀ NUÔI SAU KHI NUÔI LỨA TẰM BỊ BỆNH (30.06.2025)
- NHIỄM KHUẨN – “KẺ THÙ GIẤU MẶT” TRONG NUÔI TẰM MÀ BÀ CON DỄ BỎ QUA (30.06.2025)
- CÁCH CHĂM SÓC TẰM TRONG MÙA MƯA ĐẦU MÙA (27.06.2025)
- HƯỚNG DẪN TRỒNG DÂU NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU (18.06.2025)
- CÁCH VỆ SINH NÉ NHỰA W ĐỂ LOẠI BỎ TƠ GỐC DỄ DÀNG (14.06.2025)
- TẰM CON ĂN LÁ DÂU GIÀ – SAI LẦM DỄ LÀM HỎNG CẢ LỨA NUÔI (26.05.2025)
- CÓ NÊN CHO TẰM LỚN ĂN LÁ DÂU NON? (26.05.2025)
- LÁ DÂU SAU KHI THU HOẠCH SẼ BIẾN ĐỔI NHƯ THẾ NÀO? (26.05.2025)
- ĐIỀU GÌ SẼ XẢY RA KHI KHÔNG DỌN PHÂN TẰM? (25.05.2025)
- LƯỢNG LÁ DÂU CẦN THIẾT CHO 1 HỘP TẰM 25.000–30.000 CON (19.05.2025)
- VÌ SAO TẰM KHỎE MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ KHI LÊN NÉ? (07.05.2025)
- NUÔI TẰM TRONG MÙA NẮNG NÓNG CẦN LƯU Ý NHỮNG ĐIỀU GÌ? (05.03.2025)
- TẰM ĂN LÁ DÂU MÙA KHÔ VÀ MÙA MƯA KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO? (05.03.2025)
- VÌ SAO SINH TRƯỞNG CỦA TẰM PHỤ THUỘC NHIỀU VÀO ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU? (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG BẮC TRUNG BỘ (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM TẠI VÙNG NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG KHÍ HẬU NÓNG ẨM MIỀN NAM VIỆT NAM (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM KHU VỰC TÂY NGUYÊN (08.02.2025)
- KÍCH THƯỚC NÉ PHẢI THEO GIỐNG TẰM HAY SẢN XUẤT GIỐNG TẰM PHẢI THEO KÍCH THƯỚC CỦA NÉ? (17.01.2025)
- NGUYÊN NHÂN GÌ TẠO RA KÉN VUÔNG TRONG NUÔI TẰM? (07.01.2025)
- QUẢ CẦU THÔNG GIÓ MANG LẠI LỢI ÍCH GÌ TRONG NUÔI TẰM? (06.01.2025)
- KHÓI CÓ LÀM TẰM BỊ NGỘ ĐỘC TRONG QUÁ TRÌNH LÊN NÉ KHÔNG? (01.01.2025)
- SỰ QUAN TRỌNG CỦA VIỆC LỌC TẰM Ở GIAI ĐOẠN TẰM LỚN (27.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO ẢNH HƯỞNG ĐẾN TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ CAO, ĐỘ ẨM THẤP ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ THẤP, ĐỘ ẨM CAO ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THẤP ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN SỨC KHỎE CỦA TẰM? (24.12.2024)
- VÌ SAO MÙA ĐÔNG THỜI GIAN NUÔI TẰM KÉO DÀI NGÀY VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC? (17.12.2024)
- KHI TẰM BỊ THIẾU NƯỚC DO ĂN LÁ DÂU HÉO SẼ NHƯ THẾ NÀO? (17.12.2024)
- VÌ SAO KHÔNG NÊN CHO TẰM ĂN NGAY KHI MỚI NGỦ DẬY? (16.12.2024)
- NẾU ĐỂ TẰM ĐÓI QUÁ LÂU SAU KHI NGỦ DẬY SẼ NHƯ THẾ NÀO? (16.12.2024)
- NHỮNG LƯU Ý CƠ BẢN KHI NUÔI TẰM LỚN (16.12.2024)
- VÌ SAO TẰM BỊ NGỘ ĐỘC PHÂN BÓN? BIỂU HIỆN VÀ CÁCH XỬ LÝ (08.10.2024)
- NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ THÀNH CÔNG CỦA MỘT LỨA TẰM VÀ TỈ TRỌNG CỦA TỪNG KHÂU (26.09.2024)
- CÁCH NUÔI TẰM ĐỂ ĐẠT KÉN TỐT, CHẤT LƯỢNG CAO (26.09.2024)
- THỜI GIAN LÊN NÉ ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN? (26.09.2024)
- KÍCH THƯỚC LỖ NÉ ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI QUÁ TRÌNH QUẤN KÉN CỦA TẰM? (26.09.2024)
- CÁC DẤU HIỆU CỦA TẰM BỊ NGỘ ĐỘC VÀ BIỆN PHÁP XỬ LÝ (21.09.2024)
- CÓ THỂ ỨNG DỤNG MEN VI SINH VÀO CHĂN NUÔI TẰM KHÔNG? (21.09.2024)
- TUỔI TẰM VÀ NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TƯƠNG ỨNG TRONG NUÔI TẰM DÂU (21.09.2024)
- TẰM CHẾT TRONG LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC (26.07.2024)
- KÉN NHƯ THẾ NÀO ĐỂ TẠO RA CHẤT LƯỢNG TƠ TỐT NHẤT? (25.07.2024)
- LÀM CÁCH NÀO ĐỂ TĂNG NHIỆT ĐỘ VÀ GIẢM ĐỘ ẨM CAO TRONG PHÒNG NUÔI TẰM VÀO MÙA MƯA? (21.07.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI SỰ SỐNG VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TẰM? (20.07.2024)
- BIÊN CHÊNH LỆCH NHIỆT ĐỘ NGÀY VÀ ĐÊM QUÁ CAO ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN TẰM? (20.07.2024)
- CÁCH NUÔI TẰM LỚN: KỸ THUẬT NUÔI TẰM KÉN ĐỂ ĐẠT NĂNG SUẤT CAO (26.06.2024)
- THUỐC TRỪ SÂU SINH HỌC BACILLUS THURINGIENSIS (BT) CÓ AN TOÀN CHO TẰM KHÔNG? (18.06.2024)
- CÓ CẦN BỔ SUNG THÊM NƯỚC CHO TẰM KHI ĂN LÁ DÂU KHÔNG? (18.06.2024)
- QUY TRÌNH SÁT TRÙNG NHÀ TẰM TRƯỚC KHI NUÔI LỨA MỚI (13.06.2024)
- NHỮNG LOẠI CHẤT SÁT TRÙNG NÀO PHÙ HỢP CHO NHÀ TẰM? (13.06.2024)
- LÀM CÁCH NÀO ĐỂ TẰM CHO RA KÉN TRẮNG ĐẸP? (10.06.2024)
- VÌ SAO KHI HÁI LÁ DÂU TRỜI MƯA PHẢI ĐỂ RÁO NƯỚC RỒI MỚI CHO TẰM ĂN? (09.06.2024)
- KHÍ AMONIAC GÂY ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (09.06.2024)
- NHỮNG LOẠI PHÂN BÓN VÀ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT NÀO DỄ GÂY NGỘ ĐỘC CHO TẰM? (09.06.2024)
- NUÔI TẰM NHƯ THẾ NÀO LÀ TỐT VÀ HIỆU QUẢ NHẤT? (08.06.2024)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM CON: NỀN TẢNG QUYẾT ĐỊNH SỨC KHỎE TẰM LỚN VÀ NĂNG SUẤT KÉN (05.06.2024)
- BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ TỔNG HỢP TRONG CHĂN NUÔI TẰM (31.05.2024)
- VỆ SINH NHÀ NUÔI TẰM (31.05.2024)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM LỚN TUỔI 4–5: CÁCH CHĂM TẰM KHỎE, ĂN RỖI TỐT VÀ CHO KÉN CHẤT LƯỢNG CAO (31.05.2024)
- KỸ THUẬT ẤP TRỨNG VÀ KỸ THUẬT NUÔI TẰM CON ĐÚNG CÁCH (31.05.2024)
- CHUẨN BỊ NUÔI TẰM: THỜI VỤ, GIỐNG TẰM, LÁ DÂU, NHÀ TẰM VÀ VỆ SINH SÁT TRÙNG TRƯỚC MỖI LỨA (31.05.2024)






