Kính hiển vi là công cụ quan trọng trong chẩn đoán bệnh trên tằm, đặc biệt với các bệnh do vi bào tử, nấm, vi khuẩn và một số dấu hiệu gián tiếp của bệnh virus. Tuy nhiên, cần hiểu đúng: kính hiển vi quang học thông thường không thể “nhìn thấy tất cả virus” như nhìn thấy vi khuẩn hay bào tử nấm. Nó chủ yếu giúp phát hiện bào tử Nosema gây bệnh Pebrine, bào tử và sợi nấm, vi khuẩn trong dịch bệnh, và thể vùi đa diện của một số bệnh virus. Muốn xác định chính xác tác nhân ở mức loài, nhiều trường hợp cần kết hợp thêm nhuộm mẫu, soi tiêu bản, triệu chứng lâm sàng, lịch phát bệnh, điều kiện nuôi và xét nghiệm chuyên sâu.
1. VAI TRÒ CỦA KÍNH HIỂN VI TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH TẰM
Trong nuôi tằm, nhiều bệnh có biểu hiện bên ngoài khá giống nhau: tằm bỏ ăn, chậm lớn, phân xấu, thân mềm, chết rải rác hoặc không làm kén. Nếu chỉ nhìn bằng mắt thường, người nuôi dễ nhầm bệnh virus với bệnh vi khuẩn, nhầm bệnh nấm với tằm chết khô, hoặc nhầm ngộ độc với bệnh truyền nhiễm.
Kính hiển vi giúp nhìn thấy những cấu trúc nhỏ mà mắt thường không thấy được, như bào tử Nosema, bào tử nấm, sợi nấm, vi khuẩn dạng que hoặc cầu, thể vùi đa diện trong bệnh virus. Nhờ đó, người kiểm tra có thêm căn cứ để xác định nhóm bệnh và đưa ra hướng xử lý phù hợp.
Tuy nhiên, kính hiển vi chỉ là một phần của chẩn đoán. Muốn kết luận đúng, cần kết hợp mẫu soi với triệu chứng, tuổi tằm, tốc độ phát bệnh, nguồn lá dâu, điều kiện nhiệt độ – độ ẩm, lịch sát trùng và các yếu tố nguy cơ như ngộ độc hóa chất, lá dâu ướt hoặc nhà tằm ẩm bẩn.
2. KÍNH HIỂN VI PHÁT HIỆN BỆNH PEBRINE – NOSEMA BOMBYCIS
Bệnh Pebrine là bệnh quan trọng nhất cần kiểm tra bằng kính hiển vi trong ngành dâu tằm tơ. Tác nhân là Nosema bombycis, thuộc nhóm vi bào tử. Bệnh này đặc biệt nguy hiểm vì có thể truyền qua trứng, làm tằm còi cọc, chậm lớn, kém ăn, xuất hiện đốm đen nhỏ trên da, phát triển không đều và giảm mạnh năng suất kén.
Dưới kính hiển vi quang học, bào tử Nosema thường có dạng hình bầu dục, hình trứng hoặc elip nhỏ, sáng rõ, xuất hiện trong mẫu nghiền từ tằm bệnh, nhộng, bướm mẹ hoặc mẫu trứng nghi nhiễm. Đây là một trong những đối tượng có thể phát hiện tương đối rõ bằng kính hiển vi nếu người soi biết cách chuẩn bị mẫu.
Trong thực tế kiểm tra giống, soi Pebrine thường tập trung vào bướm mẹ, trứng giống hoặc mẫu cơ thể liên quan đến đàn giống. Nếu phát hiện bào tử Nosema, cần loại bỏ nguồn giống nghi nhiễm, không nên cố sử dụng vì bệnh có thể truyền sang đời sau.
Tham khảo thêm: Tổng hợp các bệnh thường gặp trên tằm dâu và cách phòng trị.
3. KÍNH HIỂN VI PHÁT HIỆN BỆNH NẤM TRÊN TẰM
Các bệnh nấm trên tằm có thể được hỗ trợ chẩn đoán bằng kính hiển vi thông qua việc quan sát sợi nấm và bào tử nấm. Bệnh nấm trắng – nấm vôi thường liên quan đến Beauveria bassiana; bệnh nấm xanh có thể liên quan đến các nhóm nấm như Metarhizium, Nomuraea hoặc các tác nhân nấm xanh khác tùy vùng và tài liệu phân loại; một số bệnh nấm khác như Aspergillus có thể gặp ở tằm nhỏ hoặc môi trường ẩm bẩn.
Với bệnh nấm trắng, mẫu lấy từ xác tằm chết cứng, phủ lớp bột trắng bên ngoài có thể thấy bào tử nấm nhỏ, hình tròn hoặc elip, kèm hệ sợi nấm. Với bệnh nấm xanh, có thể thấy bào tử và sợi nấm có màu xanh lục hoặc xanh xám trong mẫu bệnh, tùy mức phát triển và cách quan sát.
Điểm cần nhớ là nấm bệnh thường biểu hiện rất rõ ở xác tằm sau khi chết: tằm cứng, khô, phủ lớp mốc trắng, xanh hoặc màu đặc trưng. Kính hiển vi giúp xác nhận có cấu trúc nấm, nhưng việc xác định chính xác loài nấm cần chuyên môn cao hơn.
Tham khảo thêm: Bệnh nấm trắng – nấm vôi ở tằm dâu: nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng trị.
4. KÍNH HIỂN VI PHÁT HIỆN BỆNH DO VI KHUẨN Ở TẰM
Kính hiển vi có thể quan sát vi khuẩn trong mẫu dịch cơ thể, dịch ruột, máu tằm, xác tằm mềm thối hoặc mẫu phân bất thường. Một số vi khuẩn gây bệnh hoặc liên quan đến bệnh tằm có dạng que ngắn, cầu khuẩn hoặc trực khuẩn. Ví dụ, Serratia marcescens thường được nhắc đến trong bệnh hoại huyết; ngoài ra có thể gặp Bacillus sp., Streptococcus sp., Pseudomonas sp. và nhiều vi khuẩn cơ hội khác.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng kính hiển vi quang học thông thường chỉ giúp thấy hình dạng tổng quát của vi khuẩn, như dạng que, dạng cầu, đơn lẻ, chuỗi hoặc cụm. Nó không đủ để xác định chính xác loài vi khuẩn nếu không có nhuộm Gram, nuôi cấy, phản ứng sinh hóa hoặc xét nghiệm phân tử.
Trong thực tế nông hộ, soi kính có thể hỗ trợ nhận biết mẫu bệnh có nhiều vi khuẩn hay không, nhưng chẩn đoán bệnh vi khuẩn vẫn phải kết hợp với triệu chứng như tằm mềm, thối, phân lỏng, phân dây, xác nâu tối, chảy dịch, có mùi hôi và bệnh phát sinh trong điều kiện nhà tằm nóng ẩm, bẩn hoặc tằm bị xây xát.
Tham khảo thêm: Bệnh do vi khuẩn ở tằm dâu: bệnh đường ruột, hoại huyết và cách phòng trị.
5. KÍNH HIỂN VI CÓ PHÁT HIỆN ĐƯỢC BỆNH VIRUS Ở TẰM KHÔNG?
Kính hiển vi quang học thông thường không nhìn thấy trực tiếp hạt virus vì virus quá nhỏ. Muốn quan sát hạt virus thật sự thường phải dùng kính hiển vi điện tử hoặc xét nghiệm chuyên sâu. Tuy nhiên, với một số bệnh virus như bệnh đa diện, kính hiển vi quang học có thể giúp phát hiện thể vùi đa diện trong mô hoặc dịch cơ thể của tằm bệnh.
Ví dụ, với bệnh Grasserie hoặc bệnh đa diện nhân liên quan đến BmNPV, trong dịch cơ thể hoặc mô bệnh có thể xuất hiện các thể vùi đa diện. Đây là dấu hiệu gián tiếp quan trọng giúp nghi ngờ bệnh virus. Tằm bệnh có thể có thân bóng, phồng, trong, dễ vỡ, chảy dịch trắng đục và yếu nhanh.
Với các bệnh virus khác như Flacherie do virus kết hợp rối loạn đường ruột hoặc nhiễm khuẩn thứ phát, kính hiển vi quang học có thể thấy vi khuẩn hoặc tế bào bất thường, nhưng không thể kết luận chính xác virus nếu không có xét nghiệm phù hợp.
Tham khảo thêm: Bệnh do virus ở tằm dâu: bệnh tằm khúc, tằm đốt và cách phòng trừ.
6. KÍNH HIỂN VI CÓ PHÂN BIỆT ĐƯỢC NGỘ ĐỘC THUỐC TRỪ SÂU KHÔNG?
Ngộ độc thuốc trừ sâu thường không được chẩn đoán trực tiếp bằng kính hiển vi. Khi tằm bị ngộ độc, kính hiển vi có thể không thấy tác nhân sống như vi khuẩn, nấm hoặc Nosema. Ngộ độc cần được chẩn đoán chủ yếu dựa trên biểu hiện lâm sàng và yếu tố dịch tễ.
Tằm bị ngộ độc thường khởi phát đột ngột, nhiều con bị cùng lúc, có biểu hiện thần kinh như bò tản, run, co giật, nôn dịch, lăn lộn, liệt hoặc chết nhanh. Sự cố thường xảy ra sau khi đổi lô lá, ăn lá từ vườn vừa phun thuốc, có mùi hóa chất trong nhà tằm hoặc người chăm sóc mang tồn dư thuốc vào nhà tằm.
Vì vậy, nếu soi kính không thấy bào tử nấm, không thấy Nosema rõ, không có dấu hiệu vi khuẩn áp đảo nhưng tằm chết hàng loạt sau một bữa lá nghi vấn, phải nghĩ nhiều đến ngộ độc. Không nên dùng kháng sinh khi chưa cắt nguồn độc.
Tham khảo thêm: Tằm bị ngộ độc thuốc trừ sâu: triệu chứng, cách xử lý và phòng ngừa.
7. GIAI ĐOẠN NÀO CÓ THỂ PHÁT HIỆN BỆNH BẰNG KÍNH HIỂN VI?
Bệnh có thể được phát hiện ở nhiều giai đoạn khác nhau, tùy tác nhân. Với Pebrine, việc kiểm tra có thể thực hiện từ giai đoạn trứng, tằm, nhộng và đặc biệt là bướm mẹ trong kiểm tra giống. Đây là bệnh cần kiểm soát rất sớm vì có thể truyền qua trứng.
Với bệnh nấm và vi khuẩn, mẫu thường được lấy từ tằm bệnh, xác tằm mới chết, dịch cơ thể, ruột, phân hoặc vùng có biểu hiện bất thường. Tằm con có thể phát hiện sớm nếu bệnh nặng hoặc môi trường nhiễm mầm bệnh nhiều. Tằm lớn tuổi 4–5 thường biểu hiện rõ hơn vì lượng ăn, phân và áp lực môi trường cao.
Với bệnh virus, việc phát hiện thể vùi thường rõ hơn khi tằm đã có triệu chứng bệnh. Nếu cần phát hiện sớm chính xác hơn, thường phải dùng xét nghiệm chuyên sâu hơn kính hiển vi quang học thông thường.
8. MẪU NÀO THƯỜNG ĐƯỢC DÙNG ĐỂ SOI BỆNH TẰM?
Tùy bệnh nghi ngờ mà lấy mẫu khác nhau. Nếu nghi Pebrine, có thể lấy mẫu nghiền từ trứng, tằm bệnh, nhộng, bướm mẹ hoặc mô cơ thể để tìm bào tử Nosema. Nếu nghi bệnh nấm, lấy mẫu từ xác tằm chết cứng, vùng có mốc trắng, mốc xanh hoặc lớp bào tử bên ngoài cơ thể tằm.
Nếu nghi bệnh vi khuẩn, có thể lấy dịch ruột, dịch cơ thể, phần mô mềm thối hoặc phân bất thường. Nếu nghi bệnh virus đa diện, có thể lấy dịch cơ thể trắng đục, mô bệnh hoặc mẫu từ tằm có thân bóng, phồng, dễ vỡ.
Mẫu phải được lấy bằng dụng cụ sạch, tránh lẫn tạp chất quá nhiều. Mẫu quá cũ, đã thối nặng hoặc nhiễm nhiều mầm phụ có thể làm kết quả khó đọc.
9. HÌNH DẠNG MỘT SỐ TÁC NHÂN BỆNH DƯỚI KÍNH HIỂN VI
Bào tử Nosema bombycis thường có dạng elip hoặc hình trứng nhỏ, sáng, khá đều, là dấu hiệu quan trọng của bệnh Pebrine. Bào tử nấm Beauveria bassiana thường nhỏ, hình tròn hoặc elip; mẫu bệnh thường có sợi nấm và bào tử liên kết thành cụm. Với nấm xanh, bào tử và sợi nấm có thể tạo màu xanh lục hoặc xanh xám ở mẫu bệnh phát triển rõ.
Vi khuẩn như Serratia, Bacillus, Pseudomonas thường chỉ thấy dạng que hoặc trực khuẩn dưới kính hiển vi quang học; Streptococcus thường có dạng cầu khuẩn, có thể xếp chuỗi. Tuy nhiên, hình dạng không đủ để kết luận chính xác loài.
Thể vùi đa diện của một số bệnh virus có thể nhìn thấy như các hạt hoặc khối nhỏ có hình dạng đa diện trong mẫu bệnh, nhưng bản thân virus không nhìn thấy được bằng kính quang học thông thường.
10. CẦN KÍNH HIỂN VI LOẠI NÀO ĐỂ SOI BỆNH TẰM?
Để kiểm tra cơ bản bệnh tằm, đặc biệt là Pebrine và bào tử nấm, có thể dùng kính hiển vi quang học với độ phóng đại khoảng 400 lần. Nếu cần quan sát vi khuẩn rõ hơn, thường cần nhuộm mẫu và độ phóng đại cao hơn, có thể dùng vật kính dầu 100x tương đương khoảng 1000 lần.
Để nhìn hạt virus thật sự, kính hiển vi quang học không đủ. Cần kính hiển vi điện tử hoặc xét nghiệm chuyên sâu như PCR, ELISA hoặc các phương pháp chẩn đoán phân tử tùy điều kiện phòng thí nghiệm.
Với nông hộ, kính hiển vi quang học có giá trị nhất trong kiểm tra Pebrine, soi mẫu nấm, đánh giá mẫu bệnh nghi nhiễm vi khuẩn và hỗ trợ phân biệt một số nhóm bệnh. Không nên kỳ vọng kính hiển vi đơn giản có thể thay thế toàn bộ phòng xét nghiệm.
11. GIỚI HẠN CỦA KÍNH HIỂN VI TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH TẰM
Kính hiển vi giúp nhìn thấy cấu trúc nhỏ, nhưng kết quả phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng mẫu, cách lấy mẫu, cách nghiền mẫu, cách nhuộm và kinh nghiệm người soi. Nếu lấy sai mẫu, mẫu quá cũ hoặc bị lẫn quá nhiều tạp chất, kết quả có thể không chính xác.
Một hạn chế lớn là nhiều bệnh có thể phối hợp. Tằm bị virus có thể nhiễm khuẩn thứ phát; tằm bị ngộ độc có thể yếu rồi nhiễm vi khuẩn; tằm chết lâu có thể bị nấm hoặc vi khuẩn hoại sinh phát triển sau khi chết. Khi đó, kính hiển vi có thể thấy nhiều tác nhân nhưng không phải tác nhân nào cũng là nguyên nhân chính.
Do đó, kết quả soi kính cần được hiểu cùng với triệu chứng và tình huống thực tế. Không nên chỉ nhìn thấy vi khuẩn rồi kết luận bệnh vi khuẩn, hoặc thấy nấm trên xác chết cũ rồi kết luận nấm là nguyên nhân ban đầu.
12. KHI NÀO NGƯỜI NUÔI TẰM NÊN SOI KÍNH HIỂN VI?
Nên soi kính hiển vi khi đàn tằm chết bất thường, bệnh lặp lại nhiều lứa, tằm còi cọc không rõ nguyên nhân, nghi Pebrine, nghi bệnh nấm hoặc cần kiểm tra nguồn giống. Đặc biệt, nếu sản xuất hoặc mua bán trứng giống, việc kiểm tra Pebrine bằng kính hiển vi là rất quan trọng.
Nên soi khi tằm có triệu chứng nhưng mẫu còn mới. Với bệnh nấm, có thể lấy xác tằm vừa xuất hiện mốc. Với bệnh vi khuẩn, lấy mẫu dịch hoặc ruột từ tằm mới bệnh, không lấy xác đã thối lâu. Với Pebrine, cần kiểm tra đúng mẫu theo quy trình giống.
Nếu chỉ nuôi thương phẩm nhỏ, người nuôi có thể gửi mẫu đến nơi có chuyên môn thay vì tự kết luận. Nhưng hiểu nguyên tắc soi kính sẽ giúp người nuôi biết khi nào cần kiểm tra và kiểm tra để tìm gì.
13. KÍNH HIỂN VI CÓ GIÚP PHÒNG BỆNH KHÔNG?
Có. Kính hiển vi không chỉ dùng khi tằm đã bệnh, mà còn có giá trị trong phòng bệnh, đặc biệt với kiểm tra Pebrine trong nguồn giống. Nếu phát hiện bào tử Nosema ở bướm mẹ hoặc mẫu giống, có thể loại bỏ nguồn bệnh trước khi đưa vào sản xuất.
Trong các lứa tằm thương phẩm, soi kính giúp phân biệt nhóm bệnh, từ đó tránh dùng sai thuốc. Ví dụ, nếu phát hiện nấm rõ, cần tập trung giảm ẩm và sát trùng môi trường, không dùng kháng sinh. Nếu nghi virus, không dùng kháng sinh để “trị virus”. Nếu nghi ngộ độc mà mẫu soi không cho thấy tác nhân rõ, cần kiểm tra nguồn lá và hóa chất ngay.
Nhờ đó, kính hiển vi giúp người nuôi chuyển từ xử lý cảm tính sang xử lý có căn cứ hơn.
14. QUY TRÌNH THỰC TẾ KHI NGHI BỆNH VÀ MUỐN SOI KÍNH
Khi nghi bệnh, trước tiên cần ghi lại tuổi tằm, thời điểm phát bệnh, triệu chứng, nguồn lá đã cho ăn, nhiệt độ – độ ẩm, tình trạng phân, mật độ và các thay đổi gần đây như phun thuốc, thay nguồn lá, sát trùng, mưa kéo dài hoặc nóng bất thường.
Sau đó chọn mẫu đại diện: vài con tằm bệnh mới, vài xác mới chết, mẫu phân hoặc dịch nghi vấn, không lấy mẫu đã phân hủy quá lâu. Mẫu phải được để riêng, ghi nhãn và gửi đi sớm nếu không soi ngay.
Khi có kết quả soi, không nên chỉ nhìn một mẫu duy nhất. Cần so sánh nhiều mẫu và đối chiếu với biểu hiện đàn. Chẩn đoán tốt là chẩn đoán kết hợp: kính hiển vi + triệu chứng + môi trường + lịch chăm sóc.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Kính hiển vi có thể phát hiện hoặc hỗ trợ phát hiện nhiều nhóm bệnh trên tằm, nhưng mức độ khác nhau tùy tác nhân. Với Pebrine, kính hiển vi rất quan trọng vì có thể thấy bào tử Nosema bombycis. Với bệnh nấm, kính hiển vi có thể thấy sợi nấm và bào tử nấm như Beauveria bassiana. Với bệnh vi khuẩn, kính hiển vi có thể thấy hình dạng vi khuẩn nhưng không đủ để xác định chính xác loài nếu không có nhuộm và xét nghiệm bổ sung. Với bệnh virus, kính hiển vi quang học không nhìn thấy trực tiếp virus, nhưng có thể thấy thể vùi đa diện trong một số bệnh như Grasserie.
Bệnh có thể phát hiện ở nhiều giai đoạn: trứng, tằm con, tằm lớn, nhộng và bướm mẹ, tùy bệnh cần kiểm tra. Pebrine cần chú ý từ nguồn giống; bệnh nấm và vi khuẩn thường soi từ tằm bệnh, xác mới chết, dịch cơ thể hoặc phân; bệnh virus cần mẫu mô hoặc dịch bệnh phù hợp.
Kính hiển vi là công cụ hỗ trợ chẩn đoán, không thay thế hoàn toàn kinh nghiệm kỹ thuật và điều tra nguyên nhân. Muốn xử lý đúng bệnh, cần kết hợp kết quả soi với triệu chứng, nguồn lá, môi trường, vệ sinh, mật độ, lịch phun thuốc và tình trạng nhà tằm.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Tổng hợp các bệnh thường gặp trên tằm dâu và cách phòng trị
Bệnh do virus ở tằm dâu: bệnh tằm khúc, tằm đốt và cách phòng trừ
Bệnh do vi khuẩn ở tằm dâu: bệnh đường ruột, hoại huyết và cách phòng trị
Bệnh nấm trắng – nấm vôi ở tằm dâu: nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng trị
Tằm bị ngộ độc thuốc trừ sâu: triệu chứng, cách xử lý và phòng ngừa
Các dấu hiệu của tằm bị ngộ độc và biện pháp xử lý
Kỹ thuật ấp trứng và nuôi tằm con
Chuẩn bị nuôi tằm: thời vụ, giống, lá dâu, nhà tằm và sát trùng
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn; không thay thế chẩn đoán bệnh bằng kính hiển vi khi cần xác định tác nhân.
Men vi sinh tiêu hóa Erich Way USA – hỗ trợ hệ ruột cho tằm: hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột sau stress hoặc sau kháng sinh theo hướng dẫn kỹ thuật.
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ thể trạng, sức đề kháng và tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn khi đàn tằm đã ổn định.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NGƯỜI NUÔI TẰM
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên thực tế sản xuất và nền tảng sinh học của con tằm. Với bệnh tằm, việc quan sát bằng mắt thường rất quan trọng, nhưng nếu có điều kiện soi kính hiển vi, người nuôi và kỹ thuật viên có thể phát hiện sớm hơn các tác nhân như Nosema, nấm và vi khuẩn, từ đó xử lý đúng hướng hơn.
Nuôi tằm hiện đại không chỉ dựa vào kinh nghiệm, mà cần kết hợp kỹ thuật, vệ sinh, an toàn sinh học và công cụ chẩn đoán phù hợp để giảm rủi ro bệnh, bảo vệ năng suất kén và chất lượng tơ.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- TẰM ĂN NHẦM HORMONE ECDYSONE TỪ SỚM, TUỔI 5 KÉO DÀI KHÔNG CHÍN – TẰM CÓ CÒN LÊN NÉ ĐƯỢC KHÔNG? (17.09.2026)
- TẰM ĂN KÉM, BỎ ĂN, NGỰC SƯNG, DA SẬM MÀU, ĐÍT TEO, THÂN VÀNG LÀ BỆNH GÌ? (14.09.2026)
- CẢNH BÁO LÁ DÂU NHIỄM THUỐC BVTV SINH HỌC CÓ THÀNH PHẦN BACILLUS THURINGIENSIS (02.09.2026)
- VI KHUẨN GRAM ÂM VÀ GRAM DƯƠNG LÀ GÌ TRONG NUÔI TẰM ? (31.08.2026)
- SK MINERAL 99% DÙNG THẾ NÀO ĐỂ PHÒNG NẤM VÔI TRONG MÙA MƯA? (21.06.2026)
- DINH DƯỠNG BỔ SUNG CHO TẰM KHI LÁ DÂU KÉM CHẤT LƯỢNG: CÓ THỂ KẾT HỢP VỚI MEN VI SINH KHÔNG? (21.06.2026)
- MEN VI SINH CHO TẰM CÓ THAY THẾ ĐƯỢC KHÁNG SINH KHÔNG? (21.06.2026)
- ANTI STRESS CHO TẰM NÊN DÙNG TRONG NHỮNG TÌNH HUỐNG NÀO? (21.06.2026)
- SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH CHO TẰM, VÌ SAO CẦN PHỤC HỒI ĐƯỜNG RUỘT? (21.06.2026)
- DÙNG ENROFLOXACIN SAI CÁCH CÓ THỂ LÀM TẰM YẾU HƠN KHÔNG? (21.06.2026)
- KHI NÀO NÊN DÙNG STREPTOMYCIN CHO TẰM? KHI NÀO KHÔNG NÊN DÙNG? (21.06.2026)
- BẢNG PHÂN BIỆT NHANH: BỆNH MỦ, BỆNH KHÚC, NẤM, VI BÀO TỬ VÀ NGỘ ĐỘC TRÊN TẰM (13.06.2026)
- TẰM CHẾT RẢI RÁC MỖI NGÀY: VÌ SAO NGUY HIỂM HƠN CHẾT HÀNG LOẠT? (13.06.2026)
- TẰM BỊ TIÊU CHẢY SAU KHI ĂN LÁ DÂU NON: XỬ LÝ THẾ NÀO? (13.06.2026)
- TẰM TUỔI 5 CHÍN NHƯNG KHÔNG LÀM KÉN: NGUYÊN NHÂN THẬT SỰ (12.06.2026)
- TẰM TRẮNG MÌNH, BỤNG TRONG, KHÔNG KÉO TƠ LÀ BỆNH GÌ? (12.06.2026)
- TẰM CHẾT MỀM, XÁC HÔI: PHÂN BIỆT BỆNH MỦ, VIÊM RUỘT VÀ NGỘ ĐỘC (12.06.2026)
- TẰM ĐI PHÂN ƯỚT, PHÂN DÂY, PHÂN CÓ MÙI HÔI: NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH XỬ LÝ (12.06.2026)
- TẰM ĂN YẾU, NẰM IM, THÂN MỀM LÀ BỊ GÌ? (12.06.2026)
- TỔNG HỢP THUỐC PHÒNG BỆNH VÀ DINH DƯỠNG BỔ SUNG CHO TẰM CỦA TÂY NGUYÊN SILK (10.06.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK LỰA CHỌN STREPTOMYCIN VÀ ENROFLOXACIN TRONG PHÒNG – TRỊ BỆNH TRÊN TẰM? (07.06.2026)
- TÓM TẮT CÁC LOẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM GÂY BỆNH TRÊN TẰM (07.06.2026)
- MÙA NÀO NGHỀ TẰM DỄ PHÁT SINH BỆNH NHẤT? (20.05.2026)
- VÌ SAO TẰM NGÀY 4–5 TUỔI 5 THƯỜNG HAY BỊ BỆNH HOẠI HUYẾT (BỆNH MỦ) ? (06.05.2026)
- TẰM BỊ TEO ĐÍT LÀ BỆNH GÌ? (04.05.2026)
- BỆNH TẰM KHÚC, TẰM ĐỐT DO VIRUS BmNPV: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ (28.04.2026)
- PHÂN BIỆT TẰM CHẾT DO SINH LÝ YẾU VÀ CHẾT DO BỆNH (09.02.2026)
- VIRUS ẢNH HƯỞNG ĐẾN SINH LÝ TẰM NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- CƠ CHẾ SINH LÝ CỦA BỆNH VI KHUẨN (MỦ, HOẠI HUYẾT) Ở TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ SINH LÝ CỦA BỆNH NẤM Ở TẰM (08.02.2026)
- TẠI SAO TẰM DỄ CHẾT HÀNG LOẠT KHI MẮC BỆNH (08.02.2026)
- HIỂU VỀ KHÁNG SINH STREPTOMYCIN VÀ ENROFLOXACIN – TÁC DỤNG LÊN VI KHUẨN GÂY BỆNH TRÊN TẰM (18.10.2025)
- BỆNH NHIỄM TRÙNG HUYẾT (BỆNH MỦ) TRÊN TẰM – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ (18.10.2025)
- BỆNH MỦ GÂY CHẾT TRONG KHI TẠO KÉN NHƯ THẾ NÀO ? (26.08.2025)
- CẢNH GIÁC BỆNH VÔI Ở TẰM VÀO MÙA MƯA VÀ GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ (16.08.2025)
- CƠ CHẾ GÂY BỆNH VÀ TÁC DỤNG CỦA KHÁNG SINH DIỆT VI KHUẨN TRÊN TẰM (12.08.2025)
- NGUYÊN NHÂN NÀO GÂY NÊN (BỆNH) TẰM CÒI – HIỂU ĐÚNG ĐỂ XỬ LÝ HIỆU QUẢ (05.08.2025)
- CHỦNG VI KHUẨN NÀO GÂY BỆNH TRÊN TẰM VÀ NHỮNG LOẠI KHÁNG SINH NÀO PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ ? (30.07.2025)
- BỆNH PHÂN DÂY Ở TẰM – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ (30.07.2025)
- BỆNH TẰM LÙN THÂN TRONG DO VIRUS DENSOVIRUS (BmDNV) – NGUY HIỂM VÀ CẦN PHÒNG NGỪA (27.07.2025)
- BỆNH DO VI KHUẨN Ở TẰM - SỬ DỤNG KHÁNG SINH LÀ GIẢI PHÁP DUY NHẤT HIỆU QUẢ (17.07.2025)
- LIỆU TRÌNH KHÁNG SINH CHO TẰM GIAI ĐOẠN LÀM KÉN (15.07.2025)
- CƠ CHẾ GÂY BỆNH MỦ (VIÊM HUYẾT – HOẠI HUYẾT) TRÊN TẰM VÀ HƯỚNG XỬ LÝ HIỆU QUẢ (15.07.2025)
- PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH TRÊN TẰM: ĐỪNG ĐỢI ĐẾN KHI TẰM CHẾT MỚI XỬ LÝ (15.07.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 4 Bệnh bào tử đơn bào (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 3 Bệnh Nấm (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 2 Bệnh Vi khuẩn (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 1 Bệnh Virus (14.05.2025)
- Cách sử dụng kháng sinh trong phòng trị bệnh cho tằm kén (07.05.2025)
- Những rủi ro trong nghề trồng dâu nuôi tằm bạn cần biết ! (31.01.2025)
- Bệnh nấm vôi hình thành và xâm nhập trên tằm như thế nào? (29.01.2025)
- Vi khuẩn Serratia marcescens gây bệnh gì trên tằm ? (07.01.2025)
- Bệnh Tằm Vôi (24.12.2024)
- Tằm bị ngộ độc phân bón sẽ như thế nào ? (21.11.2024)
- Cơ chế ngộ độc thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ lên sức khỏe và tuyến tơ của tằm như thế nào ? (21.11.2024)
- Thời gian ủ bệnh của vi khuẩn và virus gây bệnh trên tằm là bao lâu ? (08.11.2024)
- Ruồi nhặng uzi (Exorista bombycis) ký sinh trùng trên tằm (16.08.2024)
- BỆNH MUSCARDINE Ở TẰM DÂU: BỆNH NẤM TRẮNG, NẤM XANH, NẤM HỒNG VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ (16.08.2024)
- BỆNH GRASSERIE Ở TẰM DÂU: BỆNH ĐỐT, BỆNH SƯNG PHỒNG DO VIRUS ĐA DIỆN (16.08.2024)
- BỆNH PEBRINE (BỆNH TẰM GAI) Ở TẰM DÂU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA (16.08.2024)
- TẰM BỊ NGỘ ĐỘC THUỐC TRỪ SÂU: TRIỆU CHỨNG, CÁCH XỬ LÝ VÀ PHÒNG NGỪA AN TOÀN (15.06.2024)
- VÌ SAO TẰM CHÍN ĐẸP NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ QUẤN KÉN? (15.06.2024)
- TỔNG HỢP CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP TRÊN TẰM DÂU VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ THEO HƯỚNG AN TOÀN (05.06.2024)
- BỆNH DO VIRUS Ở TẰM DÂU: BỆNH TẰM KHÚC, TẰM ĐỐT – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG TRỪ (31.05.2024)
- BỆNH DO VI KHUẨN Ở TẰM DÂU: BỆNH ĐƯỜNG RUỘT, BỆNH HOẠI HUYẾT VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ (31.05.2024)
- BỆNH NẤM TRẮNG – NẤM VÔI Ở TẰM DÂU: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ (31.05.2024)






