Con tằm dâu (Bombyx mori) có cơ thể phân đốt rõ ràng, gồm đầu, ngực và bụng. Nếu tính theo cấu trúc hình thái bên ngoài thường dùng trong kỹ thuật nuôi tằm, cơ thể tằm có thể được mô tả gồm 14 phần/đốt chính: 1 phần đầu, 3 đốt ngực và 10 đốt bụng. Hiểu đúng cấu tạo phân đốt giúp người nuôi quan sát tằm chính xác hơn, nhận biết sự phát triển qua từng tuổi, đánh giá vận động, hô hấp, lột xác và các dấu hiệu bất thường trên cơ thể tằm.

1. CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT?
Câu trả lời ngắn gọn là: tằm dâu thường được mô tả có 14 phần/đốt chính theo hình thái bên ngoài, gồm 1 phần đầu, 3 đốt ngực và 10 đốt bụng.
Cấu trúc này phản ánh đặc điểm chung của cơ thể côn trùng, nhưng ở giai đoạn ấu trùng tằm dâu, các phần cơ thể được chuyên hóa mạnh cho nhiệm vụ ăn lá dâu, tăng trưởng nhanh, tích lũy dinh dưỡng và tạo tơ. Phần đầu phục vụ ăn và cảm nhận gần. Phần ngực hỗ trợ bám và vận động. Phần bụng phát triển mạnh nhất, chứa phần lớn cơ quan nội tạng, ruột, mô mỡ, hệ bài tiết, tuyến tơ và các cấu trúc quan trọng cho quá trình tạo kén.
Trong thực tế, khi quan sát bằng mắt thường, người nuôi có thể thấy cơ thể tằm được chia thành nhiều khoang, nhiều nếp và nhiều phần lặp lại. Tuy nhiên, để hiểu đúng về giải phẫu, nên phân biệt rõ ba vùng chính: đầu, ngực và bụng.
2. PHẦN ĐẦU CỦA TẰM
Phần đầu là vùng nhỏ ở phía trước cơ thể, nhưng giữ vai trò rất quan trọng vì đây là trung tâm tiếp nhận thức ăn và cảm nhận môi trường gần. Đầu của tằm mang bộ phận miệng kiểu cắn – nhai, thích nghi với việc gặm và cắt nhỏ lá dâu.
Miệng tằm có hàm khỏe, đặc biệt ở tuổi 4–5 khi tằm ăn rất mạnh. Nhờ bộ phận miệng này, tằm có thể gặm lá dâu liên tục, đưa thức ăn vào ruột để tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Nếu lá dâu quá già, quá xơ, héo, dập úng hoặc có mùi lạ, tằm có thể giảm ăn hoặc bỏ ăn.
Trên đầu tằm còn có râu ngắn và các cơ quan cảm giác. Tằm có các mắt đơn nhỏ ở hai bên đầu, còn gọi là stemmata hoặc ocelli trong một số tài liệu. Những mắt này không giúp tằm nhìn hình ảnh rõ như mắt động vật bậc cao, mà chủ yếu giúp cảm nhận sáng – tối ở mức đơn giản. Vì vậy, tằm không có khả năng định hướng xa hay tự tìm kiếm thức ăn linh hoạt, mà phụ thuộc rất lớn vào việc người nuôi cung cấp lá dâu đúng vị trí, đúng chất lượng và đúng thời điểm.
Một điểm cần nói chính xác là tuyến tơ của tằm có nguồn gốc từ tuyến môi dưới và phát triển rất mạnh trong cơ thể, chứ không nên hiểu đơn giản là “tuyến nước bọt thông thường”. Tuyến tơ là cơ quan chuyên hóa cao, nằm kéo dài trong thân tằm và giữ vai trò tạo fibroin, sericin để hình thành sợi tơ.
3. PHẦN NGỰC CỦA TẰM GỒM 3 ĐỐT
Phần ngực của tằm gồm 3 đốt, thường được ký hiệu là T1, T2 và T3. Mỗi đốt ngực mang một đôi chân thật, vì vậy tằm có tổng cộng 3 đôi chân thật nằm ở phần ngực.
Các chân thật này có cấu trúc khớp rõ hơn so với chân giả ở bụng. Chúng giúp tằm bám nhẹ, giữ thăng bằng ở phần trước cơ thể và phối hợp với chân giả để di chuyển trên lá dâu, nong, khay hoặc giường tằm.
Ở giai đoạn ấu trùng, tằm không có cánh. Cánh chỉ xuất hiện ở giai đoạn trưởng thành là ngài/bướm tằm. Vì vậy, phần ngực của ấu trùng tằm chủ yếu phục vụ vận động cơ bản, chứ không phải bay hay di chuyển xa.
Về kỹ thuật nuôi, hiểu phần ngực và chân thật giúp người nuôi thấy rõ tằm là loài vận động yếu. Tằm không thể tự đi xa để tìm môi trường tốt hơn. Nếu lá phân bố không đều, giường tằm quá dày, môi trường ẩm bí hoặc bố trí không phù hợp, tằm rất khó tự điều chỉnh. Người nuôi phải chủ động tạo điều kiện để tằm ăn đều, nằm đều và phát triển đồng đều.
4. PHẦN BỤNG CỦA TẰM GỒM 10 ĐỐT
Phần bụng là vùng dài nhất và phát triển mạnh nhất của cơ thể tằm. Bụng tằm thường được mô tả gồm 10 đốt, ký hiệu từ A1 đến A10. Đây là khu vực chứa phần lớn cơ quan quan trọng như ruột, mô mỡ, hệ bài tiết, hệ tuần hoàn mở, tuyến tơ và các cấu trúc phục vụ tăng trưởng – tạo kén.
Trên bụng tằm có các chân giả. Thông thường, tằm có 4 đôi chân giả ở các đốt bụng A3 đến A6 và 1 đôi chân giả hậu môn ở đốt A10. Như vậy, ngoài 3 đôi chân thật ở phần ngực, tằm còn có 5 đôi chân giả ở phần bụng.
Chân giả không giống chân thật. Chúng mềm hơn, không có cấu trúc khớp rõ như chân thật, nhưng có các móc bám nhỏ giúp tằm giữ cơ thể ổn định khi ăn, bò và khi chuẩn bị làm kén. Khi tằm chín và lên né, khả năng bám của chân giả rất quan trọng. Nếu né trơn, ẩm, bẩn hoặc không phù hợp, tằm có thể khó bám, bò nhiều, nhả tơ sai vị trí và làm tăng tỷ lệ kén xấu.
Trên cơ thể tằm còn có các lỗ thở, còn gọi là spiracles, nằm dọc hai bên thân. Cần lưu ý rằng không phải toàn bộ 10 đốt bụng đều có lỗ thở rõ. Ở ấu trùng tằm dâu, hệ lỗ thở thường được mô tả gồm 9 cặp, trong đó có 1 cặp ở vùng ngực và 8 cặp ở các đốt bụng trước. Đây là cửa ngõ để không khí đi vào hệ thống khí quản, giúp tằm hô hấp trực tiếp đến các mô.
Vì bụng chứa ruột, mô mỡ và tuyến tơ, nên khi quan sát bụng tằm, người nuôi có thể nhận biết nhiều trạng thái sinh lý như tằm no, tằm đói, tằm khỏe, tằm yếu, tằm bị phân xấu, tằm sắp chín hoặc tuyến tơ đã phát triển mạnh.
5. VÌ SAO CÓ NƠI NÓI TẰM CÓ 13 ĐỐT, CÓ NƠI NÓI 14 ĐỐT?
Trong tài liệu phổ thông và quan sát thực tế, đôi khi có sự khác nhau về cách đếm số đốt của tằm. Có nơi nói tằm có 13 đốt, có nơi nói 14 đốt. Sự khác nhau này thường xuất phát từ cách tính phần đầu và mức độ quan sát đốt bụng cuối.
Nếu mô tả theo hình thái thực hành trong nuôi tằm, có thể nói cơ thể tằm gồm 1 phần đầu, 3 đốt ngực và 10 đốt bụng, tổng cộng là 14 phần/đốt chính. Đây là cách trình bày dễ hiểu cho người nuôi, học sinh và người mới tìm hiểu giải phẫu tằm.
Tuy nhiên, trong một số tài liệu hoặc cách quan sát phổ thông, phần đầu có thể không được tính như một “đốt” rõ ràng giống các đốt thân, hoặc đốt bụng cuối A10 có thể nhỏ, biến đổi và khó phân biệt. Vì vậy, người quan sát có thể chỉ nhận ra 13 phần rõ hơn.
Do đó, khi trả lời câu hỏi “con tằm có bao nhiêu đốt?”, cần nói rõ theo ngữ cảnh. Nếu dùng trong kỹ thuật nuôi tằm và mô tả hình thái bên ngoài, cách hiểu dễ dùng là: tằm có 1 phần đầu, 3 đốt ngực và 10 đốt bụng.
6. TÓM TẮT CẤU TẠO PHÂN ĐỐT CỦA TẰM
Cơ thể tằm dâu gồm ba phần chính. Phần đầu là trung tâm ăn và cảm nhận gần. Phần ngực gồm 3 đốt, mang 3 đôi chân thật. Phần bụng gồm 10 đốt, chứa phần lớn cơ quan nội tạng và mang các chân giả giúp tằm bám, bò và lên né.
Tổng quan có thể hiểu như sau:
|
Phần cơ thể |
Số phần/đốt |
Đặc điểm chính |
|---|---|---|
|
Đầu |
1 |
Mang miệng, râu, mắt đơn, cơ quan cảm giác |
|
Ngực |
3 |
Mỗi đốt có 1 đôi chân thật, tổng 3 đôi chân thật |
|
Bụng |
10 |
Chứa ruột, mô mỡ, tuyến tơ, hệ bài tiết; có chân giả và lỗ thở ở các vị trí nhất định |
|
Tổng cộng |
14 |
Cách mô tả thường dùng trong hình thái học thực hành |
Cách trình bày này giúp người nuôi dễ hình dung cơ thể tằm, đồng thời tránh nhầm lẫn giữa chân thật ở ngực và chân giả ở bụng.
7. Ý NGHĨA THỰC TIỄN TRONG NUÔI TẰM
Hiểu rõ cơ thể tằm có bao nhiêu đốt không chỉ là kiến thức giải phẫu, mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong nuôi tằm. Khi biết phần nào là đầu, ngực, bụng, chân thật, chân giả và lỗ thở, người nuôi sẽ quan sát đàn tằm chính xác hơn.
Trước hết, cấu tạo phân đốt giúp đánh giá sự phát triển qua từng tuổi tằm. Tằm từ tuổi 1 đến tuổi 5 tăng kích thước rất nhanh, nhưng cấu trúc cơ thể vẫn tuân theo trật tự đầu – ngực – bụng. Khi tằm lớn, bụng phát triển mạnh, ruột hoạt động mạnh và tuyến tơ phì đại nhanh, đặc biệt ở tuổi 5.
Thứ hai, hiểu vị trí chân thật và chân giả giúp giải thích hành vi bám, bò và lên né. Nếu tằm khó bám, bò nhiều, rơi khỏi né hoặc nhả tơ không đúng vị trí, cần xem lại tình trạng né, độ khô, độ sạch, mật độ và thời điểm lên né.
Thứ ba, hiểu vị trí lỗ thở giúp người nuôi thận trọng hơn khi rắc vôi, phun sát trùng hoặc thao tác trên giường tằm. Tằm hô hấp qua hệ thống lỗ thở và khí quản, không có phổi. Nếu môi trường quá bụi, quá ẩm, bí khí hoặc dùng hóa chất sai cách, quá trình hô hấp và trạng thái sinh lý của tằm có thể bị ảnh hưởng.
Thứ tư, phân biệt các vùng cơ thể giúp nhận biết bệnh và bất thường tốt hơn. Một số dấu hiệu có thể xuất hiện ở bụng, da, chân giả, phần đầu hoặc toàn thân. Khi quan sát đúng vị trí, người nuôi dễ mô tả triệu chứng chính xác hơn, từ đó trao đổi kỹ thuật và xử lý hiệu quả hơn.
8. LIÊN HỆ VỚI SINH HỌC TĂNG TRƯỞNG VÀ TẠO KÉN
Cấu tạo phân đốt của tằm phản ánh rất rõ chiến lược sinh học của loài này. Phần đầu phục vụ ăn. Phần ngực chỉ đủ để hỗ trợ vận động. Phần bụng phát triển mạnh để chứa các cơ quan phục vụ tiêu hóa, chuyển hóa và tạo tơ.
Ở tuổi 5, bụng tằm phình lớn, ruột tiêu hóa lượng lá dâu rất nhiều, mô mỡ chuyển hóa mạnh và tuyến tơ phát triển nhanh. Đây là giai đoạn toàn bộ cơ thể tằm dồn nguồn lực cho sản xuất protein tơ. Khi tằm chín, bụng trở nên trong hơn, ruột rỗng dần và tuyến tơ đã sẵn sàng cho quá trình nhả tơ làm kén.
Vì vậy, khi hiểu giải phẫu cơ thể tằm, người nuôi sẽ hiểu sâu hơn vì sao cần quản lý tốt tuổi 4–5, vì sao không nên để tằm đói kéo dài, vì sao môi trường phải thông thoáng, vì sao tằm ngủ cần yên tĩnh và vì sao lên né phải đúng thời điểm.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Con tằm dâu (Bombyx mori) có cơ thể phân thành ba vùng chính: đầu, ngực và bụng. Theo cách mô tả hình thái bên ngoài thường dùng trong kỹ thuật nuôi tằm, tằm có thể được trình bày gồm 14 phần/đốt chính: 1 phần đầu, 3 đốt ngực và 10 đốt bụng.
Phần đầu mang miệng, râu và cơ quan cảm giác. Phần ngực gồm 3 đốt, mỗi đốt có một đôi chân thật. Phần bụng gồm 10 đốt, chứa phần lớn cơ quan nội tạng, có 4 đôi chân giả ở các đốt A3–A6 và 1 đôi chân giả hậu môn ở A10. Lỗ thở nằm dọc hai bên thân và giúp tằm hô hấp qua hệ thống khí quản.
Hiểu đúng cấu tạo phân đốt giúp người nuôi quan sát tằm chính xác hơn, nhận biết sự phát triển, đánh giá vận động, hô hấp, lột xác, dấu hiệu tằm chín và các bất thường trong quá trình nuôi.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Chương 2. Giải phẫu ngoài và hệ bao cơ thể ở tằm dâu
Chương 3. Hệ hô hấp khí quản và sinh lý trao đổi khí ở tằm dâu
Chương 6. Hệ tiêu hóa tổng quát ở tằm dâu
Chương 11. Hệ tuyến tơ và sinh học protein tơ ở tằm dâu
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Những câu hỏi tưởng như đơn giản như “con tằm có bao nhiêu đốt?” thực chất lại là nền tảng để người nuôi hiểu đúng cơ thể tằm, từ đó chăm sóc, quan sát, phòng bệnh và quản lý kỹ thuật chính xác hơn.
Nuôi tằm hiệu quả không chỉ là cho ăn lá dâu, mà là hiểu cơ thể tằm đang vận hành như thế nào ở từng giai đoạn: tằm ăn, tằm ngủ, tằm lột xác, tằm lớn, tằm chín và tằm lên né làm kén.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






