Hệ tiêu hóa của tằm dâu (Bombyx mori) là hệ cơ quan trung tâm trong toàn bộ giai đoạn ấu trùng. Đây là nơi lá dâu được cắn, nghiền, tiêu hóa, hấp thu và chuyển hóa thành dinh dưỡng cho cơ thể, mô mỡ, hemolymph, tuyến tơ và cuối cùng là kén tằm. Hiểu đúng hệ tiêu hóa giúp người nuôi giải thích được vì sao lá dâu sạch – tươi – phù hợp tuổi tằm lại quan trọng, vì sao phân tằm phản ánh sức khỏe đường ruột và vì sao rối loạn tiêu hóa có thể làm giảm năng suất kén.

1. VAI TRÒ CỦA HỆ TIÊU HÓA TRONG CƠ THỂ TẰM
Trong vòng đời của tằm dâu, giai đoạn ấu trùng là giai đoạn ăn mạnh nhất và có ý nghĩa trực tiếp nhất đối với nghề nuôi tằm lấy kén. Ở giai đoạn này, tằm ăn lá dâu gần như liên tục, tăng trưởng nhanh, tích lũy dinh dưỡng, phát triển mô mỡ, hemolymph và tuyến tơ.
Hệ tiêu hóa chính là nơi chuyển lá dâu từ dạng thức ăn bên ngoài thành dinh dưỡng bên trong cơ thể. Lá dâu chứa nhiều thành phần như nước, protein, axit amin, đường hòa tan, tinh bột, khoáng chất, vitamin, lipid và chất xơ. Các chất này không thể được cơ thể sử dụng nguyên dạng hoàn toàn, mà phải được cắt nhỏ, phân giải, hấp thu và đồng hóa.
Ở tằm, các giai đoạn nhộng và ngài trưởng thành không còn ăn lá dâu như ấu trùng. Ngài trưởng thành chủ yếu phục vụ giao phối và đẻ trứng, còn nhộng là giai đoạn biến thái bên trong kén. Vì vậy, hệ tiêu hóa phát triển và hoạt động mạnh nhất ở giai đoạn ấu trùng, đặc biệt từ tuổi 4 đến tuổi 5.
Nói cách khác, muốn hiểu tằm lớn nhanh, khỏe ruột, phát triển tuyến tơ và tạo kén như thế nào thì phải bắt đầu từ hệ tiêu hóa.
2. ỐNG TIÊU HÓA CỦA TẰM GỒM NHỮNG PHẦN NÀO?
Ống tiêu hóa của tằm là một ống kéo dài từ miệng đến hậu môn. Về giải phẫu và chức năng, có thể chia thành ba phần chính: ruột trước, ruột giữa và ruột sau.
Ruột trước, còn gọi là stomodeum, có nguồn gốc ngoại bì. Đây là phần tiếp nhận, cắt nghiền, dẫn truyền và chứa tạm thức ăn. Ruột giữa, còn gọi là midgut hoặc mesenteron, có nguồn gốc nội bì. Đây là trung tâm tiêu hóa hóa học và hấp thu dinh dưỡng. Ruột sau, còn gọi là proctodeum, có nguồn gốc ngoại bì. Đây là phần tiếp nhận cặn bã, tái hấp thu nước – ion và tạo phân để thải ra ngoài.
Trong kỹ thuật nuôi tằm, phần quan trọng nhất cần chú ý là ruột giữa, vì đây là nơi quyết định khả năng tiêu hóa lá dâu và hấp thu dinh dưỡng. Tuy nhiên, ruột trước và ruột sau cũng không thể xem nhẹ, vì ruột trước quyết định khâu tiếp nhận thức ăn, còn ruột sau liên quan đến phân, bài tiết, cân bằng nước và vệ sinh giường tằm.
3. RUỘT TRƯỚC CỦA TẰM
Ruột trước bắt đầu từ miệng, gồm khoang miệng, hầu, thực quản và phần chứa tạm thức ăn. Tằm có kiểu miệng cắn – nhai, phù hợp với việc ăn lá dâu. Khi ăn, tằm dùng hàm nhai để cắt mép lá, nghiền nhỏ thức ăn rồi đưa vào khoang miệng.
Hầu là đoạn tiếp nhận thức ăn sau miệng, có cơ giúp đẩy thức ăn xuống thực quản. Thực quản là ống dẫn thức ăn, đưa lá dâu đã được nhai nhỏ xuống các đoạn tiếp theo. Ở phần cuối ruột trước có cấu trúc van giúp điều tiết dòng thức ăn, hạn chế trào ngược từ ruột giữa lên phía trước.
Vai trò chính của ruột trước là tiếp nhận, cắt nghiền cơ học, dẫn truyền và chứa tạm thức ăn, chứ không phải nơi tiêu hóa hóa học chính. Đây là điểm cần hiểu đúng. Khi viết bài kỹ thuật, không nên mô tả ruột trước như “dạ dày” hay nơi tiêu hóa chính. Ở tằm, phần tiêu hóa quan trọng nhất nằm ở ruột giữa.
4. MIỆNG VÀ HÀM NHAI TRONG QUÁ TRÌNH ĂN LÁ DÂU
Miệng tằm là điểm đầu tiên của hệ tiêu hóa. Bộ phận miệng của tằm thuộc kiểu cắn – nhai, gồm môi trên, hàm nhai, hàm phụ, môi dưới và các cơ quan cảm giác nhỏ quanh miệng. Trong đó, hàm nhai giữ vai trò rất quan trọng vì trực tiếp cắt và nghiền lá dâu.
Tằm tuổi nhỏ có miệng và hàm còn nhỏ, nên cần lá dâu non, mềm, sạch và được cắt phù hợp. Lá quá già, quá dai hoặc quá xơ làm tằm nhỏ khó ăn, ăn không đều và dễ chậm lớn. Tằm tuổi lớn có hàm khỏe hơn, ăn nhiều hơn, nhưng lá vẫn phải sạch, tươi, không nhiễm thuốc, không dập úng và không ủ nóng.
Khi tằm ăn khỏe, người nuôi sẽ thấy mép lá bị cắn đều, lượng lá giảm đều, tằm nằm phân bố tương đối đồng đều và phân thải ra thành hạt đẹp. Khi tằm bò trên lá nhưng không cắn, ăn lỗ chỗ hoặc bỏ ăn, cần kiểm tra ngay chất lượng lá, nhiệt độ, độ ẩm, gió lùa, mùi hóa chất và tình trạng bệnh đường ruột.
5. RUỘT GIỮA – TRUNG TÂM TIÊU HÓA VÀ HẤP THU
Ruột giữa là phần quan trọng nhất của hệ tiêu hóa tằm. Đây là nơi diễn ra phần lớn quá trình tiêu hóa hóa học và hấp thu dinh dưỡng. Các enzyme tiêu hóa được tiết vào lòng ruột giữa để phân giải protein, carbohydrate, lipid và một số hợp chất khác trong lá dâu.
Ruột giữa của tằm không được lót bằng cuticle giống ruột trước và ruột sau. Thay vào đó, nó được bảo vệ bởi một cấu trúc đặc biệt gọi là màng peritrophic. Màng này bao bọc khối thức ăn, giúp bảo vệ tế bào biểu mô ruột giữa khỏi các mảnh thức ăn thô, đồng thời vẫn cho enzyme và chất dinh dưỡng nhỏ đi qua.
Biểu mô ruột giữa có nhiều tế bào chuyên hóa, trong đó có tế bào tiết enzyme, tế bào hấp thu, tế bào cốc và tế bào tái sinh. Các tế bào này phối hợp để tiết enzyme, điều chỉnh môi trường ruột, hấp thu dinh dưỡng và thay thế tế bào ruột bị tổn thương.
Nói ngắn gọn, ruột giữa là “nhà máy tiêu hóa – hấp thu” của tằm. Nếu ruột giữa khỏe, tằm ăn vào chuyển hóa tốt. Nếu ruột giữa bị rối loạn, tằm có thể ăn ít, phân xấu, chậm lớn, mềm thân, yếu và giảm khả năng phát triển tuyến tơ.
6. MÀNG PERITROPHIC TRONG RUỘT GIỮA
Màng peritrophic là lớp màng bán thấm nằm trong lòng ruột giữa, bao quanh khối thức ăn. Đây không phải là “màng tế bào”, mà là một cấu trúc bảo vệ đặc trưng trong ruột giữa của nhiều côn trùng ăn thức ăn rắn.
Màng peritrophic có nhiều chức năng quan trọng. Trước hết, nó giúp bọc khối thức ăn để các mảnh lá dâu không cọ xát trực tiếp quá mạnh vào biểu mô ruột giữa. Thứ hai, nó cho phép enzyme tiêu hóa và các sản phẩm tiêu hóa nhỏ đi qua, nhờ đó quá trình tiêu hóa – hấp thu vẫn diễn ra. Thứ ba, nó góp phần hạn chế mầm bệnh, độc tố hoặc vi sinh bất lợi tiếp xúc trực tiếp với tế bào ruột.
Trong thực tế, khi tằm ăn lá quá già, quá xơ, lá dập úng, lá nhiễm thuốc hoặc lá nhiễm mầm bệnh, màng peritrophic và biểu mô ruột giữa có thể bị ảnh hưởng. Khi đó, ruột dễ rối loạn, phân xấu và tằm yếu nhanh hơn.
7. CÁC TẾ BÀO BIỂU MÔ RUỘT GIỮA
Biểu mô ruột giữa của tằm gồm nhiều loại tế bào có chức năng khác nhau. Có thể nhắc đến nhóm tế bào tiết, tế bào hấp thu, tế bào cốc và tế bào tái sinh.
Tế bào tiết tham gia sản xuất và tiết enzyme tiêu hóa vào lòng ruột. Tế bào hấp thu có bề mặt vi nhung mao giúp tăng diện tích tiếp xúc, từ đó tăng khả năng hấp thu axit amin, đường đơn, ion khoáng và các chất dinh dưỡng nhỏ. Tế bào cốc tham gia điều hòa ion, pH và môi trường ruột. Tế bào tái sinh giúp thay thế các tế bào bị hao mòn hoặc tổn thương.
Các vi nhung mao ở bề mặt tế bào ruột giữa rất quan trọng vì làm tăng diện tích hấp thu. Nếu bề mặt ruột bị tổn thương do độc tố, bệnh đường ruột, vi khuẩn, virus, nấm hoặc stress hóa chất, khả năng hấp thu giảm, dù tằm vẫn ăn lá.
Đây là lý do có những lứa tằm nhìn ăn không quá ít nhưng vẫn chậm lớn, phân xấu và kén nhẹ: vấn đề có thể nằm ở hiệu quả hấp thu của ruột giữa.
8. RUỘT SAU CỦA TẰM
Ruột sau là đoạn cuối của ống tiêu hóa, gồm các vùng như hồi tràng, kết tràng, trực tràng và hậu môn. Ruột sau có nguồn gốc ngoại bì và được lót bởi một lớp cuticle mỏng. Lớp này được thay mới khi tằm lột xác, tương tự như ruột trước.
Chức năng chính của ruột sau là tiếp nhận cặn thức ăn sau tiêu hóa, tiếp nhận chất thải từ hệ bài tiết ống Malpighi, tái hấp thu nước và ion, tạo khuôn phân rồi thải ra ngoài qua hậu môn. Ở tằm, ruột sau có vai trò rất lớn trong việc giữ nước và ổn định nội môi.
Trong ruột sau, đặc biệt ở trực tràng, các cấu trúc hấp thu nước giúp cơ thể thu hồi lại phần lớn nước trước khi thải phân. Nhờ vậy, phân tằm bình thường có dạng viên, rời, khô vừa, không phải dạng nước lỏng.
Khi ruột sau hoạt động không tốt, hoặc khi ruột giữa bị rối loạn, phân tằm có thể ướt, bết, dây, nhớt, có mùi hôi hoặc màu bất thường. Đây là tín hiệu rất quan trọng để người nuôi đánh giá sức khỏe đường ruột.
9. ỐNG MALPIGHI VÀ MỐI LIÊN HỆ VỚI RUỘT SAU
Tằm không tiểu như động vật có xương sống. Cơ quan bài tiết chính của tằm là ống Malpighi. Các ống này lấy chất thải trao đổi chất từ hemolymph rồi đưa vào khu vực ruột sau. Sau đó, ruột sau tái hấp thu nước và ion, còn chất cặn được thải ra ngoài cùng phân.
Vì vậy, phân tằm không chỉ là cặn thức ăn chưa tiêu hóa, mà còn liên quan đến bài tiết chất thải trao đổi chất. Điều này giúp giải thích vì sao phân tằm là chỉ báo quan trọng của cả hệ tiêu hóa, hệ bài tiết và cân bằng nước trong cơ thể.
Khi giường tằm quá ẩm, lá dâu ướt, nhà tằm bí hoặc tằm bị rối loạn ruột, phân thường xấu đi nhanh. Nếu không xử lý kịp, phân và lá thừa trở thành môi trường cho vi khuẩn, nấm và mầm bệnh phát triển.
10. SINH LÝ TIÊU HÓA Ở TẰM
Quá trình tiêu hóa ở tằm có thể chia thành ba nhóm hoạt động lớn: tiêu hóa, hấp thu và đồng hóa.
Tiêu hóa là quá trình phân giải các đại phân tử trong lá dâu thành các phân tử nhỏ hơn. Protein được phân giải thành peptide và axit amin. Carbohydrate dễ tiêu hóa được phân giải thành đường đơn. Lipid được phân giải thành acid béo và glycerol. Một số hợp chất khác cũng được biến đổi thành dạng dễ hấp thu hơn.
Hấp thu là quá trình các phân tử nhỏ đi qua biểu mô ruột giữa vào hemolymph. Hemolymph sau đó vận chuyển dinh dưỡng đến các mô, mô mỡ, tuyến tơ và các cơ quan khác.
Đồng hóa là quá trình cơ thể tằm dùng các chất đã hấp thu để tổng hợp lại thành vật chất của chính cơ thể tằm: protein cơ thể, enzyme, mô mới, lipid dự trữ, glycogen, protein dự trữ và protein tơ. Đây là bước quyết định lá dâu có được chuyển hóa thành sinh khối tằm và kén hay không.
11. ENZYME TIÊU HÓA CỦA TẰM
Trong hệ tiêu hóa của tằm có nhiều nhóm enzyme tham gia phân giải thức ăn. Các enzyme quan trọng gồm nhóm protease phân giải protein, amylase và maltase phân giải tinh bột – đường đôi, lipase phân giải chất béo, cùng một số enzyme oxy hóa và enzyme hỗ trợ chuyển hóa khác.
Dịch tiêu hóa trong ruột giữa của tằm thường có tính kiềm. Môi trường kiềm này phù hợp với nhiều enzyme tiêu hóa của tằm và với quá trình phân giải lá dâu. Tuy nhiên, không nên gọi đơn giản là “dịch dạ dày” như ở động vật có xương sống, vì tằm không có dạ dày kiểu người. Cách gọi chính xác hơn là dịch ruột giữa hoặc dịch tiêu hóa ruột giữa.
Cũng cần chỉnh lại một điểm: tyrosinase không phải là protease. Tyrosinase thuộc nhóm enzyme oxy hóa liên quan đến chuyển hóa phenol và quá trình tạo màu, phản ứng miễn dịch hoặc sẫm hóa mô. Protease mới là nhóm enzyme phân giải protein.
Trong thực tế nuôi tằm, enzyme tiêu hóa hoạt động tốt khi nhiệt độ, độ ẩm, lá dâu và sức khỏe ruột phù hợp. Khi tằm bị lạnh, nóng ẩm, ăn lá xấu hoặc nhiễm bệnh đường ruột, hoạt động enzyme và khả năng hấp thu đều có thể giảm.
12. TIÊU HÓA PROTEIN TRONG LÁ DÂU
Protein là một trong những thành phần quan trọng nhất của lá dâu đối với tằm. Khi vào ruột giữa, protein lá dâu được enzyme protease phân giải thành peptide nhỏ và axit amin. Các axit amin này được hấp thu qua tế bào ruột giữa, đi vào hemolymph rồi phân phối đến các mô.
Axit amin được dùng để tổng hợp protein cơ thể, enzyme, protein dự trữ và protein tơ. Ở tuổi 5, nhu cầu axit amin tăng rất mạnh vì tuyến tơ phát triển nhanh và tổng hợp fibroin, sericin với khối lượng lớn.
Nếu lá dâu thiếu protein, mất cân đối axit amin hoặc ruột tằm hấp thu kém, tằm có thể lớn chậm, thân nhỏ, tuyến tơ phát triển kém và kén nhẹ hơn. Vì vậy, chất lượng đạm trong lá dâu có ý nghĩa trực tiếp đến năng suất kén.
13. TIÊU HÓA CARBOHYDRATE TRONG LÁ DÂU
Carbohydrate trong lá dâu gồm đường hòa tan, tinh bột, pectin, cellulose, hemicellulose và một số polysaccharide khác. Trong đó, đường hòa tan và tinh bột là nguồn năng lượng quan trọng hơn đối với tằm.
Amylase có thể phân giải tinh bột thành dextrin, maltose và các đường nhỏ hơn. Maltase tiếp tục phân giải maltose thành glucose. Glucose và các đường đơn được hấp thu vào hemolymph, sau đó dùng cho năng lượng, dự trữ glycogen hoặc chuyển hóa thành các chất khác.
Cần lưu ý rằng cellulose và hemicellulose chủ yếu là chất xơ cấu trúc của lá, không nên xem là nguồn năng lượng chính của tằm. Tằm không tiêu hóa cellulose mạnh như động vật nhai lại. Lá quá già, quá nhiều xơ thường làm tằm khó ăn hơn, nhất là tằm tuổi nhỏ.
Vì vậy, khi nuôi tằm, không phải lá càng già, càng nhiều chất khô là càng tốt. Lá phải phù hợp tuổi tằm, mềm, sạch, tươi và dễ tiêu hóa.
14. TIÊU HÓA LIPID TRONG LÁ DÂU
Lipid trong lá dâu không nhiều nhưng vẫn có vai trò sinh lý. Lipase trong hệ tiêu hóa tham gia phân giải lipid thành acid béo và glycerol. Các chất này được hấp thu và dùng cho cấu trúc màng tế bào, chuyển hóa năng lượng, dự trữ và một số hoạt động sinh lý khác.
Ngoài lipid ăn vào trực tiếp từ lá dâu, cơ thể tằm còn có thể chuyển hóa một phần carbohydrate thành lipid dự trữ trong mô mỡ. Mô mỡ là cơ quan chuyển hóa trung tâm, giúp điều phối năng lượng, dự trữ và cung cấp nguyên liệu cho các cơ quan đang phát triển, đặc biệt là tuyến tơ ở tuổi 5.
Nếu tằm ăn tốt, tiêu hóa tốt và mô mỡ hoạt động tốt, cơ thể sẽ có nền dinh dưỡng ổn định hơn để bước vào giai đoạn ăn rỗi và làm kén.
15. HẤP THU DINH DƯỠNG VÀO HEMOLYMPH
Sau khi tiêu hóa, các phân tử nhỏ được hấp thu qua biểu mô ruột giữa vào hemolymph. Hemolymph là dịch thể của côn trùng, không nên gọi là máu theo nghĩa máu đỏ của người, cũng không nên gọi là bạch huyết.
Hemolymph vận chuyển axit amin, đường, khoáng, hormone, protein hòa tan, tế bào miễn dịch và nhiều chất sinh học khác đến các mô. Nhờ hemolymph, dinh dưỡng từ ruột giữa được đưa đến mô mỡ, cơ, tuyến tơ, hệ thần kinh và các cơ quan khác.
Ở tuổi 5, nguồn dinh dưỡng trong hemolymph rất quan trọng. Tuyến tơ cần lượng lớn axit amin và năng lượng để tổng hợp protein tơ. Nếu hấp thu kém, dù tằm ăn nhiều lá, tuyến tơ vẫn có thể phát triển không tối ưu.
16. ĐỒNG HÓA DINH DƯỠNG TRONG CƠ THỂ TẰM
Đồng hóa là quá trình cơ thể tằm dùng các chất đã hấp thu để xây dựng lại vật chất của chính nó. Protein lá dâu không trở thành protein tằm một cách nguyên vẹn. Trước hết, protein lá dâu được phân giải thành axit amin. Sau đó, cơ thể tằm dùng axit amin đó để tổng hợp protein của tằm.
Tương tự, lipid được tổng hợp từ acid béo và glycerol, hoặc được tạo từ carbohydrate qua chuyển hóa trung gian. Carbohydrate có thể được dùng làm năng lượng, dự trữ dưới dạng glycogen hoặc chuyển hóa thành lipid trong mô mỡ.
Ở tằm tuổi 4–5, đồng hóa dinh dưỡng diễn ra rất mạnh. Cơ thể không chỉ tăng trọng mà còn dồn nguyên liệu vào tuyến tơ. Vì vậy, một lứa tằm có tiêu hóa tốt thường có thân căng, ăn đều, ngủ đều, phát triển tuyến tơ tốt và chín tập trung hơn.
17. HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ TIÊU HÓA
Trong ruột tằm có thể có nhiều nhóm vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và vi sinh đi theo lá dâu hoặc môi trường. Một số nhóm có thể hỗ trợ cân bằng ruột, cạnh tranh với vi sinh bất lợi hoặc tham gia một phần vào quá trình chuyển hóa. Tuy nhiên, không phải vi sinh nào có mặt trong ruột tằm cũng là vi sinh có lợi.
Khi môi trường nuôi tốt, lá dâu sạch, giường tằm khô thoáng và ruột tằm khỏe, hệ vi sinh có thể ở trạng thái cân bằng. Khi lá dâu nhiễm bẩn, giường tằm ẩm, mật độ dày, nhà tằm bí hoặc dùng kháng sinh không đúng, hệ vi sinh dễ mất cân bằng, tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội phát triển.
Dấu hiệu mất cân bằng ruột thường là phân ướt, phân dây, phân nhớt, phân hôi, tằm giảm ăn, thân mềm, ngủ không đều hoặc chết rải rác. Trong trường hợp này, người nuôi cần kiểm tra đồng thời lá dâu, môi trường, mật độ, thông gió và lịch dùng thuốc.
18. PHÂN TẰM PHẢN ÁNH ĐIỀU GÌ?
Phân tằm là “báo cáo cuối” của hệ tiêu hóa. Một đàn tằm tiêu hóa tốt thường có phân thành hạt, rời, khô vừa, màu phù hợp với tuổi và loại lá. Phân đẹp cho thấy lá dâu tương đối phù hợp, ruột hoạt động ổn định và nước được tái hấp thu tốt ở ruột sau.
Nếu phân quá ướt, bết, dây, nhớt, hôi hoặc đổi màu bất thường, cần xem là dấu hiệu cảnh báo. Nguyên nhân có thể do lá dâu quá ướt, lá dập úng, lá nhiễm thuốc, giường tằm ẩm, nhiệt độ – độ ẩm không phù hợp, thông gió kém hoặc bệnh đường ruột.
Người nuôi không nên chỉ quan sát tằm ăn nhiều hay ít. Cần quan sát cả phân, mùi giường tằm, độ khô của nền, tình trạng lá thừa và sự đồng đều của đàn tằm. Phân đẹp là một trong những chỉ báo quan trọng nhất của lứa tằm khỏe.
19. HỆ TIÊU HÓA LIÊN KẾT VỚI TUYẾN TƠ NHƯ THẾ NÀO?
Lá dâu không biến thành tơ ngay lập tức. Trước hết, lá dâu phải được tiêu hóa ở ruột giữa. Dinh dưỡng được hấp thu vào hemolymph, đưa đến mô mỡ để dự trữ và điều phối. Sau đó, ở tuổi 5, tuyến tơ sử dụng nguồn axit amin và năng lượng này để tổng hợp fibroin và sericin.
Vì vậy, tuyến tơ mạnh hay yếu phụ thuộc rất lớn vào sức khỏe đường ruột. Nếu ruột khỏe, hấp thu tốt, mô mỡ hoạt động tốt, tuyến tơ có đủ nguyên liệu. Nếu ruột rối loạn, phân xấu, tằm ăn kém hoặc hấp thu kém, tuyến tơ có thể thiếu nguyên liệu, làm kén nhẹ, vỏ kén mỏng hoặc kén không đồng đều.
Có thể nói: ruột tằm khỏe là nền tảng của tuyến tơ khỏe.
20. YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM
Yếu tố đầu tiên là chất lượng lá dâu. Lá phải tươi, sạch, không dập úng, không nhiễm thuốc, không mốc, không ủ nóng và phù hợp tuổi tằm. Tằm nhỏ cần lá non mềm, tằm lớn cần lá đủ dinh dưỡng nhưng không quá già, quá xơ.
Yếu tố thứ hai là nhiệt độ và độ ẩm. Nhiệt độ thấp làm tiêu hóa chậm; nhiệt độ cao làm tằm stress và dễ rối loạn ruột. Độ ẩm quá cao làm giường tằm ẩm, phân bết, lá thừa hư và vi sinh bất lợi tăng. Độ ẩm quá thấp làm lá nhanh héo, tằm nhỏ dễ mất nước và lột xác khó.
Yếu tố thứ ba là thông gió. Nhà tằm bí khí làm CO₂ tích tụ, oxy giảm, mùi phân – lá thừa tăng và ruột tằm bị ảnh hưởng. Tằm lớn tuổi 4–5 càng cần thông thoáng vì ăn nhiều, thải phân nhiều và hô hấp mạnh.
Yếu tố thứ tư là mật độ nuôi. Nuôi quá dày làm giường tằm nóng ẩm, phân nhiều, lá thừa nhiều, thiếu oxy cục bộ và tăng áp lực mầm bệnh.
Yếu tố thứ năm là hóa chất. Tằm rất nhạy với thuốc bảo vệ thực vật, thuốc xịt côn trùng, khói thuốc, nước hoa, chất tẩy rửa, sát trùng tồn dư và mùi lạ. Các yếu tố này có thể làm tằm giảm ăn, rối loạn tiêu hóa hoặc ngộ độc.
21. CÁCH GIỮ HỆ TIÊU HÓA TẰM KHỎE
Muốn hệ tiêu hóa tằm khỏe, người nuôi cần bắt đầu từ lá dâu. Lá phải được thu hái đúng tuổi, bảo quản mát, thoáng, không phơi nắng, không ủ nóng, không dính nước mưa và không để gần hóa chất.
Khi cho ăn, lượng lá phải phù hợp với tuổi và sức ăn. Không nên cho quá nhiều làm lá dư, ẩm giường và mốc. Cũng không nên để thiếu lá kéo dài vì tằm sẽ yếu, lệch tuổi và giảm phát triển tuyến tơ.
Nhà tằm cần giữ nhiệt độ – độ ẩm phù hợp, thông gió tốt, không bí, không gió lùa trực tiếp và không có mùi hóa chất. Tằm nhỏ cần ấm – ẩm – ổn định, tằm lớn cần thoáng – khô – sạch – đủ oxy.
Khi tằm có dấu hiệu rối loạn tiêu hóa, cần xem lại toàn bộ hệ thống trước khi dùng thuốc: lá dâu, nước trên lá, độ ẩm giường tằm, phân, mùi nhà tằm, mật độ, nhiệt độ, thông gió và lịch ngủ – dậy. Dùng kháng sinh hoặc men vi sinh phải đúng mục tiêu, đúng thời điểm, không phối trộn tùy tiện.
22. NHỮNG HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP VỀ HỆ TIÊU HÓA TẰM
Hiểu lầm thứ nhất là gọi ruột giữa của tằm là dạ dày giống động vật có xương sống. Cách gọi dễ hiểu có thể dùng trong giao tiếp phổ thông, nhưng bài kỹ thuật nên dùng đúng là ruột giữa.
Hiểu lầm thứ hai là nghĩ miệng và nước bọt tiêu hóa phần lớn lá dâu. Thực tế, miệng chủ yếu cắn – nhai; tiêu hóa hóa học chính diễn ra ở ruột giữa.
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng cellulose trong lá dâu là nguồn năng lượng chính. Thực tế, cellulose chủ yếu là chất xơ cấu trúc; tằm cần nhiều hơn các dạng carbohydrate dễ tiêu hóa, đường hòa tan, protein và axit amin.
Hiểu lầm thứ tư là dùng từ “máu” hoặc “bạch huyết” cho dịch vận chuyển dinh dưỡng trong tằm. Cách gọi chính xác là hemolymph.
Hiểu lầm thứ năm là thấy tằm ăn nhiều thì nghĩ tiêu hóa chắc chắn tốt. Tằm ăn nhiều nhưng ruột hấp thu kém vẫn có thể chậm lớn, phân xấu và kén nhẹ.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Hệ tiêu hóa của tằm dâu là ống tiêu hóa kéo dài từ miệng đến hậu môn, gồm ruột trước, ruột giữa và ruột sau. Ruột trước tiếp nhận, cắt nghiền, dẫn truyền và chứa tạm thức ăn. Ruột giữa là trung tâm tiêu hóa hóa học và hấp thu dinh dưỡng. Ruột sau tái hấp thu nước – ion, tiếp nhận chất thải từ ống Malpighi, tạo phân và thải ra ngoài.
Ruột giữa là phần quan trọng nhất vì tại đây enzyme tiêu hóa phân giải protein, carbohydrate và lipid trong lá dâu thành axit amin, đường đơn, acid béo và các chất nhỏ để hấp thu vào hemolymph. Sau đó, cơ thể tằm đồng hóa các chất này để tạo mô, dự trữ ở mô mỡ, phát triển tuyến tơ và tạo kén.
Muốn hệ tiêu hóa tằm khỏe, người nuôi phải quản lý tốt lá dâu, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, mật độ, vệ sinh và tránh hóa chất. Phân tằm là chỉ báo quan trọng để đánh giá tình trạng tiêu hóa. Ruột tằm khỏe là nền tảng của tằm khỏe, tuyến tơ khỏe và kén tốt.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Quá trình tiêu hóa lá dâu của tằm
Những thành phần nào trong lá dâu tạo ra dinh dưỡng cho tằm?
Hệ vi sinh đường ruột của tằm dâu
Trên đầu tằm gồm những bộ phận gì?
Nhiệt độ và độ ẩm theo tuổi tằm
Vì sao tằm nhỏ cần nhiệt độ và độ ẩm cao hơn tằm lớn?
Chương 6. Hệ tiêu hóa tổng quát ở tằm dâu
Chương 8. Hệ vi sinh đường ruột và sinh thái vi sinh ở tằm dâu
Chương 10. Mô mỡ và chuyển hóa trung tâm ở tằm dâu
Chương 11. Hệ tuyến tơ và sinh học protein tơ ở tằm dâu
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn, đặc biệt khi lá dâu kém dinh dưỡng hoặc đàn tằm phát triển chậm.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn, không làm giường tằm ẩm kéo dài.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Hệ tiêu hóa là một trong những hệ cơ quan quan trọng nhất của tằm, vì mọi quá trình sinh trưởng, miễn dịch, chuyển hóa, phát triển tuyến tơ và tạo kén đều bắt đầu từ việc tằm ăn và tiêu hóa lá dâu.
Nuôi tằm hiệu quả không chỉ là cho ăn đủ lá, mà là làm cho tằm ăn đúng lá, tiêu hóa tốt, hấp thu tốt, đồng hóa tốt và chuyển hóa hiệu quả thành tuyến tơ – kén tằm.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)






