Tằm dâu (Bombyx mori) là loài côn trùng biến thái hoàn toàn, vòng đời gồm bốn giai đoạn chính: trứng, ấu trùng, nhộng và ngài. Trong đó, giai đoạn ấu trùng là giai đoạn quan trọng nhất đối với nghề nuôi tằm lấy kén, vì đây là thời kỳ tằm ăn lá dâu, tăng trưởng nhanh, phát triển tuyến tơ và tạo nền cho năng suất – chất lượng kén.

1. NGUỒN GỐC CỦA TẰM DÂU
Tằm dâu nuôi hiện nay có tên khoa học là Bombyx mori. Đây là loài đã được con người thuần hóa sâu qua hàng nghìn năm để sản xuất tơ tằm. Tổ tiên gần của tằm dâu nuôi được xem là nhóm tằm dâu hoang dã, có quan hệ rất gần với Bombyx mandarina.
Nghề trồng dâu nuôi tằm có lịch sử rất lâu đời ở phương Đông, đặc biệt gắn với văn minh Trung Hoa cổ đại. Qua quá trình chọn lọc, con người đã tạo ra các giống tằm nuôi có khả năng ăn lá dâu tốt, lớn nhanh, làm kén ổn định và cho sợi tơ có giá trị cao. Đồng thời, do được thuần hóa lâu dài, ngài tằm nuôi gần như không còn khả năng bay tốt và phụ thuộc mạnh vào con người để sinh sản, ấp trứng, nuôi ấu trùng và quản lý kén.
Vì vậy, không nên hiểu tằm dâu nuôi đơn giản là “sâu hại cây dâu”. Trong sản xuất nông nghiệp, tằm dâu là đối tượng vật nuôi chuyên hóa cao, được con người duy trì để chuyển hóa lá dâu thành kén tơ.
2. VÒNG ĐỜI CỦA TẰM GỒM MẤY GIAI ĐOẠN?
Vòng đời của tằm dâu gồm bốn giai đoạn chính: trứng – ấu trùng – nhộng – ngài. Đây là kiểu biến thái hoàn toàn, nghĩa là hình dạng và chức năng cơ thể thay đổi rất rõ qua từng giai đoạn.
Giai đoạn trứng là điểm khởi đầu. Sau khi trứng nở, tằm bước vào giai đoạn ấu trùng, thường được người nuôi gọi là con tằm. Giai đoạn ấu trùng gồm 5 tuổi tằm, được ngăn cách bởi các lần ngủ – lột xác. Sau tuổi 5, tằm chín, ngừng ăn, nhả tơ làm kén rồi hóa nhộng bên trong kén. Nếu kén không được xử lý để ươm tơ, nhộng sẽ phát triển thành ngài trưởng thành, giao phối và đẻ trứng để bắt đầu vòng đời mới.
Toàn bộ vòng đời của tằm có thể kéo dài khoảng 45–60 ngày, tùy giống tằm, nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái trứng, điều kiện nuôi và mục đích sản xuất. Trong nuôi tằm lấy kén, người nuôi thường quan tâm nhiều nhất đến giai đoạn từ trứng nở đến tằm chín làm kén.
3. GIAI ĐOẠN TRỨNG TẰM
Vòng đời tằm bắt đầu từ trứng. Trứng tằm có kích thước rất nhỏ, thường khoảng 1–1,3 mm, hình bầu dục hơi dẹt. Một ngài cái khỏe có thể đẻ khoảng 300–500 trứng, tùy giống, sức khỏe đàn bố mẹ, chất lượng nuôi tằm giống và điều kiện giao phối.
Trứng mới đẻ thường có màu vàng nhạt hoặc trắng ngà. Sau đó, màu trứng thay đổi tùy trạng thái thụ tinh và phát triển phôi. Trứng đã thụ tinh có thể chuyển dần sang màu sẫm hơn. Khi phôi phát triển gần hoàn chỉnh, có thể thấy trứng sẫm màu hơn, thường gọi là giai đoạn đầu đen hoặc trứng sắp nở. Sau khi tằm con chui ra, vỏ trứng thường có màu trắng hoặc nhạt hơn, vì bên trong đã rỗng.
Thời gian trứng nở phụ thuộc vào giống, loại trứng, nhiệt độ, độ ẩm và quy trình xử lý. Với trứng không nghỉ hoặc trứng đã xử lý phù hợp, thời gian nở có thể khoảng 7–12 ngày trong điều kiện ấp thích hợp. Với trứng ngủ đông hoặc trứng hưu miên, cần có quy trình bảo quản – xử lý riêng trước khi đưa vào ấp.
Chất lượng trứng quyết định nền tảng của cả lứa nuôi. Trứng tốt cần nở đều, tằm con khỏe, ít hao hụt và có sức ăn tốt ngay từ đầu.
4. GIAI ĐOẠN TẰM KIẾN – TẰM MỚI NỞ
Tằm mới nở thường được gọi là tằm kiến vì cơ thể nhỏ, màu sẫm và nhìn giống kiến nhỏ. Tằm kiến dài khoảng 2–3 mm, thân còn yếu, có nhiều lông mịn trên bề mặt cơ thể và rất nhạy với nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, gió lùa và chất lượng lá dâu.
Sau khi nở, tằm kiến cần được cho ăn bằng lá dâu non, mềm, sạch, không dính nước mưa, không dập úng, không nhiễm thuốc và được cắt phù hợp với kích thước miệng tằm. Nếu lá quá già, quá dai, quá héo hoặc có mùi hóa chất, tằm kiến dễ ăn kém, yếu và hao hụt sớm.
Giai đoạn tằm kiến là nền móng của cả lứa nuôi. Nếu tằm nở không đều, ăn không đều hoặc bị lạnh – khô ở giai đoạn này, các tuổi sau rất dễ lệch, ngủ không đều, dậy không đều và khó đạt năng suất kén tốt.
5. GIAI ĐOẠN ẤU TRÙNG GỒM 5 TUỔI TẰM
Giai đoạn ấu trùng là giai đoạn tằm ăn lá dâu và tăng trưởng mạnh nhất. Tằm dâu trải qua 5 tuổi ấu trùng, từ tuổi 1 đến tuổi 5. Giữa các tuổi là giai đoạn tằm ngủ và lột xác.
Cần hiểu đúng rằng “tằm ngủ” không phải là ngủ đông. Đây là trạng thái sinh lý khi tằm ngừng ăn, nằm yên để chuẩn bị lột xác. Sau khi lột bỏ lớp da cũ, tằm bước sang tuổi mới, kích thước lớn hơn và sức ăn mạnh hơn.
Tằm tuổi 1, 2, 3 thường được gọi là tằm nhỏ. Tằm tuổi 4, 5 thường được gọi là tằm lớn. Tằm nhỏ cần môi trường ấm hơn, ẩm hơn, lá dâu non mềm hơn và thao tác nhẹ hơn. Tằm lớn cần nhiều lá hơn, diện tích rộng hơn, thông gió tốt hơn và môi trường khô thoáng hơn.
6. TẰM TUỔI 1
Tằm tuổi 1 bắt đầu từ khi tằm kiến ăn lá dâu và phát triển đến lần ngủ đầu tiên. Ở giai đoạn này, tằm còn rất nhỏ, màu cơ thể từ sẫm chuyển dần sang nhạt hơn khi ăn và lớn lên.
Thời gian tuổi 1 thường khoảng 3–4 ngày, tùy giống và điều kiện nuôi. Lượng lá ăn chưa nhiều, nhưng yêu cầu chất lượng lá rất cao. Lá phải non, mềm, sạch và được cắt nhỏ. Nhiệt độ – độ ẩm cần ổn định để tằm không bị lạnh, khô hoặc mất nước.
Khi tằm chuẩn bị ngủ, chúng giảm ăn, nằm yên, đầu hơi ngẩng hoặc ít cử động. Người nuôi cần giảm lượng lá, không làm động mạnh và chờ tằm lột xác xong, dậy đều rồi mới cho ăn lại.
7. TẰM TUỔI 2
Sau lần lột xác đầu tiên, tằm bước sang tuổi 2. Lúc này thân tằm lớn hơn rõ, màu sáng hơn, sức ăn tăng hơn so với tuổi 1 nhưng vẫn thuộc nhóm tằm nhỏ.
Tuổi 2 thường kéo dài khoảng 2–3 ngày. Tằm vẫn cần lá mềm, sạch và phù hợp với kích thước miệng. Nếu lá quá già hoặc giường tằm quá khô, tằm có thể ăn kém và lột xác không đều. Nếu môi trường quá ẩm bí, lá thừa và phân dễ phát sinh nấm, vi khuẩn.
Tuổi 2 là giai đoạn cần giữ đàn tằm đều. Nếu tằm tuổi 2 lệch, tuổi 3 và tuổi 4 sẽ lệch rõ hơn, làm người nuôi khó quản lý về sau.
8. TẰM TUỔI 3
Tằm tuổi 3 là giai đoạn chuyển tiếp giữa tằm nhỏ và tằm lớn. Cơ thể tằm tăng nhanh hơn, lượng lá ăn bắt đầu tăng rõ và nhu cầu diện tích nuôi cũng lớn hơn.
Tuổi 3 thường kéo dài khoảng 3–4 ngày. Ở giai đoạn này, người nuôi cần bắt đầu giảm ẩm nhẹ, tăng thông thoáng và giãn mật độ phù hợp. Nếu vẫn giữ mật độ dày, ẩm cao như tằm nhỏ, giường tằm dễ bí, phân và lá thừa dễ hư, làm tăng rủi ro bệnh.
Sau tuổi 3, tằm bước sang giai đoạn tằm lớn. Nếu tằm tuổi 3 khỏe, ngủ đều và dậy đều, tuổi 4–5 sẽ dễ nuôi hơn nhiều.
9. TẰM TUỔI 4
Tằm tuổi 4 là giai đoạn tăng trưởng mạnh. Lượng lá ăn tăng nhiều, thân lớn nhanh, phân thải ra nhiều hơn và nhu cầu thông gió cao hơn.
Tuổi 4 thường kéo dài khoảng 3–4 ngày. Đây là giai đoạn chuẩn bị nền cho tuổi 5, nên người nuôi cần chú ý chất lượng lá, mật độ, thay phân, vệ sinh và phòng stress môi trường. Tằm tuổi 4 không còn cần độ ẩm cao như tằm nhỏ; nếu giữ ẩm quá cao, nhà tằm dễ nóng ẩm, bí khí và phát sinh bệnh.
Giai đoạn ngủ cuối tuổi 4 thường dài hơn các lần ngủ trước. Sau khi tằm lột xác và dậy đều, chúng bước vào tuổi 5, là giai đoạn quyết định năng suất kén.
10. TẰM TUỔI 5 – GIAI ĐOẠN ĂN RỖI VÀ PHÁT TRIỂN TUYẾN TƠ
Tuổi 5 là giai đoạn quan trọng nhất trong nuôi tằm lấy kén. Đây là lúc tằm ăn lượng lá lớn nhất, thường chiếm phần lớn tổng lượng lá của cả đời ấu trùng. Tằm tuổi 5 ăn mạnh, lớn nhanh, tuyến tơ phát triển rất mạnh và cơ thể tích lũy nguyên liệu để làm kén.
Tuổi 5 thường kéo dài khoảng 6–8 ngày, tùy giống và điều kiện nuôi. Trong thời gian này, cần cung cấp đủ lá dâu sạch, tươi, không nhiễm thuốc, không dập úng, không quá già và không héo. Nhà tằm cần thông thoáng, không nóng ẩm, không bí khí và không có mùi hóa chất.
Ở cuối tuổi 5, tằm bắt đầu chín. Lúc này tằm giảm ăn rồi ngừng ăn, thân trong hơn, ruột rỗng dần, phân thay đổi, tằm bò tìm nơi bám để nhả tơ. Khi tằm đã chín, không nên cho ăn thêm quá nhiều hoặc làm xáo trộn mạnh. Cần chuẩn bị né sạch, khô, thoáng và đưa tằm lên né đúng thời điểm.
11. TẰM CHÍN VÀ QUÁ TRÌNH LÀM KÉN
Tằm chín là giai đoạn cuối của tuổi 5, khi tuyến tơ đã phát triển đầy và tằm chuẩn bị nhả tơ. Dấu hiệu thường thấy là tằm ngừng ăn, thân chuyển trong, bò tìm nơi cao, đầu ngẩng, cơ thể linh hoạt hơn và ruột đã rỗng dần.
Khi lên né, tằm bắt đầu nhả tơ qua lỗ nhả tơ ở vùng miệng. Tằm đưa đầu qua lại, kéo sợi tơ liên tục để tạo khung kén, sau đó dần dần bao kín cơ thể bên trong. Thời gian làm kén thường khoảng 2–3 ngày, tùy giống, môi trường và điều kiện né.
Giai đoạn này rất cần yên tĩnh, khô thoáng, ánh sáng dịu và không rung động mạnh. Nếu né ẩm, bẩn, mốc, quá trơn, mật độ lên né quá dày hoặc người nuôi làm động nhiều, tằm có thể bò lâu, nhả tơ sai vị trí, làm kén xấu hoặc hao tơ.
12. GIAI ĐOẠN NHỘNG TẰM
Sau khi làm kén xong, tằm lột xác lần cuối bên trong kén và chuyển thành nhộng. Nhộng không ăn, không bò và không còn hình dạng như ấu trùng. Đây là giai đoạn cơ thể tái cấu trúc mạnh để chuẩn bị hình thành ngài trưởng thành.
Nhộng mới hình thành thường mềm hơn, màu vàng nhạt hoặc nâu nhạt, sau đó dần sẫm màu hơn. Thời gian nhộng thường khoảng 10–14 ngày, có thể dài hơn hoặc ngắn hơn tùy giống và nhiệt độ.
Trong sản xuất kén ươm tơ, người ta thường xử lý kén trước khi ngài vũ hóa để bảo vệ sợi tơ liên tục. Nếu để ngài chui ra khỏi kén, ngài sẽ làm thủng kén, khiến sợi tơ bị đứt đoạn và giảm giá trị ươm tơ.
13. GIAI ĐOẠN NGÀI TẰM
Ngài là giai đoạn trưởng thành của tằm dâu. Sau khi phát triển hoàn chỉnh trong kén, ngài tiết dịch làm mềm một phần lớp sericin ở đầu kén, sau đó chui ra ngoài. Ngài tằm nuôi có cánh nhưng khả năng bay rất kém hoặc gần như không bay được.
Ngài cái thường thân lớn hơn, bụng to, di chuyển chậm vì chứa nhiều trứng. Ngài đực thường nhỏ hơn, bụng thon hơn, hoạt động mạnh hơn, vỗ cánh nhiều hơn để tìm ngài cái. Ngài cái phát ra pheromone sinh dục để thu hút ngài đực giao phối.
Sau khi giao phối, ngài cái đẻ khoảng 300–500 trứng, tùy giống và sức khỏe ngài. Sau khi hoàn thành sinh sản, ngài yếu dần và chết. Trứng mới lại bắt đầu một vòng đời mới nếu được bảo quản, xử lý và ấp trong điều kiện phù hợp.
14. BẢNG TÓM TẮT VÒNG ĐỜI TẰM DÂU
|
Giai đoạn |
Thời gian tham khảo |
Đặc điểm chính |
Ý nghĩa trong sản xuất |
|---|---|---|---|
|
Trứng |
Khoảng 7–12 ngày nếu trứng sẵn sàng nở |
Phôi phát triển trong trứng |
Quyết định độ đồng đều và sức khỏe tằm con |
|
Tằm kiến |
1 ngày đầu sau nở |
Rất nhỏ, màu sẫm, nhạy cảm |
Cần lá non, mềm, sạch |
|
Tằm tuổi 1 |
3–4 ngày |
Ăn ít, cơ thể yếu |
Giữ ấm, ẩm, tránh khô lạnh |
|
Tằm tuổi 2 |
2–3 ngày |
Ăn khỏe hơn, vẫn là tằm nhỏ |
Cần lá mềm, môi trường ổn định |
|
Tằm tuổi 3 |
3–4 ngày |
Chuyển tiếp sang tằm lớn |
Bắt đầu tăng thông thoáng, giãn mật độ |
|
Tằm tuổi 4 |
3–4 ngày |
Tăng trưởng mạnh |
Chuẩn bị nền cho tuổi 5 |
|
Tằm tuổi 5 |
6–8 ngày |
Ăn rỗi, phát triển tuyến tơ |
Quyết định trọng lượng và chất lượng kén |
|
Làm kén |
2–3 ngày |
Tằm nhả tơ bao quanh cơ thể |
Cần né sạch, khô, thoáng |
|
Nhộng |
10–14 ngày |
Tái cấu trúc thành ngài |
Nếu để vũ hóa sẽ làm thủng kén |
|
Ngài |
Vài ngày |
Giao phối, đẻ trứng |
Dùng trong sản xuất giống |
Các mốc thời gian trên là khung tham khảo, không phải con số cố định. Trong thực tế, nhiệt độ, độ ẩm, giống tằm, chất lượng lá dâu và kỹ thuật chăm sóc có thể làm thời gian từng giai đoạn thay đổi.
15. Ý NGHĨA THỰC TIỄN KHI HIỂU VÒNG ĐỜI TẰM
Hiểu vòng đời tằm giúp người nuôi chăm đúng từng giai đoạn. Trứng cần ấp đúng điều kiện. Tằm kiến và tằm nhỏ cần lá non, mềm, môi trường ấm ẩm. Tằm lớn cần đủ lá, mật độ phù hợp, nhà tằm thông thoáng. Tuổi 5 cần dinh dưỡng tốt để phát triển tuyến tơ. Tằm chín cần lên né đúng thời điểm. Nhộng và ngài có ý nghĩa trong chọn giống và sản xuất trứng.
Nếu người nuôi không nắm vòng đời, rất dễ mắc lỗi: cho tằm nhỏ ăn lá quá già, giữ ẩm cao ở tuổi 5, cho ăn khi tằm đang ngủ, đưa tằm lên né quá sớm hoặc quá muộn, làm động mạnh khi tằm đang nhả tơ, hoặc không phân biệt mục tiêu nuôi kén thương phẩm với sản xuất trứng giống.
Vòng đời tằm là một chuỗi liên kết. Lỗi ở giai đoạn đầu có thể ảnh hưởng đến cuối lứa. Tằm con yếu sẽ thành đàn tằm lớn không đồng đều. Tằm tuổi 4 yếu sẽ làm tuổi 5 ăn rỗi kém. Tằm tuổi 5 dinh dưỡng kém sẽ làm kén nhẹ. Tằm chín lên né sai thời điểm sẽ làm kén xấu.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Vòng đời của tằm dâu gồm bốn giai đoạn chính: trứng, ấu trùng, nhộng và ngài. Trong đó, giai đoạn ấu trùng gồm 5 tuổi tằm, từ tuổi 1 đến tuổi 5. Giữa các tuổi là các lần ngủ – lột xác. “Tằm ngủ” là giai đoạn chuẩn bị lột xác, không phải ngủ đông.
Tằm mới nở gọi là tằm kiến. Sau khi ăn lá dâu và lột xác qua các tuổi, tằm bước vào tuổi 5, ăn mạnh, phát triển tuyến tơ và chuẩn bị làm kén. Khi tằm chín, tằm ngừng ăn, thân trong hơn, bò tìm nơi bám và nhả tơ tạo kén. Bên trong kén, tằm hóa nhộng, sau đó phát triển thành ngài nếu không bị xử lý để ươm tơ.
Hiểu đúng vòng đời tằm giúp người nuôi quản lý lá dâu, nhiệt độ, độ ẩm, mật độ, thông gió, thời điểm ngủ – dậy và thời điểm lên né chính xác hơn. Đây là nền tảng để giảm hao hụt, tăng độ đồng đều và nâng chất lượng kén.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Các giai đoạn phát triển của tằm dâu
Trứng tằm tươi và trứng tằm ngủ đông là gì?
Quá trình sinh sản của tằm dâu
Tằm lột xác khi nào trong giai đoạn ngủ?
Nhiệt độ và độ ẩm theo tuổi tằm
Quá trình tiêu hóa lá dâu của tằm
Những thành phần nào trong lá dâu tạo ra dinh dưỡng cho tằm?
Chương 1. Tổng quan sinh học và nguyên lý thiết kế cơ thể tằm dâu
Chương 12. Hệ nội tiết và điều hòa lột xác – hóa nhộng ở tằm dâu
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn, đặc biệt khi lá dâu kém dinh dưỡng hoặc đàn tằm phát triển chậm.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Vòng đời tằm không chỉ là kiến thức sinh học cơ bản, mà là bản đồ kỹ thuật để người nuôi biết khi nào cần giữ ấm, khi nào cần giảm ẩm, khi nào cần cho ăn mạnh, khi nào cần giữ yên, khi nào chuẩn bị né và khi nào không nên can thiệp thô bạo.
Một lứa tằm khỏe không bắt đầu từ tuổi 5, mà bắt đầu từ trứng giống tốt, tằm kiến khỏe, tằm nhỏ đồng đều, tằm lớn ăn tốt và quá trình lên né đúng thời điểm.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






