Tằm dâu (Bombyx mori) không có máu đỏ như người, cũng không có máu xanh do hemocyanin như một số loài giáp xác, nhện hoặc động vật thân mềm. Dịch cơ thể của tằm gọi là hemolymph, thường có màu trong, vàng nhạt, xanh vàng hoặc hơi xanh nhạt tùy giống, tuổi tằm, trạng thái dinh dưỡng và tình trạng cơ thể. Nếu khi bóp, dập hoặc cắt tằm thấy dịch màu xanh đậm, nhiều trường hợp đó không phải “máu xanh” thật sự, mà có thể là dịch ruột chứa lá dâu, chất tiêu hóa hoặc dịch cơ thể lẫn với chất trong đường ruột.

1. TẰM CÓ MÁU KHÔNG?
Nếu nói theo cách dân gian, tằm có “máu”. Nhưng nếu nói chính xác theo sinh học côn trùng, chất lỏng lưu thông trong cơ thể tằm được gọi là hemolymph, tức dịch huyết hoặc dịch thể của côn trùng.
Hemolymph không giống máu của người và động vật có xương sống. Máu người có hồng cầu, hemoglobin và có màu đỏ vì hemoglobin chứa sắt, gắn với oxy. Còn hemolymph của tằm không có hệ hồng cầu – hemoglobin kiểu đó.
Hemolymph của tằm lưu thông trong khoang cơ thể, tiếp xúc với các mô và cơ quan. Nó có vai trò vận chuyển dinh dưỡng, axit amin, đường, hormone, protein hòa tan, tế bào miễn dịch, chất thải trao đổi chất và nhiều chất sinh học khác. Vì vậy, có thể nói hemolymph là “dịch sống” rất quan trọng của cơ thể tằm, nhưng không nên hiểu nó giống máu đỏ của người.
2. MÁU TẰM THẬT SỰ CÓ MÀU GÌ?
Hemolymph của tằm thường không có màu đỏ. Tùy giống, tuổi tằm, trạng thái dinh dưỡng và điều kiện sinh lý, hemolymph có thể trong suốt, vàng nhạt, xanh vàng hoặc hơi xanh nhạt.
Ở nhiều con tằm khỏe, nếu bị xây xát nhẹ, dịch chảy ra có thể hơi trong hoặc vàng nhạt. Ở một số trường hợp, người nuôi thấy dịch xanh hơn vì dịch cơ thể lẫn với chất trong ruột, dịch tiêu hóa hoặc phần lá dâu đang được tiêu hóa. Tằm ăn lá dâu liên tục, ruột chứa nhiều vật chất màu xanh từ lá. Khi thân tằm bị dập, cắt hoặc bóp mạnh, dịch ruột có thể trào ra và làm người quan sát nghĩ rằng máu tằm có màu xanh đậm.
Do đó, câu trả lời chính xác là: máu tằm, hay hemolymph, thường trong đến vàng nhạt hoặc xanh vàng nhẹ; màu xanh đậm thường không phải máu thuần mà là dịch ruột hoặc hỗn hợp dịch cơ thể với chất trong đường tiêu hóa.
3. TẰM CÓ MÁU XANH DO HEMOCYANIN KHÔNG?
Không nên giải thích máu tằm màu xanh bằng hemocyanin. Hemocyanin là protein chứa đồng, có thể tạo màu xanh khi gắn oxy ở một số động vật không xương sống như nhiều loài giáp xác, nhện, bạch tuộc hoặc một số nhóm thân mềm.
Tằm là côn trùng. Ở côn trùng, oxy không được vận chuyển chủ yếu bằng máu như ở người. Tằm hô hấp bằng hệ thống khí quản. Không khí đi vào cơ thể qua các lỗ thở hai bên thân, sau đó theo các ống khí quản phân nhánh đến gần mô và tế bào.
Vì vậy, không nên viết rằng “máu tằm xanh do hemocyanin chứa đồng vận chuyển oxy”. Cách viết đúng hơn là: dịch cơ thể của tằm có thể hơi vàng hoặc xanh vàng do thành phần sinh hóa, sắc tố và trạng thái sinh lý, nhưng tằm không dùng hemocyanin làm hệ vận chuyển oxy chính.
4. VÌ SAO TẰM KHÔNG CẦN MÁU ĐỂ VẬN CHUYỂN OXY?
Tằm không có phổi. Tằm cũng không dùng máu để vận chuyển oxy theo kiểu động vật có xương sống. Thay vào đó, tằm có hệ thống khí quản – tracheal system.
Trên hai bên cơ thể tằm có các lỗ thở. Không khí đi qua lỗ thở, vào các ống khí quản lớn, rồi tiếp tục phân nhánh thành các ống nhỏ hơn để đưa oxy đến gần mô. Khí CO₂ cũng được thải ra qua hệ này.
Chính vì oxy được đưa trực tiếp bằng khí quản, hemolymph của tằm không cần mang nhiều hemoglobin hoặc hemocyanin để chuyên chở oxy. Đây là điểm khác biệt rất lớn giữa côn trùng và động vật có xương sống.
Điều này cũng giải thích vì sao tằm rất nhạy với môi trường nhà tằm: nếu nhà tằm bí khí, thiếu thông gió, CO₂ tích tụ, độ ẩm cao, nhiệt độ cao hoặc có mùi hóa chất, hệ hô hấp khí quản bị ảnh hưởng trực tiếp. Tằm có thể giảm ăn, bò tản, yếu, phân xấu hoặc chết rải rác.
5. VÌ SAO KHI DẬP TẰM THẤY DỊCH XANH?
Khi tằm bị dập, bóp mạnh hoặc cắt thân, người nuôi có thể thấy dịch màu xanh, xanh vàng hoặc xanh đậm chảy ra. Có ba khả năng thường gặp.
Thứ nhất là hemolymph có màu hơi vàng xanh tự nhiên do thành phần protein, sắc tố và chất chuyển hóa trong cơ thể. Màu này thường không quá đậm.
Thứ hai là dịch ruột lẫn ra ngoài. Vì tằm ăn lá dâu liên tục, ruột chứa nhiều lá đã nghiền và dịch tiêu hóa. Phần này có thể có màu xanh, xanh nâu hoặc xanh đậm. Khi thân tằm bị dập, dịch ruột trào ra làm người quan sát tưởng là máu xanh.
Thứ ba là tằm đang có vấn đề bệnh lý hoặc rối loạn tiêu hóa. Trong một số trường hợp tằm bệnh, mềm thân, phân xấu, ruột rối loạn hoặc nhiễm khuẩn, dịch cơ thể có thể đục, đổi màu, mùi bất thường hoặc dễ chảy ra hơn.
Vì vậy, khi thấy dịch xanh, cần phân biệt: đó là hemolymph bình thường, dịch ruột, hay dấu hiệu bệnh. Không nên kết luận ngay rằng “máu tằm xanh vì có hemocyanin”.
6. HEMOLYMPH CỦA TẰM CÓ CHỨC NĂNG GÌ?
Hemolymph là môi trường vận chuyển quan trọng trong cơ thể tằm. Nó mang dinh dưỡng hấp thu từ ruột giữa đến các cơ quan, đặc biệt là mô mỡ và tuyến tơ.
Sau khi tằm ăn lá dâu, protein, axit amin, đường, khoáng và các chất dinh dưỡng được hấp thu qua ruột giữa, đi vào hemolymph rồi phân phối đến các mô. Ở tuổi 5, lượng axit amin và chất dinh dưỡng trong hemolymph có vai trò rất lớn trong việc cung cấp nguyên liệu cho tuyến tơ tổng hợp fibroin và sericin.
Hemolymph cũng liên quan đến miễn dịch. Trong hemolymph có các tế bào miễn dịch gọi là hemocytes. Các tế bào này tham gia nhận diện vật lạ, bao vây mầm bệnh, hỗ trợ đông tụ vết thương và phản ứng phòng vệ của cơ thể.
Ngoài ra, hemolymph còn vận chuyển hormone, chất tín hiệu, chất thải trao đổi chất và hỗ trợ duy trì cân bằng nội môi. Vì vậy, khi tằm bị stress, nhiễm bệnh, thiếu dinh dưỡng hoặc rối loạn ruột, hemolymph cũng bị ảnh hưởng.
7. MÀU HEMOLYMPH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN GIỐNG TẰM VÀ MÀU KÉN KHÔNG?
Có thể có liên quan trong một số giống và trạng thái sinh lý. Ở tằm dâu, sắc tố từ thức ăn và chuyển hóa cơ thể có thể ảnh hưởng đến màu dịch cơ thể, mô và thậm chí màu kén ở một số giống. Một số giống tằm cho kén trắng, một số giống cho kén vàng hoặc vàng nhạt do khả năng hấp thu, vận chuyển và lắng đọng sắc tố khác nhau.
Tuy nhiên, không nên nói đơn giản rằng “máu xanh thì kén xanh” hoặc “máu vàng thì kén vàng”. Màu kén là kết quả của di truyền, chuyển hóa sắc tố, giống tằm, thức ăn và quá trình lắng đọng chất trong tuyến tơ. Đây là một chủ đề riêng, liên quan đến sinh học sắc tố và giống tằm.
Với nuôi tằm thương phẩm lấy kén trắng phổ biến, người nuôi không cần đánh giá màu hemolymph để dự đoán màu kén. Điều quan trọng hơn là tằm khỏe, ăn đều, tiêu hóa tốt, tuyến tơ phát triển tốt và lên né đúng thời điểm.
8. MÁU TẰM ĐỔI MÀU CÓ PHẢI DẤU HIỆU BỆNH KHÔNG?
Không phải lúc nào đổi màu dịch cơ thể cũng là bệnh. Nhưng nếu dịch tằm có màu bất thường, đục, hôi, chảy nhiều, thân tằm mềm, phân xấu, tằm giảm ăn, bò tản hoặc chết rải rác, thì cần xem là dấu hiệu cảnh báo.
Trong thực tế, tằm bệnh đường ruột, nhiễm khuẩn, bệnh mềm nhũn, bệnh mủ/hoại huyết do vi khuẩn hoặc stress hóa chất có thể làm dịch cơ thể thay đổi. Tằm có thể mềm, nhũn, có mùi, phân dây, phân nhớt hoặc chết nhanh.
Cần phân biệt rõ: bệnh mủ/hoại huyết là bệnh liên quan đến vi khuẩn, còn bệnh tằm khúc/tằm đốt là bệnh do virus. Không nên nhầm lẫn hai nhóm này khi viết bài kỹ thuật hoặc tư vấn phòng trị bệnh.
Khi thấy màu dịch cơ thể bất thường, không nên chỉ dựa vào màu để chẩn đoán. Cần quan sát thêm phân, thân tằm, mùi, tốc độ chết, tuổi tằm, tình trạng lá dâu, nhiệt độ – độ ẩm, thông gió và lịch dùng thuốc/dinh dưỡng.
9. MÁU TẰM KHÁC MÁU NGƯỜI NHƯ THẾ NÀO?
Máu người có màu đỏ vì chứa hồng cầu và hemoglobin. Hemoglobin chứa sắt, có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến mô. Máu người lưu thông trong hệ tuần hoàn kín gồm tim, động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.
Tằm thì khác. Tằm có hệ tuần hoàn hở. Hemolymph không nằm trong hệ mạch kín như máu người, mà lưu thông trong khoang cơ thể, bao quanh các cơ quan. Hemolymph không chứa hồng cầu như người và không phải hệ vận chuyển oxy chính.
Oxy của tằm đi qua hệ khí quản. Dinh dưỡng đi qua hemolymph. Chất thải được xử lý qua hệ bài tiết ống Malpighi và ruột sau. Vì vậy, không thể áp dụng cách hiểu “máu đỏ – máu xanh – vận chuyển oxy” của động vật lớn để giải thích cơ thể tằm một cách đơn giản.
10. Ý NGHĨA KỸ THUẬT TRONG NUÔI TẰM
Hiểu đúng hemolymph giúp người nuôi nhìn cơ thể tằm chính xác hơn. Khi tằm khỏe, hemolymph là hệ vận chuyển dinh dưỡng, hormone và miễn dịch, giúp kết nối ruột, mô mỡ, tuyến tơ và các cơ quan. Khi ruột khỏe, dinh dưỡng hấp thu tốt, hemolymph ổn định và tuyến tơ có nguồn nguyên liệu tốt hơn.
Ngược lại, khi lá dâu kém, ruột rối loạn, nhà tằm bí khí, tằm bị stress hóa chất hoặc nhiễm khuẩn, hemolymph có thể bị ảnh hưởng. Tằm sẽ giảm ăn, phân xấu, thân mềm, phát triển chậm hoặc chết rải rác.
Trong kỹ thuật nuôi, không nên quan tâm quá nhiều đến việc “máu tằm xanh hay vàng”, mà cần quan tâm các dấu hiệu thực tế hơn: tằm ăn có mạnh không, phân có đẹp không, thân có căng khỏe không, tằm ngủ – dậy có đều không, tuổi 5 có ăn rỗi tốt không và tằm chín lên né có đồng đều không.
11. NHỮNG HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP VỀ MÁU TẰM
Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng máu tằm có màu xanh vì chứa hemocyanin. Cách giải thích này không phù hợp với tằm dâu. Tằm là côn trùng và oxy được đưa đến mô chủ yếu qua hệ khí quản, không qua hemocyanin trong máu.
Hiểu lầm thứ hai là nghĩ dịch xanh khi bóp tằm chắc chắn là máu. Thực tế, đó có thể là dịch ruột chứa lá dâu, dịch tiêu hóa hoặc hỗn hợp dịch cơ thể và chất trong đường ruột.
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng tằm có máu giống máu người nhưng đổi màu. Thực tế, dịch cơ thể của tằm là hemolymph, khác máu người cả về cấu trúc, màu sắc, chức năng và hệ tuần hoàn.
Hiểu lầm thứ tư là chỉ nhìn màu dịch để kết luận tằm bệnh. Màu dịch chỉ là một dấu hiệu phụ. Muốn đánh giá bệnh, cần quan sát tổng hợp: phân, thân, mùi, sức ăn, tốc độ chết, tuổi tằm, môi trường và lá dâu.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Tằm không có máu đỏ như người và cũng không có máu xanh do hemocyanin như một số loài động vật không xương sống khác. Dịch cơ thể của tằm gọi là hemolymph, thường trong, vàng nhạt, xanh vàng hoặc hơi xanh nhạt tùy giống, tuổi, dinh dưỡng và trạng thái sinh lý.
Tằm không dùng hemolymph để vận chuyển oxy như máu người. Oxy đi vào cơ thể tằm qua lỗ thở và hệ khí quản, sau đó được dẫn trực tiếp đến mô. Hemolymph chủ yếu vận chuyển dinh dưỡng, hormone, tế bào miễn dịch, chất chuyển hóa và chất thải.
Nếu khi dập tằm thấy dịch xanh đậm, nhiều khả năng đó là dịch ruột chứa lá dâu, dịch tiêu hóa hoặc hỗn hợp dịch cơ thể với chất trong đường ruột, không phải máu xanh do hemocyanin. Hiểu đúng điều này giúp người nuôi tránh nhầm lẫn và đánh giá sức khỏe tằm chính xác hơn.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Chương 3. Hệ hô hấp khí quản và sinh lý trao đổi khí ở tằm dâu
Chương 6. Hệ tiêu hóa tổng quát ở tằm dâu
Chương 9. Hệ bài tiết và điều hòa nước – ion ở tằm dâu
Chương 10. Mô mỡ và chuyển hóa trung tâm ở tằm dâu
Chương 11. Hệ tuyến tơ và sinh học protein tơ ở tằm dâu
Quá trình tiêu hóa lá dâu của tằm
Hệ vi sinh đường ruột của tằm dâu
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn, đặc biệt khi lá dâu kém dinh dưỡng hoặc đàn tằm phát triển chậm.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Những câu hỏi như “máu tằm có màu gì” giúp người nuôi hiểu sâu hơn về hệ tuần hoàn hở, hemolymph, hệ hô hấp khí quản, tiêu hóa, mô mỡ, tuyến tơ và phản ứng bệnh lý của tằm.
Nuôi tằm hiệu quả không chỉ là nhìn bên ngoài con tằm, mà là hiểu bên trong cơ thể tằm vận hành như thế nào: lá dâu đi vào ruột, dinh dưỡng vào hemolymph, mô mỡ điều phối chuyển hóa, tuyến tơ tổng hợp protein và tằm chín tạo kén.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






