Tằm lớn, gồm tằm tuổi 4 và tuổi 5, là giai đoạn quyết định năng suất và chất lượng kén của cả lứa nuôi. Đây là thời kỳ tằm ăn rất mạnh, thải phân nhiều, hô hấp mạnh, phát triển nhanh về cơ thể và đặc biệt là phát triển tuyến tơ. Nếu quản lý tốt lá dâu, mật độ, thay phân, nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, phòng bệnh và lên né, đàn tằm sẽ khỏe, đồng đều, chín tập trung và cho kén chắc, sạch, đẹp. Ngược lại, chỉ cần sai sót ở tuổi 4–5, nhất là nóng ẩm, lá xấu, nuôi dày hoặc lên né muộn, chất lượng kén có thể giảm rõ rệt.

1. TẰM LỚN LÀ GIAI ĐOẠN QUYẾT ĐỊNH KÉN
Trong chu kỳ nuôi tằm dâu, tằm lớn thường được hiểu là giai đoạn tuổi 4 và tuổi 5. Tằm tuổi 4 là giai đoạn chuyển tiếp từ tằm nhỏ sang tằm lớn, còn tuổi 5 là giai đoạn ăn rỗi, phát triển tuyến tơ mạnh nhất và chuẩn bị cho quá trình chín – lên né – làm kén.
Lượng lá dâu tằm sử dụng ở giai đoạn này chiếm phần lớn tổng lượng lá của cả lứa. Tằm tuổi 4 thường sử dụng khoảng 10–15% lượng lá, trong khi tuổi 5 có thể sử dụng tới 70–80% lượng lá của cả lứa tùy giống, mùa vụ và kỹ thuật nuôi.
Vì vậy, tuổi 4–5 là giai đoạn vừa quan trọng vừa rủi ro. Tằm ăn nhiều hơn nhưng cũng dễ bệnh hơn nếu môi trường nóng ẩm, mật độ dày, lá dâu kém, phân bết hoặc thông gió không tốt.
2. ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ CỦA TẰM TUỔI 4–5
Tằm tuổi 4–5 có tốc độ phát triển rất nhanh. Cơ thể tằm tăng mạnh về kích thước, lượng lá ăn vào nhiều, phân thải ra nhiều, nhu cầu oxy cao và khả năng sinh nhiệt trong giường tằm cũng tăng lên.
Ở tuổi 5, tuyến tơ phát triển mạnh. Dinh dưỡng từ lá dâu được chuyển hóa thành protein tơ, tích lũy trong tuyến tơ để chuẩn bị cho quá trình nhả tơ làm kén. Nếu tuổi 5 ăn rỗi tốt, tằm khỏe, ruột ổn định, thân căng và môi trường phù hợp, kén thường chắc, đều và có chất lượng tốt hơn.
Ngược lại, nếu tuổi 5 bị đói, ăn lá héo, lá nhiễm hóa chất, nóng ẩm, bệnh đường ruột hoặc stress, tuyến tơ phát triển kém, tằm chín không đều và kén dễ nhẹ, mỏng, méo hoặc bẩn.
3. NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM PHÙ HỢP CHO TẰM LỚN
Tằm lớn cần môi trường mát hơn, thoáng hơn và khô sạch hơn so với tằm con. Có thể tham khảo khung kỹ thuật:
|
Giai đoạn |
Nhiệt độ phù hợp |
Độ ẩm phù hợp |
Mục tiêu quản lý |
|---|---|---|---|
|
Tuổi 4 |
25–26°C |
75–80% |
Tằm ăn mạnh, chuyển sang tằm lớn, cần giãn mật độ và thay phân |
|
Tuổi 5 |
24–25°C |
70–75% |
Tằm ăn rỗi, phát triển tuyến tơ, cần mát – thoáng – sạch |
|
Lên né |
26–28°C |
65–75% |
Tằm bám nhanh, làm kén sạch, hạn chế kén bẩn và chết trong |
Một số tài liệu cũ có thể ghi tuổi 4 khoảng 24–25°C và tuổi 5 khoảng 23°C. Tuy nhiên trong thực tế sản xuất, không nên hiểu các con số này quá cứng nhắc. Người nuôi cần điều chỉnh theo giống tằm, thời tiết, vùng nuôi, mật độ, nhà tằm và phản ứng thực tế của đàn.
Điều quan trọng là tránh nóng quá, lạnh quá và dao động nhiệt đột ngột. Nhiệt độ trên 30°C kéo dài dễ làm tằm stress nhiệt, ăn kém, mất nước và tăng bệnh. Nhiệt độ dưới 20°C làm tằm chậm ăn, chậm lớn, kéo dài tuổi và dễ phát triển không đều.
4. THÔNG GIÓ CHO TẰM LỚN: THOÁNG NHƯNG KHÔNG GIÓ LÙA
Tằm tuổi 4–5 cần độ thông thoáng cao vì ăn nhiều, thải phân nhiều và hô hấp mạnh. Nếu nhà tằm bí, hơi ẩm, CO₂, mùi phân và khí tù tích tụ, tằm dễ giảm ăn, phân xấu, thân yếu và bệnh tăng.
Tuy nhiên, thông gió không có nghĩa là để gió thổi trực tiếp vào tằm. Gió lùa mạnh làm lá dâu nhanh héo, tằm mất nước, bò tản và stress. Cách đúng là tạo luồng khí nhẹ, đều, đưa không khí ẩm và mùi ra ngoài nhưng không thổi thẳng vào mặt giường tằm.
Ánh sáng cũng cần dịu, tránh nắng trực tiếp hoặc ánh sáng gay gắt chiếu vào giường tằm. Nắng làm nóng cục bộ, lá héo nhanh và tằm khó ổn định.
5. KHI NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM VƯỢT NGƯỠNG CẦN XỬ LÝ THẾ NÀO?
Khi nhiệt độ cao và độ ẩm cao, cần tăng thông gió, giãn mật độ, thay phân đúng lúc, loại bỏ lá dư và giữ giường tằm khô sạch. Có thể sử dụng quạt hút, quạt đảo gió gián tiếp, rèm che nắng, mái cách nhiệt hoặc các giải pháp làm mát phù hợp. Không nên phun nước bừa bãi làm tăng ẩm giường tằm.
Khi độ ẩm quá cao, vôi có thể được dùng để hỗ trợ làm khô nền, lối đi hoặc xử lý theo quy trình kỹ thuật phù hợp. Tuy nhiên, không nên lạm dụng rắc vôi dày, rắc quá thường xuyên hoặc làm bụi vôi bay nhiều khiến tằm stress. Vôi chỉ là một công cụ hỗ trợ, không thay thế được thông gió, thay phân, giãn mật độ và kiểm soát nguồn ẩm.
Khi nhiệt độ quá thấp, cần tăng nhiệt bằng nguồn sưởi sạch, tránh dùng bếp than hoặc bếp củi trực tiếp trong phòng tằm vì CO, CO₂, khói và mùi độc rất nguy hiểm cho tằm.
6. LÁ DÂU CHO TẰM TUỔI 4
Tằm tuổi 4 cần lá dâu bánh tẻ, xanh tốt, sạch, mềm vừa phải, không quá non nước và không quá già xơ. Lá phải tươi, ráo bề mặt, không héo, không đọng nước, không nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, không tồn dư phân bón lá và không có mùi hóa chất.
Ở tuổi 4, tằm bắt đầu ăn mạnh hơn, nhưng hệ ruột vẫn cần ổn định để chuẩn bị bước sang tuổi 5. Nếu cho ăn lá quá non nước, phân dễ ướt. Nếu lá quá già, tằm ăn chậm và tiêu hóa kém hơn. Nếu lá héo hoặc lá ướt, tằm dễ rối loạn tiêu hóa.
Tằm tuổi 4 có thể cho ăn lá cắt hoặc lá thái lớn tùy kích thước tằm và cách nuôi. Mục tiêu là tằm dễ ăn, ăn đều, không dư lá quá nhiều và giường tằm không ẩm bết.
7. LÁ DÂU CHO TẰM TUỔI 5
Tằm tuổi 5 cần lượng lá lớn nhất và chất lượng lá phải tốt nhất. Lá dâu cho tuổi 5 nên là lá trưởng thành vừa phải, xanh tốt, đủ dinh dưỡng, không quá già xơ, không vàng, không sâu bệnh, không bị úng nước, không héo nóng, không bị ủ men và không nhiễm hóa chất.
Không nên hiểu rằng tuổi 5 phải cho ăn lá càng già càng tốt. Lá quá già thường dai, ít nước, khó ăn và không phù hợp cho giai đoạn ăn rỗi. Lá quá non nước cũng không tốt vì dễ làm phân ướt và ruột yếu. Lá phù hợp là lá đủ tuổi, tươi, dày vừa phải, xanh ổn định và dễ ăn.
Tuổi 5 có thể cho ăn cả lá hoặc cả cành tùy điều kiện thực tế. Nếu cho ăn cả cành, cần bảo đảm cành không quá già, không dính đất, không ướt, không sâu bệnh và không làm giường tằm quá rối, khó thay phân.
8. SỐ BỮA ĂN CHO TẰM LỚN
Tằm tuổi 4–5 thường được cho ăn 4–5 bữa/ngày tùy thời tiết, sức ăn, mật độ, chất lượng lá và điều kiện nhà tằm. Khi trời nóng, lá nhanh héo, có thể cần điều chỉnh số bữa và lượng lá để tằm luôn có lá tươi phù hợp. Khi trời lạnh, tằm ăn chậm hơn, không nên rải quá nhiều gây dư lá.
Nguyên tắc là cho ăn đủ theo sức ăn thực tế. Không ép thiếu lá ở tuổi 5 vì đây là giai đoạn phát triển tuyến tơ, nhưng cũng không rải quá dư làm lá thừa héo, lên men, phân bết và tăng bệnh.
Trước mỗi bữa cần quan sát lượng lá còn lại. Nếu hết lá quá sớm, tằm có thể bị đói, bò tản và ăn không đều. Nếu dư lá nhiều, cần giảm lượng hoặc kiểm tra xem tằm có ăn kém do bệnh, lá xấu, nóng, lạnh hay môi trường bất lợi không.
9. BẢO QUẢN LÁ DÂU CHO TẰM LỚN
Lá dâu sau khi hái cần được vận chuyển nhanh, không phơi nắng, không nén chặt trong bao, không chất đống quá dày và không để hấp nóng. Lá bị hấp nóng, lên men hoặc có mùi chua rất dễ làm tằm rối loạn tiêu hóa.
Trong mùa mưa, lá dâu hái về phải được để ráo bề mặt trước khi cho tằm ăn. Lá tươi không có nghĩa là lá ướt. Tằm cần nước sinh lý bên trong lá, không cần nước đọng trên mặt lá. Lá ướt làm giường tằm ẩm, phân bết, nấm – vi khuẩn tăng nhanh.
Trong mùa nắng, cần tránh lá héo. Lá héo làm tằm thiếu nước, ăn kém và ảnh hưởng đến tuyến tơ. Tốt nhất là lập kế hoạch hái – vận chuyển – cho ăn trong ngày để giữ lá luôn tươi, sạch và phù hợp tuổi tằm.
10. THAY PHÂN VÀ SAN TẰM TỪ TUỔI 4 TRỞ ĐI
Từ tuổi 4 trở đi, lượng phân tăng nhanh nên cần thay phân đều đặn. Trong nhiều điều kiện nuôi, có thể thay phân mỗi ngày một lần vào buổi sáng, đồng thời kết hợp san tằm, giãn mật độ và loại bỏ tằm yếu, tằm bệnh.
Tuy nhiên, lịch thay phân cần linh hoạt. Nếu trời mưa ẩm, lá dư nhiều, mật độ dày hoặc phân bết, cần thay sớm hơn. Nếu giường còn sạch, lá ít dư, môi trường thoáng, có thể điều chỉnh theo thực tế. Mục tiêu là giữ giường tằm khô, sạch, ít mùi và hạn chế mầm bệnh.
San tằm giúp tằm phân bố đều, ăn đều, giảm chồng đè và giảm nóng ẩm cục bộ. Khi san tằm phải thao tác nhẹ, tránh làm dập tằm, nhất là sau ngủ dậy hoặc khi tằm yếu.
11. MẬT ĐỘ NUÔI TẰM LỚN
Tằm lớn không được nuôi quá dày. Mật độ dày làm tằm ăn không đều, phân khó khô, hơi ẩm tăng, mầm bệnh lây nhanh, tằm dễ cọ xát và tổn thương da. Đến tuổi 5, mật độ quá dày còn làm tằm chín không đều và lên né khó.
Ở giữa đến cuối tuổi 5, mỗi con tằm cần đủ khoảng trống để ăn, thải phân, hô hấp và phát triển tuyến tơ. Có thể tham khảo mật độ khoảng 600–800 con/m² tùy giống, kích thước tằm, kiểu giường nuôi và điều kiện thông gió.
Nếu thấy tằm nằm chồng, bò tản, giường nóng, lá khó rải đều hoặc phân bết, đó là dấu hiệu cần giãn mật độ và thay phân.
12. XỬ LÝ KHI TẰM NGỦ CUỐI TUỔI 4
Trong giai đoạn tằm lớn, tằm chỉ còn một lần ngủ chính là ngủ cuối tuổi 4, sau đó dậy tuổi 5. Đây là giai đoạn rất quan trọng vì tuổi 5 là tuổi ăn rỗi quyết định kén.
Khi tằm chuẩn bị ngủ, tằm giảm ăn, thân sáng hơn, nằm yên hơn và không còn ăn mạnh. Khi phần lớn tằm đã ngủ, cần ngừng cho ăn, giữ giường sạch, khô, yên tĩnh và hạn chế mọi tác động cơ học. Không thay phân mạnh, không đảo tằm, không làm rung giường khi tằm đang ngủ sâu hoặc lột xác.
Tằm ngủ cần môi trường ổn định. Quá khô có thể làm lột xác khó; quá ẩm làm giường bết và tăng nấm. Khi tằm dậy, cần chờ phần lớn tằm dậy đều, da mới ổn định, bắt đầu bò tìm ăn rồi mới cho ăn lại bằng lá ngon, tươi, sạch trong 1–2 bữa đầu.
13. CÓ NÊN RẮC THUỐC PHÒNG BỆNH KHI TẰM DẬY KHÔNG?
Không nên hiểu đơn giản rằng cứ tằm dậy là phải rắc thuốc phòng bệnh. Sau khi ngủ dậy, tằm có da mới và hệ tiêu hóa đang bắt nhịp lại, vì vậy rất nhạy cảm. Nếu dùng thuốc sai loại, sai liều hoặc dùng không cần thiết, tằm có thể bị stress thêm.
Phòng bệnh đúng sau khi tằm dậy là: cho ăn lá sạch, ngon, phù hợp; giữ giường khô sạch; thay phân – lọc tằm đúng lúc; loại tằm yếu, tằm bệnh; kiểm soát nhiệt độ – độ ẩm; tránh lá ướt, lá héo, lá nhiễm hóa chất.
Chỉ dùng thuốc hoặc kháng sinh khi có mục tiêu kỹ thuật rõ ràng, đúng bệnh, đúng thời điểm, đúng liều và không lạm dụng. Kháng sinh không có tác dụng với virus, nấm, vi bào tử hoặc ngộ độc hóa chất, nên dùng sai sẽ không giải quyết được gốc vấn đề.
14. PHÒNG BỆNH CHO TẰM TUỔI 4–5
Tằm tuổi 4–5 thường dễ gặp các nhóm vấn đề như bệnh đường ruột, bệnh vi khuẩn, bệnh nấm vôi, nấm xanh, nấm trắng, tằm yếu do nóng ẩm, tằm bị ngộ độc lá dâu hoặc bị ruồi nhặng ký sinh. Tùy mùa vụ, vùng nuôi và điều kiện nhà tằm, mức độ bệnh sẽ khác nhau.
Vụ mưa ẩm thường tăng nguy cơ nấm và bệnh đường ruột. Vụ nóng dễ gặp stress nhiệt, phân xấu, bệnh do môi trường bí ẩm. Nếu nhà tằm vệ sinh kém, mật độ dày, lá dâu nhiễm hóa chất hoặc dụng cụ bẩn, bệnh có thể tăng rất nhanh.
Phòng bệnh hiệu quả nhất là quản lý tổng hợp: vệ sinh nhà tằm, sát trùng giữa các lứa, dùng lá dâu an toàn, thay phân đúng lúc, giãn mật độ, thông gió tốt, loại bỏ tằm bệnh, xử lý xác tằm đúng cách và không để mầm bệnh tồn lưu.
15. CÁC SẢN PHẨM PHÒNG – HỖ TRỢ BỆNH CẦN DÙNG THẬN TRỌNG
Một số tài liệu cũ có nhắc đến các sản phẩm như KS4, Lục mê tố, Hồng mê tố hoặc thuốc phun lên lá cho tằm ăn. Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, người nuôi không nên tự ý sử dụng các loại thuốc không rõ thành phần, không rõ nguồn gốc, không rõ liều lượng hoặc không có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp với tằm.
Tằm rất nhạy với hoạt chất và phụ gia. Thuốc không đúng có thể gây ngộ độc, rối loạn ruột hoặc làm đàn tằm yếu hơn. Đặc biệt, không nên phối trộn nhiều loại thuốc, không dùng thuốc người hoặc thuốc thú y tùy tiện cho tằm nếu chưa có quy trình rõ.
Nguyên tắc an toàn là xác định đúng vấn đề trước khi dùng thuốc. Nếu là môi trường nóng ẩm thì phải sửa môi trường. Nếu là lá nhiễm độc thì phải dừng nguồn lá. Nếu là nấm thì kháng sinh không có tác dụng. Nếu là vi khuẩn, cần dùng đúng hoạt chất và đúng thời điểm.
16. QUẢN LÝ TẰM CHÍN CUỐI TUỔI 5
Tằm tuổi 5 thường ăn mạnh trong khoảng 6–7 ngày tùy giống, nhiệt độ, chất lượng lá và điều kiện nuôi. Khi đẫy sức, tằm bắt đầu chín. Dấu hiệu tằm chín gồm: ngừng ăn, thân sáng và hơi trong, ruột rỗng dần, đầu ngẩng cao, bò tìm nơi bám và có xu hướng rời khỏi lớp lá.
Khi thấy khoảng 15–20% tằm bắt đầu chín, cần chuẩn bị né, vệ sinh khu vực lên né và bố trí nhân công. Không nên chờ tằm chín rộ mới bắt đầu chuẩn bị. Nếu chuẩn bị muộn, tằm chín trước có thể nhả tơ dưới giường, mất sức và làm kén xấu.
Tằm thường chín rải trong 1–2 ngày tùy độ đồng đều của đàn. Đàn được nuôi tốt, giống đều, lá tốt, môi trường ổn định thì tằm sẽ chín tập trung hơn.
17. LÊN NÉ ĐÚNG THỜI ĐIỂM
Lên né đúng thời điểm là khâu quyết định trực tiếp đến hình dạng, độ sạch và chất lượng kén. Nếu đưa tằm lên né quá sớm, tằm chưa đủ chín sẽ bò lâu, mất sức và không làm kén tốt. Nếu đưa lên né quá muộn, tằm chín trước có thể nhả tơ dưới giường, hao tơ và yếu đi.
Khi đàn chín tập trung khoảng 70–80%, tùy độ đồng đều, có thể đưa lên né theo từng đợt. Nhóm chín rõ lên trước, nhóm chưa chín tiếp tục theo dõi. Không nên chờ 100% tằm chín mới lên né.
Né phải sạch, khô, thoáng, không mốc, không có mùi lạ, không còn tơ gốc bẩn, có mật độ phù hợp và không bị ánh nắng trực tiếp. Giai đoạn làm kén nên giữ nhiệt độ khoảng 26–28°C, độ ẩm 65–75%, thông gió nhẹ, ánh sáng dịu và hạn chế rung động.
18. CÓ NÊN DÙNG THUỐC CHO TẰM CHÍN ĐỀU KHÔNG?
Một số nơi có sử dụng thuốc hoặc chất hỗ trợ làm tằm chín đều để thuận tiện lên né, bán kén và vệ sinh nhà tằm. Tuy nhiên, không nên khuyến cáo dùng đại trà nếu không có hướng dẫn cụ thể về loại sản phẩm, hoạt chất, liều lượng, thời điểm, giống tằm và mức độ an toàn.
Dùng sai thuốc chín đều có thể làm tằm chín ép, tuyến tơ chưa phát triển đầy, tằm yếu, kén mỏng hoặc ảnh hưởng chất lượng tơ. Nếu tằm chưa đủ tuổi sinh lý mà bị thúc chín, kén có thể không đạt như mong muốn.
Cách tốt nhất để tằm chín đều vẫn là nuôi đàn đồng đều từ đầu: giống tốt, tằm con khỏe, lọc tằm đúng lúc, tuổi 5 ăn rỗi đều, môi trường ổn định, không đói lá, không nóng ẩm và không để bệnh âm thầm.
Nếu sử dụng bất kỳ thuốc chín đều nào, cần có hướng dẫn kỹ thuật đáng tin cậy, thử nghiệm nhỏ trước và tuyệt đối không dùng tùy tiện.
19. THU HOẠCH KÉN ĐÚNG THỜI ĐIỂM
Sau khi tằm lên né và làm kén, cần thu hoạch đúng thời điểm. Thông thường sau khoảng 4–5 ngày kể từ khi tằm chín lên né, tằm đã hóa nhộng và có thể gỡ kén tùy giống, nhiệt độ và điều kiện thực tế. Nếu thu quá sớm, kén chưa ổn định, nhộng non, vỏ kén có thể còn mềm. Nếu thu quá muộn, nhộng phát triển sâu hơn, gần thời điểm ngài vũ hóa, nguy cơ kén thủng tăng.
Kén gỡ xong cần được trải đều trên nong, nơi khô, sạch, thoáng, tránh chất đống dày, tránh ẩm, tránh nắng gắt, tránh mùi hóa chất. Sau đó phân loại kén tốt, kén xấu, kén đôi, kén méo, kén bẩn, kén chết trong, kén thủng hoặc kén mốc.
Thu kén đúng lúc và bảo quản đúng cách giúp giữ màu kén, giảm hư hao và nâng giá trị thương phẩm.
20. NHỮNG SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI NUÔI TẰM LỚN
Sai lầm thứ nhất là nuôi tằm tuổi 4–5 quá dày. Mật độ dày làm tằm nóng, ẩm, ăn không đều và bệnh tăng.
Sai lầm thứ hai là cho ăn lá dâu không phù hợp: lá quá già, lá vàng, lá héo, lá ướt, lá ủ nóng, lá nhiễm thuốc hoặc lá sâu bệnh.
Sai lầm thứ ba là thay phân chậm. Phân và lá dư làm giường tằm bẩn, tăng ẩm và tăng mầm bệnh.
Sai lầm thứ tư là đóng kín nhà tằm để giữ nhiệt hoặc tránh mưa. Cách này dễ làm bí khí, tăng ẩm và mùi phân.
Sai lầm thứ năm là lạm dụng thuốc hoặc kháng sinh phòng bệnh. Dùng sai thuốc có thể làm ruột tằm yếu và không xử lý đúng nguyên nhân.
Sai lầm thứ sáu là chuẩn bị né muộn. Tằm chín không có né kịp thời sẽ nhả tơ dưới giường, hao tơ và làm kén kém.
Sai lầm thứ bảy là dùng thuốc chín đều tùy tiện. Nếu dùng sai thời điểm, tằm có thể chín ép và kén giảm chất lượng.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Tằm lớn gồm tuổi 4 và tuổi 5 là giai đoạn quyết định năng suất và chất lượng kén. Tằm tuổi 4 cần lá bánh tẻ, môi trường thoáng, mật độ vừa phải và chuẩn bị tốt cho giấc ngủ cuối tuổi 4. Tằm tuổi 5 cần lá dâu tươi, sạch, đủ dinh dưỡng, không héo, không ướt, không già xơ, ăn rỗi đều để phát triển tuyến tơ.
Môi trường tằm lớn cần mát, thoáng, khô sạch, tránh nóng ẩm, tránh gió lùa và tránh ánh sáng gay gắt. Có thể tham khảo tuổi 4 khoảng 25–26°C, độ ẩm 75–80%; tuổi 5 khoảng 24–25°C, độ ẩm 70–75%. Khi nhiệt – ẩm vượt ngưỡng, cần kết hợp thông gió, giãn mật độ, thay phân, kiểm soát lá dư và xử lý nguồn ẩm, không chỉ phụ thuộc vào rắc vôi.
Tằm chín cần được lên né đúng thời điểm. Khi 15–20% tằm chín cần chuẩn bị né; khi đàn chín tập trung khoảng 70–80% có thể đưa lên né theo từng đợt. Né phải sạch, khô, thoáng, không mốc, không mùi. Sau 4–5 ngày tùy điều kiện, thu kén đúng lúc, trải kén khô thoáng và phân loại để giữ chất lượng kén tốt nhất.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Cách nuôi tằm lớn: kỹ thuật nuôi tằm kén để đạt năng suất cao
Kỹ thuật nuôi tằm con tuổi 1–3
Tuổi tằm và nhiệt độ, độ ẩm tương ứng
Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng như thế nào tới sự sống và phát triển của tằm?
Thời gian lên né ảnh hưởng như thế nào tới sức khỏe của tằm và chất lượng kén?
Kích thước lỗ né ảnh hưởng như thế nào tới quá trình quấn kén của tằm?
Kén như thế nào để tạo ra chất lượng tơ tốt nhất?
Làm cách nào để tằm cho ra kén trắng đẹp?
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn, đặc biệt khi điều kiện thời tiết bất lợi hoặc lá dâu kém dinh dưỡng làm tằm ăn rỗi kém.
Men vi sinh tiêu hóa Erich Way USA – hỗ trợ hệ ruột cho tằm: hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, dùng sau stress hoặc sau kháng sinh theo hướng dẫn kỹ thuật.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn, không làm giường tằm ẩm kéo dài.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NGƯỜI NUÔI TẰM
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên thực tế sản xuất và nền tảng sinh học của con tằm. Trong nuôi tằm thương phẩm, tuổi 4–5 là giai đoạn không được chủ quan, vì đây là thời điểm quyết định sức khỏe cuối lứa, tuyến tơ và chất lượng kén.
Nuôi tằm lớn hiệu quả là không chỉ cho ăn nhiều lá, mà phải cho ăn đúng lá, giữ đàn tằm thoáng – sạch – đều – khỏe, phòng bệnh từ môi trường và đưa tằm lên né đúng thời điểm.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- TÂY NGUYÊN SILK BỔ SUNG KHÁNG SINH OXYTETRACYCLINE VÀO QUY TRÌNH PHÒNG BỆNH VI KHUẨN CHO TẰM (26.08.2026)
- CÓ NÊN TẮM TẰM CHÍN TRƯỚC KHI LÊN NÉ? VÌ SAO MỘT SỐ HỘ LẠI LÀM NHƯ VẬY? (21.08.2026)
- KIẾN THỨC CƠ BẢN TRONG NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU (19.08.2026)
- VÌ SAO CÓ NGƯỜI NÓI NUÔI TẰM NGÀY CÀNG KHÓ? (08.08.2026)
- TRI THỨC, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ: NỀN TẢNG ĐỂ NGÀNH DÂU TẰM TƠ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (03.08.2026)
- CÁCH KHẮC PHỤC ĐỘ ẨM CAO KHI NUÔI TẰM VÀO MÙA MƯA (17.07.2026)
- BỘ SẢN PHẨM CẦN CÓ TRƯỚC KHI BƯỚC VÀO TUỔI 4 – TUỔI 5 TRONG NUÔI TẰM (22.06.2026)
- NANO SILVER DÙNG TRONG NHÀ TẰM KHÁC GÌ CHLORINE, IODINE, FORMOL? (22.06.2026)
- VÌ SAO DÙNG LIỆU TRÌNH NUÔI TẰM CỦA TNS GIÚP TẰM DỄ NUÔI, KÉN ĐẸP, VỎ KÉN DÀY HƠN? (21.06.2026)
- CÓ NÊN BÁN KÉN NGAY SAU KHI THU HAY CẦN PHÂN LOẠI TRƯỚC? (21.06.2026)
- NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM KHI LÀM KÉN ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG TƠ RA SAO? (20.06.2026)
- NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI LÀ GÌ? VÀ VÌ SAO NGHỀ NUÔI TẰM BÂY GIỜ PHẢI THAY ĐỔI THEO HƯỚNG NÀY (20.06.2026)
- KÉN TỐT LÀ KÉN NHƯ THẾ NÀO? TIÊU CHUẨN NHÌN BẰNG MẮT THƯỜNG CHO NGƯỜI NUÔI TẰM (16.06.2026)
- QUY TRÌNH VẬN HÀNH TỦ BẢO QUẢN VÀ ẤP TRỨNG TẰM TÂY NGUYÊN SILK (16.06.2026)
- SOP PHÒNG NẤM – NẤM VÔI TRONG MÙA MƯA: NẤM TRẮNG, NẤM XANH, NẤM HỒNG TRÊN TẰM (15.06.2026)
- SOP CHO TẰM ĂN THEO TỪNG TUỔI: LƯỢNG LÁ, SỐ BỮA VÀ THỜI ĐIỂM CHO ĂN (15.06.2026)
- SOP CẮT – VẬN CHUYỂN – BẢO QUẢN LÁ DÂU TRONG NGÀY MƯA (15.06.2026)
- SOP VỆ SINH NHÀ TẰM TRƯỚC KHI NHẬP TẰM TUỔI 3 (15.06.2026)
- CÓ PHẢI TRỨNG TẰM TƯƠI KHÓ NUÔI HƠN? KỸ THUẬT GIẢM HAO HỤT KHI NUÔI TẰM TỪ TRỨNG TƯƠI (13.06.2026)
- TẰM NGỦ KHÔNG ĐỀU, LỘT XÁC CHẬM: DẤU HIỆU CẢNH BÁO ĐIỀU GÌ? (12.06.2026)
- TẰM KHÔNG ĐỀU CUỐI TUỔI 4 ĐẦU TUỔI 5: DO GIỐNG HAY DO CHĂM SÓC? (12.06.2026)
- ỨNG DỤNG MEN VI SINH TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (04.06.2026)
- NHỮNG ỨNG DỤNG KỸ THUẬT MỚI TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (04.06.2026)
- NHIỄM KHUẨN TRONG NHÀ TẰM: “KẺ THÙ GIẤU MẶT” KHIẾN CÁC LỨA TẰM CÀNG NUÔI CÀNG THẤT BẠI (04.06.2026)
- NUÔI TẰM LỚN THU KÉN: GIẢM HAO HỤT LÀ MỤC TIÊU CỐT LÕI, KHÔNG PHẢI “100% KHÔNG CÓ BỆNH” (04.06.2026)
- VÌ SAO KÉN Ở VÙNG CÓ KHÍ HẬU NÓNG THƯỜNG CÓ GIÁ THẤP HƠN VÙNG MÁT? (04.06.2026)
- 12 SAI LẦM KHIẾN NGƯỜI NUÔI TẰM PHÁ SẢN – SỰ THẬT NGƯỜI MỚI PHẢI BIẾT (04.06.2026)
- NHỮNG TƯ DUY SAI LẦM PHỔ BIẾN TRONG NGHỀ NUÔI TẰM (04.06.2026)
- VÌ SAO CÙNG LƯỢNG LÁ NHƯNG SẢN LƯỢNG KÉN KHÁC NHAU? (04.06.2026)
- TỶ LỆ HAO HỤT TRUNG BÌNH TRONG NGHỀ NUÔI TẰM HIỆN NAY (03.06.2026)
- TIÊU CHUẨN THU MUA KÉN TẰM – CÁCH KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG KÉN KHI BÁN CHO ĐẠI LÝ (31.05.2026)
- CÁCH TRỒNG DÂU, NUÔI TẰM NĂNG SUẤT CAO (31.05.2026)
- VÌ SAO NHÀ TẰM CÓ MÙI HÔI VÀ CÁCH KHẮC PHỤC KHI ĐANG NUÔI TẰM (31.05.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA MƯA: KIỂM SOÁT ĐỘ ẨM, NẤM BỆNH, LÁ DÂU VÀ PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG (28.05.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA NẮNG: GIẢM STRESS NHIỆT, ỔN ĐỊNH NHÀ TẰM VÀ PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG (28.05.2026)
- CÁCH TRỘN THUỐC VÀ DINH DƯỠNG VỚI LÁ DÂU CHO TẰM ĂN (26.05.2026)
- TƯ DUY PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG CỦA TÂY NGUYÊN SILK (24.05.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK CHÚ TRỌNG “ỔN ĐỊNH” HƠN “CAN THIỆP MẠNH”? (24.05.2026)
- CHECKLIST MÔI TRƯỜNG CHUẨN TÂY NGUYÊN SILK (24.05.2026)
- LIỆU TRÌNH NUÔI TẰM CỦA TÂY NGUYÊN SILK HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (24.05.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK ƯU TIÊN QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG HƠN THUỐC? (24.05.2026)
- QUY TRÌNH NUÔI TẰM CƠ BẢN DỄ HIỂU NHẤT (24.05.2026)
- TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ NGHỀ TẰM DỄ HIỂU CHO NGƯỜI MỚI (24.05.2026)
- NUÔI TẰM CÓ KHÓ KHÔNG VÀ CẦN HỌC NGHỀ BAO LÂU? (24.05.2026)
- MỘT NGÀY TRONG NHÀ TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (24.05.2026)
- NHỮNG SAI LẦM NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM THƯỜNG MẮC PHẢI (24.05.2026)
- CHECKLIST NHẬP MÔN NGHỀ NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI (24.05.2026)
- NGHỀ NUÔI TẰM LÀ GÌ? NGƯỜI MỚI NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? (24.05.2026)
- PHÂN TÍCH NĂNG SUẤT NGHỀ TẰM THEO MẬT ĐỘ NUÔI (22.05.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA ĐỘ ẨM – NHIỆT ĐỘ VÀ TỶ LỆ HAO HỤT TRONG NUÔI TẰM (22.05.2026)
- CÓ PHẢI KHÁNG SINH GIÚP TẰM KHỎE HƠN? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI CÀNG CHO ĂN NHIỀU TẰM CÀNG KHỎE? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI NUÔI MẬT ĐỘ DÀY MỚI CÓ LỜI? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI TẰM YẾU CHỦ YẾU DO GIỐNG? (19.05.2026)
- NHỮNG NGUYÊN NHÂN ÂM THẦM LÀM TẰM SUY YẾU KÉO DÀI (18.05.2026)
- NGUYÊN NHÂN KHIẾN TẰM CÒI THƯỜNG XUẤT HIỆN CUỐI TUỔI 4 – ĐẦU TUỔI 5 (18.05.2026)
- TẰM TUỔI 5-6 NHÌN NHƯ CHÍN NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ, RƠI NÉ VÀ CHẾT MỀM: CÓ PHẢI DO “GIỐNG TRONG” KHÔNG? (17.05.2026)
- KHÍ HẬU TÂY NGUYÊN THẤT THƯỜNG - NGUY CƠ BÙNG PHÁT BỆNH TRÊN TẰM (17.05.2026)
- TẰM CÓ BỊ “SỐC MÔI TRƯỜNG” VÀ “SỐC NHIỆT” KHÔNG? (17.05.2026)
- VÌ SAO TẰM TUỔI 5 RẤT NHẠY CẢM VỚI MÔI TRƯỜNG? (17.05.2026)
- VÌ SAO TẰM PHÁT TRIỂN KHÔNG ĐỒNG ĐỀU? (17.05.2026)
- LIỆU TRÌNH PHÒNG BỆNH CỦA TÂY NGUYÊN SILK – KHÔNG CHỈ LÀ PHÒNG BỆNH (16.05.2026)
- VÌ SAO CÙNG GIỐNG TẰM NHƯNG KẾT QUẢ NUÔI LẠI KHÁC NHAU? (14.05.2026)
- ĐỘ HOẠT ĐỘNG NƯỚC (WATER ACTIVITY) CỦA LÁ DÂU ẢNH HƯỞNG TỚI TIÊU HÓA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- VÌ SAO THAY ĐỔI NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM ĐỘT NGỘT LÀM TẰM YẾU? (14.05.2026)
- ÁNH SÁNG, TIẾNG ỒN VÀ RUNG ĐỘNG ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- STRESS Ở TẰM LÀ GÌ VÀ NGUY HIỂM RA SAO? (14.05.2026)
- QUY TRÌNH NUÔI TẰM KÉN TUỔI 4–5 TỪ A–Z THEO LIỆU TRÌNH CỦA TÂY NGUYÊN SILK (13.05.2026)
- NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI NUÔI TẰM TUỔI 4–5 ĐỂ TẰM KHỎE, ÍT BỆNH, KÉN ĐẸP (13.05.2026)
- THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT SINH HỌC ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (09.05.2026)
- VÌ SAO TẰM LÊN NÉ KHÔNG QUẤN KÉN TRONG LỖ MÀ NHẢ TƠ BÊN NGOÀI? (06.05.2026)
- CÓ NÊN DÙNG LINCOMYCIN CHO TẰM KHÔNG? (02.05.2026)
- MEN VI SINH TIÊU HÓA ERICH WAY USA HỖ TRỢ TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG, GIẢM HAO HỤT DO BỆNH TẰM KHÚC TRÊN TẰM (29.04.2026)
- LÀM SAO PHÂN BIỆT TẰM HỎNG DO TẰM GIỐNG HAY DO NGƯỜI NUÔI TẰM LỚN? (26.04.2026)
- NHỮNG ĐIỀU KIỆN GÌ ẢNH HƯỞNG TỚI QUÁ TRÌNH LỘT XÁC CỦA TẰM (20.04.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG MIỀN BẮC: GIẢI PHÁP GIẢM BỆNH, TĂNG NĂNG SUẤT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ (19.04.2026)
- TẰM MỚI LỘT XÁC (DA VÀNG, ĐẦU TO TRẮNG) – NHẬN BIẾT ĐÚNG & TRÁNH SAI LẦM GÂY TIÊU CHẢY (15.04.2026)
- TỔNG HỢP NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA BÀ CON NUÔI TẰM (17.03.2026)
- CHECKLIST CHUẨN NUÔI TẰM TỪ A–Z (IN RA TREO TƯỜNG) (17.03.2026)
- 100 LỖI PHỔ BIẾN KHI NUÔI TẰM KHIẾN NĂNG SUẤT KÉN GIẢM (17.03.2026)
- SINH LÝ TẰM TRONG ĐIỀU KIỆN NUÔI NHÀ LẠNH (09.02.2026)
- VÌ SAO TẰM NUÔI NHÀ TÔN DỄ HAO HỤT? (09.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỘ ẨM TỚI TRAO ĐỔI CHẤT CỦA TẰM (09.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ TỚI SINH LÝ TẰM (09.02.2026)
- ỨNG DỤNG DƯỢC PHẨM TRONG CHĂN NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (11.01.2026)
- THỜI TIẾT LẠNH ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN QUÁ TRÌNH TRAO ĐỔI CHẤT CỦA TẰM? (11.01.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA ĐÔNG LẠNH – GIẢI PHÁP GIÚP TẰM ĂN TỐT, TIÊU HÓA KHỎE, PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ (31.12.2025)
- TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TRỨNG TẰM – NHẬN BIẾT TRỨNG TỐT VÀ TRỨNG KÉM (20.12.2025)
- DINH DƯỠNG LÁ DÂU CHO TẰM ĂN – YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH NĂNG SUẤT KÉN VÀ CHẤT LƯỢNG TƠ (30.11.2025)
- VÌ SAO SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH CHO TẰM CẦN PHẢI BỔ SUNG DINH DƯỠNG VÀ MEN VI SINH TIÊU HOÁ? (26.08.2025)
- SINH LÝ CỦA TẰM VÀ ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG LÝ TƯỞNG ĐỂ TẰM PHÁT TRIỂN TỐT (13.08.2025)
- ĐỪNG ĐỢI TẰM CHẾT MỚI XỬ LÝ – HÃY ĐI TRƯỚC BỆNH TẬT MỘT BƯỚC (12.08.2025)
- THUỐC CŨ KHÔNG CÒN HIỆU QUẢ – ĐÃ ĐẾN LÚC THỬ GIẢI PHÁP MỚI CHO TẰM (12.08.2025)
- KỸ THUẬT CHO TẰM ĂN SAU KHI NGỦ DẬY – BÍ QUYẾT NUÔI TẰM ĐỀU, ÍT BỆNH, KÉN ĐẸP (12.08.2025)
- KỸ THUẬT LÊN NÉ CHO TẰM – ĐIỀU KIỆN, XỬ LÝ VÀ KINH NGHIỆM ĐỂ RA KÉN ĐẸP, TRẮNG, ÍT HƯ HỎNG (08.08.2025)
- BUỔI TỐI NÊN BẬT ĐÈN HAY TẮT ĐÈN TRONG NUÔI TẰM? (08.08.2025)
- VÌ SAO KHI TRONG ĐÀN CÓ 15–20% TẰM CHÍN LẠI PHẢI NGƯNG CHO DÂU MỚI? (07.08.2025)
- SỬ DỤNG HORMONE SINH TRƯỞNG (ECDYSONE - THUỐC CHÍN) TRONG NUÔI TẰM TUỔI 5 (07.08.2025)
- QUY TRÌNH SỬ DỤNG THUỐC VÀ DINH DƯỠNG TRONG NUÔI TẰM KÉN TUỔI 4 VÀ TUỔI 5 TÂY NGUYÊN SILK (03.08.2025)
- QUY TRÌNH PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH NHIỄM KHUẨN TRÊN TẰM BẰNG KHÁNG SINH (28.07.2025)
- CẢNH BÁO NGUY CƠ LÂY NHIỄM CHÉO VÌ NUÔI GỐI ĐẦU HOẶC CÒN KÉN LỨA TRƯỚC TRONG NHÀ TẰM (24.07.2025)
- MEN VI SINH KẾT HỢP VITAMIN – GIẢI PHÁP PHỤC HỒI CHO TẰM SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (17.07.2025)
- TÁI CHẾ CÀNH DÂU & PHÂN TẰM SAU NUÔI – GIẢI PHÁP PHÂN HỮU CƠ AN TOÀN CHO VƯỜN DÂU (15.07.2025)
- CẢNH BÁO: KHÔNG DÙNG VÔI SỐNG RẮC TRỰC TIẾP LÊN MÌNH TẰM (15.07.2025)
- VAI TRÒ CỦA SỰ LƯU THÔNG KHÔNG KHÍ TRONG NHÀ TẰM – YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH SỨC KHỎE VÀ NĂNG SUẤT (03.07.2025)
- PHÒNG TRỪ RUỒI KÝ SINH EXORISTA BOMBYCIS TRONG NHÀ NUÔI TẰM (01.07.2025)
- QUY TRÌNH SÁT TRÙNG NHÀ NUÔI SAU KHI NUÔI LỨA TẰM BỊ BỆNH (30.06.2025)
- NHIỄM KHUẨN – “KẺ THÙ GIẤU MẶT” TRONG NUÔI TẰM MÀ BÀ CON DỄ BỎ QUA (30.06.2025)
- CÁCH CHĂM SÓC TẰM TRONG MÙA MƯA ĐẦU MÙA (27.06.2025)
- HƯỚNG DẪN TRỒNG DÂU NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU (18.06.2025)
- CÁCH VỆ SINH NÉ NHỰA W ĐỂ LOẠI BỎ TƠ GỐC DỄ DÀNG (14.06.2025)
- TẰM CON ĂN LÁ DÂU GIÀ – SAI LẦM DỄ LÀM HỎNG CẢ LỨA NUÔI (26.05.2025)
- CÓ NÊN CHO TẰM LỚN ĂN LÁ DÂU NON? (26.05.2025)
- LÁ DÂU SAU KHI THU HOẠCH SẼ BIẾN ĐỔI NHƯ THẾ NÀO? (26.05.2025)
- ĐIỀU GÌ SẼ XẢY RA KHI KHÔNG DỌN PHÂN TẰM? (25.05.2025)
- LƯỢNG LÁ DÂU CẦN THIẾT CHO 1 HỘP TẰM 25.000–30.000 CON (19.05.2025)
- VÌ SAO TẰM KHỎE MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ KHI LÊN NÉ? (07.05.2025)
- NUÔI TẰM TRONG MÙA NẮNG NÓNG CẦN LƯU Ý NHỮNG ĐIỀU GÌ? (05.03.2025)
- TẰM ĂN LÁ DÂU MÙA KHÔ VÀ MÙA MƯA KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO? (05.03.2025)
- VÌ SAO SINH TRƯỞNG CỦA TẰM PHỤ THUỘC NHIỀU VÀO ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU? (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG BẮC TRUNG BỘ (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM TẠI VÙNG NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG KHÍ HẬU NÓNG ẨM MIỀN NAM VIỆT NAM (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM KHU VỰC TÂY NGUYÊN (08.02.2025)
- KÍCH THƯỚC NÉ PHẢI THEO GIỐNG TẰM HAY SẢN XUẤT GIỐNG TẰM PHẢI THEO KÍCH THƯỚC CỦA NÉ? (17.01.2025)
- NGUYÊN NHÂN GÌ TẠO RA KÉN VUÔNG TRONG NUÔI TẰM? (07.01.2025)
- QUẢ CẦU THÔNG GIÓ MANG LẠI LỢI ÍCH GÌ TRONG NUÔI TẰM? (06.01.2025)
- KHÓI CÓ LÀM TẰM BỊ NGỘ ĐỘC TRONG QUÁ TRÌNH LÊN NÉ KHÔNG? (01.01.2025)
- SỰ QUAN TRỌNG CỦA VIỆC LỌC TẰM Ở GIAI ĐOẠN TẰM LỚN (27.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO ẢNH HƯỞNG ĐẾN TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ CAO, ĐỘ ẨM THẤP ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ THẤP, ĐỘ ẨM CAO ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THẤP ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN SỨC KHỎE CỦA TẰM? (24.12.2024)
- VÌ SAO MÙA ĐÔNG THỜI GIAN NUÔI TẰM KÉO DÀI NGÀY VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC? (17.12.2024)
- KHI TẰM BỊ THIẾU NƯỚC DO ĂN LÁ DÂU HÉO SẼ NHƯ THẾ NÀO? (17.12.2024)
- VÌ SAO KHÔNG NÊN CHO TẰM ĂN NGAY KHI MỚI NGỦ DẬY? (16.12.2024)
- NẾU ĐỂ TẰM ĐÓI QUÁ LÂU SAU KHI NGỦ DẬY SẼ NHƯ THẾ NÀO? (16.12.2024)
- NHỮNG LƯU Ý CƠ BẢN KHI NUÔI TẰM LỚN (16.12.2024)
- VÌ SAO TẰM BỊ NGỘ ĐỘC PHÂN BÓN? BIỂU HIỆN VÀ CÁCH XỬ LÝ (08.10.2024)
- NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ THÀNH CÔNG CỦA MỘT LỨA TẰM VÀ TỈ TRỌNG CỦA TỪNG KHÂU (26.09.2024)
- CÁCH NUÔI TẰM ĐỂ ĐẠT KÉN TỐT, CHẤT LƯỢNG CAO (26.09.2024)
- THỜI GIAN LÊN NÉ ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN? (26.09.2024)
- KÍCH THƯỚC LỖ NÉ ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI QUÁ TRÌNH QUẤN KÉN CỦA TẰM? (26.09.2024)
- CÁC DẤU HIỆU CỦA TẰM BỊ NGỘ ĐỘC VÀ BIỆN PHÁP XỬ LÝ (21.09.2024)
- CÓ THỂ ỨNG DỤNG MEN VI SINH VÀO CHĂN NUÔI TẰM KHÔNG? (21.09.2024)
- TUỔI TẰM VÀ NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TƯƠNG ỨNG TRONG NUÔI TẰM DÂU (21.09.2024)
- TẰM CHẾT TRONG LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC (26.07.2024)
- KÉN NHƯ THẾ NÀO ĐỂ TẠO RA CHẤT LƯỢNG TƠ TỐT NHẤT? (25.07.2024)
- LÀM CÁCH NÀO ĐỂ TĂNG NHIỆT ĐỘ VÀ GIẢM ĐỘ ẨM CAO TRONG PHÒNG NUÔI TẰM VÀO MÙA MƯA? (21.07.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI SỰ SỐNG VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TẰM? (20.07.2024)
- BIÊN CHÊNH LỆCH NHIỆT ĐỘ NGÀY VÀ ĐÊM QUÁ CAO ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN TẰM? (20.07.2024)
- CÁCH NUÔI TẰM LỚN: KỸ THUẬT NUÔI TẰM KÉN ĐỂ ĐẠT NĂNG SUẤT CAO (26.06.2024)
- THUỐC TRỪ SÂU SINH HỌC BACILLUS THURINGIENSIS (BT) CÓ AN TOÀN CHO TẰM KHÔNG? (18.06.2024)
- CÓ CẦN BỔ SUNG THÊM NƯỚC CHO TẰM KHI ĂN LÁ DÂU KHÔNG? (18.06.2024)
- QUY TRÌNH SÁT TRÙNG NHÀ TẰM TRƯỚC KHI NUÔI LỨA MỚI (13.06.2024)
- NHỮNG LOẠI CHẤT SÁT TRÙNG NÀO PHÙ HỢP CHO NHÀ TẰM? (13.06.2024)
- LÀM CÁCH NÀO ĐỂ TẰM CHO RA KÉN TRẮNG ĐẸP? (10.06.2024)
- VÌ SAO KHI HÁI LÁ DÂU TRỜI MƯA PHẢI ĐỂ RÁO NƯỚC RỒI MỚI CHO TẰM ĂN? (09.06.2024)
- KHÍ AMONIAC GÂY ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (09.06.2024)
- NHỮNG LOẠI PHÂN BÓN VÀ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT NÀO DỄ GÂY NGỘ ĐỘC CHO TẰM? (09.06.2024)
- NUÔI TẰM NHƯ THẾ NÀO LÀ TỐT VÀ HIỆU QUẢ NHẤT? (08.06.2024)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM CON: NỀN TẢNG QUYẾT ĐỊNH SỨC KHỎE TẰM LỚN VÀ NĂNG SUẤT KÉN (05.06.2024)
- BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ TỔNG HỢP TRONG CHĂN NUÔI TẰM (31.05.2024)
- VỆ SINH NHÀ NUÔI TẰM (31.05.2024)
- KỸ THUẬT ẤP TRỨNG VÀ KỸ THUẬT NUÔI TẰM CON ĐÚNG CÁCH (31.05.2024)
- CHUẨN BỊ NUÔI TẰM: THỜI VỤ, GIỐNG TẰM, LÁ DÂU, NHÀ TẰM VÀ VỆ SINH SÁT TRÙNG TRƯỚC MỖI LỨA (31.05.2024)






