Tằm dâu (Bombyx mori) tìm kiếm và nhận biết thức ăn chủ yếu bằng các cơ quan cảm giác ở đầu, râu ngắn, vùng miệng, hàm phụ, môi dưới, chân và các lông cảm giác trên cơ thể. Tằm không nhìn rõ hình ảnh và cũng không đi xa để tìm thức ăn như nhiều loài động vật khác. Trong nhà tằm, thức ăn phải được người nuôi đưa đến đúng vị trí, đúng tuổi, đúng chất lượng để tằm dễ tiếp cận, nhận biết, cắn lá, tiêu hóa và phát triển đồng đều.

1. TẰM CÓ TỰ TÌM KIẾM THỨC ĂN KHÔNG?
Tằm có khả năng bò, khám phá môi trường gần và nhận biết lá dâu, nhưng khả năng tìm kiếm thức ăn của tằm khá hạn chế. Tằm không phải loài di chuyển xa để tìm thức ăn. Trong điều kiện nuôi, tằm phụ thuộc rất lớn vào người nuôi trong việc cung cấp lá dâu đúng lúc, đúng lượng và đúng vị trí.
Khi đói hoặc khi xung quanh thiếu lá, tằm có thể bò tản ra, ngẩng đầu, đưa phần đầu tiếp xúc với bề mặt xung quanh để tìm thức ăn. Khi gặp lá dâu phù hợp, tằm sẽ dùng cơ quan cảm giác vùng đầu và miệng để kiểm tra, sau đó bắt đầu cắn lá.
Vì vậy, trong nuôi tằm, không nên hiểu rằng tằm có thể tự đi tìm lá tốt. Người nuôi phải rải lá đều, phù hợp mật độ và đúng kích thước tuổi tằm. Nếu rải lá không đều, một số con ăn nhiều, một số con thiếu lá, đàn tằm sẽ phát triển không đồng đều.
2. TẰM NHẬN BIẾT LÁ DÂU BẰNG NHỮNG GIÁC QUAN NÀO?
Tằm nhận biết lá dâu bằng nhiều tín hiệu kết hợp, gồm mùi, vị, xúc giác, tiếp xúc bề mặt và ánh sáng. Trong đó, cảm nhận mùi – vị và cảm nhận tiếp xúc đóng vai trò quan trọng hơn khả năng nhìn.
Tằm có râu ngắn ở đầu, các cơ quan cảm giác quanh miệng, hàm phụ, môi dưới và nhiều lông cảm giác nhỏ trên cơ thể. Các cơ quan này giúp tằm nhận biết lá dâu có mùi phù hợp hay không, bề mặt lá mềm hay già, có mùi lạ hay không, có phù hợp để cắn ăn hay không.
Tằm cũng có mắt đơn giúp cảm nhận sáng – tối, nhưng mắt này không giúp tằm nhìn rõ chi tiết như con người. Vì vậy, tằm không tìm lá bằng “nhìn thấy lá” theo nghĩa thông thường, mà chủ yếu dựa vào cảm giác hóa học và cơ học ở khoảng gần.
3. VAI TRÒ CỦA MÙI LÁ DÂU TRONG HÀNH VI ĂN CỦA TẰM
Lá dâu có mùi tự nhiên và các hợp chất bay hơi đặc trưng. Những tín hiệu này góp phần giúp tằm nhận biết nguồn thức ăn quen thuộc. Khi tằm tiếp cận lá dâu tươi, sạch, đúng tuổi lá, tằm thường dễ bắt đầu ăn hơn.
Tuy nhiên, khả năng nhận biết mùi của tằm non không nên được hiểu như khả năng đánh hơi xa của chó hoặc các loài thú. Tằm chủ yếu phản ứng với tín hiệu mùi ở khoảng gần, khi lá dâu đã ở trong khu vực nuôi hoặc gần cơ thể tằm.
Nếu lá dâu bị nhiễm mùi thuốc bảo vệ thực vật, thuốc xịt côn trùng, khói thuốc, nước hoa, xăng dầu, hóa chất sát trùng, chất tẩy rửa hoặc bị ủ nóng có mùi lạ, tằm có thể giảm ăn, bò tản hoặc ăn vào rồi bị rối loạn tiêu hóa. Đây là lý do lá dâu cho tằm phải được bảo quản sạch, thoáng, không để gần hóa chất và không để bị biến mùi.
4. VAI TRÒ CỦA VỊ VÀ CẢM NHẬN TIẾP XÚC Ở MIỆNG TẰM
Sau khi tiếp cận lá, tằm dùng vùng miệng, hàm phụ, môi dưới và các cơ quan cảm giác nhỏ để “kiểm tra” lá. Nếu lá phù hợp, tằm bắt đầu cắn bằng hàm nhai. Nếu lá quá già, quá dai, quá héo, quá ướt, dập úng hoặc có mùi hóa chất, tằm có thể ăn kém hoặc không ăn.
Cảm nhận vị và cảm nhận tiếp xúc rất quan trọng, đặc biệt ở tằm tuổi nhỏ. Tằm nhỏ cần lá non, mềm, dễ cắn, ít xơ. Nếu cho lá quá già, dù lá vẫn xanh, tằm nhỏ vẫn khó ăn, ăn không đều và phát triển chậm.
Ở tằm tuổi lớn, hàm khỏe hơn nên có thể ăn lá trưởng thành hơn, nhưng lá vẫn phải sạch, tươi và không nhiễm hóa chất. Tuổi 5 ăn nhiều nhất, nhưng cũng là giai đoạn tuyến tơ phát triển mạnh, nên lá kém chất lượng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thể trạng, tuyến tơ và kén.
5. RÂU CỦA TẰM CÓ VAI TRÒ GÌ KHI TÌM THỨC ĂN?
Tằm non có một đôi râu ngắn ở phía trước đầu. Râu này không lớn, không dạng lược và không phát triển mạnh như râu của ngài trưởng thành. Râu của tằm non có vai trò cảm nhận môi trường gần, hỗ trợ nhận biết tiếp xúc, mùi và tín hiệu hóa học ở khoảng gần.
Khi tằm bò trên lá hoặc trên giường tằm, râu và các cơ quan cảm giác vùng đầu giúp tằm định hướng tiếp xúc với bề mặt xung quanh. Đây là một phần trong quá trình tằm phát hiện lá dâu và bắt đầu ăn.
Cần phân biệt râu của tằm non với râu của ngài đực trưởng thành. Ở ngài đực, râu phát triển rõ hơn và có vai trò nhận biết pheromone của ngài cái trong sinh sản. Còn ở tằm non, râu chủ yếu phục vụ cảm nhận môi trường gần và hỗ trợ hành vi ăn.
6. MIỆNG VÀ HÀM NHAI GIÚP TẰM BẮT ĐẦU ĂN LÁ DÂU
Khi đã nhận biết lá phù hợp, tằm dùng hàm nhai để cắt và nghiền lá dâu. Miệng tằm thuộc kiểu cắn – nhai, phù hợp với việc ăn lá dâu. Hàm nhai khỏe giúp tằm cắt mép lá, nghiền nhỏ thức ăn rồi đưa vào ruột trước.
Theo bài Chương 6 của Tây Nguyên Silk, ruột trước của tằm gồm miệng, hầu, thực quản và diều; miệng và bộ phận nhai của tằm thuộc kiểu cắn – nhai, hàm khỏe, thích nghi với việc cắt và nghiền lá dâu.
Ở thực tế sản xuất, khi tằm ăn khỏe, người nuôi sẽ thấy mép lá bị cắn đều, lá giảm nhanh, phân ra đều và đàn tằm nằm phân bố tốt. Khi tằm chỉ bò trên lá mà không cắn, cắn ít, ăn lỗ chỗ hoặc bỏ ăn, cần kiểm tra ngay chất lượng lá, nhiệt độ – độ ẩm, mùi hóa chất, giai đoạn ngủ và dấu hiệu bệnh.
7. MẮT ĐƠN CÓ GIÚP TẰM TÌM THỨC ĂN KHÔNG?
Tằm có mắt đơn nhỏ, thường nằm hai bên đầu. Những mắt đơn này giúp tằm cảm nhận sáng – tối, bóng che và thay đổi cường độ ánh sáng. Tuy nhiên, chúng không giúp tằm nhìn rõ hình ảnh chi tiết như mắt người.
Vì vậy, mắt đơn không phải công cụ chính để tằm tìm lá dâu. Chức năng quan trọng hơn của mắt đơn là giúp tằm phản ứng với ánh sáng trong môi trường. Ánh sáng quá mạnh, nắng chiếu trực tiếp hoặc thay đổi ánh sáng đột ngột có thể làm tằm bò tản, giảm ổn định hoặc stress.
Trong nhà tằm, ánh sáng nên dịu, đều, không chiếu nắng trực tiếp vào đàn tằm. Khi rải lá, người nuôi nên rải đều trên bề mặt tằm, không để tằm phải bò xa hoặc bị ánh sáng mạnh làm tản đàn.
8. CHÂN VÀ LÔNG CẢM GIÁC GIÚP TẰM KHÁM PHÁ MÔI TRƯỜNG GẦN
Ngoài đầu, râu và miệng, tằm còn cảm nhận môi trường qua chân thật, chân giả và các lông cảm giác trên cơ thể. Khi bò, tằm liên tục tiếp xúc với bề mặt lá, nong, khay, cành dâu hoặc giường tằm. Những tín hiệu tiếp xúc này giúp tằm biết nơi nào có lá, nơi nào trống, nơi nào ẩm, nơi nào có bề mặt phù hợp để bám.
Khi tằm đói, thiếu lá hoặc môi trường không phù hợp, tằm có thể bò tản nhiều hơn. Tuy nhiên, bò nhiều không phải lúc nào cũng là dấu hiệu tìm thức ăn. Tằm cũng có thể bò do nóng, bí khí, mùi hóa chất, lá dâu không hợp, chuẩn bị ngủ, chuẩn bị chín hoặc bị stress.
Vì vậy, khi thấy tằm bò nhiều, người nuôi cần quan sát toàn diện: tằm có đang đói không, lá có hết không, tằm có gần ngủ không, nhiệt độ – độ ẩm có phù hợp không, nhà tằm có mùi lạ không, phân có bình thường không.
9. TẰM CÓ KÉN ĂN HAY CHỌN LÁ KHÔNG?
Tằm có khả năng phản ứng với chất lượng lá dâu. Lá dâu phù hợp thường làm tằm ăn mạnh, đều và ít bò tản. Lá kém chất lượng có thể làm tằm ăn chậm, ăn không đều hoặc bỏ ăn.
Tằm tuổi nhỏ thường nhạy hơn tằm lớn. Lá quá già, quá dai, quá héo, quá ướt hoặc có mùi lạ đều có thể làm tằm nhỏ ăn kém. Lá non nhưng nhiễm thuốc hoặc nhiễm mùi hóa chất vẫn nguy hiểm. Lá xanh đẹp nhưng bị ủ nóng trong bao cũng có thể làm tằm giảm ăn hoặc rối loạn tiêu hóa.
Do đó, trong nuôi tằm, không nên chỉ hỏi “lá có đủ không”, mà phải hỏi “lá có đúng tuổi, sạch, tươi, mềm, không nhiễm hóa chất và phù hợp với tuổi tằm không”.
10. TẰM NHỎ TÌM THỨC ĂN KHÁC TẰM LỚN NHƯ THẾ NÀO?
Tằm nhỏ có khả năng di chuyển yếu hơn, miệng nhỏ hơn, cơ thể dễ mất nước hơn và hệ tiêu hóa còn non. Vì vậy, tằm nhỏ cần lá dâu được cắt nhỏ, rải đều và đặt gần cơ thể. Nếu lá để quá xa, quá to hoặc quá già, tằm nhỏ khó tiếp cận và khó ăn.
Tằm lớn bò khỏe hơn, hàm khỏe hơn và ăn lượng lá nhiều hơn. Tuy nhiên, tằm lớn cũng cần rải lá đều và giãn mật độ phù hợp. Nếu tằm tuổi 4–5 quá dày, lá rải không đều, một số khu vực sẽ thiếu lá, một số khu vực lá dư ẩm, làm đàn tằm phát triển không đồng đều.
Nguyên tắc thực tế là: tằm càng nhỏ, lá càng phải non – mềm – gần – đều; tằm càng lớn, lá càng phải đủ lượng – sạch – tươi – rải thoáng và phù hợp mật độ.
11. VÌ SAO TẰM ĐANG ĐÓI NHƯNG VẪN KHÔNG ĂN?
Có nhiều trường hợp tằm không ăn không phải vì không tìm thấy lá, mà vì lá hoặc môi trường có vấn đề.
Nguyên nhân thường gặp là lá quá già, lá héo, lá ướt, lá dập úng, lá bị ủ nóng, lá nhiễm thuốc, lá có mùi hóa chất, nhà tằm nóng lạnh bất thường, độ ẩm quá cao, thiếu thông gió, giường tằm ẩm, tằm chuẩn bị ngủ hoặc tằm đang bị rối loạn tiêu hóa.
Nếu tằm chuẩn bị ngủ, giảm ăn là hiện tượng sinh lý bình thường. Lúc này không nên cố ép tằm ăn. Nếu tằm chưa tới thời điểm ngủ mà giảm ăn bất thường, bò tản, phân xấu hoặc thân yếu, cần kiểm tra ngay môi trường và lá dâu.
Không nên xử lý vội bằng thuốc khi chưa xác định nguyên nhân. Trong nhiều trường hợp, chỉ cần thay lá tốt hơn, giảm ẩm, tăng thông gió, giãn mật độ hoặc loại bỏ nguồn mùi hóa chất là đàn tằm có thể ổn định hơn.
12. NGƯỜI NUÔI CẦN LÀM GÌ ĐỂ TẰM DỄ TÌM VÀ ĂN LÁ DÂU?
Người nuôi cần rải lá đúng cách. Với tằm nhỏ, lá phải được cắt phù hợp, rải mỏng, đều và gần tằm. Không để lá thành cục dày, không để khoảng trống lớn làm tằm phải bò xa. Với tằm lớn, cần rải đủ lượng, đều mặt giường và giãn mật độ để tằm nào cũng tiếp cận được lá.
Lá dâu phải được thu hái và bảo quản đúng. Không để lá phơi nắng, không ủ nóng trong bao, không để gần hóa chất, không cho ăn lá còn đọng nước mưa hoặc sương quá nhiều. Lá phải phù hợp tuổi tằm: tuổi nhỏ ăn lá non mềm, tuổi lớn ăn lá trưởng thành hơn nhưng vẫn phải sạch và đủ dinh dưỡng.
Nhà tằm cần giữ nhiệt độ – độ ẩm phù hợp, thông gió tốt, không bí khí, không gió lùa trực tiếp, không có mùi thuốc xịt côn trùng, nước hoa, khói thuốc, xăng dầu, chất tẩy rửa hoặc sát trùng tồn dư. Tằm rất nhạy với mùi lạ và stress hóa chất.
13. LIÊN HỆ GIỮA TÌM THỨC ĂN, TIÊU HÓA VÀ KÉN
Tằm tìm thấy lá tốt, ăn đều và tiêu hóa tốt thì cơ thể mới có đủ nguyên liệu để phát triển. Dinh dưỡng từ lá dâu được xử lý qua hệ tiêu hóa, hấp thu ở ruột giữa, đưa vào hemolymph, mô mỡ và tuyến tơ. Ở tuổi 5, nguồn dinh dưỡng này trở thành nền tảng để tổng hợp fibroin, sericin và tạo kén.
Nếu tằm không tiếp cận được lá đều, ăn không đều hoặc ăn lá kém, đàn tằm sẽ lệch tuổi, tiêu hóa kém, tuyến tơ phát triển không đồng đều và kén cuối lứa có thể không đồng nhất. Vì vậy, hành vi tìm thức ăn không phải chuyện nhỏ, mà liên quan trực tiếp đến quản lý đàn tằm và năng suất kén.
Nuôi tằm hiệu quả là làm cho tằm dễ tìm lá, dễ ăn, dễ tiêu hóa và ít stress. Khi những yếu tố này được giữ ổn định từ tằm nhỏ đến tằm lớn, đàn tằm sẽ phát triển đồng đều hơn và lên né thuận lợi hơn.
14. NHỮNG HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP VỀ CÁCH TẰM TÌM THỨC ĂN
Hiểu lầm thứ nhất là nghĩ tằm có thể tự bò xa để tìm lá tốt. Thực tế, tằm di chuyển chậm và phụ thuộc vào cách người nuôi rải lá. Nếu rải lá không đều, đàn tằm dễ lệch.
Hiểu lầm thứ hai là nghĩ tằm tìm lá chủ yếu bằng mắt. Thực tế, tằm không nhìn rõ hình ảnh; chúng dựa nhiều hơn vào mùi, vị, tiếp xúc và cảm giác vùng miệng.
Hiểu lầm thứ ba là nghĩ cứ lá xanh là tằm sẽ ăn. Thực tế, lá xanh nhưng già, dai, héo, ướt, dập, ủ nóng hoặc nhiễm hóa chất vẫn có thể làm tằm giảm ăn.
Hiểu lầm thứ tư là cho rằng tằm bò nhiều nghĩa là khỏe. Tằm bò nhiều có thể do đói, nhưng cũng có thể do nóng, bí khí, mùi hóa chất, lá không hợp, chuẩn bị ngủ, chuẩn bị chín hoặc bị stress.
Hiểu lầm thứ năm là chỉ chú ý lượng lá mà quên chất lượng lá. Trong nuôi tằm, chất lượng lá quan trọng không kém số lượng lá, đặc biệt ở tuổi nhỏ và tuổi 5.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Tằm tìm kiếm và nhận biết thức ăn chủ yếu bằng mùi, vị, xúc giác và các cơ quan cảm giác ở đầu, râu ngắn, miệng, hàm phụ, môi dưới, chân và lông cảm giác. Tằm không nhìn rõ hình ảnh và không đi xa để tìm thức ăn, nên người nuôi phải rải lá dâu đều, đúng tuổi lá và đúng vị trí.
Khi tiếp cận lá dâu, tằm kiểm tra lá bằng cảm giác vùng miệng và cơ quan cảm nhận gần. Nếu lá phù hợp, tằm dùng hàm nhai để cắn và nghiền lá. Nếu lá quá già, héo, ướt, dập úng, ủ nóng hoặc nhiễm mùi hóa chất, tằm có thể giảm ăn, bò tản hoặc rối loạn tiêu hóa.
Muốn tằm ăn tốt, người nuôi cần chuẩn bị lá dâu tươi, sạch, mềm, phù hợp tuổi tằm, không nhiễm thuốc, không mùi lạ; đồng thời giữ nhà tằm ổn định về nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, mật độ và vệ sinh. Tằm ăn đều từ đầu lứa sẽ phát triển đồng đều, tiêu hóa tốt và có nền tảng tốt hơn để tạo kén chất lượng.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Trên đầu tằm gồm những bộ phận gì?
Quá trình tiêu hóa lá dâu của tằm diễn ra như thế nào?
Những thành phần nào trong lá dâu tạo ra dinh dưỡng cho tằm?
Chương 6. Hệ tiêu hóa tổng quát ở tằm dâu
Chương 13. Hệ thần kinh và điều hòa hành vi ở tằm dâu
Tằm có nghe được âm thanh không?
Nhiệt độ và độ ẩm theo tuổi tằm
Vì sao tằm nhỏ cần nhiệt độ và độ ẩm cao hơn tằm lớn?
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn, đặc biệt khi lá dâu kém dinh dưỡng hoặc đàn tằm phát triển chậm.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Hành vi tìm kiếm thức ăn của tằm tưởng như đơn giản, nhưng liên quan trực tiếp đến cơ quan cảm giác, chất lượng lá dâu, hệ tiêu hóa, môi trường nhà tằm và khả năng phát triển đồng đều của cả lứa.
Muốn tằm khỏe và kén tốt, người nuôi cần bắt đầu từ điều cơ bản nhất: lá dâu phải đúng, sạch, tươi, dễ ăn và được đưa đến đúng cách để tằm tiếp cận thuận lợi ngay từ đầu.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






