Nhiệt độ là một trong những yếu tố quyết định sức ăn, tiêu hóa, lột xác, phát triển tuyến tơ và khả năng làm kén của tằm dâu. Tằm có thể chịu được một khoảng nhiệt độ nhất định, nhưng để nuôi có hiệu quả kinh tế và tạo kén đẹp thì không nên chỉ quan tâm đến “sống được”, mà phải giữ nhiệt độ trong vùng phù hợp cho từng tuổi tằm, đặc biệt là giai đoạn tuổi 5 và lên né.

1. CẦN PHÂN BIỆT “SỐNG ĐƯỢC” VÀ “NUÔI ĐẠT KÉN TỐT”
Khi nói đến nhiệt độ giới hạn của tằm, cần phân biệt ba mức khác nhau.
Mức thứ nhất là nhiệt độ tằm còn sống được trong thời gian ngắn. Đây là vùng chịu đựng sinh lý, nhưng tằm có thể giảm ăn, chậm lớn, rối loạn tiêu hóa, lột xác khó hoặc yếu đi.
Mức thứ hai là nhiệt độ tằm phát triển được nhưng không tối ưu. Ở vùng này, tằm vẫn ăn và lớn, nhưng tốc độ phát triển, độ đồng đều, sức khỏe ruột, khả năng ngủ – dậy và năng suất kén có thể giảm.
Mức thứ ba là nhiệt độ nuôi hiệu quả, tức vùng nhiệt độ giúp tằm ăn tốt, tiêu hóa tốt, ít stress, lột xác thuận lợi, tuổi 5 phát triển tuyến tơ tốt và lên né làm kén ổn định.
Trong sản xuất, người nuôi không nên lấy ngưỡng “tằm chưa chết” làm tiêu chuẩn. Mục tiêu đúng là giữ môi trường trong vùng tằm ăn khỏe – lớn đều – ít bệnh – kén đẹp.
2. KHOẢNG NHIỆT ĐỘ PHÙ HỢP NHẤT CHO TẰM DÂU
Với tằm dâu nuôi thương phẩm, khoảng nhiệt độ thực hành tốt thường nằm trong vùng 24–30°C, tùy tuổi tằm. Tằm nhỏ cần nhiệt độ cao hơn, còn tằm lớn cần mát và thoáng hơn.
Có thể tham khảo khung chung sau:
|
Giai đoạn |
Nhiệt độ phù hợp |
Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|
|
Tằm tuổi 1 |
28–29°C |
Cần ấm, ẩm, ổn định, tránh lạnh và khô |
|
Tằm tuổi 2 |
27–28°C |
Tiếp tục giữ ấm, hỗ trợ ăn và lột xác |
|
Tằm tuổi 3 |
26–27°C |
Bắt đầu giảm ẩm, tăng thông thoáng |
|
Tằm tuổi 4 |
25–26°C |
Cần thoáng hơn, tránh nóng ẩm |
|
Tằm tuổi 5 |
24–25°C |
Ăn rỗi, phát triển tuyến tơ, cần khô thoáng |
|
Tằm lên né – làm kén |
26–28°C |
Cần ổn định, gió nhẹ, ẩm độ vừa phải |
Bảng này là khung tham khảo. Tùy giống tằm, mùa vụ, vùng nuôi, kiểu nhà tằm và độ thông gió, người nuôi có thể điều chỉnh nhẹ. Tuy nhiên, không nên để nhiệt độ dao động quá mạnh giữa ngày và đêm.
3. NHIỆT ĐỘ THẤP NHẤT TẰM CÓ THỂ CHỊU ĐỰNG
Ở nhiệt độ thấp, tằm không chết ngay nhưng hoạt động sinh lý giảm mạnh. Khi nhiệt độ xuống dưới khoảng 20°C, tằm bắt đầu ăn chậm, tiêu hóa chậm, ngủ kéo dài và phát triển không đều. Nếu lạnh kéo dài, đàn tằm dễ lệch tuổi, yếu sau ngủ và kén cuối lứa kém đồng đều.
Khi nhiệt độ xuống khoảng 15°C trở xuống, tằm gần như rơi vào vùng rất bất lợi cho sinh trưởng. Tằm ăn rất kém, tiêu hóa trì trệ, lột xác khó, sức đề kháng giảm và nguy cơ bệnh tăng, nhất là khi đi kèm độ ẩm cao.
Khi nhiệt độ xuống gần 10°C hoặc thấp hơn, đây là vùng nguy hiểm. Tằm có thể ngừng ăn, bất động, suy yếu nặng và chết nếu kéo dài. Vì vậy, không nên hiểu 10°C là ngưỡng có thể nuôi được. Đó chỉ là vùng chịu lạnh rất bất lợi, không phù hợp cho sản xuất.
Nói thực tế: dưới 20°C tằm đã không còn phát triển tốt; dưới 15°C là vùng nguy hiểm; quanh 10°C hoặc thấp hơn có thể gây chết nếu kéo dài.
4. NHIỆT ĐỘ CAO NHẤT TẰM CÓ THỂ CHỊU ĐỰNG
Ở chiều ngược lại, nhiệt độ cao cũng rất nguy hiểm. Khi nhiệt độ vượt 30–32°C, tằm bắt đầu chịu stress nhiệt, đặc biệt nếu nhà tằm bí, mật độ dày, độ ẩm cao và thông gió kém. Tằm có thể bò tản, giảm ăn, mất nước, phân xấu và yếu dần.
Khi nhiệt độ lên khoảng 33–35°C, đây là vùng stress mạnh. Tằm tuổi nhỏ dễ mất nước, tằm tuổi lớn dễ nóng, bí, giảm ăn và rối loạn tiêu hóa. Tuổi 5 nếu gặp nóng kéo dài có thể phát triển tuyến tơ kém, chín không đều, lên né khó và kén không đẹp.
Khi nhiệt độ lên 36–38°C, tằm đã ở vùng rất nguy hiểm. Nếu kéo dài, tằm có thể chết rải rác hoặc chết nhanh, nhất là khi độ ẩm cao, thiếu oxy, lá dâu héo nhanh và giường tằm nóng ẩm.
Ở khoảng 40°C, không nên xem là ngưỡng có thể nuôi. Đây là vùng có thể gây tổn thương nặng và chết nhanh, đặc biệt với tằm nhỏ, tằm đang ngủ, tằm tuổi 5 ăn rỗi hoặc tằm đang lên né.
Nói thực tế: trên 30°C cần cảnh giác; trên 33–35°C là vùng stress nặng; trên 36–38°C rất nguy hiểm; khoảng 40°C có thể gây chết nhanh.
5. NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN ĐỂ TẰM TẠO KÉN
Để tằm làm kén tốt, nhiệt độ không chỉ cần “không chết”, mà phải giúp tằm ổn định hành vi nhả tơ. Giai đoạn lên né và làm kén thường phù hợp ở khoảng 26–28°C, độ ẩm khoảng 65–75%, thông gió nhẹ, ánh sáng dịu và né khô sạch.
Nếu nhiệt độ quá thấp, khoảng dưới 20–22°C, tằm chín có thể bò chậm, nhả tơ chậm, làm kén kéo dài, kén không đồng đều và nhộng phát triển kém. Nếu lạnh đi kèm ẩm cao, né dễ ẩm, kén dễ bẩn, nấm mốc dễ phát sinh.
Nếu nhiệt độ quá cao, khoảng trên 30–32°C, tằm chín dễ bò nhiều, mất sức, nhả tơ không ổn định, kén dễ lỏng, xấu hoặc không đều. Nếu nóng cao đi kèm bí khí, tằm có thể chết trước khi hoàn thành kén hoặc hóa nhộng yếu.
Vì vậy, với giai đoạn làm kén, khoảng nhiệt độ nên nhắm tới không phải 24–25°C như tuổi 5 đang ăn rỗi, mà thường là 26–28°C trong điều kiện khô thoáng, gió nhẹ và ẩm độ vừa phải.
6. BẢNG TÓM TẮT NHIỆT ĐỘ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TẰM
|
Mức nhiệt độ |
Ảnh hưởng đến tằm |
Đánh giá kỹ thuật |
|---|---|---|
|
Dưới 10°C |
Tằm có thể bất động, suy yếu, chết nếu kéo dài |
Cực kỳ nguy hiểm |
|
10–15°C |
Gần như ngừng ăn, tiêu hóa rất chậm, dễ yếu |
Không phù hợp nuôi |
|
15–20°C |
Ăn chậm, ngủ kéo dài, phát triển lệch |
Bất lợi |
|
20–24°C |
Có thể phát triển nhưng chậm, tùy tuổi |
Chỉ tạm chấp nhận với tằm lớn |
|
24–30°C |
Vùng phù hợp cho nuôi, tùy tuổi tằm |
Tốt nếu quản lý đúng |
|
30–32°C |
Bắt đầu stress nhiệt, nhất là khi bí khí |
Cần hạ nhiệt, tăng thông gió |
|
33–35°C |
Stress nặng, giảm ăn, dễ bệnh |
Nguy hiểm |
|
36–38°C |
Rất nguy hiểm, có thể chết nếu kéo dài |
Cần xử lý khẩn cấp |
|
Gần 40°C hoặc hơn |
Có thể gây chết nhanh |
Không thể xem là điều kiện nuôi |
Bảng trên giúp người nuôi nhìn tổng quát, nhưng cần nhớ rằng tằm không phản ứng với nhiệt độ một cách độc lập. Cùng một mức nhiệt, nếu độ ẩm cao, thông gió kém, mật độ dày và lá dâu héo thì mức nguy hiểm sẽ tăng lên rất nhiều.
7. NHIỆT ĐỘ CAO KẾT HỢP ĐỘ ẨM CAO NGUY HIỂM NHẤT
Trong nhà tằm, tổ hợp nguy hiểm nhất thường là nóng + ẩm + bí khí. Khi nhiệt độ cao, tằm hô hấp mạnh hơn, tiêu thụ nhiều oxy hơn và sinh nhiệt nhiều hơn. Nếu độ ẩm cao, phân nhiều, lá thừa nhiều, mật độ dày và nhà tằm thiếu thông gió, môi trường sẽ nhanh chóng trở nên ngột ngạt.
Lúc này, tằm không chỉ bị nóng mà còn thiếu oxy, tích tụ CO₂, giường tằm ẩm và áp lực vi khuẩn – nấm tăng. Tằm có thể giảm ăn, bò loạn, phân xấu, mềm thân, bệnh đường ruột hoặc chết rải rác.
Đặc biệt ở tuổi 4–5, lượng lá cho ăn nhiều, phân thải nhiều và hô hấp mạnh, nên không thể giữ nhà tằm quá kín. Tuổi lớn cần khô thoáng hơn tuổi nhỏ. Đây là lý do cùng là nhiệt độ 30°C, nhưng nếu nhà thoáng thì tằm còn chịu được, còn nếu nhà bí ẩm thì rất nguy hiểm.
8. NHIỆT ĐỘ THẤP KẾT HỢP ĐỘ ẨM CAO DỄ PHÁT SINH BỆNH NẤM
Nhiệt độ thấp đi kèm độ ẩm cao cũng là điều kiện bất lợi. Tằm lạnh sẽ ăn kém, tiêu hóa chậm, sức đề kháng giảm và lột xác khó. Nếu giường tằm ẩm, phân và lá thừa tồn lại, nấm bệnh dễ phát triển.
Trong thực tế, các bệnh nấm như nấm vôi, nấm trắng, nấm xanh thường dễ bùng phát khi môi trường ẩm, lạnh, bí và vệ sinh không tốt. Vì vậy, vào mùa mưa lạnh, người nuôi cần đặc biệt chú ý giữ ấm cho tằm nhỏ, không cho ăn lá ướt, không để giường tằm ẩm kéo dài và tăng vệ sinh giữa các lứa.
Cần hiểu đúng: tằm nhỏ cần độ ẩm cao hơn tằm lớn, nhưng không bao giờ đồng nghĩa với giường tằm ướt. Độ ẩm không khí phù hợp phải đi kèm thông thoáng và sạch.
9. ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ ĐẾN TIÊU HÓA VÀ SỨC ĂN
Tằm là động vật biến nhiệt, nên nhiệt độ môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ trao đổi chất. Khi nhiệt độ phù hợp, tằm ăn đều, enzyme tiêu hóa hoạt động tốt, ruột giữa hấp thu dinh dưỡng hiệu quả và cơ thể phát triển nhanh.
Khi nhiệt độ thấp, tằm ăn ít, tiêu hóa chậm, thức ăn lưu lại lâu hơn trong ruột, phân có thể không đẹp và tằm phát triển chậm. Khi nhiệt độ cao, tằm có thể ăn giảm, mất nước nhanh, ruột dễ rối loạn và phân xấu, nhất là nếu lá dâu héo hoặc nhà tằm bí.
Vì vậy, nếu thấy tằm ăn kém, không nên chỉ nghĩ đến bệnh. Cần kiểm tra ngay nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, chất lượng lá dâu, mật độ và thời điểm sinh lý của đàn tằm.
10. ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ ĐẾN LỘT XÁC
Tằm phải ngủ và lột xác để chuyển từ tuổi này sang tuổi khác. Quá trình lột xác chịu ảnh hưởng mạnh của nhiệt độ và độ ẩm.
Nếu nhiệt độ thấp, tằm ngủ kéo dài, dậy không đều, lột xác chậm và dễ lệch tuổi. Nếu nhiệt độ quá cao, tằm dễ stress, mất nước, ngủ không đều hoặc yếu sau khi dậy. Nếu độ ẩm quá thấp, lớp da cũ có thể khô hơn, làm tằm nhỏ lột xác khó. Nếu độ ẩm quá cao và bí, nguy cơ nấm bệnh lại tăng.
Vì vậy, trong giai đoạn tằm ngủ, môi trường cần ổn định, không quá nóng, không quá lạnh, không khô gắt, không ẩm bí và không làm động mạnh.
11. ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ ĐẾN TUYẾN TƠ VÀ KÉN
Tuổi 5 là giai đoạn tuyến tơ phát triển mạnh nhất. Nếu nhiệt độ phù hợp, tằm ăn rỗi tốt, tiêu hóa tốt, mô mỡ và tuyến tơ có đủ nguyên liệu để tổng hợp protein tơ. Khi tằm chín, quá trình nhả tơ và làm kén diễn ra ổn định hơn.
Nếu nhiệt độ quá cao, tằm tuổi 5 có thể giảm ăn, mất nước, tiêu hóa kém, chín không đều và tuyến tơ phát triển không tối ưu. Nếu nhiệt độ quá thấp, tằm ăn chậm, tuổi kéo dài, phát triển không đồng đều và lên né không tập trung.
Khi lên né, nhiệt độ không phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi làm kén. Quá lạnh làm tằm nhả tơ chậm; quá nóng làm tằm bò nhiều, mất sức và dễ làm kén xấu. Vì vậy, nhiệt độ lên né cần được quản lý kỹ, không để dao động mạnh.
12. CÁCH XỬ LÝ KHI NHIỆT ĐỘ QUÁ CAO
Khi nhà tằm quá nóng, cần ưu tiên giảm nhiệt và tăng thông gió. Người nuôi có thể mở thông gió hợp lý, che nắng, giảm bức xạ mái, dùng quạt lưu thông nhẹ, giảm mật độ, thay phân đúng lúc, loại bỏ lá thừa và tránh cho ăn lá đã héo nóng.
Không nên để quạt thổi trực tiếp mạnh vào tằm, nhất là tằm nhỏ hoặc tằm đang ngủ. Gió mạnh có thể làm tằm mất nước, lá nhanh héo và đàn tằm stress. Mục tiêu là tạo luồng khí lưu thông nhẹ, đều, không bí, không lùa trực tiếp.
Vào ngày nắng nóng, nên thu hái và bảo quản lá dâu đúng cách, không để lá bị ủ nóng trong bao. Lá dâu bị ủ nóng có thể làm tằm giảm ăn, rối loạn tiêu hóa và tăng nguy cơ bệnh.
13. CÁCH XỬ LÝ KHI NHIỆT ĐỘ QUÁ THẤP
Khi nhiệt độ quá thấp, đặc biệt với tằm tuổi 1–3, cần giữ ấm cho nhà tằm. Có thể che chắn gió lùa, đóng bớt cửa ở hướng gió lạnh, dùng nguồn sưởi an toàn nếu cần, nhưng phải tránh khói, mùi hóa chất, khí độc hoặc làm khô không khí quá mức.
Không nên dùng than, khói, bếp dầu hoặc nguồn nhiệt sinh khí độc trong nhà tằm kín. Tằm hô hấp qua hệ khí quản và rất nhạy với không khí bẩn, CO₂, khói và hóa chất bay hơi. Nếu cần sưởi, phải đảm bảo an toàn, thông thoáng và không gây mùi.
Trong thời tiết lạnh ẩm, cần đặc biệt tránh cho tằm ăn lá ướt, lá dính sương hoặc lá mưa chưa ráo. Giường tằm phải sạch, không để phân và lá thừa ẩm kéo dài.
14. MỨC NHIỆT ĐỘ THỰC HÀNH NÊN NHỚ
Người nuôi có thể nhớ ngắn gọn như sau: tằm nhỏ cần khoảng 27–29°C, tằm lớn cần khoảng 24–26°C, tằm lên né cần khoảng 26–28°C trong điều kiện khô thoáng và ẩm độ vừa phải.
Nếu dưới 20°C, tằm bắt đầu phát triển chậm và cần chú ý giữ ấm. Nếu dưới 15°C, đó là vùng nguy hiểm. Nếu trên 30°C, cần cảnh giác. Nếu trên 33–35°C, phải xem là stress nhiệt nặng. Nếu gần 40°C, nguy cơ chết rất cao.
Điều quan trọng không chỉ là con số trên nhiệt kế, mà là phản ứng của đàn tằm: tằm có ăn mạnh không, phân có đẹp không, nằm có đều không, có bò loạn không, có nóng ẩm trong giường không, tằm ngủ – dậy có đều không và lên né có ổn định không.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Tằm dâu có thể chịu được một khoảng nhiệt độ nhất định, nhưng để nuôi hiệu quả và tạo kén tốt, người nuôi nên giữ trong vùng nhiệt độ phù hợp theo tuổi. Tằm tuổi nhỏ thường cần khoảng 27–29°C, tằm lớn khoảng 24–26°C, giai đoạn lên né – làm kén khoảng 26–28°C.
Dưới 20°C, tằm bắt đầu ăn chậm, tiêu hóa chậm và phát triển không đều. Dưới 15°C là vùng nguy hiểm, còn quanh 10°C hoặc thấp hơn có thể làm tằm suy yếu nặng và chết nếu kéo dài. Trên 30°C, tằm bắt đầu stress; trên 33–35°C là vùng stress nặng; trên 36–38°C rất nguy hiểm; gần 40°C có thể gây chết nhanh.
Nhiệt độ phải được xem cùng với độ ẩm, thông gió, mật độ và chất lượng lá dâu. Nóng ẩm bí khí và lạnh ẩm đều nguy hiểm. Mục tiêu đúng trong nuôi tằm không phải là để tằm “sống được”, mà là giữ môi trường giúp tằm ăn khỏe, ngủ đều, lột xác tốt, phát triển tuyến tơ mạnh và làm kén đẹp.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Nhiệt độ và độ ẩm theo tuổi tằm
Vì sao tằm nhỏ cần nhiệt độ và độ ẩm cao hơn tằm lớn?
Các giai đoạn phát triển của tằm dâu
Quá trình tiêu hóa lá dâu của tằm
Chương 3. Hệ hô hấp khí quản và sinh lý trao đổi khí ở tằm dâu
Chương 11. Hệ tuyến tơ và sinh học protein tơ ở tằm dâu
Chương 12. Hệ nội tiết và điều hòa lột xác – hóa nhộng ở tằm dâu
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn, đặc biệt khi lá dâu kém dinh dưỡng hoặc đàn tằm phát triển chậm.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Trong nuôi tằm, nhiệt độ không chỉ là con số trên nhiệt kế, mà là yếu tố điều khiển tốc độ ăn, tiêu hóa, hô hấp, lột xác, phát triển tuyến tơ và hành vi làm kén.
Một lứa tằm khỏe cần môi trường ổn định theo đúng tuổi: tằm nhỏ ấm hơn, tằm lớn thoáng hơn, tuổi 5 khô sạch hơn và giai đoạn lên né ổn định hơn. Khi kiểm soát tốt nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, mật độ và lá dâu, người nuôi sẽ giảm được nhiều rủi ro và nâng chất lượng kén cuối lứa.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






