Tằm dâu (Bombyx mori) không tiểu theo kiểu có thận, bàng quang và nước tiểu lỏng như người, bò, heo, gà hay các động vật có xương sống. Thay vào đó, tằm bài tiết chất thải qua hệ thống ống Malpighi, sau đó đưa chất thải vào ruột sau, tái hấp thu nước và thải ra ngoài cùng phân. Vì vậy, trong thực tế nuôi tằm, thứ người nuôi thấy chủ yếu là phân tằm, phân ướt, dịch thải hoặc chất bẩn trên giường tằm – né, chứ không phải “nước tiểu” đúng nghĩa như ở động vật lớn.

1. TẰM CÓ TIỂU NHƯ NGƯỜI VÀ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG KHÔNG?
Câu trả lời là không. Tằm không có thận, không có bàng quang, không có niệu đạo và không thải nước tiểu thành dòng lỏng như người hoặc động vật có xương sống.
Ở người và nhiều động vật lớn, chất thải hòa tan được lọc qua thận, tạo thành nước tiểu, chứa trong bàng quang rồi thải ra ngoài. Nhưng tằm là côn trùng, cơ thể nhỏ, dễ mất nước, nên hệ bài tiết được thiết kế theo hướng tiết kiệm nước tối đa. Chất thải trao đổi chất được xử lý qua ống Malpighi, đưa vào ruột sau và thải ra cùng phân.
Vì vậy, nếu hỏi theo cách dân gian “tằm có đi tiểu không?”, có thể trả lời ngắn gọn: tằm không tiểu thành nước tiểu lỏng riêng biệt; tằm bài tiết chất thải qua ống Malpighi và thải chung với phân.
2. ỐNG MALPIGHI LÀ GÌ?
Ống Malpighi là cơ quan bài tiết chính của côn trùng, bao gồm cả tằm. Hệ thống này có nhiệm vụ lấy các chất thải trao đổi chất, ion dư thừa và một phần nước từ hemolymph – tức dịch thể của côn trùng – rồi chuyển chúng vào đường tiêu hóa.
Ở côn trùng, ống Malpighi vừa có vai trò bài tiết, vừa có vai trò điều hòa nước và ion. Hệ thống này hút chất thải từ hemolymph và đưa vào ống tiêu hóa; sau đó ruột sau và trực tràng tái hấp thu lại phần nước, ion và chất còn cần thiết trước khi thải cặn ra ngoài.
Đây là điểm rất quan trọng: tằm không thải nhiều nước ra ngoài vì cơ thể cần giữ nước. Lá dâu chứa nhiều nước, nhưng tằm vẫn phải điều hòa nước rất chặt để tránh mất nước hoặc rối loạn nội môi.
3. CHẤT THẢI TRONG CƠ THỂ TẰM ĐƯỢC ĐƯA RA NGOÀI NHƯ THẾ NÀO?
Quá trình bài tiết của tằm có thể hiểu theo chuỗi sau: hemolymph → ống Malpighi → ruột sau → trực tràng → hậu môn → phân.
Trong cơ thể tằm, quá trình trao đổi chất tạo ra các chất thải chứa nitơ và các chất cần loại bỏ. Ống Malpighi thu gom các chất này từ hemolymph rồi đổ vào khu vực gần ruột sau. Tại ruột sau và trực tràng, nước và một phần ion khoáng được tái hấp thu trở lại cơ thể. Phần còn lại được thải ra ngoài cùng phân.
Theo bài Chương 6 của Tây Nguyên Silk, ruột sau của tằm tiếp nhận chất thải từ ruột giữa và từ hệ bài tiết ống Malpighi; đồng thời tái hấp thu nước, một phần ion khoáng, tạo khuôn phân và thải ra ngoài.
Nói dễ hiểu, tằm không tách riêng “đường tiểu” và “đường phân” như động vật có xương sống. Chất thải bài tiết và cặn tiêu hóa cuối cùng đều được đưa ra ngoài qua hậu môn.
4. TẰM THẢI CHẤT THẢI NITƠ DƯỚI DẠNG GÌ?
Ở nhiều côn trùng, chất thải nitơ thường được chuyển thành dạng ít độc, ít tan trong nước, điển hình là axit uric hoặc các muối urat. Cách bài tiết này giúp tiết kiệm nước tốt hơn so với việc thải nhiều nước tiểu lỏng.
Đây là một chiến lược sinh lý rất phù hợp với côn trùng nhỏ. Nếu tằm phải thải nhiều nước tiểu lỏng như động vật lớn, cơ thể sẽ mất nước rất nhanh, đặc biệt ở tằm nhỏ, khi da mỏng và khả năng giữ nước còn yếu.
Do đó, trong thực tế, chất thải của tằm thường được thải ra cùng phân ở dạng hạt hoặc bán rắn, không phải dòng nước tiểu. Phân tằm đẹp thường khô vừa, thành viên, rời và phù hợp với tuổi tằm.
5. VẬY CHẤT LỎNG THẤY TRÊN GIƯỜNG TẰM HOẶC NÉ CÓ PHẢI NƯỚC TIỂU KHÔNG?
Trong thực tế, sau khi nuôi tằm, người nuôi có thể thấy giường tằm, né gỗ hoặc khu vực lên né có chất bẩn, mùi tằm, phân, dịch ẩm, vết vàng hoặc chất lỏng khô lại. Nhiều người gọi chung là “nước tiểu tằm”, nhưng gọi như vậy chỉ là cách nói dân gian.
Về sinh lý học, đó thường không phải nước tiểu riêng biệt như ở động vật có xương sống. Nó có thể là hỗn hợp của phân ướt, dịch ruột cuối, chất thải từ ruột sau, nước từ lá dâu, hơi ẩm giường tằm, dịch tiết khi tằm chín, chất bẩn từ nhộng hoặc dịch còn lại sau quá trình làm kén – gỡ kén.
Đặc biệt ở giai đoạn cuối tuổi 5, tằm chín thường ngừng ăn, ruột rỗng dần, phân thay đổi và cơ thể chuyển sang trạng thái làm kén. Một số chất thải cuối cùng có thể làm bẩn nền, né hoặc vùng tằm bám. Vì vậy, sau mỗi lứa, né gỗ thường có mùi tằm, phân khô, dịch bẩn và tơ gốc bám lại.
Nói chính xác hơn: trong nhà tằm, thứ người nuôi gọi là nước tiểu tằm thường là hỗn hợp chất thải và dịch bẩn, không phải nước tiểu đúng nghĩa.
6. PHÂN TẰM LÀ CHỈ BÁO QUAN TRỌNG CỦA SỨC KHỎE ĐƯỜNG RUỘT
Vì tằm thải chất cặn qua phân, nên phân tằm là chỉ báo rất quan trọng trong nuôi tằm. Người nuôi có kinh nghiệm thường nhìn phân để đánh giá tiêu hóa, chất lượng lá dâu, môi trường và tình trạng bệnh.
Phân tằm bình thường thường có dạng hạt, rời, khô vừa, màu xanh sẫm hoặc nâu xanh tùy tuổi tằm và loại lá. Khi tằm ăn tốt, tiêu hóa tốt, phân thường đều và ít mùi hôi bất thường.
Nếu phân quá ướt, phân dây, phân nhớt, phân hôi, phân bết hoặc màu bất thường, cần kiểm tra ngay lá dâu, độ ẩm giường tằm, thông gió, mật độ, nhiệt độ và nguy cơ bệnh đường ruột. Theo Tây Nguyên Silk, hệ tiêu hóa chi phối trực tiếp tốc độ sinh trưởng, trạng thái miễn dịch và khả năng sản xuất tơ; rối loạn tiêu hóa có thể ảnh hưởng đến mô mỡ, hemolymph và làm giảm chất lượng – số lượng kén.
7. VÌ SAO TẰM CẦN TIẾT KIỆM NƯỚC?
Tằm có cơ thể nhỏ, mềm, da mỏng và hô hấp qua hệ khí quản. Mất nước quá nhiều sẽ làm tằm yếu, giảm ăn, lột xác khó, phân xấu và phát triển chậm. Vì vậy, hệ bài tiết của tằm phải giữ nước rất tốt.
Ruột sau và trực tràng có vai trò tái hấp thu nước, giúp phân được cô đặc hơn trước khi thải ra ngoài. Cơ chế này giúp tằm giảm mất nước và ổn định nội môi khi ăn lá dâu – loại thức ăn có hàm lượng nước cao. Tây Nguyên Silk cũng nêu rõ ruột sau giúp tằm giảm mất nước, ổn định nội môi và thích nghi với chế độ ăn lá dâu có hàm lượng nước cao.
Điều này giải thích vì sao tằm nhỏ cần độ ẩm cao hơn tằm lớn. Tằm nhỏ dễ mất nước hơn, nên nếu không khí quá khô, gió lùa hoặc lá dâu nhanh héo, tằm nhỏ sẽ yếu rất nhanh.
8. ỐNG MALPIGHI LIÊN QUAN GÌ ĐẾN RUỘT SAU?
Ống Malpighi và ruột sau là một hệ thống phối hợp. Ống Malpighi thu chất thải từ hemolymph và đưa vào đường tiêu hóa. Ruột sau tiếp nhận, tái hấp thu nước và ion, sau đó tạo phân để thải ra ngoài.
Nếu ruột sau hoạt động tốt, tằm giữ nước tốt hơn, phân tạo khuôn tốt hơn và nội môi ổn định hơn. Nếu ruột bị rối loạn, phân có thể ướt, bết, nhớt hoặc dây. Khi đó, không chỉ tiêu hóa bị ảnh hưởng mà cả bài tiết và cân bằng nước – ion cũng bị ảnh hưởng.
Vì vậy, khi nhìn phân xấu, không nên chỉ nghĩ “tằm ăn không tiêu”, mà cần hiểu đó có thể là rối loạn cả hệ tiêu hóa – bài tiết – điều hòa nước.
9. TẰM TUỔI NHỎ VÀ TẰM TUỔI LỚN BÀI TIẾT KHÁC NHAU KHÔNG?
Về nguyên tắc, tằm các tuổi đều có hệ bài tiết kiểu côn trùng với ống Malpighi và ruột sau. Tuy nhiên, mức độ ăn, lượng phân, nhu cầu nước và khả năng chịu biến động môi trường khác nhau theo tuổi.
Tằm nhỏ ăn ít hơn, phân ít hơn, nhưng rất nhạy với mất nước. Nếu độ ẩm thấp, lá nhanh héo hoặc gió lùa, tằm nhỏ dễ yếu và lột xác khó. Vì vậy, tằm nhỏ cần môi trường ấm – ẩm – ổn định hơn.
Tằm lớn, đặc biệt tuổi 4–5, ăn rất nhiều, thải phân nhiều, hô hấp mạnh và sinh nhiệt nhiều. Nếu mật độ dày, thông gió kém, độ ẩm cao, phân và lá thừa tích tụ, giường tằm sẽ nhanh bẩn, nóng ẩm và dễ phát sinh bệnh. Vì vậy, tằm lớn cần môi trường khô thoáng hơn, thay phân hợp lý hơn và quản lý mật độ tốt hơn.
10. TẰM CHÍN CÓ THẢI CHẤT BẨN TRƯỚC KHI LÀM KÉN KHÔNG?
Có. Khi tằm chín, cơ thể chuyển từ trạng thái ăn sang trạng thái làm kén. Lúc này tằm ngừng ăn, ruột rỗng dần và thải ra phần chất cặn còn lại. Vì vậy, trước khi lên né hoặc trong giai đoạn đầu lên né, có thể thấy phân cuối hoặc chất thải ẩm hơn bình thường.
Đây là lý do khi tằm chín cần ngưng dâu đúng lúc, đưa lên né đúng thời điểm và giữ né sạch – khô – thoáng. Nếu đưa lên né quá sớm, tằm còn ăn, ruột chưa rỗng, dễ thải nhiều chất bẩn trên né. Nếu đưa lên né quá muộn, tằm có thể nhả tơ dưới giường, mất sức và làm kén xấu.
Sau khi gỡ kén, né thường còn dính tơ gốc, phân, dịch thải, mùi tằm và chất bẩn. Việc vệ sinh né sau lứa nuôi là cần thiết để giảm mầm bệnh cho lứa sau.
11. PHÂN TẰM CÓ DÙNG LÀM PHÂN BÓN ĐƯỢC KHÔNG?
Phân tằm có thể được tận dụng làm phân hữu cơ hoặc phối trộn ủ với các nguyên liệu hữu cơ khác. Tuy nhiên, không nên dùng phân tằm tươi, ẩm, lẫn lá thừa và mầm bệnh để bón trực tiếp cho cây dâu hoặc cây trồng.
Phân tằm cần được thu gom, ủ hoai, xử lý mùi, giảm mầm bệnh và ổn định hữu cơ trước khi sử dụng. Nếu dùng phân tằm chưa xử lý, có thể phát sinh ruồi, nấm, mùi hôi, vi sinh bất lợi hoặc nguy cơ lây lan mầm bệnh trong khu vực nuôi tằm.
Trong mô hình an toàn sinh học, phân tằm, lá thừa và rác nhà tằm cần được đưa ra khỏi khu nuôi đúng cách, không để tích tụ gần nhà tằm, không để ẩm mốc và không quay lại gây ô nhiễm lá dâu hoặc dụng cụ.
12. NHỮNG HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP VỀ “NƯỚC TIỂU TẰM”
Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng tằm có nước tiểu giống người. Thực tế, tằm không có hệ tiết niệu kiểu thận – bàng quang – niệu đạo. Tằm bài tiết qua ống Malpighi và thải chất cặn cùng phân.
Hiểu lầm thứ hai là thấy né ướt, giường tằm bẩn rồi gọi toàn bộ là nước tiểu tằm. Thực tế, đó có thể là phân ướt, dịch ruột, dịch bẩn, hơi ẩm, lá thừa phân hủy hoặc chất thải giai đoạn tằm chín.
Hiểu lầm thứ ba là nghĩ phân tằm ướt luôn bình thường. Phân hơi thay đổi ở một số thời điểm sinh lý là có thể xảy ra, nhưng phân ướt, nhầy, dây, hôi hoặc bết kéo dài thường là dấu hiệu bất lợi, cần kiểm tra tiêu hóa và môi trường.
Hiểu lầm thứ tư là chỉ xử lý mùi mà quên xử lý nguyên nhân. Nếu nhà tằm có mùi mạnh, cần xem lại phân, lá thừa, độ ẩm, thông gió, mật độ và vệ sinh dụng cụ, không chỉ dùng chất khử mùi.
13. Ý NGHĨA KỸ THUẬT TRONG NUÔI TẰM
Hiểu rằng tằm không tiểu như động vật lớn giúp người nuôi quản lý phân, độ ẩm và vệ sinh nhà tằm chính xác hơn. Vấn đề không phải là “nước tiểu tằm”, mà là toàn bộ hệ thống chất thải gồm phân, dịch thải, lá thừa, hơi ẩm, tơ gốc và mầm bệnh tích tụ sau mỗi lứa.
Trong giai đoạn tằm nhỏ, cần giữ ẩm không khí phù hợp nhưng không làm giường tằm ướt. Trong giai đoạn tằm lớn, cần thay phân đúng lúc, giãn mật độ, tăng thông gió và tránh nóng ẩm. Trong giai đoạn lên né, cần đưa tằm chín đúng thời điểm để hạn chế chất bẩn trên né và giúp kén sạch hơn.
Một đàn tằm khỏe thường có phân đẹp, giường tằm khô thoáng, ít mùi hôi bất thường và tằm phát triển đồng đều. Phân xấu, giường ẩm, mùi nặng và tằm bò tản là những tín hiệu cần kiểm tra ngay.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Tằm không tiểu thành nước tiểu lỏng riêng biệt như người hoặc động vật có xương sống. Tằm không có thận, bàng quang hay niệu đạo. Cơ quan bài tiết chính của tằm là ống Malpighi, có nhiệm vụ lấy chất thải từ hemolymph rồi đưa vào ruột sau.
Ruột sau và trực tràng tái hấp thu nước, một phần ion khoáng, tạo khuôn phân và thải chất cặn ra ngoài qua hậu môn. Vì vậy, chất thải bài tiết của tằm thường được thải chung với phân, không tách riêng thành dòng nước tiểu.
Trong thực tế, thứ người nuôi gọi là “nước tiểu tằm” thường là hỗn hợp phân ướt, dịch thải, chất bẩn, hơi ẩm, lá thừa, tơ gốc hoặc chất thải giai đoạn tằm chín – lên né. Hiểu đúng cơ chế này giúp người nuôi quản lý phân, độ ẩm, vệ sinh nhà tằm và vệ sinh né tốt hơn.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Chương 6. Hệ tiêu hóa tổng quát ở tằm dâu
Chương 9. Hệ bài tiết và điều hòa nước – ion ở tằm dâu
Quá trình tiêu hóa lá dâu của tằm
Hệ vi sinh đường ruột của tằm dâu
Nhiệt độ và độ ẩm theo tuổi tằm
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn, đặc biệt khi lá dâu kém dinh dưỡng hoặc đàn tằm phát triển chậm.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Những câu hỏi tưởng đơn giản như “tằm có tiểu không” thực chất giúp người nuôi hiểu sâu hơn về hệ bài tiết, ruột sau, cân bằng nước, phân tằm và vệ sinh nhà tằm.
Nuôi tằm hiệu quả không chỉ là cho ăn lá dâu, mà là quản lý toàn bộ cơ thể tằm: ăn, tiêu hóa, bài tiết, giữ nước, lột xác, phát triển tuyến tơ và làm kén trong một môi trường sạch – thoáng – ổn định.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






