Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố môi trường quan trọng nhất trong nuôi tằm dâu. Mỗi tuổi tằm có nhu cầu khác nhau: tằm nhỏ cần ấm hơn, ẩm hơn để hạn chế mất nước, hỗ trợ tiêu hóa và lột xác; tằm lớn cần môi trường thoáng hơn, khô hơn để tránh bí khí, nấm bệnh và giúp phát triển tuyến tơ tốt hơn. Vì vậy, người nuôi cần điều chỉnh nhiệt độ – độ ẩm theo từng tuổi tằm, không nên áp dụng một mức cố định cho cả lứa nuôi.
1. VÌ SAO PHẢI KIỂM SOÁT NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM?
Tằm dâu (Bombyx mori) là loài côn trùng biến nhiệt, cơ thể phụ thuộc rất lớn vào môi trường bên ngoài. Khi nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và chất lượng lá dâu phù hợp, tằm ăn khỏe, tiêu hóa tốt, ngủ đều, lột xác thuận lợi và phát triển tuyến tơ ổn định. Ngược lại, nếu môi trường quá nóng, quá lạnh, quá khô, quá ẩm hoặc bí khí, tằm rất dễ giảm ăn, chậm lớn, lệch tuổi, lột xác khó, phát bệnh và giảm chất lượng kén.
Điểm quan trọng là mỗi tuổi tằm cần một mức môi trường khác nhau. Tằm tuổi 1–2 còn nhỏ, da mỏng, cơ thể dễ mất nước, hệ tiêu hóa còn non nên cần nhiệt độ và độ ẩm cao hơn. Tằm tuổi 4–5 ăn nhiều, thải phân nhiều, hô hấp mạnh, sinh nhiệt lớn nên cần môi trường thông thoáng và khô hơn để tránh nóng ẩm, bí khí và nấm bệnh.
Nói ngắn gọn, nguyên tắc kỹ thuật là: tằm nhỏ cần ấm – ẩm – ổn định; tằm lớn cần thoáng – khô – sạch – đủ oxy.
2. BẢNG NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM PHÙ HỢP THEO TUỔI TẰM
Bảng dưới đây là khung tham khảo thực tế cho nuôi tằm dâu. Tùy giống tằm, vùng nuôi, kiểu nhà tằm, mùa mưa – mùa nắng và điều kiện thông gió, người nuôi có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm nhẹ, nhưng không nên để dao động quá mạnh.
|
Tuổi tằm |
Nhiệt độ tham khảo |
Độ ẩm tham khảo |
Mục tiêu kỹ thuật |
|---|---|---|---|
|
Tuổi 1 |
28–29°C |
85–90% |
Giữ ấm, giữ ẩm, giúp tằm con ăn lá non tốt, hạn chế mất nước |
|
Tuổi 2 |
27–28°C |
85–88% |
Duy trì tăng trưởng đều, hỗ trợ tiêu hóa và lột xác |
|
Tuổi 3 |
26–27°C |
80–85% |
Bắt đầu giảm ẩm, tăng thông thoáng, tránh ẩm bí |
|
Tuổi 4 |
25–26°C |
75–80% |
Quản lý mật độ, giữ giường tằm khô hơn, hạn chế nấm bệnh |
|
Tuổi 5 |
24–25°C |
70–75% |
Giữ thoáng, sạch, tránh nóng ẩm, hỗ trợ ăn rỗi và phát triển tuyến tơ |
Bảng này không nên được hiểu là con số cứng tuyệt đối. Trong thực tế, người nuôi cần kết hợp đồng hồ đo nhiệt độ – độ ẩm với quan sát đàn tằm. Nếu tằm ăn mạnh, nằm đều, phân đẹp, ngủ đều, dậy đều thì môi trường đang phù hợp. Nếu tằm bò tản, tụ đống, giảm ăn, phân xấu, nằm rải rác hoặc dậy không đều thì cần kiểm tra lại nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, lá dâu và mật độ nuôi.
3. NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CHO TẰM TUỔI 1
Tằm tuổi 1 là giai đoạn nhạy cảm nhất sau khi trứng nở. Cơ thể tằm rất nhỏ, lớp da mỏng, khả năng giữ nước yếu và hệ tiêu hóa còn non. Vì vậy, tuổi 1 thường cần nhiệt độ khoảng 28–29°C và độ ẩm khoảng 85–90%.
Ở tuổi này, mục tiêu kỹ thuật là giữ tằm con không bị lạnh, không bị khô, ăn được lá dâu non mềm và phát triển đồng đều. Lá dâu cho tằm tuổi 1 phải sạch, non, mềm, không dính nước mưa, không dập úng, không tồn dư thuốc và được cắt nhỏ phù hợp.
Tuy nhiên, độ ẩm cao không có nghĩa là làm giường tằm ướt. Đây là lỗi rất dễ gặp. Tằm tuổi 1 cần không khí đủ ẩm, nhưng nền nuôi, lá dâu và giấy lót vẫn phải sạch, khô tương đối, không đọng nước và không mốc. Nếu ẩm bí, tằm con dễ yếu, lá nhanh hư và mầm bệnh tăng rất nhanh.
4. NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CHO TẰM TUỔI 2
Tằm tuổi 2 vẫn thuộc nhóm tằm nhỏ, nên nhu cầu nhiệt độ và độ ẩm còn khá cao. Mức tham khảo là 27–28°C và độ ẩm 85–88%.
Ở giai đoạn này, tằm bắt đầu ăn khỏe hơn tuổi 1 nhưng vẫn còn nhạy cảm với lá dâu kém chất lượng, nhiệt độ thấp và không khí khô. Nếu độ ẩm quá thấp, lá nhanh héo, tằm ăn kém, thân dễ khô và quá trình ngủ – lột xác có thể không đều. Nếu nhiệt độ quá thấp, tằm lớn chậm, ngủ kéo dài, dậy không đồng đều.
Người nuôi cần theo dõi thời điểm tằm chuẩn bị ngủ. Khi tằm giảm ăn, nằm yên nhiều và có dấu hiệu ngủ, cần giảm lượng lá, tránh để lá dư làm ẩm giường. Trong lúc tằm ngủ, cần giữ môi trường ổn định, hạn chế làm động, không thay phân thô bạo và không phun xịt tùy tiện.
5. NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CHO TẰM TUỔI 3
Tằm tuổi 3 là giai đoạn chuyển tiếp giữa tằm nhỏ và tằm lớn. Mức tham khảo là 26–27°C và độ ẩm 80–85%.
Ở tuổi này, cơ thể tằm đã lớn hơn, khả năng ăn và tiêu hóa mạnh hơn, nhưng vẫn cần môi trường tương đối ổn định để ngủ – lột xác đều. So với tuổi 1–2, người nuôi nên bắt đầu giảm ẩm và tăng thông thoáng nhẹ. Nếu vẫn giữ ẩm quá cao như tằm con, giường tằm dễ bí, phân và lá thừa dễ phát sinh mùi, nấm và vi khuẩn.
Tuổi 3 rất quan trọng vì nó chuẩn bị nền cho tuổi 4–5. Nếu tuổi 3 phát triển không đều, các tuổi sau sẽ lệch rõ hơn. Khi đến tuổi 5, tằm chín không đồng loạt, lên né khó quản lý và kén dễ không đều.
6. NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CHO TẰM TUỔI 4
Tằm tuổi 4 bắt đầu bước vào giai đoạn ăn mạnh, thân lớn nhanh, lượng lá dâu tiêu thụ tăng, lượng phân cũng tăng. Mức tham khảo là 25–26°C và độ ẩm 75–80%.
Ở tuổi này, người nuôi không nên giữ ẩm quá cao như tuổi nhỏ. Môi trường cần thoáng hơn, giường tằm cần khô hơn, mật độ cần được giãn phù hợp. Nếu mật độ dày, độ ẩm cao và thông gió kém, tằm dễ bị bí, nóng, giảm ăn, phân xấu và tăng nguy cơ bệnh.
Tuổi 4 cũng là giai đoạn quan trọng để chuẩn bị cho tuổi 5. Nếu tuổi 4 khỏe, ruột tốt, ăn đều, ngủ đều, dậy đều thì tuổi 5 sẽ ăn rỗi tốt hơn, tuyến tơ phát triển thuận lợi hơn và chất lượng kén có nền tốt hơn.
7. NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CHO TẰM TUỔI 5
Tằm tuổi 5 là giai đoạn quyết định năng suất và chất lượng kén. Đây là lúc tằm ăn lượng lá rất lớn, chuyển hóa mạnh, phát triển tuyến tơ nhanh và chuẩn bị làm kén. Mức tham khảo là 24–25°C và độ ẩm 70–75%.
Ở tuổi 5, yêu cầu quan trọng nhất không phải là giữ ẩm cao mà là giữ khô thoáng, sạch, đủ oxy và tránh nóng ẩm. Tằm tuổi 5 hô hấp mạnh, tiêu thụ nhiều oxy và thải nhiều CO₂. Nếu nhà tằm bí, mật độ dày, độ ẩm cao, lá thừa nhiều và phân không được xử lý tốt, tằm dễ stress, giảm ăn, bệnh đường ruột, bệnh nấm hoặc chín không đều.
Khi tằm gần chín và chuẩn bị lên né, độ ẩm cần được kiểm soát kỹ hơn. Môi trường lên né phải khô thoáng, gió nhẹ, ánh sáng dịu, né sạch và không mốc. Nếu ẩm cao kéo dài, kén dễ ẩm, kén bẩn, kén xấu và tỷ lệ kén đạt chất lượng có thể giảm.
8. VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN ẨM CAO, TẰM LỚN CẦN THOÁNG HƠN?
Tằm nhỏ cần ẩm cao vì cơ thể nhỏ, da mỏng, dễ mất nước và quá trình lột xác nhạy cảm. Độ ẩm phù hợp giúp tằm con hạn chế mất nước, giữ lá dâu lâu héo hơn và hỗ trợ quá trình ngủ – lột xác. Nhiệt độ ấm giúp enzyme tiêu hóa và trao đổi chất hoạt động ổn định hơn.
Tằm lớn thì khác. Cơ thể lớn hơn, ăn nhiều hơn, hô hấp mạnh hơn, thải phân nhiều hơn và sinh nhiệt nhiều hơn. Nếu vẫn giữ ẩm cao như tuổi nhỏ, nhà tằm rất dễ bị nóng ẩm và bí khí. Điều này làm tằm giảm ăn, phân xấu, mầm bệnh tăng và ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển tuyến tơ.
Vì vậy, kỹ thuật đúng là giảm dần nhiệt độ và độ ẩm theo tuổi tằm, đồng thời tăng dần thông thoáng và mở rộng diện tích nuôi.
9. THÔNG GIÓ QUAN TRỌNG KHÔNG KÉM NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM
Trong nhà tằm, nhiều người chỉ nhìn nhiệt độ và độ ẩm mà quên thông gió. Đây là sai lầm lớn. Tằm không có phổi, mà hô hấp bằng hệ thống khí quản. Khi CO₂ tích tụ hoặc không khí bí, tế bào tằm bị ảnh hưởng rất nhanh, nhất là ở tuổi lớn khi nhu cầu oxy tăng mạnh.
Thông gió tốt giúp giảm CO₂, giảm hơi ẩm, giảm mùi phân – lá thừa và làm môi trường nuôi ổn định hơn. Tuy nhiên, thông gió không có nghĩa là để gió lùa trực tiếp vào tằm. Gió lùa mạnh có thể làm tằm con mất nước, tằm ngủ không đều hoặc tằm lớn bị stress.
Nguyên tắc là không khí phải lưu thông nhẹ, đều, không bí, nhưng không thổi trực tiếp vào đàn tằm.
10. ÁNH SÁNG, LÁ DÂU VÀ MẬT ĐỘ CŨNG PHẢI ĐI KÈM
Nhiệt độ và độ ẩm chỉ phát huy hiệu quả khi các yếu tố khác cũng được quản lý đúng. Ánh sáng trong nhà tằm nên dịu, không quá gắt. Ánh nắng trực tiếp có thể làm tằm stress, làm lá nhanh héo và tạo điểm nóng cục bộ.
Lá dâu phải phù hợp với từng tuổi. Tằm nhỏ ăn lá non, mềm, sạch; tằm lớn ăn lượng lá nhiều hơn nhưng lá vẫn phải sạch, không dập úng, không nhiễm thuốc và không mốc. Lá dâu ướt do mưa hoặc sương nếu cho ăn không đúng cách dễ làm giường tằm ẩm, tăng rủi ro tiêu hóa và bệnh.
Mật độ nuôi cần được giãn dần theo tuổi. Tằm càng lớn càng cần diện tích rộng hơn. Nếu mật độ quá dày, nhiệt độ trong lớp tằm tăng, độ ẩm tăng, phân tích tụ, thiếu oxy và tằm phát triển không đều.
11. DẤU HIỆU MÔI TRƯỜNG CHƯA PHÙ HỢP
Nếu nhiệt độ quá thấp, tằm thường ăn chậm, nằm nhiều, lớn chậm, ngủ kéo dài và dậy không đều. Nếu nhiệt độ quá cao, tằm có thể bò tản, giảm ăn, thân yếu, mất nước nhanh và dễ stress.
Nếu độ ẩm quá thấp, lá dâu nhanh héo, tằm nhỏ dễ khô, lột xác khó và phát triển chậm. Nếu độ ẩm quá cao, giường tằm ẩm, phân bết, lá thừa nhanh hư, nấm và vi khuẩn dễ phát sinh.
Nếu thông gió kém, tằm có thể bò loạn, nằm rải rác, giảm ăn, chết âm thầm hoặc có dấu hiệu yếu nhưng không rõ bệnh. Khi thấy các biểu hiện này, người nuôi cần kiểm tra lại toàn bộ: nhiệt độ, độ ẩm, khí trong nhà, mật độ, lá dâu, nền nuôi và lịch thay phân.
12. CÁCH ÁP DỤNG BẢNG NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM TRONG THỰC TẾ
Người nuôi nên đặt nhiệt ẩm kế trong nhà tằm, tốt nhất ở vị trí gần khu vực tằm nằm, không đặt sát mái nóng, sát tường ẩm hoặc nơi gió thổi trực tiếp. Nếu nhà tằm rộng, nên có nhiều điểm đo để tránh sai lệch.
Vào mùa nắng nóng, cần tăng thông gió, giảm mật độ, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp và kiểm soát nhiệt tích tụ trong nhà tằm. Vào mùa mưa lạnh, cần giữ ấm cho tằm nhỏ, tránh gió lùa, không để lá dâu ướt và không để nền nuôi ẩm kéo dài.
Khi điều chỉnh môi trường, nên điều chỉnh từ từ. Không nên làm thay đổi nhiệt độ hoặc độ ẩm quá đột ngột, vì tằm rất nhạy với biến động môi trường. Đặc biệt trong giai đoạn tằm ngủ, cần giữ ổn định, hạn chế tác động mạnh.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Nhiệt độ và độ ẩm cần thay đổi theo từng tuổi tằm. Tằm tuổi 1 cần khoảng 28–29°C, độ ẩm 85–90%; tuổi 2 khoảng 27–28°C, độ ẩm 85–88%; tuổi 3 khoảng 26–27°C, độ ẩm 80–85%; tuổi 4 khoảng 25–26°C, độ ẩm 75–80%; tuổi 5 khoảng 24–25°C, độ ẩm 70–75%.
Tằm nhỏ cần ấm và ẩm hơn vì cơ thể dễ mất nước, da mỏng, hệ tiêu hóa còn non và quá trình lột xác nhạy cảm. Tằm lớn cần thoáng và khô hơn vì ăn nhiều, thải phân nhiều, hô hấp mạnh và dễ bị nóng ẩm, bí khí nếu môi trường không tốt.
Bảng nhiệt độ – độ ẩm chỉ là khung tham khảo. Người nuôi cần kết hợp đo bằng thiết bị với quan sát thực tế: sức ăn, phân tằm, độ đồng đều, dấu hiệu ngủ, dấu hiệu dậy, tình trạng giường tằm và độ thông thoáng của nhà tằm.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Chương 3. Hệ hô hấp khí quản và sinh lý trao đổi khí ở tằm dâu
Chương 6. Hệ tiêu hóa tổng quát ở tằm dâu
Chương 9. Hệ bài tiết và điều hòa nước – ion ở tằm dâu
Chương 12. Hệ nội tiết và điều hòa lột xác – hóa nhộng ở tằm dâu
Vì sao tằm nhỏ cần nhiệt độ và độ ẩm cao hơn tằm lớn?
Tằm lột xác khi nào trong giai đoạn ngủ?
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm không chỉ là thao tác môi trường, mà là cách điều khiển toàn bộ nhịp sinh trưởng của tằm: ăn, ngủ, lột xác, phát triển tuyến tơ, chín và lên né.
Một đàn tằm khỏe bắt đầu từ môi trường ổn định theo đúng tuổi. Khi người nuôi quản lý tốt nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, lá dâu và mật độ ngay từ tằm con, cả lứa nuôi sẽ đồng đều hơn, ít hao hụt hơn và có nền tảng tốt hơn để đạt năng suất kén cao.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






