Tằm đực và tằm cái của loài tằm dâu (Bombyx mori) có một số khác biệt về kích thước, tốc độ sinh trưởng, kén, nhộng và tập tính ở giai đoạn ngài. Tuy nhiên, trong giai đoạn sâu non đang nuôi lấy kén, sự khác biệt giữa tằm đực và tằm cái thường không quá dễ nhận biết bằng mắt thường. Các khác biệt rõ hơn thường xuất hiện ở kén, nhộng và bướm/ngài trưởng thành.

1. TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI CÓ KHÁC NHAU KHÔNG?
Tằm đực và tằm cái có khác nhau, nhưng mức độ khác biệt thay đổi theo từng giai đoạn phát triển. Ở giai đoạn ấu trùng, tức giai đoạn người nuôi thường gọi là con tằm đang ăn lá dâu, sự khác biệt bên ngoài giữa đực và cái không quá rõ. Người nuôi bình thường rất khó phân biệt chính xác từng con là đực hay cái nếu chỉ nhìn hình thái bên ngoài.
Khác biệt rõ hơn thường xuất hiện ở giai đoạn kén, nhộng và ngài. Tằm cái thường có cơ thể lớn hơn, nhộng cái to hơn, bụng ngài cái lớn hơn vì chứa trứng. Tằm đực thường nhỏ hơn, nhẹ hơn, nhưng ở giai đoạn ngài lại hoạt động linh hoạt hơn để tìm ngài cái giao phối.
Trong sản xuất kén thương phẩm, người nuôi thường không cần phân biệt từng con tằm đực – cái. Tuy nhiên, trong chọn giống, nghiên cứu sinh học, sản xuất trứng giống và đánh giá chất lượng kén, sự khác biệt giới tính lại có ý nghĩa nhất định.
2. SỰ KHÁC BIỆT VỀ TỐC ĐỘ SINH TRƯỞNG
Ở giai đoạn ấu trùng, tằm đực và tằm cái đều trải qua 5 tuổi tằm và 4 lần lột xác. Cả hai đều ăn lá dâu, tăng trưởng nhanh và phát triển tuyến tơ để làm kén. Vì vậy, về quy trình nuôi thương phẩm, tằm đực và cái được chăm sóc chung trong cùng một đàn, cùng chế độ lá dâu, nhiệt độ, độ ẩm, thay phân và lên né.
Tuy nhiên, xét về xu hướng sinh học, tằm cái thường có kích thước cơ thể lớn hơn tằm đực khi phát triển đầy đủ. Do phải chuẩn bị cho chức năng sinh sản ở giai đoạn trưởng thành, cơ thể cái có xu hướng tích lũy nhiều vật chất hơn, nhộng cái thường to hơn và nặng hơn nhộng đực.
Tằm cái có thể ăn nhiều hơn một chút hoặc tích lũy dinh dưỡng mạnh hơn ở giai đoạn tuổi lớn, đặc biệt là cuối tuổi 5. Điều này không phải lúc nào người nuôi cũng nhận ra bằng mắt thường, vì trong một đàn tằm thương phẩm còn có nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến kích thước như giống, chất lượng lá dâu, mật độ, nhiệt độ, độ ẩm, sức khỏe ruột và mức độ đồng đều của đàn.
Về thời gian phát triển, trong một số giống hoặc điều kiện nuôi, tằm cái có thể phát triển hơi chậm hơn hoặc kéo dài hơn một chút do cơ thể lớn hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt này thường không đủ lớn để người nuôi tách riêng trong sản xuất kén thông thường.
3. SỰ KHÁC BIỆT VỀ TẬP TÍNH Ở GIAI ĐOẠN TẰM NON
Ở giai đoạn sâu non, tập tính của tằm đực và tằm cái nhìn chung khá giống nhau. Cả hai đều tập trung vào ăn lá dâu, lột xác, tăng trưởng, tích lũy dinh dưỡng và phát triển tuyến tơ.
Tằm đực và tằm cái đều ăn mạnh ở tuổi 4–5, đều giảm ăn khi chuẩn bị ngủ, đều ngừng ăn khi tằm chín và đều bò tìm vị trí thích hợp để làm kén. Vì vậy, trong nhà tằm, người nuôi thường không thể dựa vào hành vi ăn hoặc bò để phân biệt rõ đâu là tằm đực, đâu là tằm cái.
Nếu có sự khác biệt về mức ăn hoặc kích thước, sự khác biệt này thường bị che lấp bởi các yếu tố kỹ thuật khác. Ví dụ, con nào nằm ở vị trí có lá dâu tốt hơn, mật độ thưa hơn, môi trường thoáng hơn, ruột khỏe hơn thì có thể lớn nhanh hơn, bất kể là đực hay cái.
Do đó, trong thực tế nuôi tằm lấy kén, không nên cố phân biệt giới tính ở giai đoạn ấu trùng nếu không có phương pháp chuyên môn hoặc giống tằm chuyên biệt. Việc quan trọng hơn là giữ đàn tằm đồng đều, ăn khỏe, ít bệnh và lên né đúng thời điểm.
4. SỰ KHÁC BIỆT Ở KÉN TẰM ĐỰC VÀ KÉN TẰM CÁI
Kén là giai đoạn có thể nhận thấy một số khác biệt giữa đực và cái, dù không phải lúc nào cũng chính xác tuyệt đối nếu chỉ nhìn bằng mắt thường.
Thông thường, kén cái có xu hướng to hơn, tròn hơn hoặc bầu hơn vì nhộng cái bên trong lớn hơn. Kén đực thường nhỏ hơn, thon hơn hoặc dài hơn. Tuy nhiên, hình dạng kén còn phụ thuộc vào giống tằm, né, mật độ lên né, thời điểm tằm chín, môi trường làm kén và sức khỏe của từng con.
Về khối lượng, kén cái thường nặng hơn do nhộng cái lớn hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ vỏ kén so với toàn bộ kén chưa chắc luôn cao hơn. Trong một số trường hợp, kén đực tuy nhỏ hơn nhưng có thể có tỷ lệ vỏ kén tương đối tốt. Đây là lý do trong sản xuất giống hoặc nghiên cứu tơ, người ta có thể quan tâm đến sự khác biệt giới tính để đánh giá chất lượng kén, tỷ lệ vỏ kén và đặc tính sợi.
Đối với người nuôi thương phẩm, điều quan trọng nhất không phải là tách kén đực – cái, mà là tạo điều kiện để toàn bộ đàn tằm làm kén tốt: tằm tuổi 5 khỏe, tuyến tơ phát triển đầy đủ, tằm chín đồng đều, né sạch khô, môi trường lên né thoáng và ít xáo trộn.
5. SỰ KHÁC BIỆT Ở NHỘNG TẰM
Ở giai đoạn nhộng, sự khác biệt giới tính rõ hơn so với giai đoạn ấu trùng. Nhộng cái thường to hơn, bụng đầy hơn và có khối lượng lớn hơn. Nhộng đực thường nhỏ hơn, thon hơn.
Nếu có kinh nghiệm hoặc quan sát kỹ cấu tạo phần cuối bụng nhộng, người làm giống có thể phân biệt nhộng đực và nhộng cái. Tuy nhiên, việc này thường phục vụ chọn giống, ghép đôi, sản xuất trứng giống hoặc nghiên cứu, không phải thao tác cần thiết trong nuôi kén thương phẩm thông thường.
Trong sản xuất trứng giống, chọn nhộng và ngài khỏe rất quan trọng. Những cá thể có nguồn gốc từ đàn tằm khỏe, kén tốt, không bệnh, không dị dạng và phát triển đồng đều thường được ưu tiên để làm giống. Khi đó, việc phân biệt đực – cái có ý nghĩa để ghép phối hợp lý.
6. SỰ KHÁC BIỆT Ở GIAI ĐOẠN NGÀI
Khác biệt tập tính rõ nhất giữa đực và cái nằm ở giai đoạn ngài, tức bướm tằm trưởng thành.
Ngài cái thường có bụng to hơn, nặng hơn và ít hoạt động hơn. Sau khi vũ hóa, ngài cái chủ yếu tiết pheromone sinh dục để thu hút ngài đực. Chức năng chính của ngài cái là giao phối và đẻ trứng.
Ngài đực thường nhỏ hơn, bụng thon hơn, linh hoạt hơn và hoạt động mạnh hơn để tìm ngài cái. Ngài đực phản ứng với pheromone của ngài cái và có xu hướng di chuyển, vỗ cánh, tìm kiếm bạn giao phối. Vì vậy, nói chính xác thì ngài đực hoạt động mạnh hơn ngài cái trong hành vi giao phối, chứ không phải ít hoạt động hơn.
Sau khi giao phối, ngài cái đẻ trứng trong 1–2 ngày tùy giống và điều kiện. Một ngài cái có thể đẻ khoảng vài trăm trứng. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ sinh sản, cả ngài đực và ngài cái đều chết trong thời gian ngắn vì bướm tằm trưởng thành không ăn uống như giai đoạn ấu trùng.
7. TẰM CÁI CÓ CHO NHIỀU TƠ HƠN TẰM ĐỰC KHÔNG?
Đây là câu hỏi dễ gây nhầm lẫn. Tằm cái thường có cơ thể lớn hơn và kén nặng hơn, nhưng điều đó không có nghĩa trong mọi trường hợp tằm cái luôn cho chất lượng tơ tốt hơn tằm đực.
Khối lượng kén gồm cả vỏ kén và nhộng. Kén cái có thể nặng hơn vì nhộng cái lớn hơn. Nếu chỉ nhìn tổng khối lượng kén, người nuôi có thể nghĩ kén cái “nhiều tơ hơn”. Nhưng để đánh giá chính xác cần xem tỷ lệ vỏ kén, độ dày vỏ, chiều dài sợi, độ mảnh, độ bền và khả năng ươm tơ.
Trong một số trường hợp, kén đực có thể nhỏ hơn nhưng tỷ lệ vỏ kén tương đối tốt, sợi có thể đều hơn hoặc phù hợp hơn cho một số mục tiêu chọn giống. Vì vậy, trong nghiên cứu và chọn giống, người ta không chỉ nhìn kén to hay nhỏ, mà phải đánh giá nhiều chỉ tiêu kỹ thuật.
Đối với sản xuất đại trà, chất lượng kén phụ thuộc chủ yếu vào giống tằm, chất lượng lá dâu, kỹ thuật nuôi, môi trường, phòng bệnh, thời điểm lên né và xử lý kén sau thu hoạch. Giới tính có ảnh hưởng, nhưng không phải yếu tố duy nhất.
8. CÓ CẦN TÁCH TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHI NUÔI KHÔNG?
Trong nuôi tằm lấy kén thương phẩm, người nuôi thường không cần tách tằm đực và tằm cái. Việc tách giới tính ở giai đoạn ấu trùng khó thực hiện, tốn công và không cần thiết đối với mục tiêu sản xuất kén thông thường.
Điều cần quan tâm hơn là giữ đàn tằm phát triển đồng đều. Đàn tằm đồng đều sẽ ngủ đều, dậy đều, ăn đều, chín đều và lên né thuận lợi hơn. Nếu đàn tằm không đồng đều, dù không liên quan trực tiếp đến giới tính, chất lượng kén vẫn có thể giảm.
Trong sản xuất giống, việc phân biệt đực – cái lại quan trọng hơn. Người làm giống cần chọn kén, nhộng và ngài khỏe, ghép đôi phù hợp, kiểm soát giao phối và thu trứng. Khi đó, phân biệt giới tính là một phần của quy trình giống.
Một số dòng tằm đặc biệt có thể có tính trạng liên kết giới tính, giúp nhận biết đực – cái sớm hơn qua màu trứng, màu cơ thể hoặc dấu hiệu di truyền khác. Tuy nhiên, đây là lĩnh vực giống chuyên môn, không phải quy trình phổ biến trong nuôi thương phẩm thông thường.
9. Ý NGHĨA THỰC TIỄN ĐỐI VỚI NGƯỜI NUÔI TẰM
Hiểu sự khác biệt giữa tằm đực và tằm cái giúp người nuôi có cái nhìn đúng hơn về đàn tằm. Không phải con nào nhỏ hơn cũng là đực, không phải con nào lớn hơn cũng là cái. Kích thước tằm còn phụ thuộc vào sức khỏe, vị trí nuôi, lượng lá ăn, chất lượng lá, mật độ và điều kiện môi trường.
Trong nuôi kén, điều quan trọng nhất là tạo ra đàn tằm khỏe và đồng đều. Tằm cần được ăn lá dâu tốt, nuôi trong môi trường thông thoáng, khô sạch, mật độ phù hợp, ít stress và được đưa lên né đúng thời điểm. Khi các yếu tố này được kiểm soát tốt, cả tằm đực và tằm cái đều có thể tạo kén đạt chất lượng.
Ở tuổi 4–5, người nuôi có thể chú ý hỗ trợ thể trạng và tuyến tơ để đàn tằm phát triển tốt hơn. Có thể tham khảo Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super như một giải pháp hỗ trợ trong giai đoạn tằm lớn, kết hợp với lá dâu tốt và quy trình chăm sóc đúng.
Nếu muốn giảm áp lực mầm bệnh trong môi trường nuôi, người nuôi có thể tham khảo Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm, sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn và không lạm dụng làm ẩm giường tằm.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Tằm đực và tằm cái có sự khác biệt, nhưng ở giai đoạn ấu trùng đang nuôi lấy kén, sự khác biệt này thường không rõ và khó phân biệt bằng mắt thường. Tằm cái thường có xu hướng lớn hơn, nhộng cái to hơn, bụng ngài cái lớn hơn do mang trứng. Tằm đực thường nhỏ hơn, thon hơn, nhưng ở giai đoạn ngài lại hoạt động mạnh hơn để tìm ngài cái giao phối.
Kén cái thường có xu hướng to, nặng, tròn hoặc bầu hơn do nhộng cái lớn. Kén đực thường nhỏ hơn, thon hơn hoặc dài hơn. Tuy nhiên, chất lượng kén không chỉ phụ thuộc vào giới tính, mà còn phụ thuộc vào giống, lá dâu, môi trường, kỹ thuật nuôi, phòng bệnh, thời điểm lên né và xử lý sau thu hoạch.
Trong nuôi tằm lấy kén thương phẩm, người nuôi không cần tách tằm đực và tằm cái. Điều quan trọng hơn là giữ đàn tằm khỏe, đồng đều, ăn tốt, chín đều và lên né đúng thời điểm. Việc phân biệt giới tính chủ yếu có ý nghĩa trong chọn giống, sản xuất trứng giống và nghiên cứu.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Chương 11. Hệ tuyến tơ và sinh học protein tơ ở tằm dâu
Chương 12. Hệ nội tiết và điều hòa lột xác – hóa nhộng ở tằm dâu
Chương 13. Hệ thần kinh và điều hòa hành vi ở tằm dâu
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Những vấn đề như tằm đực – tằm cái, tốc độ sinh trưởng, kén đực – kén cái, tuyến tơ, tằm chín và kỹ thuật lên né đều cần được hiểu đúng để phục vụ nuôi tằm hiệu quả hơn.
Trong sản xuất kén thương phẩm, mục tiêu quan trọng nhất không phải là phân biệt từng con đực hay cái, mà là quản lý đàn tằm khỏe, đồng đều và ít stress. Khi đàn tằm được chăm sóc đúng kỹ thuật, chất lượng kén sẽ ổn định hơn và hiệu quả kinh tế của người nuôi cũng cao hơn.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






