Hệ hô hấp của tằm dâu (Bombyx mori) là hệ hô hấp khí quản, gồm các lỗ thở, ống khí quản chính, các nhánh khí quản và tiểu khí quản phân bố khắp cơ thể. Khác với người và động vật có xương sống, tằm không có phổi và không dùng máu để vận chuyển oxy. Không khí đi trực tiếp từ môi trường bên ngoài qua lỗ thở, vào hệ khí quản, rồi khuếch tán đến từng mô và tế bào. Hiểu đúng cơ chế hô hấp này giúp người nuôi biết vì sao nhà tằm phải thông thoáng, không bí khí, không tích tụ CO₂, không ẩm bết và không có mùi hóa chất.

1. HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM LÀ GÌ?
Hệ hô hấp của tằm là một mạng lưới ống khí phân nhánh dày đặc, gọi là hệ khí quản. Hệ thống này đưa oxy từ môi trường bên ngoài vào thẳng các mô và tế bào, đồng thời đưa CO₂ từ tế bào ra ngoài.
Điểm đặc biệt là tằm không có phổi. Tằm cũng không dùng hemolymph, tức dịch huyết côn trùng, để vận chuyển oxy giống như máu người vận chuyển oxy bằng hemoglobin. Oxy đi vào cơ thể qua các lỗ thở, theo các ống khí quản lớn, rồi đi sâu vào các tiểu khí quản nhỏ đến gần tế bào.
Cấu trúc này rất phù hợp với cơ thể côn trùng nhỏ, tăng trưởng nhanh và trao đổi chất mạnh. Ở tuổi 4–5, khi tằm ăn nhiều, tiêu hóa mạnh và tuyến tơ phát triển nhanh, nhu cầu oxy của cơ thể tăng cao. Vì vậy, nếu nhà tằm bí khí, thiếu oxy hoặc tích tụ CO₂, tằm sẽ bị ảnh hưởng rất nhanh.
2. HỆ HÔ HẤP TẰM GỒM NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO?
Hệ hô hấp của tằm gồm ba nhóm cấu trúc chính: lỗ thở, khí quản và tiểu khí quản.
Lỗ thở là cửa ngõ để không khí đi vào và đi ra khỏi cơ thể tằm. Khí quản là các ống dẫn khí lớn và trung bình, phân bố dọc cơ thể và phân nhánh đến các cơ quan. Tiểu khí quản là các nhánh rất nhỏ, đi sát đến mô và tế bào, nơi oxy và CO₂ trao đổi trực tiếp.
Có thể hình dung hệ hô hấp của tằm giống như một hệ thống đường ống: lỗ thở là cửa vào, khí quản chính là đường ống lớn, khí quản nhánh là đường ống phụ, còn tiểu khí quản là các ống cực nhỏ đưa khí đến tận nơi tế bào cần oxy.
3. LỖ THỞ CỦA TẰM
Lỗ thở, hay spiracles, là các lỗ mở ở hai bên cơ thể tằm. Đây là nơi không khí từ bên ngoài đi vào hệ khí quản và cũng là nơi CO₂, hơi nước đi ra ngoài.
Ở ấu trùng tằm dâu, thường có 9 cặp lỗ thở, gồm 1 cặp ở vùng ngực và 8 cặp ở vùng bụng. Mỗi lỗ thở nối với hệ khí quản bên trong và có cơ chế đóng – mở dạng van. Cơ chế này giúp tằm điều hòa trao đổi khí và hạn chế mất nước.
Lỗ thở rất quan trọng vì đây là “cửa thở” của tằm. Nếu môi trường quanh lỗ thở bị bụi, bột vôi quá mịn, hóa chất, nước, phân bết, lá thừa ẩm hoặc nấm mốc làm ảnh hưởng, quá trình hô hấp của tằm có thể bị rối loạn.
Vì vậy, trong nuôi tằm, người nuôi không nên phun xịt hoặc rắc bột trực tiếp quá mạnh lên thân tằm, đặc biệt khi tằm nhỏ, tằm đang ngủ hoặc tằm yếu. Mọi thao tác sát trùng, rắc vôi, dùng bột khô hay phun dung dịch đều phải đúng thời điểm, đúng lượng và không làm tằm bị ngạt, ướt hoặc stress.
4. CẤU TẠO CỦA LỖ THỞ
Lỗ thở không phải là một lỗ hở đơn giản. Nó có cấu trúc bảo vệ và cơ chế đóng – mở. Bên ngoài lỗ thở thường có vùng viền hóa cứng, giúp bảo vệ cửa thở. Bên trong có vùng tiền phòng và hệ van giúp điều chỉnh lượng khí đi qua.
Cơ chế van giúp tằm mở lỗ thở khi cần trao đổi khí và đóng lại một phần khi cần hạn chế mất nước. Điều này rất quan trọng vì tằm có cơ thể nhỏ, da mềm, dễ mất nước, đặc biệt ở tuổi 1–2.
Khi độ ẩm quá thấp, tằm có nguy cơ mất nước qua da và qua hệ hô hấp. Khi độ ẩm quá cao, giường tằm ẩm, phân bết, lá thừa hư, không khí bí và lỗ thở khó điều tiết, tằm lại dễ bị stress hô hấp. Vì vậy, độ ẩm trong nhà tằm phải phù hợp theo tuổi, nhưng giường tằm không được ướt.
5. KHÍ QUẢN CỦA TẰM
Khí quản, hay tracheae, là các ống dẫn khí chính trong cơ thể tằm. Từ lỗ thở, không khí đi vào các thân khí quản dọc hai bên cơ thể, sau đó phân nhánh đến nhiều vùng khác nhau như cơ, ruột, mô mỡ, hệ thần kinh, tuyến tơ và các cơ quan khác.
Thành khí quản có lớp cuticle mỏng lót bên trong. Trên thành ống có các vòng dày lên dạng xoắn gọi là taenidia. Các taenidia này giống như gân xoắn giúp ống khí quản giữ được hình dạng, không bị xẹp khi cơ thể tằm co duỗi, bò, ăn, ngủ, lột xác hoặc làm kén.
Khi chứa đầy không khí, các ống khí quản có thể có ánh bạc dưới quan sát giải phẫu. Đây là đặc điểm thường thấy ở hệ khí quản côn trùng.
6. CÁC NHÁNH KHÍ QUẢN TRONG CƠ THỂ TẰM
Từ các thân khí quản chính, hệ thống khí quản phân nhánh liên tục. Có thể chia theo hướng phân bố thành các nhóm: khí quản lưng, khí quản nội tạng và khí quản bụng.
Khí quản lưng cung cấp oxy cho vùng cơ lưng, mạch lưng và các mô ở phía trên cơ thể. Khí quản nội tạng đi đến ruột, mô mỡ, tuyến sinh dục và các cơ quan bên trong. Khí quản bụng phân nhánh đến cơ bụng, hệ thần kinh, chân thật, chân giả và các phần phía dưới cơ thể.
Nhờ sự phân nhánh dày đặc này, oxy không cần phải chờ “máu” mang đi như ở động vật có xương sống. Oxy được dẫn gần như trực tiếp đến nơi cần sử dụng. Đây là lý do hệ khí quản có thể đáp ứng tốt cho cơ thể tằm đang tăng trưởng nhanh.
7. TIỂU KHÍ QUẢN – NƠI TRAO ĐỔI KHÍ THỰC SỰ
Tiểu khí quản, hay tracheoles, là các nhánh nhỏ nhất của hệ khí quản. Đây là phần đi rất sát đến mô và tế bào. Nếu khí quản lớn giống như ống dẫn chính, thì tiểu khí quản giống như các mao ống cực nhỏ đưa oxy đến tận vùng tế bào cần hô hấp.
Trao đổi khí thực sự diễn ra chủ yếu tại tiểu khí quản. Oxy khuếch tán từ lòng tiểu khí quản vào mô và tế bào. CO₂ sinh ra từ hô hấp tế bào khuếch tán theo chiều ngược lại, từ tế bào vào hệ khí quản rồi đi ra ngoài qua lỗ thở.
Ở tằm tuổi lớn, số lượng tiểu khí quản rất nhiều, tạo ra diện tích tiếp xúc lớn giữa hệ hô hấp và mô. Nhờ đó, các cơ quan có nhu cầu chuyển hóa cao như ruột giữa, mô mỡ và tuyến tơ được cung cấp oxy tương đối nhanh.
8. TẰM HÍT THỞ NHƯ THẾ NÀO?
Tằm không hít thở bằng phổi. Không khí đi vào cơ thể nhờ sự chênh lệch nồng độ khí và được hỗ trợ bởi chuyển động cơ thể. Khi tế bào sử dụng oxy, nồng độ oxy trong mô giảm xuống. Oxy từ không khí bên ngoài đi qua lỗ thở, vào khí quản, tiểu khí quản rồi khuếch tán đến tế bào.
Ngược lại, khi tế bào tạo ra CO₂ trong quá trình chuyển hóa năng lượng, CO₂ khuếch tán từ tế bào vào tiểu khí quản, đi theo hệ khí quản và thoát ra ngoài qua lỗ thở.
Ngoài khuếch tán thụ động, sự co – giãn thành cơ thể, vận động của cơ vòng, cơ dọc, nhu động ruột và chuyển động cơ thể cũng giúp đẩy không khí trong hệ khí quản. Khi tằm hoạt động mạnh, ăn nhiều hoặc tuổi 5 chuyển hóa cao, các chuyển động này càng có ý nghĩa trong việc hỗ trợ thông khí.
9. VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY VỚI BÍ KHÍ?
Tằm không có phổi dự trữ khí và cũng không có máu vận chuyển oxy như người. Hệ khí quản đưa oxy trực tiếp đến tế bào, nên khi môi trường bên ngoài thiếu oxy hoặc CO₂ tích tụ, tế bào bị ảnh hưởng nhanh.
Trong nhà tằm bí, lượng oxy giảm, CO₂ tăng, hơi ẩm tăng, nhiệt tích tụ và mùi phân – lá thừa tăng. Tất cả những yếu tố này cùng tác động lên hệ hô hấp khí quản. Tằm có thể giảm ăn, bò tản, nằm rải rác, thân yếu, phân xấu hoặc chết âm thầm mà không có dấu hiệu bệnh rõ ràng.
Đây là lý do nhà tằm không được thiết kế quá kín. Giữ ấm cho tằm nhỏ là cần thiết, nhưng giữ kín đến mức thiếu thông gió là sai. Nhà tằm phải vừa ổn định nhiệt độ – độ ẩm, vừa có luồng không khí sạch lưu thông nhẹ.
10. CO₂ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TẰM NHƯ THẾ NÀO?
CO₂ là sản phẩm thải ra từ hô hấp tế bào. Trong nhà tằm, CO₂ tăng khi mật độ nuôi cao, tằm tuổi lớn ăn nhiều, phân – lá thừa nhiều, thông gió kém hoặc nhà tằm đóng kín kéo dài.
Khi CO₂ tích tụ, gradient khuếch tán khí bị ảnh hưởng. Oxy khó vào mô hiệu quả hơn, trong khi CO₂ khó thoát ra ngoài. Tằm có thể bị stress hô hấp, giảm ăn, tiêu hóa kém, yếu và dễ phát sinh bệnh thứ phát.
Tình trạng này dễ gặp ở tuổi 4–5 vì tằm ăn nhiều, hô hấp mạnh và sinh nhiệt lớn. Nếu nuôi dày, độ ẩm cao và nhà tằm bí, rủi ro ngạt sinh lý tăng rõ.
11. NHIỆT ĐỘ CAO ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÔ HẤP TẰM RA SAO?
Khi nhiệt độ tăng, tốc độ trao đổi chất của tằm tăng. Tằm cần nhiều oxy hơn để duy trì hoạt động sống, tiêu hóa và chuyển hóa. Nếu nhà tằm thông thoáng, tằm có thể chịu đựng tốt hơn trong một giới hạn nhất định. Nhưng nếu nhiệt độ cao đi kèm độ ẩm cao và bí khí, cơ thể tằm sẽ rơi vào trạng thái stress rất nhanh.
Ở tuổi 5, nhiệt độ cao làm tằm mất nước nhanh, lá dâu héo nhanh, ruột dễ rối loạn và tuyến tơ có thể phát triển không tối ưu. Khi tằm chín lên né, nhiệt độ quá cao có thể làm tằm bò nhiều, mất sức, nhả tơ không ổn định và làm kén không đẹp.
Vì vậy, khi nhiệt độ tăng trên vùng phù hợp, người nuôi cần ưu tiên thông gió, giảm mật độ, tránh nắng trực tiếp, không để lá thừa phân hủy trong giường tằm và không làm tăng ẩm quá mức.
12. ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÔ HẤP TẰM NHƯ THẾ NÀO?
Độ ẩm liên quan trực tiếp đến hô hấp vì lỗ thở vừa trao đổi khí vừa là nơi có thể mất nước. Tằm nhỏ cần độ ẩm không khí cao hơn để hạn chế mất nước. Nhưng nếu độ ẩm quá cao, nhà tằm bí, giường tằm ướt, lá thừa hư và phân bết thì hệ hô hấp lại bị bất lợi.
Độ ẩm quá thấp làm tằm nhỏ dễ khô thân, lá nhanh héo và lột xác khó. Độ ẩm quá cao làm môi trường nặng, lỗ thở khó điều tiết, giường tằm dễ ẩm bẩn và nấm – vi khuẩn phát triển mạnh.
Nguyên tắc đúng là: tằm nhỏ cần không khí đủ ẩm, nhưng giường tằm không được ướt; tằm lớn cần thoáng và khô hơn để tránh bí khí, nóng ẩm và bệnh.
13. BỤI, VÔI, BỘT SÁT TRÙNG VÀ HÓA CHẤT CÓ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LỖ THỞ KHÔNG?
Có. Vì lỗ thở nằm trên bề mặt cơ thể, các tác nhân tiếp xúc trực tiếp như bụi mịn, vôi, bột sát trùng, thuốc xịt, khói, hóa chất bay hơi hoặc dung dịch phun sai cách đều có thể ảnh hưởng đến hô hấp của tằm.
Vôi và các chất xử lý môi trường có thể có vai trò trong quản lý vệ sinh nếu dùng đúng. Nhưng nếu rắc quá dày, rắc trực tiếp lên thân tằm, làm bụi bay nhiều, hoặc dùng khi tằm đang ngủ – yếu – nhỏ, nguy cơ stress tăng lên. Tương tự, phun dung dịch sát trùng làm giường tằm ẩm kéo dài cũng không tốt.
Nếu dùng dung dịch sát trùng môi trường trong lúc đang nuôi, cần tránh phun lên lá dâu cho tằm ăn, tránh làm tằm ướt, tránh phun lúc tằm đang ăn mạnh và tránh tạo mùi hóa chất nồng trong nhà tằm.
14. HỆ HÔ HẤP LIÊN KẾT VỚI TIÊU HÓA, MÔ MỠ VÀ TUYẾN TƠ NHƯ THẾ NÀO?
Hô hấp không tách rời các hệ cơ quan khác. Khi tằm ăn lá dâu, ruột giữa tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Mô mỡ điều phối chuyển hóa. Tuyến tơ tổng hợp protein tơ. Tất cả các quá trình này đều cần năng lượng, mà năng lượng lại phụ thuộc vào oxy.
Nếu hô hấp tốt, oxy được cung cấp đủ, tế bào có điều kiện tạo năng lượng ổn định. Ruột hoạt động tốt hơn, mô mỡ chuyển hóa tốt hơn và tuyến tơ có nền sinh lý tốt hơn để tổng hợp fibroin, sericin.
Nếu hô hấp bị stress do bí khí, CO₂, nóng ẩm hoặc hóa chất, tằm có thể ăn kém, tiêu hóa kém, miễn dịch giảm, mô mỡ rối loạn và tuyến tơ phát triển kém. Kết quả cuối cùng có thể là tằm yếu, chín không đều, lên né khó, kén nhẹ hoặc kén xấu.
15. DẤU HIỆU TẰM BỊ STRESS HÔ HẤP
Tằm bị stress hô hấp có thể có nhiều biểu hiện không đặc hiệu. Người nuôi có thể thấy tằm bò tản, nằm không đều, giảm ăn, thân yếu, phân xấu, chết rải rác, chết âm thầm, hoặc lứa tằm đang bình thường nhưng xuống nhanh sau một đêm nhà tằm bí.
Ở tuổi nhỏ, stress hô hấp thường đi kèm mất nước, chậm lớn, ngủ không đều. Ở tuổi lớn, stress hô hấp thường đi kèm nóng ẩm, thiếu oxy, phân bết, mùi nặng, tằm bò loạn hoặc giảm ăn. Ở giai đoạn lên né, tằm có thể bò lâu, mất sức, nhả tơ không ổn định hoặc làm kén xấu.
Khi gặp các dấu hiệu này, cần kiểm tra ngay nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, mật độ, mùi trong nhà tằm, lượng lá dư, phân, tình trạng nền và nguồn hóa chất xung quanh.
16. CÁCH QUẢN LÝ HÔ HẤP TRONG NHÀ TẰM
Muốn tằm hô hấp tốt, nhà tằm cần thông thoáng nhưng không gió lùa trực tiếp. Không khí phải lưu thông nhẹ, đều, không bí. Tằm nhỏ cần giữ ấm, nhưng không được che kín hoàn toàn. Tằm lớn cần tăng thông gió, giảm mật độ, thay phân hợp lý và tránh nóng ẩm.
Nên bố trí nhà tằm sao cho có đường thoát khí, tránh tích tụ mùi phân, mùi lá thừa, hơi ẩm và CO₂. Nếu dùng quạt, quạt nên tạo luồng khí nhẹ, không thổi trực tiếp mạnh vào tằm. Nếu dùng máy tạo ẩm, cần kiểm soát để tăng ẩm không khí chứ không làm ướt giường tằm.
Lá dâu phải sạch, không dính mưa hoặc sương quá nhiều, không bị ủ nóng, không có mùi hóa chất. Lá thừa và phân cần được quản lý đúng thời điểm, nhất là ở tuổi 4–5. Mật độ nuôi phải được giãn theo tuổi tằm để tránh thiếu oxy cục bộ trong lớp tằm.
17. HỆ HÔ HẤP VÀ GIAI ĐOẠN LÊN NÉ
Khi tằm chín và lên né, hô hấp vẫn rất quan trọng. Tằm đang chuyển từ ăn sang nhả tơ, cơ thể cần năng lượng để bò, chọn vị trí, kéo sợi và tạo kén. Nếu né bí, ẩm, nóng hoặc mật độ quá dày, tằm dễ stress, bò nhiều và làm kén kém.
Khu vực lên né cần thông thoáng, ánh sáng dịu, gió nhẹ, nhiệt độ – độ ẩm phù hợp, không rung động mạnh và không có mùi hóa chất. Né phải sạch, khô, không mốc, không ẩm bết và có cấu trúc giúp tằm bám tốt.
Nếu môi trường lên né quá bí, tằm có thể không nhả tơ ổn định, làm kén lỏng, kén bẩn hoặc chết trong quá trình làm kén. Vì vậy, quản lý hô hấp không chỉ quan trọng khi tằm ăn lá, mà còn rất quan trọng khi tằm làm kén.
18. NHỮNG HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP VỀ HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM
Hiểu lầm thứ nhất là nghĩ tằm có phổi. Thực tế, tằm không có phổi, mà hô hấp qua hệ khí quản.
Hiểu lầm thứ hai là nghĩ máu tằm vận chuyển oxy giống máu người. Thực tế, oxy đi trực tiếp qua lỗ thở – khí quản – tiểu khí quản đến mô, không phụ thuộc chủ yếu vào hemolymph.
Hiểu lầm thứ ba là chỉ cần giữ ấm bằng cách che kín nhà tằm. Che kín quá mức làm CO₂ tích tụ, thiếu oxy và tăng rủi ro stress hô hấp.
Hiểu lầm thứ tư là nghĩ độ ẩm cao luôn tốt. Tằm nhỏ cần độ ẩm cao hơn, nhưng giường tằm ướt và nhà tằm bí là điều rất nguy hiểm.
Hiểu lầm thứ năm là rắc vôi hoặc phun sát trùng càng nhiều càng tốt. Nếu làm sai cách, bột, bụi, hơi hóa chất hoặc độ ẩm kéo dài có thể ảnh hưởng đến lỗ thở và sức khỏe tằm.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Hệ hô hấp của tằm là hệ hô hấp khí quản, gồm lỗ thở, khí quản và tiểu khí quản. Tằm không có phổi và không dùng máu để vận chuyển oxy như người. Không khí đi vào cơ thể qua lỗ thở, theo hệ khí quản phân nhánh và đến tận tế bào qua tiểu khí quản.
Ấu trùng tằm có 9 cặp lỗ thở, gồm 1 cặp ở vùng ngực và 8 cặp ở vùng bụng. Lỗ thở có cơ chế đóng – mở giúp điều hòa trao đổi khí và hạn chế mất nước. Khí quản có các vòng xoắn taenidia giúp ống không bị xẹp. Tiểu khí quản là nơi oxy và CO₂ trao đổi trực tiếp với mô.
Vì hô hấp của tằm phụ thuộc trực tiếp vào môi trường bên ngoài, nhà tằm phải thông thoáng, không bí khí, không tích tụ CO₂, không nóng ẩm, không có mùi hóa chất và không làm giường tằm ướt kéo dài. Quản lý tốt hô hấp giúp tằm ăn khỏe, tiêu hóa tốt, ít stress, phát triển tuyến tơ tốt và tạo kén ổn định.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Chương 3. Hệ hô hấp khí quản và sinh lý trao đổi khí ở tằm dâu
Nhiệt độ giới hạn cao nhất và thấp nhất của tằm để sinh sống và tạo kén
Nhiệt độ và độ ẩm theo tuổi tằm
Vì sao tằm nhỏ cần nhiệt độ và độ ẩm cao hơn tằm lớn?
Vì sao tằm lại có “máu” màu xanh?
Quá trình tiêu hóa lá dâu của tằm
Hệ vi sinh đường ruột của tằm dâu
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn, đặc biệt khi lá dâu kém dinh dưỡng hoặc đàn tằm phát triển chậm.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn, không làm giường tằm ẩm kéo dài.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Hệ hô hấp khí quản là một trong những hệ cơ quan quan trọng nhất để hiểu vì sao tằm rất nhạy với môi trường nhà nuôi, đặc biệt là nhiệt độ, độ ẩm, CO₂, hóa chất bay hơi, bụi và độ thông thoáng.
Nuôi tằm hiệu quả không chỉ là cho ăn lá dâu, mà là tạo môi trường để tằm thở tốt, ăn tốt, tiêu hóa tốt, chuyển hóa tốt và làm kén trong điều kiện ổn định.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






