Chuẩn bị nuôi tằm là bước nền tảng quyết định tỷ lệ thành công của cả lứa tằm. Một lứa tằm khỏe không bắt đầu từ ngày cho tằm ăn, mà bắt đầu từ trước đó: chọn đúng thời vụ, chọn giống phù hợp, tính đủ lượng lá dâu, chuẩn bị nhà tằm, vệ sinh dụng cụ, sát trùng khu nuôi, kiểm tra nhiệt độ – độ ẩm và bố trí nhân công. Nếu khâu chuẩn bị tốt, tằm nở đều, ăn đều, ít bệnh, tuổi 5 ăn rỗi mạnh và cho kén tốt hơn. Nếu chuẩn bị sơ sài, người nuôi rất dễ gặp tình trạng thiếu lá, tằm lệch tuổi, nhà tằm ẩm bẩn, bệnh phát sinh và kén cuối lứa không đạt.

1. VÌ SAO PHẢI CHUẨN BỊ KỸ TRƯỚC KHI NUÔI TẰM?
Tằm là vật nuôi rất nhạy cảm với môi trường, thức ăn và mầm bệnh. Chỉ cần lá dâu không đủ, nhà tằm chưa sạch, dụng cụ còn mầm bệnh, nhiệt độ – độ ẩm không phù hợp hoặc người nuôi nhập giống sai thời điểm, cả lứa tằm có thể gặp rủi ro ngay từ đầu.
Trong nuôi tằm, thời gian nuôi ngắn nhưng tốc độ thay đổi rất nhanh. Khi tằm đã vào tuổi 4–5, nếu mới phát hiện thiếu lá, nhà tằm quá nóng, dụng cụ chưa sạch hoặc né chưa chuẩn bị thì rất khó xử lý kịp. Vì vậy, khâu chuẩn bị phải đi trước ít nhất vài ngày đến vài tuần tùy quy mô nuôi.
Chuẩn bị tốt giúp người nuôi chủ động ba việc quan trọng: có đủ lá dâu đúng tuổi, có nhà tằm sạch – thoáng – an toàn, và có quy trình chăm sóc phù hợp theo từng tuổi tằm.
2. THỜI VỤ NUÔI TẰM: KHÔNG NÊN ÁP DỤNG MỘT LỊCH CHUNG CHO MỌI VÙNG
Thời vụ nuôi tằm phụ thuộc vào vùng khí hậu, giống dâu, nguồn lá, giống tằm, khả năng kiểm soát nhà tằm và kinh nghiệm người nuôi. Ở các tỉnh phía Bắc, tài liệu truyền thống thường chia thành vụ xuân và vụ hè thu. Vụ xuân thường bắt đầu từ khoảng tháng 3 đến tháng 4 dương lịch, khi thời tiết ấm dần, cây dâu ra lá tốt. Vụ hè thu thường bắt đầu sau giai đoạn nắng nóng cao điểm, khi thời tiết dịu hơn, khoảng tháng 9 đến tháng 11 tùy vùng.
Tuy nhiên, ở Tây Nguyên, Lâm Đồng và các vùng khí hậu cao nguyên, thời vụ nuôi tằm cần nhìn linh hoạt hơn. Nhiều nơi có thể nuôi nhiều lứa trong năm nếu có đủ lá dâu, nhà tằm kiểm soát được nhiệt độ – độ ẩm và quy trình vệ sinh tốt. Dù vậy, mùa mưa, thời tiết lạnh ẩm, biên độ nhiệt ngày đêm cao hoặc giai đoạn lá dâu kém chất lượng vẫn là các thời điểm cần thận trọng.
Nguyên tắc của Tây Nguyên Silk là không nên chỉ hỏi “tháng nào nuôi được”, mà cần hỏi: lúc đó lá dâu có tốt không, nhà tằm có giữ được nhiệt – ẩm không, có đủ nhân công không, có sát trùng kịp giữa các lứa không và giống tằm có phù hợp mùa vụ không.
3. CHỌN THỜI ĐIỂM VÀO LỨA DỰA TRÊN LÁ DÂU
Lá dâu là yếu tố quyết định việc có nên vào lứa hay không. Nếu vườn dâu đang yếu, lá quá non nước, quá già xơ, bị sâu bệnh, vừa phun thuốc, vừa phun phân bón lá, bị mưa kéo dài hoặc chưa đủ sản lượng, không nên vội nhập trứng hoặc nhận tằm.
Tằm tuổi 5 sử dụng phần lớn lượng lá của cả lứa, nên trước khi vào lứa phải dự tính được nguồn lá cho giai đoạn cuối. Nhiều hộ chuẩn bị đủ lá cho tằm con và tuổi 4 nhưng thiếu lá tuổi 5, dẫn đến tằm ăn rỗi không đạt, kén nhẹ và chất lượng thấp.
Thời điểm vào lứa tốt là khi vườn dâu đang có lá ổn định, sạch, không nhiễm thuốc, không thiếu nước nghiêm trọng, không bị úng kéo dài và có khả năng cung cấp đều trong suốt chu kỳ nuôi.
4. CƠ CẤU GIỐNG TẰM: PHẢI PHÙ HỢP MÙA VỤ VÀ ĐIỀU KIỆN NHÀ TẰM
Giống tằm quyết định tiềm năng năng suất, màu kén, hình dạng kén, khả năng chịu nóng, chịu ẩm, sức ăn, tỷ lệ lên né, tỷ lệ vỏ kén và chất lượng tơ. Tuy nhiên, giống tốt không có nghĩa là phù hợp với mọi vùng, mọi mùa và mọi trình độ nuôi.
Hiện nay trong sản xuất thường gặp các nhóm giống kén trắng và kén vàng. Nhóm kén trắng được nhiều vùng nuôi thương phẩm lựa chọn vì phù hợp với nhu cầu ươm tơ và thị trường kén trắng. Một số giống hoặc tổ hợp giống từng được sử dụng phổ biến như GQ2218, TN1827, Lưỡng Quảng số 2, các cặp đầu 7, đầu 9 hoặc các tổ hợp có nguồn gốc Việt Nam – Trung Quốc. Nhóm kén vàng cũng có ở một số vùng, nhưng thị trường và yêu cầu thu mua có thể khác.
Khi chọn giống, người nuôi không nên chỉ nhìn năng suất cao trên lý thuyết. Cần xem giống đó phù hợp mùa nào, chịu nóng ẩm ra sao, có dễ bệnh không, kén có dễ ươm không, người thu mua có nhận ổn định không và nhà tằm của mình có đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật của giống không.
5. MỘT SỐ NHÓM GIỐNG TẰM THƯỜNG GẶP TRONG SẢN XUẤT
Giống GQ2218 là một giống kén trắng từng được chọn lọc và sử dụng trong sản xuất, có ưu điểm về năng suất khá, chiều dài tơ tốt và khả năng ươm tơ thuận lợi nếu được nuôi đúng kỹ thuật. Giống này thường phù hợp với các vụ thời tiết tương đối thuận lợi, không quá nóng ẩm và không quá lạnh.
Nhóm Lưỡng Quảng số 2 của Trung Quốc thường được nhắc đến với các cặp đầu 7 và đầu 9. Cặp đầu 7 có xu hướng kén thắt eo hơn, phù hợp hơn trong một số điều kiện nóng ẩm; cặp đầu 9 thường cho kén to, tròn hơn và phù hợp điều kiện ôn hòa hơn. Tuy nhiên, các nhận xét này chỉ có giá trị tham khảo, vì chất lượng trứng giống, điều kiện nuôi, nguồn lá dâu và kỹ thuật quản lý sẽ làm kết quả thay đổi rất nhiều.
Trong thực tế hiện nay, người nuôi nên ưu tiên nguồn trứng giống rõ ràng, có uy tín, nở đều, khỏe, phù hợp vùng nuôi và được thị trường thu mua chấp nhận. Không nên tự ý đổi giống theo phong trào nếu chưa hiểu đặc tính giống và yêu cầu kỹ thuật.
6. CHỌN GIỐNG TẰM THEO MÙA VỤ
Mùa nóng ẩm cần giống có sức chống chịu tốt, ít mẫn cảm với bệnh đường ruột và có khả năng lên né ổn định trong điều kiện áp lực bệnh cao. Mùa lạnh hoặc biên độ nhiệt ngày đêm lớn cần giống phát triển ổn định, không quá nhạy với lạnh và người nuôi phải có khả năng giữ nhiệt, giảm ẩm.
Nếu nhà tằm còn đơn giản, thông gió kém, chưa có thiết bị kiểm soát nhiệt – ẩm, người nuôi không nên chọn giống quá “khó tính”. Giống năng suất cao thường đòi hỏi kỹ thuật cao hơn; nếu không đáp ứng được, năng suất thực tế có thể không bằng giống trung bình nhưng dễ nuôi hơn.
Tây Nguyên Silk khuyến nghị chọn giống theo nguyên tắc: phù hợp mùa vụ, phù hợp nhà tằm, phù hợp nguồn lá dâu và phù hợp đầu ra kén.
7. NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỜI SỐNG CON TẰM
Sự sống và phát triển của tằm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là lá dâu, nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, thông gió, mật độ, vệ sinh, mầm bệnh và thao tác chăm sóc.
Lá dâu là yếu tố dinh dưỡng. Lá phải sạch, tươi, đúng tuổi, không héo, không ướt đọng nước, không nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, không tồn dư phân bón lá và không có mùi hóa chất. Lá dâu kém làm tằm ăn yếu, phân xấu, chậm lớn, tuyến tơ phát triển kém và kén giảm chất lượng.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến ăn, tiêu hóa, ngủ – dậy, lột xác và phát triển tuyến tơ. Tằm nhỏ cần ấm hơn; tằm lớn cần mát và thoáng hơn. Độ ẩm ảnh hưởng đến cân bằng nước, lột xác, chất lượng lá và nguy cơ bệnh. Độ ẩm cao nhưng giường tằm ướt bết là điều kiện rất nguy hiểm cho nấm và vi khuẩn.
Ánh sáng cần dịu, không gay gắt. Gió cần thông thoáng nhưng không được thổi trực tiếp vào tằm. Gió lùa làm lá nhanh héo, tằm mất nước và stress.
8. DỰ TÍNH LƯỢNG LÁ DÂU CẦN CHO MỘT LỨA TẰM
Trước khi vào lứa, người nuôi phải tính được lượng lá dâu cần thiết. Nếu thiếu lá ở tuổi 5, lứa tằm rất dễ thất bại về năng suất kén. Theo thực tế sản xuất, lượng lá để tạo 1 kg kén có thể dao động khá rộng tùy giống tằm, chất lượng lá, kỹ thuật nuôi và mức hao hụt.
Người nuôi tốt, lá dâu tốt, quản lý môi trường tốt có thể đạt mức tiêu hao thấp hơn, khoảng 13–16 kg lá/kg kén trong một số điều kiện thuận lợi. Mức phổ biến có thể khoảng 15–18 kg lá/kg kén. Nếu kỹ thuật kém, lá dư nhiều, tằm bệnh, chết hao hoặc kén nhẹ, lượng lá có thể lên 19–20 kg/kg kén hoặc cao hơn.
Vì vậy, không nên tính quá sát. Khi dự trù lá, nên có biên an toàn, nhất là cho tuổi 5. Tằm tuổi 5 có thể sử dụng 70–80% tổng lượng lá của cả lứa, nên nguồn lá cuối lứa phải được chuẩn bị chắc chắn.
9. DỰ TÍNH DIỆN TÍCH DÂU VÀ QUY MÔ NUÔI
Năng suất lá dâu phụ thuộc vào giống dâu, mật độ trồng, đất, phân bón, nước tưới, thời tiết, tuổi vườn, chu kỳ cắt và kỹ thuật chăm sóc. Một số tài liệu cũ ở phía Bắc ghi năng suất khoảng 1.200–1.300 kg lá/sào Bắc Bộ/năm, tương đương khoảng 32–35 tấn lá/ha/năm. Trong thực tế, con số này có thể thay đổi rất lớn theo vùng và trình độ canh tác.
Khi tính quy mô nuôi, người nuôi cần dựa vào sản lượng lá thực tế của vườn mình, không chỉ lấy số liệu lý thuyết. Cần theo dõi từng tháng: tháng nào dâu mạnh, tháng nào dâu yếu, mùa mưa lá có ướt và bệnh không, mùa khô có thiếu nước không.
Một gia đình ít lao động không nên nuôi quá sức dù có nhiều dâu. Nuôi tằm cần thao tác đúng giờ: hái lá, bảo quản lá, cho ăn, thay phân, lọc tằm, vệ sinh, lên né và thu kén. Nếu thiếu nhân công, tằm dễ bị đói, thay phân chậm, lên né muộn và kén xấu.
10. TÍNH SỐ TRỨNG GIỐNG HOẶC SỐ VÒNG TRỨNG CẦN NUÔI
Số vòng trứng cần nuôi phải dựa trên ba yếu tố: lượng lá dâu có sẵn, sức lao động và sức chứa của nhà tằm. Không nên nhập trứng theo cảm tính hoặc theo người khác nếu điều kiện của mình khác.
Một vòng trứng có thể cho sản lượng kén khác nhau tùy giống, chất lượng trứng, kỹ thuật nuôi và mùa vụ. Có tài liệu ghi một vòng trứng có thể cho khoảng 10–15 kg kén, nhưng trong thực tế, lứa tốt và lứa kém có thể chênh lệch đáng kể.
Người nuôi mới nên bắt đầu với quy mô vừa phải, ưu tiên nuôi chắc kỹ thuật. Khi đã nắm được lượng lá, quy trình vệ sinh, cách xử lý môi trường và đầu ra kén, mới tăng dần quy mô.
11. CHUẨN BỊ NHÀ TẰM TRƯỚC KHI NHẬP TRỨNG HOẶC NHẬN TẰM
Nhà tằm phải được chuẩn bị trước khi trứng nở hoặc trước khi nhận tằm. Không nên để tằm đến nơi rồi mới dọn nhà, lắp quạt, chuẩn bị nong, khay hoặc sát trùng.
Nhà tằm cần sạch, khô, thoáng, tránh nắng trực tiếp, tránh mưa tạt, tránh gió lùa, tránh mùi hóa chất và có khả năng điều chỉnh nhiệt độ – độ ẩm. Nền nhà phải dễ vệ sinh, không đọng nước, không ẩm mốc. Cửa thông gió cần có lưới hoặc biện pháp hạn chế côn trùng, ruồi, kiến, thằn lằn, chuột và các tác nhân gây hại.
Tằm nhỏ cần khu vực ấm và ẩm hơn; tằm lớn cần không gian rộng, thoáng và dễ thay phân. Nếu có điều kiện, nên tách khu tằm con, tằm lớn, khu chứa lá, khu dụng cụ và khu xử lý rác – phân.
12. CHUẨN BỊ DỤNG CỤ NUÔI TẰM
Dụng cụ cần chuẩn bị gồm nong, khay, lưới thay phân, dao hoặc máy thái lá, bạt hoặc giá để lá, nhiệt ẩm kế, quạt thông gió, dụng cụ vệ sinh, vôi, chất sát trùng phù hợp, né tằm, bao hoặc sọt vận chuyển kén, dụng cụ bắt tằm bệnh và khu xử lý rác thải.
Tất cả dụng cụ phải sạch, khô, không mốc, không còn mùi hóa chất và không lẫn mầm bệnh từ lứa trước. Né tằm cần được làm sạch tơ gốc, phân, mùi tằm và phải khô hoàn toàn trước khi đưa tằm lên né.
Nhiệt ẩm kế là dụng cụ rất quan trọng nhưng nhiều hộ còn xem nhẹ. Không nên nuôi tằm chỉ bằng cảm giác nóng – lạnh của người, vì tằm nhạy hơn người rất nhiều.
13. VỆ SINH SÁT TRÙNG NHÀ TẰM TRƯỚC MỖI LỨA
Sau mỗi lứa tằm, nhà tằm và dụng cụ cần được vệ sinh triệt để. Mục tiêu là loại bỏ phân, lá dư, xác tằm, tơ gốc, bụi, nấm mốc và mầm bệnh tồn lưu. Nếu chỉ quét sơ rồi vào lứa mới, mầm bệnh từ lứa trước có thể gây bệnh ngay từ đầu lứa sau.
Quy trình nên gồm: thu gom rác và phân tằm, rửa hoặc chà sạch dụng cụ, phơi khô, sát trùng, ủ kín nếu dùng hóa chất bay hơi, mở thông gió để bay hết mùi, sau đó kiểm tra lại trước khi đưa tằm vào.
Tài liệu cũ thường nói “2 tiêu, 2 rửa”, nghĩa là vệ sinh – sát trùng kỹ, lặp lại để giảm tối đa mầm bệnh. Tinh thần này vẫn đúng, nhưng cần thực hiện an toàn, đúng hóa chất, đúng liều, đúng thời gian và tuyệt đối không để tồn dư mùi độc khi đưa tằm vào nuôi.
14. CÁC CHẤT SÁT TRÙNG CẦN DÙNG ĐÚNG CÁCH
Một số hóa chất sát trùng truyền thống như formalin, chlorine, clorua vôi, vôi, iodine hoặc các chế phẩm sát trùng khác có thể được dùng trong vệ sinh nhà tằm và dụng cụ. Tuy nhiên, cần hiểu rõ: những chất này chỉ dùng khi không có tằm, không có lá dâu cho tằm ăn và phải đảm bảo hết mùi trước khi nuôi.
Formalin hoặc phoocmol là hóa chất mạnh, có nguy cơ độc hại cho người và tằm, nên khi dùng phải có bảo hộ, ủ kín đúng thời gian, mở thông gió thật kỹ và không để mùi tồn dư. Không dùng formalin trong khi đang có tằm.
Clorua vôi hoặc chlorine cũng cần pha đúng nồng độ, dùng đúng bề mặt, sau đó để khô và bay mùi. Vôi có thể hỗ trợ làm khô, sát trùng nền và giảm ẩm, nhưng không được lạm dụng làm bụi vôi bay nhiều vào tằm.
Trong hệ thống sản phẩm hiện đại, có thể kết hợp thêm các giải pháp giảm áp lực mầm bệnh như đèn UV-C, ozone, các dung dịch sát trùng phù hợp và quy trình biosecurity, nhưng luôn phải tuân thủ nguyên tắc an toàn: đúng nơi, đúng lúc, đúng liều, không phun lên lá dâu cho tằm ăn nếu sản phẩm không được phép.
15. QUẢN LÝ AN TOÀN SINH HỌC TRƯỚC KHI VÀO LỨA
An toàn sinh học trong nhà tằm là hệ thống kiểm soát người, dụng cụ, lá dâu, rác thải, côn trùng và mầm bệnh. Trước khi vào lứa, cần quy định dép riêng, dụng cụ riêng, khu rửa tay, khu chứa lá riêng và nơi xử lý phân – tằm bệnh xa khu nuôi.
Không nên để người lạ ra vào nhà tằm. Không mang dụng cụ từ lứa bệnh sang lứa mới nếu chưa sát trùng. Không để lá dâu dưới nền bẩn hoặc gần hóa chất. Không để xác tằm, phân tằm, lá thừa hoặc né bẩn tồn trong khu nuôi.
Nhiều lứa tằm bệnh không phải vì giống kém, mà vì mầm bệnh tồn lưu từ lứa trước và đi vào lứa mới qua dụng cụ, nền nhà, né, lưới, dép, tay người chăm sóc hoặc khu để lá.
16. CHUẨN BỊ LÁ DÂU THEO TỪNG TUỔI TẰM
Trước khi nuôi, người nuôi cần biết vườn dâu có thể cung cấp loại lá phù hợp cho từng tuổi tằm hay không. Tằm con cần lá non mềm, sạch, đủ nước sinh lý nhưng ráo bề mặt. Tằm tuổi 4 cần lá bánh tẻ, xanh tốt. Tằm tuổi 5 cần lá trưởng thành vừa phải, đủ dinh dưỡng, không quá già xơ và không quá non nước.
Không dùng lá dâu vừa phun thuốc bảo vệ thực vật, thuốc sinh học Bt, thuốc trừ cỏ, phân bón lá hoặc chất kích thích sinh trưởng nếu chưa có thời gian cách ly an toàn rõ ràng cho tằm. Với tằm, không nên chỉ dựa vào thời gian cách ly của cây rau, vì tằm nhạy hơn nhiều.
Lá dâu hái trong trời mưa phải để ráo bề mặt rồi mới cho ăn. Lá héo, lá ướt, lá hấp nóng, lá lên men hoặc có mùi lạ đều là rủi ro lớn.
17. CHUẨN BỊ NHÂN CÔNG VÀ LỊCH CÔNG VIỆC
Nuôi tằm cần đúng giờ. Người nuôi phải có nhân công cho các khâu: hái lá, vận chuyển lá, bảo quản lá, thái lá, cho ăn, thay phân, san tằm, lọc tằm, vệ sinh, theo dõi bệnh, chuẩn bị né, lên né, gỡ kén và phân loại kén.
Tằm tuổi 5 là giai đoạn áp lực nhất vì lượng lá lớn, phân nhiều, tốc độ phát triển nhanh và thời điểm chín cần thao tác kịp thời. Nếu thiếu nhân công ở tuổi 5, dù tằm con nuôi tốt, kết quả cuối vẫn có thể giảm.
Trước khi nhập trứng hoặc nhận tằm, nên lập lịch dự kiến từng ngày: ngày trứng nở, ngày tuổi 1, tuổi 2, tuổi 3, ngủ, dậy, tuổi 4, tuổi 5, dự kiến chín và lên né. Lịch này giúp chủ động lá, công và dụng cụ.
18. CHUẨN BỊ THIẾT BỊ HỖ TRỢ NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM
Tằm cần nhiệt độ – độ ẩm khác nhau theo tuổi. Tằm con cần ấm – ẩm hơn; tằm lớn cần mát – thoáng hơn; giai đoạn lên né cần khô thoáng vừa phải. Vì vậy, trước khi nuôi cần có nhiệt ẩm kế, quạt thông gió, rèm che, thiết bị tạo ẩm, máy hút ẩm hoặc sưởi sạch nếu vùng nuôi có điều kiện thời tiết bất lợi.
Mùa mưa lạnh cần chú ý giảm ẩm, giữ ấm và thông gió nhẹ. Mùa nóng cần giảm nhiệt, chống nắng, giữ lá dâu không héo nhanh và tránh gió thổi trực tiếp vào tằm. Không nên dùng bếp than, bếp củi hoặc nguồn đốt trực tiếp trong phòng tằm vì CO, CO₂, khói và mùi độc rất nguy hiểm.
Chuẩn bị thiết bị trước sẽ giúp người nuôi không bị động khi thời tiết thay đổi đột ngột.
19. CHUẨN BỊ KHU LÊN NÉ VÀ THU KÉN
Ngay từ đầu lứa cần biết số lượng né có đủ không, né đã sạch chưa, khu lên né có thoáng không, có bị mưa tạt, nắng gắt, gió mạnh hay mùi hóa chất không. Không nên đợi đến khi tằm chín mới đi vệ sinh né hoặc tìm né.
Né phải sạch, khô, không mốc, không còn tơ gốc bẩn, không có mùi lạ và phù hợp với giống tằm. Khi khoảng 15–20% tằm bắt đầu chín, cần chuẩn bị khu lên né; khi 70–80% tằm chín tùy độ đồng đều, đưa tằm lên né theo từng đợt.
Khu thu kén cũng phải sạch, khô, thoáng. Kén sau gỡ cần trải đều, phân loại và không để chất đống ẩm nóng.
20. NHỮNG SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI CHUẨN BỊ NUÔI TẰM
Sai lầm thứ nhất là nhập trứng hoặc nhận tằm trước khi tính đủ lá dâu. Thiếu lá ở tuổi 5 là nguyên nhân làm kén nhẹ và giảm chất lượng.
Sai lầm thứ hai là chọn giống theo phong trào mà không xét mùa vụ, nhà tằm, kỹ thuật và đầu ra thu mua.
Sai lầm thứ ba là sát trùng nhà tằm quá sát ngày nuôi, mùi hóa chất chưa bay hết đã đưa tằm vào, làm tằm stress hoặc ngộ độc.
Sai lầm thứ tư là dùng lại nong, khay, lưới, né chưa vệ sinh kỹ từ lứa trước.
Sai lầm thứ năm là không có nhiệt ẩm kế, chỉ nuôi theo cảm giác.
Sai lầm thứ sáu là không chuẩn bị né trước khi tằm chín, dẫn đến lên né muộn, hao tơ và kén xấu.
Sai lầm thứ bảy là không có khu xử lý tằm bệnh, phân và rác thải, làm mầm bệnh quay lại nhà tằm.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Chuẩn bị nuôi tằm gồm nhiều khâu: chọn thời vụ, chọn giống, tính lượng lá dâu, chuẩn bị nhà tằm, dụng cụ, thiết bị, nhân công, vệ sinh sát trùng, kiểm soát nhiệt độ – độ ẩm và chuẩn bị né. Đây là bước quyết định nền tảng thành công của cả lứa tằm.
Thời vụ nuôi không nên áp dụng máy móc cho mọi vùng. Ở phía Bắc thường có vụ xuân và vụ hè thu rõ hơn, trong khi ở Tây Nguyên và Lâm Đồng có thể nuôi linh hoạt nhiều lứa nếu có đủ lá dâu và nhà tằm kiểm soát được môi trường. Chọn giống cần phù hợp mùa vụ, điều kiện nhà tằm, kỹ thuật nuôi và đầu ra kén.
Lượng lá dâu cần được tính trước, nhất là cho tuổi 5 vì tuổi này dùng phần lớn tổng lượng lá của cả lứa. Mức tiêu hao lá có thể dao động khoảng 13–20 kg lá/kg kén tùy kỹ thuật, giống, chất lượng lá và tỷ lệ hao hụt. Trước mỗi lứa cần vệ sinh – sát trùng kỹ nhà tằm, dụng cụ, né, lưới, khu chứa lá và bảo đảm hết mùi hóa chất trước khi đưa tằm vào nuôi.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Kỹ thuật ấp trứng và nuôi tằm con
Kỹ thuật nuôi tằm con tuổi 1–3
Kỹ thuật nuôi tằm lớn tuổi 4–5
Tuổi tằm và nhiệt độ, độ ẩm tương ứng
Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng như thế nào tới sự sống và phát triển của tằm?
Vì sao khi hái lá dâu trời mưa phải để ráo nước rồi mới cho tằm ăn?
Cách nuôi tằm để đạt kén tốt, chất lượng cao
Kén như thế nào để tạo ra chất lượng tơ tốt nhất?
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Tủ ấp trứng tằm: hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện ấp trứng ổn định hơn, đặc biệt trong mùa lạnh hoặc thời tiết dao động mạnh.
Né gỗ, né nhựa và vật tư lên né: hỗ trợ tằm làm kén đúng vị trí, giảm kén đôi, kén méo, kén bẩn nếu sử dụng đúng mật độ và vệ sinh tốt.
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn.
Men vi sinh tiêu hóa Erich Way USA – hỗ trợ hệ ruột cho tằm: hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, dùng sau stress hoặc sau kháng sinh theo hướng dẫn kỹ thuật.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NGƯỜI NUÔI TẰM
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên thực tế sản xuất và nền tảng sinh học của con tằm. Trong nghề dâu tằm tơ, thành công của một lứa tằm không chỉ nằm ở vài ngày tuổi 5, mà bắt đầu từ khâu chuẩn bị: giống, lá dâu, nhà tằm, dụng cụ, vệ sinh, nhiệt độ – độ ẩm và quy trình chăm sóc.
Nuôi tằm hiệu quả là không để mình bị động. Chuẩn bị kỹ trước khi vào lứa giúp người nuôi giảm bệnh, giảm hao hụt, tiết kiệm lá dâu, nâng chất lượng kén và tăng hiệu quả kinh tế.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- TÂY NGUYÊN SILK BỔ SUNG KHÁNG SINH OXYTETRACYCLINE VÀO QUY TRÌNH PHÒNG BỆNH VI KHUẨN CHO TẰM (26.08.2026)
- CÓ NÊN TẮM TẰM CHÍN TRƯỚC KHI LÊN NÉ? VÌ SAO MỘT SỐ HỘ LẠI LÀM NHƯ VẬY? (21.08.2026)
- KIẾN THỨC CƠ BẢN TRONG NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU (19.08.2026)
- VÌ SAO CÓ NGƯỜI NÓI NUÔI TẰM NGÀY CÀNG KHÓ? (08.08.2026)
- TRI THỨC, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ: NỀN TẢNG ĐỂ NGÀNH DÂU TẰM TƠ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (03.08.2026)
- CÁCH KHẮC PHỤC ĐỘ ẨM CAO KHI NUÔI TẰM VÀO MÙA MƯA (17.07.2026)
- BỘ SẢN PHẨM CẦN CÓ TRƯỚC KHI BƯỚC VÀO TUỔI 4 – TUỔI 5 TRONG NUÔI TẰM (22.06.2026)
- NANO SILVER DÙNG TRONG NHÀ TẰM KHÁC GÌ CHLORINE, IODINE, FORMOL? (22.06.2026)
- VÌ SAO DÙNG LIỆU TRÌNH NUÔI TẰM CỦA TNS GIÚP TẰM DỄ NUÔI, KÉN ĐẸP, VỎ KÉN DÀY HƠN? (21.06.2026)
- CÓ NÊN BÁN KÉN NGAY SAU KHI THU HAY CẦN PHÂN LOẠI TRƯỚC? (21.06.2026)
- NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM KHI LÀM KÉN ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG TƠ RA SAO? (20.06.2026)
- NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI LÀ GÌ? VÀ VÌ SAO NGHỀ NUÔI TẰM BÂY GIỜ PHẢI THAY ĐỔI THEO HƯỚNG NÀY (20.06.2026)
- KÉN TỐT LÀ KÉN NHƯ THẾ NÀO? TIÊU CHUẨN NHÌN BẰNG MẮT THƯỜNG CHO NGƯỜI NUÔI TẰM (16.06.2026)
- QUY TRÌNH VẬN HÀNH TỦ BẢO QUẢN VÀ ẤP TRỨNG TẰM TÂY NGUYÊN SILK (16.06.2026)
- SOP PHÒNG NẤM – NẤM VÔI TRONG MÙA MƯA: NẤM TRẮNG, NẤM XANH, NẤM HỒNG TRÊN TẰM (15.06.2026)
- SOP CHO TẰM ĂN THEO TỪNG TUỔI: LƯỢNG LÁ, SỐ BỮA VÀ THỜI ĐIỂM CHO ĂN (15.06.2026)
- SOP CẮT – VẬN CHUYỂN – BẢO QUẢN LÁ DÂU TRONG NGÀY MƯA (15.06.2026)
- SOP VỆ SINH NHÀ TẰM TRƯỚC KHI NHẬP TẰM TUỔI 3 (15.06.2026)
- CÓ PHẢI TRỨNG TẰM TƯƠI KHÓ NUÔI HƠN? KỸ THUẬT GIẢM HAO HỤT KHI NUÔI TẰM TỪ TRỨNG TƯƠI (13.06.2026)
- TẰM NGỦ KHÔNG ĐỀU, LỘT XÁC CHẬM: DẤU HIỆU CẢNH BÁO ĐIỀU GÌ? (12.06.2026)
- TẰM KHÔNG ĐỀU CUỐI TUỔI 4 ĐẦU TUỔI 5: DO GIỐNG HAY DO CHĂM SÓC? (12.06.2026)
- ỨNG DỤNG MEN VI SINH TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (04.06.2026)
- NHỮNG ỨNG DỤNG KỸ THUẬT MỚI TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (04.06.2026)
- NHIỄM KHUẨN TRONG NHÀ TẰM: “KẺ THÙ GIẤU MẶT” KHIẾN CÁC LỨA TẰM CÀNG NUÔI CÀNG THẤT BẠI (04.06.2026)
- NUÔI TẰM LỚN THU KÉN: GIẢM HAO HỤT LÀ MỤC TIÊU CỐT LÕI, KHÔNG PHẢI “100% KHÔNG CÓ BỆNH” (04.06.2026)
- VÌ SAO KÉN Ở VÙNG CÓ KHÍ HẬU NÓNG THƯỜNG CÓ GIÁ THẤP HƠN VÙNG MÁT? (04.06.2026)
- 12 SAI LẦM KHIẾN NGƯỜI NUÔI TẰM PHÁ SẢN – SỰ THẬT NGƯỜI MỚI PHẢI BIẾT (04.06.2026)
- NHỮNG TƯ DUY SAI LẦM PHỔ BIẾN TRONG NGHỀ NUÔI TẰM (04.06.2026)
- VÌ SAO CÙNG LƯỢNG LÁ NHƯNG SẢN LƯỢNG KÉN KHÁC NHAU? (04.06.2026)
- TỶ LỆ HAO HỤT TRUNG BÌNH TRONG NGHỀ NUÔI TẰM HIỆN NAY (03.06.2026)
- TIÊU CHUẨN THU MUA KÉN TẰM – CÁCH KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG KÉN KHI BÁN CHO ĐẠI LÝ (31.05.2026)
- CÁCH TRỒNG DÂU, NUÔI TẰM NĂNG SUẤT CAO (31.05.2026)
- VÌ SAO NHÀ TẰM CÓ MÙI HÔI VÀ CÁCH KHẮC PHỤC KHI ĐANG NUÔI TẰM (31.05.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA MƯA: KIỂM SOÁT ĐỘ ẨM, NẤM BỆNH, LÁ DÂU VÀ PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG (28.05.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA NẮNG: GIẢM STRESS NHIỆT, ỔN ĐỊNH NHÀ TẰM VÀ PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG (28.05.2026)
- CÁCH TRỘN THUỐC VÀ DINH DƯỠNG VỚI LÁ DÂU CHO TẰM ĂN (26.05.2026)
- TƯ DUY PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG CỦA TÂY NGUYÊN SILK (24.05.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK CHÚ TRỌNG “ỔN ĐỊNH” HƠN “CAN THIỆP MẠNH”? (24.05.2026)
- CHECKLIST MÔI TRƯỜNG CHUẨN TÂY NGUYÊN SILK (24.05.2026)
- LIỆU TRÌNH NUÔI TẰM CỦA TÂY NGUYÊN SILK HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (24.05.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK ƯU TIÊN QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG HƠN THUỐC? (24.05.2026)
- QUY TRÌNH NUÔI TẰM CƠ BẢN DỄ HIỂU NHẤT (24.05.2026)
- TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ NGHỀ TẰM DỄ HIỂU CHO NGƯỜI MỚI (24.05.2026)
- NUÔI TẰM CÓ KHÓ KHÔNG VÀ CẦN HỌC NGHỀ BAO LÂU? (24.05.2026)
- MỘT NGÀY TRONG NHÀ TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (24.05.2026)
- NHỮNG SAI LẦM NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM THƯỜNG MẮC PHẢI (24.05.2026)
- CHECKLIST NHẬP MÔN NGHỀ NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI (24.05.2026)
- NGHỀ NUÔI TẰM LÀ GÌ? NGƯỜI MỚI NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? (24.05.2026)
- PHÂN TÍCH NĂNG SUẤT NGHỀ TẰM THEO MẬT ĐỘ NUÔI (22.05.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA ĐỘ ẨM – NHIỆT ĐỘ VÀ TỶ LỆ HAO HỤT TRONG NUÔI TẰM (22.05.2026)
- CÓ PHẢI KHÁNG SINH GIÚP TẰM KHỎE HƠN? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI CÀNG CHO ĂN NHIỀU TẰM CÀNG KHỎE? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI NUÔI MẬT ĐỘ DÀY MỚI CÓ LỜI? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI TẰM YẾU CHỦ YẾU DO GIỐNG? (19.05.2026)
- NHỮNG NGUYÊN NHÂN ÂM THẦM LÀM TẰM SUY YẾU KÉO DÀI (18.05.2026)
- NGUYÊN NHÂN KHIẾN TẰM CÒI THƯỜNG XUẤT HIỆN CUỐI TUỔI 4 – ĐẦU TUỔI 5 (18.05.2026)
- TẰM TUỔI 5-6 NHÌN NHƯ CHÍN NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ, RƠI NÉ VÀ CHẾT MỀM: CÓ PHẢI DO “GIỐNG TRONG” KHÔNG? (17.05.2026)
- KHÍ HẬU TÂY NGUYÊN THẤT THƯỜNG - NGUY CƠ BÙNG PHÁT BỆNH TRÊN TẰM (17.05.2026)
- TẰM CÓ BỊ “SỐC MÔI TRƯỜNG” VÀ “SỐC NHIỆT” KHÔNG? (17.05.2026)
- VÌ SAO TẰM TUỔI 5 RẤT NHẠY CẢM VỚI MÔI TRƯỜNG? (17.05.2026)
- VÌ SAO TẰM PHÁT TRIỂN KHÔNG ĐỒNG ĐỀU? (17.05.2026)
- LIỆU TRÌNH PHÒNG BỆNH CỦA TÂY NGUYÊN SILK – KHÔNG CHỈ LÀ PHÒNG BỆNH (16.05.2026)
- VÌ SAO CÙNG GIỐNG TẰM NHƯNG KẾT QUẢ NUÔI LẠI KHÁC NHAU? (14.05.2026)
- ĐỘ HOẠT ĐỘNG NƯỚC (WATER ACTIVITY) CỦA LÁ DÂU ẢNH HƯỞNG TỚI TIÊU HÓA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- VÌ SAO THAY ĐỔI NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM ĐỘT NGỘT LÀM TẰM YẾU? (14.05.2026)
- ÁNH SÁNG, TIẾNG ỒN VÀ RUNG ĐỘNG ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- STRESS Ở TẰM LÀ GÌ VÀ NGUY HIỂM RA SAO? (14.05.2026)
- QUY TRÌNH NUÔI TẰM KÉN TUỔI 4–5 TỪ A–Z THEO LIỆU TRÌNH CỦA TÂY NGUYÊN SILK (13.05.2026)
- NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI NUÔI TẰM TUỔI 4–5 ĐỂ TẰM KHỎE, ÍT BỆNH, KÉN ĐẸP (13.05.2026)
- THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT SINH HỌC ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (09.05.2026)
- VÌ SAO TẰM LÊN NÉ KHÔNG QUẤN KÉN TRONG LỖ MÀ NHẢ TƠ BÊN NGOÀI? (06.05.2026)
- CÓ NÊN DÙNG LINCOMYCIN CHO TẰM KHÔNG? (02.05.2026)
- MEN VI SINH TIÊU HÓA ERICH WAY USA HỖ TRỢ TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG, GIẢM HAO HỤT DO BỆNH TẰM KHÚC TRÊN TẰM (29.04.2026)
- LÀM SAO PHÂN BIỆT TẰM HỎNG DO TẰM GIỐNG HAY DO NGƯỜI NUÔI TẰM LỚN? (26.04.2026)
- NHỮNG ĐIỀU KIỆN GÌ ẢNH HƯỞNG TỚI QUÁ TRÌNH LỘT XÁC CỦA TẰM (20.04.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG MIỀN BẮC: GIẢI PHÁP GIẢM BỆNH, TĂNG NĂNG SUẤT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ (19.04.2026)
- TẰM MỚI LỘT XÁC (DA VÀNG, ĐẦU TO TRẮNG) – NHẬN BIẾT ĐÚNG & TRÁNH SAI LẦM GÂY TIÊU CHẢY (15.04.2026)
- TỔNG HỢP NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA BÀ CON NUÔI TẰM (17.03.2026)
- CHECKLIST CHUẨN NUÔI TẰM TỪ A–Z (IN RA TREO TƯỜNG) (17.03.2026)
- 100 LỖI PHỔ BIẾN KHI NUÔI TẰM KHIẾN NĂNG SUẤT KÉN GIẢM (17.03.2026)
- SINH LÝ TẰM TRONG ĐIỀU KIỆN NUÔI NHÀ LẠNH (09.02.2026)
- VÌ SAO TẰM NUÔI NHÀ TÔN DỄ HAO HỤT? (09.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỘ ẨM TỚI TRAO ĐỔI CHẤT CỦA TẰM (09.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ TỚI SINH LÝ TẰM (09.02.2026)
- ỨNG DỤNG DƯỢC PHẨM TRONG CHĂN NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (11.01.2026)
- THỜI TIẾT LẠNH ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN QUÁ TRÌNH TRAO ĐỔI CHẤT CỦA TẰM? (11.01.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA ĐÔNG LẠNH – GIẢI PHÁP GIÚP TẰM ĂN TỐT, TIÊU HÓA KHỎE, PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ (31.12.2025)
- TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TRỨNG TẰM – NHẬN BIẾT TRỨNG TỐT VÀ TRỨNG KÉM (20.12.2025)
- DINH DƯỠNG LÁ DÂU CHO TẰM ĂN – YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH NĂNG SUẤT KÉN VÀ CHẤT LƯỢNG TƠ (30.11.2025)
- VÌ SAO SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH CHO TẰM CẦN PHẢI BỔ SUNG DINH DƯỠNG VÀ MEN VI SINH TIÊU HOÁ? (26.08.2025)
- SINH LÝ CỦA TẰM VÀ ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG LÝ TƯỞNG ĐỂ TẰM PHÁT TRIỂN TỐT (13.08.2025)
- ĐỪNG ĐỢI TẰM CHẾT MỚI XỬ LÝ – HÃY ĐI TRƯỚC BỆNH TẬT MỘT BƯỚC (12.08.2025)
- THUỐC CŨ KHÔNG CÒN HIỆU QUẢ – ĐÃ ĐẾN LÚC THỬ GIẢI PHÁP MỚI CHO TẰM (12.08.2025)
- KỸ THUẬT CHO TẰM ĂN SAU KHI NGỦ DẬY – BÍ QUYẾT NUÔI TẰM ĐỀU, ÍT BỆNH, KÉN ĐẸP (12.08.2025)
- KỸ THUẬT LÊN NÉ CHO TẰM – ĐIỀU KIỆN, XỬ LÝ VÀ KINH NGHIỆM ĐỂ RA KÉN ĐẸP, TRẮNG, ÍT HƯ HỎNG (08.08.2025)
- BUỔI TỐI NÊN BẬT ĐÈN HAY TẮT ĐÈN TRONG NUÔI TẰM? (08.08.2025)
- VÌ SAO KHI TRONG ĐÀN CÓ 15–20% TẰM CHÍN LẠI PHẢI NGƯNG CHO DÂU MỚI? (07.08.2025)
- SỬ DỤNG HORMONE SINH TRƯỞNG (ECDYSONE - THUỐC CHÍN) TRONG NUÔI TẰM TUỔI 5 (07.08.2025)
- QUY TRÌNH SỬ DỤNG THUỐC VÀ DINH DƯỠNG TRONG NUÔI TẰM KÉN TUỔI 4 VÀ TUỔI 5 TÂY NGUYÊN SILK (03.08.2025)
- QUY TRÌNH PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH NHIỄM KHUẨN TRÊN TẰM BẰNG KHÁNG SINH (28.07.2025)
- CẢNH BÁO NGUY CƠ LÂY NHIỄM CHÉO VÌ NUÔI GỐI ĐẦU HOẶC CÒN KÉN LỨA TRƯỚC TRONG NHÀ TẰM (24.07.2025)
- MEN VI SINH KẾT HỢP VITAMIN – GIẢI PHÁP PHỤC HỒI CHO TẰM SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (17.07.2025)
- TÁI CHẾ CÀNH DÂU & PHÂN TẰM SAU NUÔI – GIẢI PHÁP PHÂN HỮU CƠ AN TOÀN CHO VƯỜN DÂU (15.07.2025)
- CẢNH BÁO: KHÔNG DÙNG VÔI SỐNG RẮC TRỰC TIẾP LÊN MÌNH TẰM (15.07.2025)
- VAI TRÒ CỦA SỰ LƯU THÔNG KHÔNG KHÍ TRONG NHÀ TẰM – YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH SỨC KHỎE VÀ NĂNG SUẤT (03.07.2025)
- PHÒNG TRỪ RUỒI KÝ SINH EXORISTA BOMBYCIS TRONG NHÀ NUÔI TẰM (01.07.2025)
- QUY TRÌNH SÁT TRÙNG NHÀ NUÔI SAU KHI NUÔI LỨA TẰM BỊ BỆNH (30.06.2025)
- NHIỄM KHUẨN – “KẺ THÙ GIẤU MẶT” TRONG NUÔI TẰM MÀ BÀ CON DỄ BỎ QUA (30.06.2025)
- CÁCH CHĂM SÓC TẰM TRONG MÙA MƯA ĐẦU MÙA (27.06.2025)
- HƯỚNG DẪN TRỒNG DÂU NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU (18.06.2025)
- CÁCH VỆ SINH NÉ NHỰA W ĐỂ LOẠI BỎ TƠ GỐC DỄ DÀNG (14.06.2025)
- TẰM CON ĂN LÁ DÂU GIÀ – SAI LẦM DỄ LÀM HỎNG CẢ LỨA NUÔI (26.05.2025)
- CÓ NÊN CHO TẰM LỚN ĂN LÁ DÂU NON? (26.05.2025)
- LÁ DÂU SAU KHI THU HOẠCH SẼ BIẾN ĐỔI NHƯ THẾ NÀO? (26.05.2025)
- ĐIỀU GÌ SẼ XẢY RA KHI KHÔNG DỌN PHÂN TẰM? (25.05.2025)
- LƯỢNG LÁ DÂU CẦN THIẾT CHO 1 HỘP TẰM 25.000–30.000 CON (19.05.2025)
- VÌ SAO TẰM KHỎE MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ KHI LÊN NÉ? (07.05.2025)
- NUÔI TẰM TRONG MÙA NẮNG NÓNG CẦN LƯU Ý NHỮNG ĐIỀU GÌ? (05.03.2025)
- TẰM ĂN LÁ DÂU MÙA KHÔ VÀ MÙA MƯA KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO? (05.03.2025)
- VÌ SAO SINH TRƯỞNG CỦA TẰM PHỤ THUỘC NHIỀU VÀO ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU? (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG BẮC TRUNG BỘ (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM TẠI VÙNG NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG KHÍ HẬU NÓNG ẨM MIỀN NAM VIỆT NAM (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM KHU VỰC TÂY NGUYÊN (08.02.2025)
- KÍCH THƯỚC NÉ PHẢI THEO GIỐNG TẰM HAY SẢN XUẤT GIỐNG TẰM PHẢI THEO KÍCH THƯỚC CỦA NÉ? (17.01.2025)
- NGUYÊN NHÂN GÌ TẠO RA KÉN VUÔNG TRONG NUÔI TẰM? (07.01.2025)
- QUẢ CẦU THÔNG GIÓ MANG LẠI LỢI ÍCH GÌ TRONG NUÔI TẰM? (06.01.2025)
- KHÓI CÓ LÀM TẰM BỊ NGỘ ĐỘC TRONG QUÁ TRÌNH LÊN NÉ KHÔNG? (01.01.2025)
- SỰ QUAN TRỌNG CỦA VIỆC LỌC TẰM Ở GIAI ĐOẠN TẰM LỚN (27.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO ẢNH HƯỞNG ĐẾN TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ CAO, ĐỘ ẨM THẤP ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ THẤP, ĐỘ ẨM CAO ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THẤP ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN SỨC KHỎE CỦA TẰM? (24.12.2024)
- VÌ SAO MÙA ĐÔNG THỜI GIAN NUÔI TẰM KÉO DÀI NGÀY VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC? (17.12.2024)
- KHI TẰM BỊ THIẾU NƯỚC DO ĂN LÁ DÂU HÉO SẼ NHƯ THẾ NÀO? (17.12.2024)
- VÌ SAO KHÔNG NÊN CHO TẰM ĂN NGAY KHI MỚI NGỦ DẬY? (16.12.2024)
- NẾU ĐỂ TẰM ĐÓI QUÁ LÂU SAU KHI NGỦ DẬY SẼ NHƯ THẾ NÀO? (16.12.2024)
- NHỮNG LƯU Ý CƠ BẢN KHI NUÔI TẰM LỚN (16.12.2024)
- VÌ SAO TẰM BỊ NGỘ ĐỘC PHÂN BÓN? BIỂU HIỆN VÀ CÁCH XỬ LÝ (08.10.2024)
- NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ THÀNH CÔNG CỦA MỘT LỨA TẰM VÀ TỈ TRỌNG CỦA TỪNG KHÂU (26.09.2024)
- CÁCH NUÔI TẰM ĐỂ ĐẠT KÉN TỐT, CHẤT LƯỢNG CAO (26.09.2024)
- THỜI GIAN LÊN NÉ ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN? (26.09.2024)
- KÍCH THƯỚC LỖ NÉ ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI QUÁ TRÌNH QUẤN KÉN CỦA TẰM? (26.09.2024)
- CÁC DẤU HIỆU CỦA TẰM BỊ NGỘ ĐỘC VÀ BIỆN PHÁP XỬ LÝ (21.09.2024)
- CÓ THỂ ỨNG DỤNG MEN VI SINH VÀO CHĂN NUÔI TẰM KHÔNG? (21.09.2024)
- TUỔI TẰM VÀ NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TƯƠNG ỨNG TRONG NUÔI TẰM DÂU (21.09.2024)
- TẰM CHẾT TRONG LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC (26.07.2024)
- KÉN NHƯ THẾ NÀO ĐỂ TẠO RA CHẤT LƯỢNG TƠ TỐT NHẤT? (25.07.2024)
- LÀM CÁCH NÀO ĐỂ TĂNG NHIỆT ĐỘ VÀ GIẢM ĐỘ ẨM CAO TRONG PHÒNG NUÔI TẰM VÀO MÙA MƯA? (21.07.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI SỰ SỐNG VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TẰM? (20.07.2024)
- BIÊN CHÊNH LỆCH NHIỆT ĐỘ NGÀY VÀ ĐÊM QUÁ CAO ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN TẰM? (20.07.2024)
- CÁCH NUÔI TẰM LỚN: KỸ THUẬT NUÔI TẰM KÉN ĐỂ ĐẠT NĂNG SUẤT CAO (26.06.2024)
- THUỐC TRỪ SÂU SINH HỌC BACILLUS THURINGIENSIS (BT) CÓ AN TOÀN CHO TẰM KHÔNG? (18.06.2024)
- CÓ CẦN BỔ SUNG THÊM NƯỚC CHO TẰM KHI ĂN LÁ DÂU KHÔNG? (18.06.2024)
- QUY TRÌNH SÁT TRÙNG NHÀ TẰM TRƯỚC KHI NUÔI LỨA MỚI (13.06.2024)
- NHỮNG LOẠI CHẤT SÁT TRÙNG NÀO PHÙ HỢP CHO NHÀ TẰM? (13.06.2024)
- LÀM CÁCH NÀO ĐỂ TẰM CHO RA KÉN TRẮNG ĐẸP? (10.06.2024)
- VÌ SAO KHI HÁI LÁ DÂU TRỜI MƯA PHẢI ĐỂ RÁO NƯỚC RỒI MỚI CHO TẰM ĂN? (09.06.2024)
- KHÍ AMONIAC GÂY ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (09.06.2024)
- NHỮNG LOẠI PHÂN BÓN VÀ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT NÀO DỄ GÂY NGỘ ĐỘC CHO TẰM? (09.06.2024)
- NUÔI TẰM NHƯ THẾ NÀO LÀ TỐT VÀ HIỆU QUẢ NHẤT? (08.06.2024)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM CON: NỀN TẢNG QUYẾT ĐỊNH SỨC KHỎE TẰM LỚN VÀ NĂNG SUẤT KÉN (05.06.2024)
- BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ TỔNG HỢP TRONG CHĂN NUÔI TẰM (31.05.2024)
- VỆ SINH NHÀ NUÔI TẰM (31.05.2024)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM LỚN TUỔI 4–5: CÁCH CHĂM TẰM KHỎE, ĂN RỖI TỐT VÀ CHO KÉN CHẤT LƯỢNG CAO (31.05.2024)
- KỸ THUẬT ẤP TRỨNG VÀ KỸ THUẬT NUÔI TẰM CON ĐÚNG CÁCH (31.05.2024)






