Nhận biết tằm chín là một khâu rất quan trọng trong kỹ thuật nuôi tằm lấy kén. Đây là thời điểm tằm đã ngừng ăn, tuyến tơ đã tích lũy đầy đủ, cơ thể chuyển sang trạng thái chuẩn bị nhả tơ và cần được đưa lên né đúng lúc. Nếu lên né quá sớm, tằm chưa đủ tơ, dễ bò nhiều và làm kén nhỏ; nếu lên né quá muộn, tằm có thể nhả tơ dưới giường, mất sức, làm kén xấu và giảm chất lượng kén.
.png)
.png)
1. TẰM CHÍN LÀ GÌ?
Tằm chín là giai đoạn cuối của tuổi 5, khi tằm đã ăn đủ, cơ thể tích lũy đủ dinh dưỡng, tuyến tơ phát triển hoàn chỉnh và bắt đầu chuyển từ trạng thái ăn – tăng trưởng sang trạng thái nhả tơ – làm kén.
Ở giai đoạn này, tằm không còn ưu tiên ăn lá dâu. Hệ tiêu hóa giảm hoạt động, ruột dần rỗng, tuyến tơ chứa đầy dung dịch tơ, cơ thể trở nên trong hơn và hành vi của tằm thay đổi rõ rệt. Tằm bắt đầu bò tìm vị trí cao, thoáng, khô và phù hợp để quấn kén.
Hiểu đúng tằm chín giúp người nuôi xác định thời điểm đưa tằm lên né. Đây là khâu quyết định trực tiếp đến tỷ lệ kén tốt, kén đều, kén chắc và giảm các loại kén xấu như kén đôi, kén méo, kén lỏng, kén dính, kén bẩn hoặc tằm nhả tơ dưới giường.
2. DẤU HIỆU NGOẠI HÌNH KHI TẰM CHÍN
Dấu hiệu dễ nhận biết nhất là thân tằm thay đổi rõ về màu sắc và độ trong. Khi còn đang ăn mạnh, cơ thể tằm thường có màu trắng sữa, hơi đục, bụng căng do còn nhiều thức ăn trong ruột. Khi tằm chín, thân tằm trở nên căng bóng, sáng hơn và trong hơn.
Màu cơ thể chuyển từ trắng sữa sang trắng trong, vàng nhạt hoặc hơi ánh sáp tùy giống tằm và điều kiện nuôi. Ở nhiều con, người nuôi có thể thấy phần bụng và đuôi tằm trong hơn, không còn cảm giác đục nặng như lúc đang ăn rỗi.
Một dấu hiệu quan trọng khác là thân tằm có vẻ “gọn” lại, ruột bớt đầy, da căng và bóng hơn. Khi quan sát kỹ, tằm chín thường có dáng dài, thân mềm, di chuyển chậm nhưng có xu hướng bò tìm chỗ lên cao. Phần đầu thường ngẩng lên, thân có động tác dò tìm bề mặt để chuẩn bị nhả tơ.
Ở những con chín rõ, có thể thấy tuyến tơ phát triển đầy bên trong cơ thể, làm thân tằm có cảm giác trong và sáng hơn. Đây là dấu hiệu cho thấy tằm đã sẵn sàng bước vào giai đoạn làm kén.
3. DẤU HIỆU HÀNH VI KHI TẰM CHÍN
Khi tằm chín, hành vi thay đổi rất rõ. Dấu hiệu đầu tiên là tằm giảm ăn rồi ngừng ăn. Dù người nuôi cho lá dâu tươi, tằm vẫn không ăn mạnh như trước, thậm chí bò qua lá mà không gặm. Đây là dấu hiệu rất quan trọng vì cơ thể tằm đã chuyển từ trạng thái tiêu hóa sang trạng thái chuẩn bị nhả tơ.
Tằm chín thường có xu hướng bò ra khỏi lớp lá, bò lên mép nong, mép khay, cành dâu, vách giường hoặc các vị trí cao hơn. Nếu có né đặt gần đó, tằm chín sẽ có xu hướng bò lên né để tìm vị trí quấn kén. Những con chưa chín thường vẫn ở lại ăn hoặc nằm trong lớp lá dâu.
Tằm chín cũng thường di chuyển theo kiểu chậm nhưng có định hướng. Chúng không còn nằm yên ăn lá như giai đoạn ăn rỗi, mà bò tìm nơi thích hợp. Một số con có thể ngẩng đầu, lắc nhẹ phần đầu, dò bề mặt và nhả vài sợi tơ thử.
Nếu thấy tằm bò nhiều bất thường nhưng thân chưa trong, vẫn còn ăn hoặc đàn tằm không đồng đều, cần phân biệt với hiện tượng tằm bị nóng, bí khí, đói, ngộ độc nhẹ hoặc stress môi trường. Không phải cứ tằm bò nhiều là tằm đã chín. Phải kết hợp cả ngoại hình, hành vi, tình trạng ăn và phân tằm để đánh giá chính xác.
4. DẤU HIỆU QUA PHÂN VÀ RUỘT TẰM
Khi tằm gần chín, lượng phân giảm rõ rệt vì tằm giảm ăn và ruột dần rỗng. Ở giai đoạn ăn rỗi, phân tằm nhiều, đều và liên tục. Khi tằm chín, giường tằm thường sạch hơn, lượng phân mới ít hơn và tằm không còn thải mạnh như trước.
Một số con trước khi chín hoàn toàn có thể thải phân cuối, sau đó ruột rỗng dần. Khi ruột đã rỗng, thân tằm trong hơn và tằm bắt đầu tập trung cho hành vi lên né. Đây là lý do người nuôi thường quan sát cả phân, bụng tằm và hành vi bò để xác định thời điểm lên né.
Không nên chỉ dựa vào một dấu hiệu duy nhất. Nếu tằm ít phân nhưng vẫn còn ăn mạnh, có thể là do thiếu lá hoặc rối loạn tiêu hóa. Nếu tằm bò nhiều nhưng phân xấu, thân không trong, có thể là do môi trường bất lợi. Tằm chín đúng thường có tổ hợp dấu hiệu: giảm ăn, thân trong, ruột nhẹ, bò tìm chỗ cao và có phản ứng lên né.
5. CÁCH KIỂM TRA TẰM CHÍN TRONG THỰC TẾ
Cách đơn giản nhất là quan sát trực tiếp đàn tằm vào cuối tuổi 5. Người nuôi nên kiểm tra vào thời điểm sau khi tằm đã ăn đủ, lá dâu trong giường đã giảm, tằm bắt đầu bò ra mép nong hoặc mép giường. Khi thấy một tỷ lệ tằm có thân trong, ngừng ăn và bò tìm vị trí, cần chuẩn bị né ngay.
Có thể dùng né thử để kiểm tra. Đặt một phần né sạch, khô, thoáng gần khu vực có tằm nghi chín. Nếu nhiều con bò lên né, bám vào né, ngẩng đầu và có dấu hiệu nhả tơ, đó là tín hiệu rõ cho thấy đàn tằm đã bắt đầu chín.
Một số người nuôi có thói quen bóp nhẹ phần đuôi hoặc thân tằm để kiểm tra. Tuy nhiên, cách này cần rất thận trọng. Không nên bóp mạnh vì có thể làm tổn thương tằm, vỡ mô, ảnh hưởng tuyến tơ hoặc làm tằm yếu trước khi lên né. Với người mới nuôi, tốt nhất nên ưu tiên quan sát ngoại hình, hành vi, mức ăn, phân và phản ứng lên né thay vì kiểm tra bằng thao tác mạnh.
Khi kiểm tra, nên chọn nhiều điểm trong cùng một giường tằm, không chỉ nhìn một góc. Có thể một số vị trí trong giường tằm chín sớm hơn do nhiệt, ẩm, mật độ hoặc lượng lá khác nhau. Việc quan sát nhiều điểm giúp đánh giá đúng độ đồng đều của cả đàn.
6. KHI NÀO NÊN ĐƯA TẰM LÊN NÉ?
Thời điểm đưa tằm lên né phụ thuộc vào tỷ lệ tằm chín và độ đồng đều của đàn. Khi mới có khoảng 10–20% tằm bắt đầu chín, người nuôi cần ngừng cho ăn dày, giảm lá dâu, chuẩn bị né, vệ sinh khu vực lên né và theo dõi sát. Đây là thời điểm chuẩn bị, không nên bị động.
Khi tỷ lệ tằm chín đạt khoảng 70–80%, có thể bắt đầu đưa tằm lên né theo đợt. Nếu đàn tằm rất đồng đều, tỷ lệ chín có thể đạt 80–90% thì lên né tập trung sẽ thuận lợi hơn. Tuy nhiên, không nên chờ đến khi 100% tằm chín mới lên né, vì những con chín sớm có thể nhả tơ dưới giường, mất sức hoặc làm kén xấu.
Với đàn tằm chín không đồng đều, nên phân nhóm. Con nào chín rõ thì đưa lên né trước, con nào còn ăn hoặc thân chưa trong thì để lại theo dõi thêm. Không nên đưa cả đàn lên né cùng lúc nếu còn nhiều tằm chưa chín, vì tằm chưa chín sẽ bò nhiều, không chịu làm kén, làm bẩn né và ảnh hưởng những con đã chín.
Điều kiện lên né cũng rất quan trọng. Nhiệt độ nên ổn định, thường khoảng 26–28°C là phù hợp. Độ ẩm nên thấp hơn giai đoạn nuôi ăn, khoảng 65–75%, môi trường khô thoáng, có gió nhẹ nhưng không lùa trực tiếp. Né phải sạch, khô, không mốc, không mùi hóa chất và đủ không gian cho tằm làm kén.
7. HẬU QUẢ KHI ĐƯA TẰM LÊN NÉ QUÁ SỚM
Nếu đưa tằm lên né quá sớm, tằm chưa chín hoàn toàn, tuyến tơ chưa đạt mức tích lũy tối ưu và ruột có thể vẫn còn thức ăn. Những con này thường không chịu làm kén ngay mà bò nhiều trên né, làm tiêu hao sức, dễ rơi xuống hoặc làm bẩn khu vực lên né.
Tằm lên né sớm có thể tạo kén nhỏ, vỏ kén mỏng, kén lỏng hoặc kén không đều. Một số con chưa đủ tơ sẽ nhả ít tơ, làm kén yếu. Nếu số lượng tằm chưa chín quá nhiều, cả lứa kén có thể giảm chất lượng rõ rệt.
Lên né sớm cũng làm tăng công chăm sóc, vì người nuôi phải xử lý tằm bò, tằm rơi, tằm không làm kén và phải phân loại lại. Vì vậy, cần xác định đúng dấu hiệu chín trước khi đưa tằm lên né đại trà.
8. HẬU QUẢ KHI ĐƯA TẰM LÊN NÉ QUÁ MUỘN
Nếu để tằm chín quá lâu trên giường, tằm có thể nhả tơ ngay dưới lớp lá, trong góc giường, dưới đáy nong hoặc trong đám phân – lá thừa. Khi đó, tơ bị bẩn, kén xấu, kén dính, kén méo hoặc không thu được kén đạt chất lượng.
Tằm chín để quá muộn cũng dễ mất sức. Khi bò nhiều mà chưa có nơi làm kén phù hợp, tằm tiêu hao năng lượng, giảm khả năng nhả tơ liên tục và có thể làm kén lỏng hơn. Một số con yếu có thể không làm kén hoặc chết trước khi hoàn thành kén.
Lên né muộn còn làm tăng nguy cơ nhiễm bẩn và bệnh, đặc biệt nếu giường tằm ẩm, lá thừa nhiều, phân tích tụ hoặc môi trường bí. Đây là lý do người nuôi cần chuẩn bị né trước khi tằm chín rộ, không đợi tằm bò loạn rồi mới tìm né.
9. CHUẨN BỊ NÉ KHI TẰM BẮT ĐẦU CHÍN
Khi thấy đàn tằm có dấu hiệu chín, né phải được chuẩn bị sẵn. Né cần sạch, khô, thoáng, không mùi ẩm mốc, không mùi hóa chất và không còn tơ gốc bẩn từ lứa trước. Nếu dùng né gỗ, cần xử lý vệ sinh, phơi khô và bảo quản nơi thoáng. Nếu dùng né nhựa, cũng cần rửa sạch, sát trùng đúng nguyên tắc và để khô hoàn toàn trước khi dùng.
Không nên đưa tằm lên né còn ẩm hoặc có mùi lạ. Tằm chín rất nhạy cảm, nếu né không phù hợp, tằm có thể bò nhiều, không bám, nhả tơ sai vị trí hoặc làm kén xấu. Môi trường lên né nên yên tĩnh, ánh sáng dịu, tránh rung lắc, tránh gió mạnh và tránh can thiệp nhiều sau khi tằm đã bắt đầu nhả tơ.
Người nuôi có thể tham khảo nhóm Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm để tìm hiểu thêm các dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
10. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP KHI NHẬN BIẾT TẰM CHÍN
Một lỗi phổ biến là chỉ nhìn thấy tằm bò nhiều rồi nghĩ rằng tằm đã chín. Thực tế, tằm có thể bò nhiều do nóng, thiếu oxy, đói lá, mật độ quá dày, giường quá ẩm, mùi hóa chất hoặc bị stress. Vì vậy, cần kiểm tra thêm thân tằm có trong không, tằm có ngừng ăn không, ruột có rỗng không và có phản ứng lên né không.
Lỗi thứ hai là chờ tằm chín quá đồng loạt mới lên né. Nếu chờ quá lâu, những con chín trước có thể nhả tơ dưới giường. Cách đúng là chuẩn bị né khi bắt đầu có tằm chín và lên né theo tỷ lệ phù hợp.
Lỗi thứ ba là đưa cả đàn lên né trong khi còn nhiều tằm chưa chín. Những con chưa chín sẽ bò nhiều, làm bẩn né, ảnh hưởng tằm chín và làm tăng tỷ lệ kén xấu. Với đàn không đồng đều, cần phân nhóm và lên né theo đợt.
Lỗi thứ tư là né chưa sạch, chưa khô hoặc còn mùi. Đây là nguyên nhân làm tằm khó bám, bò nhiều và làm kén không đúng vị trí. Tằm chín cần môi trường khô, thoáng, yên tĩnh và phù hợp để nhả tơ liên tục.
11. Ý NGHĨA KỸ THUẬT CỦA VIỆC NHẬN BIẾT ĐÚNG TẰM CHÍN
Nhận biết đúng tằm chín giúp người nuôi chủ động thời điểm lên né, giảm thất thoát tơ, giảm kén xấu và nâng tỷ lệ kén đạt chất lượng. Đây là khâu nhỏ nhưng ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả kinh tế của cả lứa nuôi.
Nếu tằm được chăm tốt trong tuổi 5 nhưng lên né sai thời điểm, chất lượng kén vẫn có thể giảm. Ngược lại, nếu nhận biết đúng tằm chín, chuẩn bị né tốt và tạo môi trường lên né phù hợp, tằm sẽ nhả tơ ổn định hơn, làm kén đều hơn và giảm hao hụt cuối lứa.
Từ góc nhìn sinh lý, tằm chín là kết quả của sự phối hợp giữa hệ tiêu hóa, mô mỡ, tuyến tơ, hệ nội tiết và hệ thần kinh. Vì vậy, nhận biết tằm chín không chỉ là nhìn bên ngoài, mà là hiểu trạng thái sinh lý của tằm: đã ngừng ăn, ruột rỗng, tuyến tơ đầy, cơ thể trong, hành vi tìm nơi làm kén đã xuất hiện.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Tằm chín là giai đoạn cuối tuổi 5, khi tằm ngừng ăn, thân căng bóng và trong hơn, ruột dần rỗng, lượng phân giảm, tằm bò tìm vị trí cao, thoáng và có phản ứng lên né. Đây là thời điểm quan trọng để đưa tằm lên né làm kén.
Người nuôi không nên chỉ dựa vào một dấu hiệu duy nhất. Cần kết hợp quan sát màu thân, độ trong, mức ăn, lượng phân, hành vi bò, phản ứng với né thử và độ đồng đều của đàn. Khi có khoảng 10–20% tằm bắt đầu chín, cần chuẩn bị né và theo dõi sát. Khi tỷ lệ tằm chín đạt khoảng 70–80%, có thể đưa lên né theo đợt; nếu đàn rất đồng đều, có thể lên né tập trung khi đạt 80–90%.
Đưa tằm lên né quá sớm dễ làm tằm bò nhiều, kén nhỏ, kén lỏng. Đưa lên né quá muộn dễ làm tằm nhả tơ dưới giường, mất sức, kén bẩn, kén méo và giảm chất lượng. Vì vậy, nhận biết đúng tằm chín là kỹ thuật quan trọng để nâng năng suất và chất lượng kén.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Chương 11. Hệ tuyến tơ và sinh học protein tơ ở tằm dâu
Chương 12. Hệ nội tiết và điều hòa lột xác – hóa nhộng ở tằm dâu
Chương 13. Hệ thần kinh và điều hòa hành vi ở tằm dâu
Tằm lột xác vào thời điểm nào trong giai đoạn ngủ?
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Mục tiêu là giúp người nuôi hiểu đúng cơ thể con tằm, chăm sóc đúng giai đoạn, nhận biết đúng thời điểm tằm ngủ, tằm chín, tằm lên né, từ đó giảm hao hụt và nâng chất lượng kén.
Nhận biết tằm chín không chỉ là kinh nghiệm quan sát, mà là hiểu đúng trạng thái sinh lý của tằm trước khi làm kén. Khi người nuôi đưa tằm lên né đúng thời điểm, chuẩn bị né tốt và giữ môi trường lên né phù hợp, tỷ lệ kén tốt sẽ được cải thiện rõ rệt.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






