Đầu tằm dâu (Bombyx mori) là trung tâm tiếp nhận thức ăn và cảm nhận môi trường của cơ thể tằm. Trên đầu tằm có bao đầu, mắt đơn, râu ngắn, môi trên, hàm trên, hàm dưới phụ, môi dưới, lỗ nhả tơ và các cơ quan cảm giác nhỏ. Những bộ phận này giúp tằm nhận biết ánh sáng, tiếp xúc với lá dâu, cắn – nhai thức ăn, định hướng khi bò và chuẩn bị cho các hoạt động sinh lý quan trọng trong quá trình nuôi.

1. ĐẦU TẰM CÓ VAI TRÒ GÌ?
Đầu tằm là phần trước của cơ thể, chứa nhiều cơ quan quan trọng phục vụ cho ăn uống, cảm nhận môi trường và điều khiển hành vi. Nếu phần thân là nơi tiêu hóa, tăng trưởng và phát triển tuyến tơ, thì phần đầu là nơi tiếp nhận thức ăn, cắn lá, cảm nhận ánh sáng, va chạm, mùi vị và điều phối nhiều phản ứng vận động ban đầu.
Tằm dâu ở giai đoạn ấu trùng có đầu tương đối cứng hơn phần thân. Phần đầu này được gọi là bao đầu hoặc head capsule. Bao đầu giúp bảo vệ não, hạch thần kinh, cơ hàm và các cấu trúc miệng. Nhờ có bao đầu và hàm nhai khỏe, tằm có thể cắt lá dâu, nghiền lá và đưa thức ăn vào ống tiêu hóa.
Trong thực tế nuôi tằm, quan sát đầu tằm giúp nhận biết nhiều trạng thái sinh lý. Khi tằm ăn khỏe, đầu linh hoạt, hàm cắn lá đều. Khi tằm chuẩn bị ngủ, hoạt động ăn giảm, đầu ít cử động hơn. Khi tằm chín, tằm ngừng ăn, đầu và thân có xu hướng bò tìm nơi bám để làm kén.
2. TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN CHÍNH?
Trên đầu tằm dâu có thể chia thành các nhóm bộ phận chính: bao đầu, mắt đơn, râu, các cơ quan miệng, lỗ nhả tơ và các cơ quan cảm giác nhỏ.
Các bộ phận quan trọng gồm:
|
Bộ phận |
Tên khoa học thường dùng |
Chức năng chính |
|---|---|---|
|
Bao đầu |
Head capsule |
Bảo vệ não, cơ hàm và cấu trúc miệng |
|
Mắt đơn |
Stemmata/simple eyes |
Cảm nhận sáng – tối, bóng, hướng ánh sáng |
|
Râu ngắn |
Antennae |
Cảm nhận hóa học, tiếp xúc và môi trường gần |
|
Môi trên |
Labrum |
Giữ và định vị mép lá khi ăn |
|
Hàm trên/hàm nhai |
Mandibles |
Cắt, cắn và nghiền lá dâu |
|
Hàm dưới phụ |
Maxillae |
Hỗ trợ xử lý thức ăn, cảm nhận thức ăn |
|
Môi dưới |
Labium |
Hỗ trợ vùng miệng, liên quan đến lỗ nhả tơ |
|
Lỗ nhả tơ |
Spinneret |
Nơi tơ được đùn ra ngoài khi tằm làm kén |
|
Lông/gai cảm giác |
Setae, sensilla |
Cảm nhận chạm, rung động, áp lực và môi trường |
Khi viết bài kỹ thuật, cần phân biệt rõ giữa cấu tạo của tằm non và ngài trưởng thành. Tằm non có râu ngắn, hàm nhai để ăn lá dâu. Ngài trưởng thành có râu phát triển hơn, đặc biệt ngài đực có râu nhạy với pheromone của ngài cái.
3. BAO ĐẦU CỦA TẰM
Bao đầu là phần vỏ cứng bao quanh đầu tằm. So với phần thân mềm, bao đầu có tính cứng hơn để bảo vệ các cơ quan thần kinh và cơ quan miệng. Đây cũng là điểm bám cho các cơ vận động hàm, giúp tằm cắn và nghiền lá dâu hiệu quả.
Trên bao đầu có nhiều vùng giải phẫu nhỏ như trán, clypeus, vùng môi trên và các đường rãnh. Người nuôi thông thường không cần phân biệt quá sâu từng vùng này, nhưng cần hiểu rằng đầu tằm không phải một khối đơn giản, mà là cấu trúc chuyên hóa cho việc ăn lá và cảm nhận môi trường.
Khi tằm lột xác, bao đầu cũ cũng được thay cùng lớp da cũ. Sau khi tằm dậy, đầu mới và da mới còn tương đối mềm, tằm cần thời gian ổn định trước khi ăn mạnh trở lại. Vì vậy, không nên cho ăn quá sớm khi đàn tằm chưa dậy đều.
4. MẮT ĐƠN CỦA TẰM
Ở tằm non, phần “mắt” nên gọi chính xác là mắt đơn hoặc stemmata. Tằm không có mắt kép phát triển như nhiều côn trùng trưởng thành. Mắt đơn của tằm thường nằm hai bên đầu, gần vùng hàm, mỗi bên có khoảng 6 mắt đơn nhỏ.
Các mắt đơn này không giúp tằm nhìn hình ảnh rõ nét như mắt người. Chức năng chính của chúng là cảm nhận ánh sáng, bóng tối, hướng sáng và thay đổi cường độ ánh sáng. Nhờ đó, tằm có thể phản ứng với môi trường sáng – tối, ánh nắng gắt hoặc bóng che.
Điểm cần chỉnh lại là mắt đơn của tằm không nằm chủ yếu trên đỉnh đầu, mà thường nằm hai bên đầu. Nếu viết “tằm có 6 cặp ocelli trên đỉnh đầu” sẽ dễ gây hiểu nhầm. Cách viết phù hợp hơn là: tằm có các mắt đơn/stemmata nhỏ phân bố hai bên đầu, thường 6 mắt đơn mỗi bên, giúp cảm nhận ánh sáng nhưng không nhìn rõ hình ảnh chi tiết.
Trong nhà tằm, ánh sáng nên dịu, không chiếu nắng trực tiếp vào đàn tằm. Ánh sáng quá mạnh có thể làm tằm bò tản, stress hoặc ảnh hưởng đến trạng thái ăn – ngủ – lên né.
5. RÂU CỦA TẰM
Tằm non có một đôi râu ngắn nằm ở phía trước đầu, gần vùng miệng. Râu của tằm non không dài, không có nhiều lông lớn và không phát triển dạng lược như râu ngài trưởng thành.
Râu giúp tằm cảm nhận môi trường gần, tiếp xúc với bề mặt lá, có thể tham gia cảm nhận hóa học và hỗ trợ định hướng khi bò. Tuy nhiên, ở giai đoạn ấu trùng, râu không phải cơ quan nổi bật nhất để người nuôi quan sát bằng mắt thường.
Cần phân biệt râu tằm non với râu ngài trưởng thành. Ở ngài, đặc biệt ngài đực, râu phát triển rõ hơn và có vai trò quan trọng trong việc nhận biết pheromone sinh dục do ngài cái phát ra. Còn ở tằm non, râu chủ yếu là cơ quan cảm giác ngắn, hỗ trợ cảm nhận môi trường gần trong quá trình ăn và di chuyển.
6. MIỆNG TẰM VÀ KIỂU ĂN CẮN – NHAI
Tằm dâu là loài ăn lá dâu, vì vậy miệng của tằm thuộc kiểu cắn – nhai. Đây là kiểu miệng phù hợp để cắt, nghiền và đưa lá dâu vào đường tiêu hóa.
Miệng tằm gồm nhiều bộ phận phối hợp với nhau. Môi trên giúp giữ và định vị mép lá. Hàm nhai cắt và nghiền lá. Hàm phụ và môi dưới hỗ trợ xử lý thức ăn, cảm nhận thức ăn và phối hợp với vùng miệng.
Trong bài Chương 6 của Tây Nguyên Silk, hệ tiêu hóa của tằm được mô tả bắt đầu từ miệng, hầu, thực quản và diều. Miệng và bộ phận nhai là nơi tiếp nhận thức ăn đầu tiên; hàm khỏe thích nghi với việc cắt và nghiền lá dâu. Vì vậy, chất lượng lá dâu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ăn và tiêu hóa của tằm.
Nếu lá quá già, quá dai, dập úng, héo khô hoặc nhiễm thuốc, tằm có thể ăn kém, nhai khó, tiêu hóa không tốt và phát triển không đồng đều.
7. MÔI TRÊN – LABRUM
Môi trên, hay labrum, nằm ở phía trước vùng miệng. Bộ phận này giống như một tấm che và giữ mép thức ăn trong khi tằm ăn. Khi tằm cắn lá dâu, môi trên giúp định vị phần lá trước khi hàm nhai cắt.
Labrum không phải là cơ quan cắt chính, nhưng rất quan trọng trong quá trình đưa thức ăn vào miệng. Nếu quan sát kỹ tằm đang ăn, có thể thấy phần đầu tằm bám vào mép lá và hàm hoạt động liên tục, còn môi trên phối hợp giữ vùng lá đang được cắn.
Ở tằm nhỏ, do kích thước miệng còn bé, lá dâu cần được chọn đúng độ non và cắt phù hợp để tằm dễ ăn. Lá quá to, quá cứng hoặc quá già sẽ làm tằm nhỏ ăn không đều.
8. HÀM NHAI – MANDIBLES
Hàm nhai, hay mandibles, là cặp hàm khỏe nhất trong miệng tằm. Đây là bộ phận trực tiếp cắt, cắn và nghiền lá dâu. Nhờ mandibles, tằm có thể ăn liên tục trong giai đoạn phát triển mạnh, đặc biệt ở tuổi 4–5.
Ở tằm tuổi nhỏ, mandibles còn nhỏ nên cần lá non, mềm. Ở tằm tuổi lớn, hàm phát triển hơn, tằm có thể xử lý lượng lá nhiều hơn. Tuy nhiên, dù tằm lớn có hàm khỏe, lá dâu vẫn phải sạch, không dập úng, không nhiễm thuốc, không mốc và phù hợp với tuổi tằm.
Nếu tằm giảm ăn, cắn lá kém hoặc chỉ bò trên lá mà không ăn, người nuôi cần kiểm tra lại nhiều yếu tố: tằm có đang chuẩn bị ngủ không, lá có phù hợp không, nhiệt độ – độ ẩm có ổn không, nhà tằm có mùi hóa chất không, tằm có dấu hiệu bệnh đường ruột hay không.
9. HÀM DƯỚI PHỤ – MAXILLAE
Maxillae là cặp hàm phụ nằm gần vùng miệng, hỗ trợ xử lý thức ăn và cảm nhận thức ăn. Chúng không phải bộ phận cắt chính như mandibles, nhưng tham gia vào quá trình giữ, điều chỉnh và đưa thức ăn vào miệng.
Ở nhiều côn trùng, maxillae có các xúc biện nhỏ giúp cảm nhận thức ăn. Với tằm, các cấu trúc cảm giác vùng miệng có ý nghĩa quan trọng vì tằm là loài ăn thực vật chuyên hóa, nguồn thức ăn gần như đơn nhất là lá dâu. Tằm có thể nhạy với lá dâu kém chất lượng, lá có mùi lạ, lá nhiễm hóa chất hoặc lá không phù hợp tuổi.
Do đó, khi tằm ăn kém, không nên chỉ nghĩ đến bệnh. Cần kiểm tra cả chất lượng lá dâu, độ non – già, độ sạch, độ tươi, mùi lạ và điều kiện bảo quản lá trước khi cho ăn.
10. MÔI DƯỚI, HẠ HẦU VÀ LỖ NHẢ TƠ
Môi dưới, hay labium, là bộ phận nằm ở vùng dưới của miệng. Ở sâu non bộ Cánh vảy, labium liên quan đến spinneret, tức lỗ nhả tơ. Đây là điểm rất quan trọng đối với tằm dâu, vì tơ từ tuyến tơ được đưa ra ngoài qua lỗ nhả tơ ở vùng miệng.
Khi tằm còn đang ăn lá, hệ miệng chủ yếu phục vụ cắn – nhai. Đến cuối tuổi 5, khi tằm chín, tuyến tơ đã phát triển đầy, tằm ngừng ăn và bắt đầu nhả tơ qua spinneret để tạo kén. Lúc này, đầu tằm liên tục chuyển động theo quỹ đạo đặc trưng để kéo sợi tơ quanh cơ thể.
Điều này cho thấy đầu tằm không chỉ dùng để ăn, mà còn là nơi tằm đùn tơ ra ngoài khi làm kén. Vì vậy, các vấn đề ở vùng miệng, hành vi, stress, môi trường lên né hoặc sức khỏe tuyến tơ đều có thể ảnh hưởng đến quá trình làm kén.
11. CÁC LÔNG CẢM GIÁC VÀ THỤ THỂ TRÊN ĐẦU TẰM
Trên đầu tằm có nhiều lông cảm giác, gai cảm nhận và thụ thể cơ học rất nhỏ. Các cấu trúc này giúp tằm cảm nhận va chạm, rung động, áp lực, bề mặt lá và thay đổi môi trường gần.
Tằm không nghe âm thanh như con người, nhưng có thể cảm nhận rung động và tác động cơ học qua cơ thể, chân, chân giả và các cơ quan cảm giác. Vùng đầu là một trong những nơi quan trọng giúp tằm nhận tín hiệu từ môi trường trước khi bò, ăn hoặc đổi hướng.
Vì vậy, trong nhà tằm cần hạn chế rung động mạnh, va chạm mạnh, tiếng động đột ngột, gió lùa và thao tác thô bạo. Đặc biệt khi tằm đang ngủ, mới dậy, chín hoặc đang nhả tơ, người nuôi càng cần giữ môi trường ổn định.
12. ĐẦU TẰM LIÊN QUAN GÌ ĐẾN TIÊU HÓA?
Đầu tằm là cửa ngõ đầu tiên của hệ tiêu hóa. Lá dâu được cắt bằng hàm, nghiền sơ bộ, đưa qua miệng, xuống hầu, thực quản, diều rồi tiếp tục vào ruột giữa để tiêu hóa và hấp thu.
Nếu khâu đầu tiên là ăn và nhai không tốt, toàn bộ quá trình tiêu hóa phía sau sẽ bị ảnh hưởng. Tằm ăn lá kém chất lượng, lá có mùi hóa chất, lá quá héo, lá quá ướt hoặc lá nhiễm bệnh có thể dẫn đến rối loạn tiêu hóa, phân xấu, giảm ăn và phát triển kém.
Từ góc nhìn kỹ thuật, chăm tằm không chỉ là cho đủ lá, mà phải cho đúng loại lá theo tuổi, đúng độ non, đúng độ sạch, đúng thời điểm và đúng lượng. Đầu tằm, miệng tằm và ruột tằm là một chuỗi liên kết chặt chẽ.
13. ĐẦU TẰM THAY ĐỔI NHƯ THẾ NÀO KHI TẰM NGỦ VÀ LỘT XÁC?
Khi tằm chuẩn bị ngủ, hoạt động ăn giảm rõ. Đầu tằm ít cử động hơn, hàm ngừng nhai, tằm nằm yên để chuẩn bị lột xác. Bên trong cơ thể, lớp cuticle mới đang hình thành, còn lớp cũ chuẩn bị được thay bỏ.
Khi tằm lột xác xong và dậy, bao đầu mới, da mới và miệng mới cần thời gian ngắn để ổn định. Nếu cho ăn quá sớm khi đàn tằm chưa dậy đều, tằm có thể ăn không đồng đều, làm lứa tằm lệch tuổi.
Vì vậy, khi quan sát thấy tằm ngủ, người nuôi không nên cố kích tằm ăn. Khi tằm mới dậy, cần chờ đàn dậy tương đối đều rồi mới cho ăn lại bằng lá phù hợp với tuổi mới.
14. ĐẦU TẰM LIÊN QUAN GÌ ĐẾN QUÁ TRÌNH LÊN NÉ?
Khi tằm chín, tằm ngừng ăn và bắt đầu tìm nơi làm kén. Lúc này, phần đầu hoạt động rất rõ: tằm ngẩng đầu, bò tìm vị trí, thử bám, sau đó dùng lỗ nhả tơ để kéo sợi và tạo khung kén ban đầu.
Nếu môi trường lên né không phù hợp, tằm có thể bò lâu, mất sức, nhả tơ sai vị trí hoặc làm kén không đẹp. Các yếu tố ảnh hưởng gồm né ẩm, né mốc, né quá trơn, mật độ lên né quá dày, ánh sáng quá mạnh, gió lùa, nhiệt độ – độ ẩm không phù hợp hoặc nhà tằm bị rung động.
Vì vậy, khi tằm chín, người nuôi cần chuẩn bị né sạch, khô, thông thoáng, có điểm bám phù hợp. Khi tằm đã bắt đầu nhả tơ, hạn chế di chuyển né, không lắc, không đập và không làm động mạnh.
15. NHỮNG HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP VỀ ĐẦU TẰM
Hiểu lầm thứ nhất là gọi mắt của tằm non là mắt kép. Thực tế, tằm non không có mắt kép phát triển như ngài trưởng thành, mà có các mắt đơn nhỏ giúp cảm nhận ánh sáng.
Hiểu lầm thứ hai là nói mắt tằm nằm trên đỉnh đầu. Cách nói chính xác hơn là mắt đơn của tằm nằm hai bên đầu, gần vùng hàm.
Hiểu lầm thứ ba là mô tả râu tằm non rất lớn, nhiều khía hoặc giống râu ngài. Thực tế, râu tằm non ngắn và nhỏ; râu phát triển rõ hơn ở giai đoạn ngài trưởng thành.
Hiểu lầm thứ tư là chỉ xem đầu tằm là nơi ăn lá. Đầu tằm không chỉ dùng để ăn, mà còn có vai trò cảm nhận môi trường, điều khiển hướng bò và nhả tơ qua lỗ nhả tơ khi tằm chín làm kén.
Hiểu lầm thứ năm là nghĩ tằm ăn kém chỉ do bệnh. Trong nhiều trường hợp, tằm ăn kém có thể do lá không phù hợp, môi trường không ổn định, tằm đang chuẩn bị ngủ, nhà tằm có mùi hóa chất hoặc tằm bị stress.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Trên đầu tằm dâu gồm bao đầu, mắt đơn, râu ngắn, môi trên, hàm nhai, hàm phụ, môi dưới, lỗ nhả tơ và các cơ quan cảm giác nhỏ. Bao đầu bảo vệ não và cơ hàm. Mắt đơn giúp cảm nhận sáng – tối. Râu ngắn hỗ trợ cảm nhận môi trường gần. Bộ phận miệng kiểu cắn – nhai giúp tằm cắt và nghiền lá dâu.
Ở tằm non, mắt nên gọi chính xác là mắt đơn hoặc stemmata, thường nằm hai bên đầu, mỗi bên có khoảng 6 mắt đơn. Râu tằm non ngắn, không phát triển lớn như râu ngài trưởng thành. Hàm nhai là bộ phận quan trọng giúp tằm ăn lá dâu, còn lỗ nhả tơ ở vùng môi dưới là nơi tằm đùn tơ ra ngoài khi làm kén.
Hiểu đúng cấu tạo đầu tằm giúp người nuôi chăm tằm đúng hơn: chọn lá phù hợp theo tuổi, quan sát sức ăn, nhận biết giai đoạn ngủ – dậy, giữ môi trường ổn định và chuẩn bị né tốt khi tằm chín.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Chương 2. Giải phẫu ngoài và hệ bao cơ thể ở tằm dâu
Chương 6. Hệ tiêu hóa tổng quát ở tằm dâu
Chương 13. Hệ thần kinh và điều hòa hành vi ở tằm dâu
Tằm có nghe được âm thanh không?
Tằm lột xác khi nào trong giai đoạn ngủ?
Nhiệt độ và độ ẩm theo tuổi tằm
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Những chi tiết như mắt đơn, râu, hàm nhai, lỗ nhả tơ, cơ quan cảm giác và hành vi ăn – ngủ – lên né đều giúp người nuôi hiểu sâu hơn về cơ thể con tằm.
Nuôi tằm hiệu quả không chỉ là cho ăn lá dâu, mà là hiểu tằm ăn như thế nào, cảm nhận môi trường ra sao, lột xác lúc nào, chín ra sao và làm kén bằng cơ chế nào. Khi hiểu đúng cấu tạo đầu tằm, người nuôi sẽ chăm sóc chính xác hơn trong từng giai đoạn.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






