Một lứa tằm thành công không phụ thuộc vào một yếu tố riêng lẻ, mà là kết quả tổng hợp của giống tằm, chất lượng lá dâu, môi trường nuôi, kỹ thuật chăm sóc, phòng bệnh, vệ sinh, mật độ, thao tác lên né và quản lý người nuôi. Trong thực tế, có thể ước lượng tầm quan trọng tương đối của từng khâu để người mới nuôi tằm biết nên ưu tiên nguồn lực vào đâu. Tuy nhiên, các tỉ trọng này chỉ mang tính định hướng quản trị kỹ thuật, vì các yếu tố có quan hệ chặt chẽ với nhau và không thể tách rời hoàn toàn.

1. THÀNH CÔNG CỦA MỘT LỨA TẰM ĐƯỢC ĐÁNH GIÁ BẰNG GÌ?
Một lứa tằm thành công không chỉ được đánh giá bằng việc tằm có sống đến cuối lứa hay không. Trong sản xuất kén thương phẩm, cần nhìn nhiều chỉ tiêu cùng lúc: tỷ lệ sống, độ đồng đều của đàn tằm, sức ăn tuổi 4–5, tỷ lệ tằm chín, tỷ lệ lên né thành công, tỷ lệ kén tốt, trọng lượng kén, chất lượng vỏ kén, chi phí lá dâu, chi phí thuốc – vật tư và lợi nhuận cuối cùng.
Có lứa tằm tỷ lệ sống khá cao nhưng kén nhẹ, kén mỏng, tằm chín rải rác hoặc tốn quá nhiều lá dâu thì hiệu quả kinh tế vẫn chưa tốt. Ngược lại, có lứa tằm hao hụt nhẹ nhưng đàn còn lại rất đồng đều, kén chắc, sạch, nặng, dễ bán thì vẫn có thể đạt hiệu quả tốt.
Vì vậy, khi nói đến “thành công của một lứa tằm”, cần hiểu đó là thành công tổng hợp về sinh học, kỹ thuật và kinh tế.
2. CÓ THỂ CHIA TỈ TRỌNG CÁC YẾU TỐ NHƯ THẾ NÀO?
Trong thực tế, có thể tạm ước lượng tỉ trọng ảnh hưởng đến thành công của một lứa tằm như sau: giống tằm khoảng 30–40%, chất lượng lá dâu khoảng 25–30%, môi trường nhà tằm khoảng 15–20%, kỹ thuật chăm sóc – thay phân – lọc tằm – giãn mật độ khoảng 10–15%, phòng bệnh – vệ sinh – an toàn sinh học khoảng 10–15%, né tằm và quản lý lên né khoảng 5–10%.
Các tỉ lệ này không nên hiểu là phép cộng cứng nhắc. Một khâu sai nặng có thể làm hỏng cả lứa, dù các khâu khác làm tốt. Giống tốt nhưng lá dâu nhiễm thuốc thì vẫn thất bại. Lá dâu tốt nhưng nhà tằm nóng ẩm, bí khí thì tằm vẫn bệnh. Tằm nuôi tốt đến tuổi 5 nhưng lên né sai thời điểm thì kén vẫn xấu.
Vì vậy, tỉ trọng chỉ giúp người nuôi biết khâu nào cần ưu tiên, chứ không có nghĩa là được xem nhẹ khâu còn lại.
3. GIỐNG TẰM – NỀN TẢNG ĐẦU TIÊN CỦA CẢ LỨA
Giống tằm là nền tảng đầu tiên, có thể chiếm khoảng 30–40% mức độ thành công của lứa nuôi. Trứng giống tốt, tằm con khỏe, đồng đều, sạch bệnh và phù hợp mùa vụ sẽ giúp người nuôi có khởi đầu thuận lợi. Ngược lại, nếu giống yếu, tằm nở không đều, sức sống kém hoặc mang mầm bệnh, người nuôi rất khó sửa ở các tuổi sau.
Giống tằm quyết định tiềm năng về sức ăn, tốc độ lớn, khả năng chống chịu, độ đồng đều, năng suất kén, tỷ lệ vỏ kén và chất lượng tơ. Tuy nhiên, giống chỉ là “tiềm năng”, không phải bảo đảm tuyệt đối. Muốn tiềm năng đó trở thành kén tốt, người nuôi vẫn phải có lá dâu tốt, môi trường ổn định và kỹ thuật chăm sóc đúng.
Trong sản xuất, nên lấy giống từ cơ sở uy tín, có lịch giao tằm rõ ràng, tằm tuổi giao đồng đều, trạng thái ngủ – dậy đúng, không giao tằm yếu, tằm lệch hoặc tằm có dấu hiệu bệnh. Nếu nhận tằm ngủ 3 để nuôi tuổi 4–5, cần kiểm tra độ đồng đều, tình trạng ngủ, màu sắc, sức sống và vệ sinh bao gói.
4. CHẤT LƯỢNG LÁ DÂU – YẾU TỐ CHUYỂN HÓA THÀNH KÉN
Lá dâu có thể chiếm khoảng 25–30% thành công của lứa tằm, thậm chí cao hơn nếu tính riêng hiệu quả kinh tế. Lá dâu là nguồn cung cấp nước, protein, carbohydrate, khoáng, vitamin và các chất cần thiết để tằm phát triển cơ thể, mô mỡ, hemolymph và tuyến tơ.
Lá dâu tốt phải tươi, sạch, không nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, không tồn dư phân bón lá, không dính nước mưa chưa ráo, không héo, không ủ nóng, không mốc, không có mùi hóa chất và phù hợp tuổi tằm. Tằm nhỏ cần lá non mềm, tằm lớn cần lá đủ trưởng thành, đủ dinh dưỡng nhưng không quá già xơ.
Một lỗi rất lớn là chỉ quan tâm đủ số kg lá mà bỏ qua chất lượng lá. Lá nhiều nhưng héo, già, dập úng, nhiễm hóa chất hoặc mất cân đối dinh dưỡng vẫn có thể làm tằm ăn kém, phân xấu, chậm lớn, bệnh đường ruột và kén nhẹ.
5. MÔI TRƯỜNG NHÀ TẰM – NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM, THÔNG GIÓ
Môi trường nhà tằm có thể chiếm khoảng 15–20% thành công của lứa nuôi. Các yếu tố quan trọng nhất là nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, ánh sáng, mật độ không khí, mùi, độ sạch của nền và sự ổn định giữa ngày – đêm.
Tằm nhỏ cần ấm và ẩm hơn; tằm lớn cần thoáng và khô sạch hơn. Nếu nhà tằm nóng ẩm, tằm dễ stress, phân bết, bệnh nấm – vi khuẩn tăng. Nếu nóng khô, tằm dễ mất nước, lá nhanh héo, lột xác khó. Nếu lạnh ẩm, tằm ăn chậm, ngủ kéo dài, nấm bệnh tăng. Nếu lạnh khô, tằm chậm lớn, mất nước và lột xác kém.
Một nhà tằm tốt không phải là nhà luôn đóng kín, cũng không phải nhà gió thổi mạnh. Nhà tằm tốt là nhà có nhiệt độ – độ ẩm phù hợp theo tuổi, thông gió nhẹ, không gió lùa, không bí khí, không mùi hóa chất, không nóng cục bộ và không ẩm bết.
6. KỸ THUẬT CHĂM SÓC – KHÂU BIẾN TIỀM NĂNG THÀNH KẾT QUẢ
Kỹ thuật chăm sóc có thể chiếm khoảng 10–15% thành công của lứa tằm, nhưng trong nhiều trường hợp đây lại là khâu quyết định thất bại hay thành công. Kỹ thuật chăm sóc bao gồm cho ăn đúng thời điểm, đúng lượng, đúng loại lá; nhận biết tằm ngủ – dậy; không cho ăn quá sớm sau ngủ; không để tằm đói quá lâu sau ngủ; thay phân; lọc tằm; giãn mật độ; rắc vôi đúng cách và quản lý tuổi 5 ăn rỗi.
Tằm là loài phát triển theo nhịp tuổi rất rõ. Nếu người nuôi làm lệch nhịp ngủ – dậy, cho ăn sai, thay phân chậm hoặc không lọc tằm còi, đàn tằm sẽ mất đồng đều. Khi đàn tằm không đồng đều, mọi khâu sau đều khó: khó cho ăn, khó phòng bệnh, khó lên né và kén không đồng nhất.
Với tằm lớn, kỹ thuật chăm sóc càng quan trọng. Tuổi 4–5 là giai đoạn tằm ăn nhiều, thải phân nhiều, hô hấp mạnh và phát triển tuyến tơ. Sai sót ở tuổi 5 có thể làm giảm năng suất kén dù các tuổi trước khá tốt.
7. PHÒNG BỆNH VÀ AN TOÀN SINH HỌC
Phòng bệnh, vệ sinh và an toàn sinh học có thể chiếm khoảng 10–15% thành công của lứa tằm. Đây là nhóm khâu giúp giảm rủi ro hao hụt và bảo vệ đàn tằm khỏe.
Phòng bệnh không chỉ là dùng thuốc. Phòng bệnh đúng là vệ sinh nhà tằm trước lứa, sát trùng dụng cụ, kiểm soát người ra vào, kiểm soát lá dâu, loại bỏ tằm bệnh, thay phân đúng lúc, giữ giường khô thoáng, rắc vôi hợp lý, không để xác tằm bệnh trong giường, không dùng dụng cụ bẩn từ lứa trước và không đưa hóa chất lạ vào nhà tằm.
Tằm dễ bị bệnh do vi khuẩn, virus, nấm, vi bào tử và stress môi trường. Cần phân biệt đúng: bệnh mủ, hoại huyết, bệnh đường ruột nhiễm khuẩn thuộc nhóm vi khuẩn; bệnh tằm khúc, tằm đốt thuộc nhóm virus; bệnh nấm vôi, nấm xanh, nấm trắng thuộc nhóm nấm. Nhầm bệnh sẽ dẫn đến xử lý sai.
8. NÉ TẰM VÀ QUẢN LÝ LÊN NÉ
Né tằm và quản lý lên né có thể chiếm khoảng 5–10% thành công của lứa nuôi, nhưng đây là khâu quyết định chất lượng biểu hiện cuối cùng của kén. Nếu nuôi tốt nhưng lên né sai, kén vẫn có thể xấu, bẩn, méo, lỏng hoặc không đồng đều.
Né phải sạch, khô, thoáng, không mốc, không có mùi lạ và phù hợp mật độ. Thời điểm lên né cần đúng: khi tằm chín đạt tỷ lệ phù hợp, không quá sớm và không quá muộn. Khi thấy 15–20% tằm chín, cần chuẩn bị né. Khi đàn chín tập trung khoảng 70–80% tùy độ đồng đều, nên đưa lên né theo đợt.
Môi trường lên né cần ổn định, thường khoảng 26–28°C, độ ẩm 65–75%, thông gió nhẹ, ánh sáng dịu, không nắng trực tiếp, không gió mạnh, không rung động và không mùi hóa chất. Đây là điều kiện giúp tằm nhả tơ đều và làm kén tốt.
9. BẢNG TỈ TRỌNG THAM KHẢO CÁC KHÂU QUYẾT ĐỊNH LỨA TẰM
Có thể tóm tắt tầm quan trọng tương đối như sau:
|
Khâu quản lý |
Tỉ trọng tham khảo |
Vai trò chính |
|---|---|---|
|
Giống tằm |
30–40% |
Quyết định tiềm năng sức sống, độ đồng đều, năng suất và chất lượng kén |
|
Lá dâu |
25–30% |
Cung cấp dinh dưỡng, nước, năng lượng và nguyên liệu cho tuyến tơ |
|
Môi trường nhà tằm |
15–20% |
Ổn định hô hấp, tiêu hóa, lột xác, miễn dịch và sức ăn |
|
Kỹ thuật chăm sóc |
10–15% |
Giữ đàn tằm đều, sạch, ăn đúng nhịp, thay phân, lọc tằm, giãn mật độ |
|
Phòng bệnh – vệ sinh |
10–15% |
Giảm mầm bệnh, giảm hao hụt, ngăn lây lan và bảo vệ đàn khỏe |
|
Né tằm – lên né |
5–10% |
Quyết định khâu cuối: tằm làm kén, hình dạng kén, độ sạch và tỷ lệ kén tốt |
Bảng này nên được hiểu là khung tham khảo. Trong thực tế, một lỗi nặng ở bất kỳ khâu nào cũng có thể làm thất bại cả lứa.
10. KHÂU NÀO QUAN TRỌNG NHẤT?
Nếu chỉ chọn một khâu quan trọng nhất, nhiều người sẽ nói là giống tằm. Điều này đúng ở góc độ tiềm năng sinh học. Nhưng nếu nhìn theo thực tế sản xuất, giống tốt chỉ là điều kiện đầu vào. Lá dâu và môi trường mới là hai yếu tố quyết định giống đó có phát huy được hay không.
Một lứa tằm giống tốt nhưng ăn lá dâu nhiễm hóa chất có thể hỏng rất nhanh. Một lứa tằm giống tốt nhưng nhà tằm nóng ẩm, bí khí, thay phân chậm vẫn có thể bệnh nặng. Ngược lại, giống trung bình nhưng lá tốt, môi trường tốt, chăm sóc tốt vẫn có thể đạt kết quả khá.
Vì vậy, câu trả lời chính xác là: giống quyết định trần năng suất, còn lá dâu – môi trường – kỹ thuật chăm sóc quyết định khả năng đạt tới trần đó.
11. YẾU TỐ CON NGƯỜI VÀ KỶ LUẬT QUẢN LÝ
Ngoài các khâu kỹ thuật, yếu tố con người rất quan trọng. Người nuôi cần quan sát tốt, ghi chép tốt, làm đúng thời điểm, không chủ quan, không để tằm đói, không cho ăn lá nghi độc, không chờ bệnh nặng mới xử lý và không tiếc tằm còi – tằm bệnh.
Kỷ luật quản lý thể hiện ở những việc nhỏ: đo nhiệt độ – độ ẩm mỗi ngày, kiểm tra lá trước khi cho ăn, thay phân đúng lúc, lọc tằm đúng thời điểm, giãn mật độ kịp thời, chuẩn bị né trước khi tằm chín, vệ sinh dụng cụ sau mỗi lứa.
Trong nhiều trường hợp, sự khác biệt giữa lứa tằm thành công và lứa tằm thất bại không nằm ở bí quyết lớn, mà nằm ở việc người nuôi có làm đúng các việc cơ bản mỗi ngày hay không.
12. NHỮNG SAI LẦM LÀM GIẢM TỈ LỆ THÀNH CÔNG CỦA LỨA TẰM
Sai lầm thứ nhất là quá tin vào giống mà xem nhẹ lá dâu và môi trường. Giống tốt không thể cứu một lứa tằm ăn lá xấu hoặc sống trong nhà tằm bí khí.
Sai lầm thứ hai là chỉ nhìn số lượng lá, không nhìn chất lượng lá. Lá héo, già, ướt, dập, nhiễm phân bón hoặc hóa chất đều gây rủi ro lớn.
Sai lầm thứ ba là giữ mật độ quá dày ở tuổi 4–5. Tằm lớn cần giãn mật độ để ăn, thở, thải phân và phát triển tuyến tơ tốt.
Sai lầm thứ tư là thay phân chậm, lọc tằm kém và tiếc tằm yếu. Tằm còi, tằm bệnh, tằm trốn ngủ làm đàn mất đồng đều và tăng nguy cơ bệnh.
Sai lầm thứ năm là lên né sai thời điểm. Tằm lên né quá sớm hoặc quá muộn đều làm giảm chất lượng kén.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Sự thành công của một lứa tằm phụ thuộc vào nhiều yếu tố phối hợp. Có thể ước lượng giống tằm chiếm khoảng 30–40%, lá dâu 25–30%, môi trường nhà tằm 15–20%, kỹ thuật chăm sóc 10–15%, phòng bệnh – vệ sinh 10–15%, né tằm và quản lý lên né 5–10%. Các tỉ trọng này chỉ mang tính tham khảo, vì một lỗi nặng ở bất kỳ khâu nào cũng có thể làm hỏng cả lứa.
Giống tằm quyết định tiềm năng năng suất, nhưng lá dâu và môi trường quyết định tằm có phát huy được tiềm năng đó hay không. Kỹ thuật chăm sóc, thay phân, lọc tằm, giãn mật độ, phòng bệnh và lên né đúng thời điểm là những khâu giúp bảo vệ thành quả đến cuối lứa.
Muốn nuôi tằm đạt hiệu quả, người nuôi cần quản lý đồng bộ từ giống – lá dâu – nhà tằm – vệ sinh – chăm sóc – phòng bệnh – lên né. Nuôi tằm thành công không đến từ một bí quyết duy nhất, mà đến từ việc làm đúng các việc cơ bản trong suốt cả chu kỳ nuôi.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Những lưu ý cơ bản khi nuôi tằm lớn
Sự quan trọng của việc lọc tằm ở tằm lớn
Nhiệt độ và độ ẩm theo tuổi tằm
Tằm bị ngộ độc phân bón – nguyên nhân, biểu hiện và cách xử lý
Tằm thiếu nước do ăn lá dâu héo sẽ như thế nào?
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn, đặc biệt khi lá dâu kém dinh dưỡng hoặc đàn tằm phát triển chậm.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn, không làm giường tằm ẩm kéo dài.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NGƯỜI NUÔI TẰM
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên thực tế sản xuất và nền tảng sinh học của con tằm. Một lứa tằm thành công là kết quả của sự phối hợp giữa giống tốt, lá dâu tốt, nhà tằm phù hợp, chăm sóc đúng kỹ thuật, phòng bệnh chủ động và lên né đúng thời điểm.
Nuôi tằm hiệu quả không chỉ là xử lý khi có bệnh, mà là quản lý rủi ro từ đầu lứa đến cuối lứa, để đàn tằm khỏe, đều, ăn tốt, chín tập trung và tạo kén đạt chất lượng.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
.png)
- TÂY NGUYÊN SILK BỔ SUNG KHÁNG SINH OXYTETRACYCLINE VÀO QUY TRÌNH PHÒNG BỆNH VI KHUẨN CHO TẰM (26.08.2026)
- CÓ NÊN TẮM TẰM CHÍN TRƯỚC KHI LÊN NÉ? VÌ SAO MỘT SỐ HỘ LẠI LÀM NHƯ VẬY? (21.08.2026)
- KIẾN THỨC CƠ BẢN TRONG NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU (19.08.2026)
- VÌ SAO CÓ NGƯỜI NÓI NUÔI TẰM NGÀY CÀNG KHÓ? (08.08.2026)
- TRI THỨC, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ: NỀN TẢNG ĐỂ NGÀNH DÂU TẰM TƠ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (03.08.2026)
- CÁCH KHẮC PHỤC ĐỘ ẨM CAO KHI NUÔI TẰM VÀO MÙA MƯA (17.07.2026)
- BỘ SẢN PHẨM CẦN CÓ TRƯỚC KHI BƯỚC VÀO TUỔI 4 – TUỔI 5 TRONG NUÔI TẰM (22.06.2026)
- NANO SILVER DÙNG TRONG NHÀ TẰM KHÁC GÌ CHLORINE, IODINE, FORMOL? (22.06.2026)
- VÌ SAO DÙNG LIỆU TRÌNH NUÔI TẰM CỦA TNS GIÚP TẰM DỄ NUÔI, KÉN ĐẸP, VỎ KÉN DÀY HƠN? (21.06.2026)
- CÓ NÊN BÁN KÉN NGAY SAU KHI THU HAY CẦN PHÂN LOẠI TRƯỚC? (21.06.2026)
- NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM KHI LÀM KÉN ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG TƠ RA SAO? (20.06.2026)
- NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI LÀ GÌ? VÀ VÌ SAO NGHỀ NUÔI TẰM BÂY GIỜ PHẢI THAY ĐỔI THEO HƯỚNG NÀY (20.06.2026)
- KÉN TỐT LÀ KÉN NHƯ THẾ NÀO? TIÊU CHUẨN NHÌN BẰNG MẮT THƯỜNG CHO NGƯỜI NUÔI TẰM (16.06.2026)
- QUY TRÌNH VẬN HÀNH TỦ BẢO QUẢN VÀ ẤP TRỨNG TẰM TÂY NGUYÊN SILK (16.06.2026)
- SOP PHÒNG NẤM – NẤM VÔI TRONG MÙA MƯA: NẤM TRẮNG, NẤM XANH, NẤM HỒNG TRÊN TẰM (15.06.2026)
- SOP CHO TẰM ĂN THEO TỪNG TUỔI: LƯỢNG LÁ, SỐ BỮA VÀ THỜI ĐIỂM CHO ĂN (15.06.2026)
- SOP CẮT – VẬN CHUYỂN – BẢO QUẢN LÁ DÂU TRONG NGÀY MƯA (15.06.2026)
- SOP VỆ SINH NHÀ TẰM TRƯỚC KHI NHẬP TẰM TUỔI 3 (15.06.2026)
- CÓ PHẢI TRỨNG TẰM TƯƠI KHÓ NUÔI HƠN? KỸ THUẬT GIẢM HAO HỤT KHI NUÔI TẰM TỪ TRỨNG TƯƠI (13.06.2026)
- TẰM NGỦ KHÔNG ĐỀU, LỘT XÁC CHẬM: DẤU HIỆU CẢNH BÁO ĐIỀU GÌ? (12.06.2026)
- TẰM KHÔNG ĐỀU CUỐI TUỔI 4 ĐẦU TUỔI 5: DO GIỐNG HAY DO CHĂM SÓC? (12.06.2026)
- ỨNG DỤNG MEN VI SINH TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (04.06.2026)
- NHỮNG ỨNG DỤNG KỸ THUẬT MỚI TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (04.06.2026)
- NHIỄM KHUẨN TRONG NHÀ TẰM: “KẺ THÙ GIẤU MẶT” KHIẾN CÁC LỨA TẰM CÀNG NUÔI CÀNG THẤT BẠI (04.06.2026)
- NUÔI TẰM LỚN THU KÉN: GIẢM HAO HỤT LÀ MỤC TIÊU CỐT LÕI, KHÔNG PHẢI “100% KHÔNG CÓ BỆNH” (04.06.2026)
- VÌ SAO KÉN Ở VÙNG CÓ KHÍ HẬU NÓNG THƯỜNG CÓ GIÁ THẤP HƠN VÙNG MÁT? (04.06.2026)
- 12 SAI LẦM KHIẾN NGƯỜI NUÔI TẰM PHÁ SẢN – SỰ THẬT NGƯỜI MỚI PHẢI BIẾT (04.06.2026)
- NHỮNG TƯ DUY SAI LẦM PHỔ BIẾN TRONG NGHỀ NUÔI TẰM (04.06.2026)
- VÌ SAO CÙNG LƯỢNG LÁ NHƯNG SẢN LƯỢNG KÉN KHÁC NHAU? (04.06.2026)
- TỶ LỆ HAO HỤT TRUNG BÌNH TRONG NGHỀ NUÔI TẰM HIỆN NAY (03.06.2026)
- TIÊU CHUẨN THU MUA KÉN TẰM – CÁCH KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG KÉN KHI BÁN CHO ĐẠI LÝ (31.05.2026)
- CÁCH TRỒNG DÂU, NUÔI TẰM NĂNG SUẤT CAO (31.05.2026)
- VÌ SAO NHÀ TẰM CÓ MÙI HÔI VÀ CÁCH KHẮC PHỤC KHI ĐANG NUÔI TẰM (31.05.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA MƯA: KIỂM SOÁT ĐỘ ẨM, NẤM BỆNH, LÁ DÂU VÀ PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG (28.05.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA NẮNG: GIẢM STRESS NHIỆT, ỔN ĐỊNH NHÀ TẰM VÀ PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG (28.05.2026)
- CÁCH TRỘN THUỐC VÀ DINH DƯỠNG VỚI LÁ DÂU CHO TẰM ĂN (26.05.2026)
- TƯ DUY PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG CỦA TÂY NGUYÊN SILK (24.05.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK CHÚ TRỌNG “ỔN ĐỊNH” HƠN “CAN THIỆP MẠNH”? (24.05.2026)
- CHECKLIST MÔI TRƯỜNG CHUẨN TÂY NGUYÊN SILK (24.05.2026)
- LIỆU TRÌNH NUÔI TẰM CỦA TÂY NGUYÊN SILK HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (24.05.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK ƯU TIÊN QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG HƠN THUỐC? (24.05.2026)
- QUY TRÌNH NUÔI TẰM CƠ BẢN DỄ HIỂU NHẤT (24.05.2026)
- TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ NGHỀ TẰM DỄ HIỂU CHO NGƯỜI MỚI (24.05.2026)
- NUÔI TẰM CÓ KHÓ KHÔNG VÀ CẦN HỌC NGHỀ BAO LÂU? (24.05.2026)
- MỘT NGÀY TRONG NHÀ TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (24.05.2026)
- NHỮNG SAI LẦM NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM THƯỜNG MẮC PHẢI (24.05.2026)
- CHECKLIST NHẬP MÔN NGHỀ NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI (24.05.2026)
- NGHỀ NUÔI TẰM LÀ GÌ? NGƯỜI MỚI NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? (24.05.2026)
- PHÂN TÍCH NĂNG SUẤT NGHỀ TẰM THEO MẬT ĐỘ NUÔI (22.05.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA ĐỘ ẨM – NHIỆT ĐỘ VÀ TỶ LỆ HAO HỤT TRONG NUÔI TẰM (22.05.2026)
- CÓ PHẢI KHÁNG SINH GIÚP TẰM KHỎE HƠN? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI CÀNG CHO ĂN NHIỀU TẰM CÀNG KHỎE? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI NUÔI MẬT ĐỘ DÀY MỚI CÓ LỜI? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI TẰM YẾU CHỦ YẾU DO GIỐNG? (19.05.2026)
- NHỮNG NGUYÊN NHÂN ÂM THẦM LÀM TẰM SUY YẾU KÉO DÀI (18.05.2026)
- NGUYÊN NHÂN KHIẾN TẰM CÒI THƯỜNG XUẤT HIỆN CUỐI TUỔI 4 – ĐẦU TUỔI 5 (18.05.2026)
- TẰM TUỔI 5-6 NHÌN NHƯ CHÍN NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ, RƠI NÉ VÀ CHẾT MỀM: CÓ PHẢI DO “GIỐNG TRONG” KHÔNG? (17.05.2026)
- KHÍ HẬU TÂY NGUYÊN THẤT THƯỜNG - NGUY CƠ BÙNG PHÁT BỆNH TRÊN TẰM (17.05.2026)
- TẰM CÓ BỊ “SỐC MÔI TRƯỜNG” VÀ “SỐC NHIỆT” KHÔNG? (17.05.2026)
- VÌ SAO TẰM TUỔI 5 RẤT NHẠY CẢM VỚI MÔI TRƯỜNG? (17.05.2026)
- VÌ SAO TẰM PHÁT TRIỂN KHÔNG ĐỒNG ĐỀU? (17.05.2026)
- LIỆU TRÌNH PHÒNG BỆNH CỦA TÂY NGUYÊN SILK – KHÔNG CHỈ LÀ PHÒNG BỆNH (16.05.2026)
- VÌ SAO CÙNG GIỐNG TẰM NHƯNG KẾT QUẢ NUÔI LẠI KHÁC NHAU? (14.05.2026)
- ĐỘ HOẠT ĐỘNG NƯỚC (WATER ACTIVITY) CỦA LÁ DÂU ẢNH HƯỞNG TỚI TIÊU HÓA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- VÌ SAO THAY ĐỔI NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM ĐỘT NGỘT LÀM TẰM YẾU? (14.05.2026)
- ÁNH SÁNG, TIẾNG ỒN VÀ RUNG ĐỘNG ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- STRESS Ở TẰM LÀ GÌ VÀ NGUY HIỂM RA SAO? (14.05.2026)
- QUY TRÌNH NUÔI TẰM KÉN TUỔI 4–5 TỪ A–Z THEO LIỆU TRÌNH CỦA TÂY NGUYÊN SILK (13.05.2026)
- NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI NUÔI TẰM TUỔI 4–5 ĐỂ TẰM KHỎE, ÍT BỆNH, KÉN ĐẸP (13.05.2026)
- THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT SINH HỌC ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (09.05.2026)
- VÌ SAO TẰM LÊN NÉ KHÔNG QUẤN KÉN TRONG LỖ MÀ NHẢ TƠ BÊN NGOÀI? (06.05.2026)
- CÓ NÊN DÙNG LINCOMYCIN CHO TẰM KHÔNG? (02.05.2026)
- MEN VI SINH TIÊU HÓA ERICH WAY USA HỖ TRỢ TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG, GIẢM HAO HỤT DO BỆNH TẰM KHÚC TRÊN TẰM (29.04.2026)
- LÀM SAO PHÂN BIỆT TẰM HỎNG DO TẰM GIỐNG HAY DO NGƯỜI NUÔI TẰM LỚN? (26.04.2026)
- NHỮNG ĐIỀU KIỆN GÌ ẢNH HƯỞNG TỚI QUÁ TRÌNH LỘT XÁC CỦA TẰM (20.04.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG MIỀN BẮC: GIẢI PHÁP GIẢM BỆNH, TĂNG NĂNG SUẤT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ (19.04.2026)
- TẰM MỚI LỘT XÁC (DA VÀNG, ĐẦU TO TRẮNG) – NHẬN BIẾT ĐÚNG & TRÁNH SAI LẦM GÂY TIÊU CHẢY (15.04.2026)
- TỔNG HỢP NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA BÀ CON NUÔI TẰM (17.03.2026)
- CHECKLIST CHUẨN NUÔI TẰM TỪ A–Z (IN RA TREO TƯỜNG) (17.03.2026)
- 100 LỖI PHỔ BIẾN KHI NUÔI TẰM KHIẾN NĂNG SUẤT KÉN GIẢM (17.03.2026)
- SINH LÝ TẰM TRONG ĐIỀU KIỆN NUÔI NHÀ LẠNH (09.02.2026)
- VÌ SAO TẰM NUÔI NHÀ TÔN DỄ HAO HỤT? (09.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỘ ẨM TỚI TRAO ĐỔI CHẤT CỦA TẰM (09.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ TỚI SINH LÝ TẰM (09.02.2026)
- ỨNG DỤNG DƯỢC PHẨM TRONG CHĂN NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (11.01.2026)
- THỜI TIẾT LẠNH ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN QUÁ TRÌNH TRAO ĐỔI CHẤT CỦA TẰM? (11.01.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA ĐÔNG LẠNH – GIẢI PHÁP GIÚP TẰM ĂN TỐT, TIÊU HÓA KHỎE, PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ (31.12.2025)
- TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TRỨNG TẰM – NHẬN BIẾT TRỨNG TỐT VÀ TRỨNG KÉM (20.12.2025)
- DINH DƯỠNG LÁ DÂU CHO TẰM ĂN – YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH NĂNG SUẤT KÉN VÀ CHẤT LƯỢNG TƠ (30.11.2025)
- VÌ SAO SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH CHO TẰM CẦN PHẢI BỔ SUNG DINH DƯỠNG VÀ MEN VI SINH TIÊU HOÁ? (26.08.2025)
- SINH LÝ CỦA TẰM VÀ ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG LÝ TƯỞNG ĐỂ TẰM PHÁT TRIỂN TỐT (13.08.2025)
- ĐỪNG ĐỢI TẰM CHẾT MỚI XỬ LÝ – HÃY ĐI TRƯỚC BỆNH TẬT MỘT BƯỚC (12.08.2025)
- THUỐC CŨ KHÔNG CÒN HIỆU QUẢ – ĐÃ ĐẾN LÚC THỬ GIẢI PHÁP MỚI CHO TẰM (12.08.2025)
- KỸ THUẬT CHO TẰM ĂN SAU KHI NGỦ DẬY – BÍ QUYẾT NUÔI TẰM ĐỀU, ÍT BỆNH, KÉN ĐẸP (12.08.2025)
- KỸ THUẬT LÊN NÉ CHO TẰM – ĐIỀU KIỆN, XỬ LÝ VÀ KINH NGHIỆM ĐỂ RA KÉN ĐẸP, TRẮNG, ÍT HƯ HỎNG (08.08.2025)
- BUỔI TỐI NÊN BẬT ĐÈN HAY TẮT ĐÈN TRONG NUÔI TẰM? (08.08.2025)
- VÌ SAO KHI TRONG ĐÀN CÓ 15–20% TẰM CHÍN LẠI PHẢI NGƯNG CHO DÂU MỚI? (07.08.2025)
- SỬ DỤNG HORMONE SINH TRƯỞNG (ECDYSONE - THUỐC CHÍN) TRONG NUÔI TẰM TUỔI 5 (07.08.2025)
- QUY TRÌNH SỬ DỤNG THUỐC VÀ DINH DƯỠNG TRONG NUÔI TẰM KÉN TUỔI 4 VÀ TUỔI 5 TÂY NGUYÊN SILK (03.08.2025)
- QUY TRÌNH PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH NHIỄM KHUẨN TRÊN TẰM BẰNG KHÁNG SINH (28.07.2025)
- CẢNH BÁO NGUY CƠ LÂY NHIỄM CHÉO VÌ NUÔI GỐI ĐẦU HOẶC CÒN KÉN LỨA TRƯỚC TRONG NHÀ TẰM (24.07.2025)
- MEN VI SINH KẾT HỢP VITAMIN – GIẢI PHÁP PHỤC HỒI CHO TẰM SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (17.07.2025)
- TÁI CHẾ CÀNH DÂU & PHÂN TẰM SAU NUÔI – GIẢI PHÁP PHÂN HỮU CƠ AN TOÀN CHO VƯỜN DÂU (15.07.2025)
- CẢNH BÁO: KHÔNG DÙNG VÔI SỐNG RẮC TRỰC TIẾP LÊN MÌNH TẰM (15.07.2025)
- VAI TRÒ CỦA SỰ LƯU THÔNG KHÔNG KHÍ TRONG NHÀ TẰM – YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH SỨC KHỎE VÀ NĂNG SUẤT (03.07.2025)
- PHÒNG TRỪ RUỒI KÝ SINH EXORISTA BOMBYCIS TRONG NHÀ NUÔI TẰM (01.07.2025)
- QUY TRÌNH SÁT TRÙNG NHÀ NUÔI SAU KHI NUÔI LỨA TẰM BỊ BỆNH (30.06.2025)
- NHIỄM KHUẨN – “KẺ THÙ GIẤU MẶT” TRONG NUÔI TẰM MÀ BÀ CON DỄ BỎ QUA (30.06.2025)
- CÁCH CHĂM SÓC TẰM TRONG MÙA MƯA ĐẦU MÙA (27.06.2025)
- HƯỚNG DẪN TRỒNG DÂU NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU (18.06.2025)
- CÁCH VỆ SINH NÉ NHỰA W ĐỂ LOẠI BỎ TƠ GỐC DỄ DÀNG (14.06.2025)
- TẰM CON ĂN LÁ DÂU GIÀ – SAI LẦM DỄ LÀM HỎNG CẢ LỨA NUÔI (26.05.2025)
- CÓ NÊN CHO TẰM LỚN ĂN LÁ DÂU NON? (26.05.2025)
- LÁ DÂU SAU KHI THU HOẠCH SẼ BIẾN ĐỔI NHƯ THẾ NÀO? (26.05.2025)
- ĐIỀU GÌ SẼ XẢY RA KHI KHÔNG DỌN PHÂN TẰM? (25.05.2025)
- LƯỢNG LÁ DÂU CẦN THIẾT CHO 1 HỘP TẰM 25.000–30.000 CON (19.05.2025)
- VÌ SAO TẰM KHỎE MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ KHI LÊN NÉ? (07.05.2025)
- NUÔI TẰM TRONG MÙA NẮNG NÓNG CẦN LƯU Ý NHỮNG ĐIỀU GÌ? (05.03.2025)
- TẰM ĂN LÁ DÂU MÙA KHÔ VÀ MÙA MƯA KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO? (05.03.2025)
- VÌ SAO SINH TRƯỞNG CỦA TẰM PHỤ THUỘC NHIỀU VÀO ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU? (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG BẮC TRUNG BỘ (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM TẠI VÙNG NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG KHÍ HẬU NÓNG ẨM MIỀN NAM VIỆT NAM (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM KHU VỰC TÂY NGUYÊN (08.02.2025)
- KÍCH THƯỚC NÉ PHẢI THEO GIỐNG TẰM HAY SẢN XUẤT GIỐNG TẰM PHẢI THEO KÍCH THƯỚC CỦA NÉ? (17.01.2025)
- NGUYÊN NHÂN GÌ TẠO RA KÉN VUÔNG TRONG NUÔI TẰM? (07.01.2025)
- QUẢ CẦU THÔNG GIÓ MANG LẠI LỢI ÍCH GÌ TRONG NUÔI TẰM? (06.01.2025)
- KHÓI CÓ LÀM TẰM BỊ NGỘ ĐỘC TRONG QUÁ TRÌNH LÊN NÉ KHÔNG? (01.01.2025)
- SỰ QUAN TRỌNG CỦA VIỆC LỌC TẰM Ở GIAI ĐOẠN TẰM LỚN (27.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO ẢNH HƯỞNG ĐẾN TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ CAO, ĐỘ ẨM THẤP ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ THẤP, ĐỘ ẨM CAO ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THẤP ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN SỨC KHỎE CỦA TẰM? (24.12.2024)
- VÌ SAO MÙA ĐÔNG THỜI GIAN NUÔI TẰM KÉO DÀI NGÀY VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC? (17.12.2024)
- KHI TẰM BỊ THIẾU NƯỚC DO ĂN LÁ DÂU HÉO SẼ NHƯ THẾ NÀO? (17.12.2024)
- VÌ SAO KHÔNG NÊN CHO TẰM ĂN NGAY KHI MỚI NGỦ DẬY? (16.12.2024)
- NẾU ĐỂ TẰM ĐÓI QUÁ LÂU SAU KHI NGỦ DẬY SẼ NHƯ THẾ NÀO? (16.12.2024)
- NHỮNG LƯU Ý CƠ BẢN KHI NUÔI TẰM LỚN (16.12.2024)
- VÌ SAO TẰM BỊ NGỘ ĐỘC PHÂN BÓN? BIỂU HIỆN VÀ CÁCH XỬ LÝ (08.10.2024)
- CÁCH NUÔI TẰM ĐỂ ĐẠT KÉN TỐT, CHẤT LƯỢNG CAO (26.09.2024)
- THỜI GIAN LÊN NÉ ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN? (26.09.2024)
- KÍCH THƯỚC LỖ NÉ ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI QUÁ TRÌNH QUẤN KÉN CỦA TẰM? (26.09.2024)
- CÁC DẤU HIỆU CỦA TẰM BỊ NGỘ ĐỘC VÀ BIỆN PHÁP XỬ LÝ (21.09.2024)
- CÓ THỂ ỨNG DỤNG MEN VI SINH VÀO CHĂN NUÔI TẰM KHÔNG? (21.09.2024)
- TUỔI TẰM VÀ NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TƯƠNG ỨNG TRONG NUÔI TẰM DÂU (21.09.2024)
- TẰM CHẾT TRONG LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC (26.07.2024)
- KÉN NHƯ THẾ NÀO ĐỂ TẠO RA CHẤT LƯỢNG TƠ TỐT NHẤT? (25.07.2024)
- LÀM CÁCH NÀO ĐỂ TĂNG NHIỆT ĐỘ VÀ GIẢM ĐỘ ẨM CAO TRONG PHÒNG NUÔI TẰM VÀO MÙA MƯA? (21.07.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI SỰ SỐNG VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TẰM? (20.07.2024)
- BIÊN CHÊNH LỆCH NHIỆT ĐỘ NGÀY VÀ ĐÊM QUÁ CAO ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN TẰM? (20.07.2024)
- CÁCH NUÔI TẰM LỚN: KỸ THUẬT NUÔI TẰM KÉN ĐỂ ĐẠT NĂNG SUẤT CAO (26.06.2024)
- THUỐC TRỪ SÂU SINH HỌC BACILLUS THURINGIENSIS (BT) CÓ AN TOÀN CHO TẰM KHÔNG? (18.06.2024)
- CÓ CẦN BỔ SUNG THÊM NƯỚC CHO TẰM KHI ĂN LÁ DÂU KHÔNG? (18.06.2024)
- QUY TRÌNH SÁT TRÙNG NHÀ TẰM TRƯỚC KHI NUÔI LỨA MỚI (13.06.2024)
- NHỮNG LOẠI CHẤT SÁT TRÙNG NÀO PHÙ HỢP CHO NHÀ TẰM? (13.06.2024)
- LÀM CÁCH NÀO ĐỂ TẰM CHO RA KÉN TRẮNG ĐẸP? (10.06.2024)
- VÌ SAO KHI HÁI LÁ DÂU TRỜI MƯA PHẢI ĐỂ RÁO NƯỚC RỒI MỚI CHO TẰM ĂN? (09.06.2024)
- KHÍ AMONIAC GÂY ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (09.06.2024)
- NHỮNG LOẠI PHÂN BÓN VÀ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT NÀO DỄ GÂY NGỘ ĐỘC CHO TẰM? (09.06.2024)
- NUÔI TẰM NHƯ THẾ NÀO LÀ TỐT VÀ HIỆU QUẢ NHẤT? (08.06.2024)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM CON: NỀN TẢNG QUYẾT ĐỊNH SỨC KHỎE TẰM LỚN VÀ NĂNG SUẤT KÉN (05.06.2024)
- BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ TỔNG HỢP TRONG CHĂN NUÔI TẰM (31.05.2024)
- VỆ SINH NHÀ NUÔI TẰM (31.05.2024)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM LỚN TUỔI 4–5: CÁCH CHĂM TẰM KHỎE, ĂN RỖI TỐT VÀ CHO KÉN CHẤT LƯỢNG CAO (31.05.2024)
- KỸ THUẬT ẤP TRỨNG VÀ KỸ THUẬT NUÔI TẰM CON ĐÚNG CÁCH (31.05.2024)
- CHUẨN BỊ NUÔI TẰM: THỜI VỤ, GIỐNG TẰM, LÁ DÂU, NHÀ TẰM VÀ VỆ SINH SÁT TRÙNG TRƯỚC MỖI LỨA (31.05.2024)






