Cơ chế nhả tơ của tằm là một quá trình sinh học rất tinh vi, trong đó lá dâu được chuyển hóa thành dinh dưỡng, dinh dưỡng được tích lũy vào tuyến tơ và cuối cùng tạo thành sợi tơ bao quanh cơ thể tằm để hình thành kén. Khi tằm chín, tuyến tơ đã phát triển mạnh, chứa nhiều protein tơ như fibroin và sericin. Tằm ngừng ăn, tìm vị trí phù hợp trên né, sau đó nhả dịch tơ qua lỗ nhả tơ ở miệng. Dịch tơ gặp không khí sẽ dần đông đặc thành sợi tơ, đồng thời tằm chuyển động đầu liên tục để xây dựng nhiều lớp kén bảo vệ cơ thể trước khi hóa nhộng.

CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM LÀ GÌ?
Nhả tơ là quá trình tằm tiết ra dịch tơ từ tuyến tơ, kéo dịch này thành sợi và dùng sợi tơ đó để tạo thành kén. Đây là giai đoạn cuối của tằm trước khi hóa nhộng, đồng thời cũng là giai đoạn quyết định trực tiếp đến chất lượng kén và giá trị tơ.
Trong suốt tuổi 5, tằm ăn rất mạnh để tích lũy dinh dưỡng. Phần dinh dưỡng này không chỉ giúp cơ thể tằm phát triển mà còn được chuyển hóa để hình thành tuyến tơ. Khi tằm chín, tuyến tơ đã chứa đầy dịch tơ. Lúc này, tằm ngừng ăn, cơ thể trong hơn, bò tìm vị trí thích hợp và bắt đầu nhả tơ trên né.
Có thể hiểu đơn giản: lá dâu tốt giúp tằm khỏe; tằm khỏe giúp tuyến tơ phát triển; tuyến tơ phát triển tốt mới tạo được kén chắc và tơ ổn định.
CẤU TẠO TUYẾN TƠ CỦA TẰM
Tuyến tơ của tằm là cơ quan đặc biệt, có nguồn gốc từ tuyến nước bọt biến đổi. Tằm có hai tuyến tơ lớn chạy dọc trong cơ thể. Khi tằm còn nhỏ, tuyến tơ chưa phát triển mạnh; nhưng đến tuổi 5, đặc biệt là giai đoạn cuối tuổi 5, tuyến tơ phát triển rất nhanh và chiếm một phần lớn trong cơ thể tằm.
Tuyến tơ có nhiệm vụ tổng hợp, dự trữ và vận chuyển các protein tạo tơ. Khi tằm bước vào giai đoạn chín, tuyến tơ chứa dịch tơ dạng keo, nhớt, giàu protein. Dịch này sau đó được đẩy ra ngoài qua lỗ nhả tơ ở miệng để tạo thành sợi.
Tuyến tơ có thể xem là “nhà máy sinh học” chuyển hóa dinh dưỡng từ lá dâu thành tơ tằm.
FIBROIN VÀ SERICIN: HAI THÀNH PHẦN CHÍNH CỦA SỢI TƠ
Sợi tơ tằm chủ yếu được tạo thành từ hai nhóm protein quan trọng: fibroin và sericin.
Fibroin là phần lõi chính của sợi tơ, có cấu trúc bền chắc, mảnh và dai. Đây là thành phần tạo nên độ bền, độ dài và tính chất cơ học của sợi tơ. Trong sợi tơ tằm, fibroin thường chiếm phần lớn khối lượng protein tơ.
Sericin là lớp protein dạng keo bao bên ngoài fibroin. Sericin giúp hai sợi fibroin dính lại với nhau và giúp các vòng tơ kết dính trong quá trình tạo kén. Nhờ sericin, kén tằm có cấu trúc chắc, nhiều lớp và có khả năng bảo vệ cơ thể tằm bên trong.
Nói dễ hiểu, fibroin là lõi sợi tơ, còn sericin là lớp keo tự nhiên bao bọc và kết dính sợi tơ.
LỖ NHẢ TƠ CỦA TẰM NẰM Ở ĐÂU?
Lỗ nhả tơ, thường được gọi là spinneret, nằm ở vùng miệng của tằm. Đây là nơi dịch tơ được đẩy ra ngoài cơ thể và kéo thành sợi.
Khi tằm nhả tơ, dịch tơ từ tuyến tơ di chuyển qua ống dẫn, đi đến lỗ nhả tơ. Trong quá trình này, dịch tơ dần thay đổi trạng thái, trở nên cô đặc hơn. Khi thoát ra ngoài và tiếp xúc với không khí, dịch tơ nhanh chóng chuyển từ dạng lỏng nhớt sang dạng sợi rắn.
Chính lỗ nhả tơ cùng với chuyển động đầu của tằm giúp sợi tơ được kéo dài, định hướng và xếp thành nhiều lớp để tạo kén.
QUÁ TRÌNH TỔNG HỢP TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO?
Quá trình tạo tơ không bắt đầu khi tằm lên né, mà đã diễn ra mạnh từ trước đó, đặc biệt ở tuổi 5. Khi tằm ăn lá dâu, hệ tiêu hóa phân giải dinh dưỡng thành các chất dễ hấp thu như axit amin, đường đơn, khoáng và các chất cần thiết khác. Các axit amin sau đó được cơ thể sử dụng để tổng hợp protein tơ trong tuyến tơ.
Trong tuyến tơ, fibroin và sericin được tổng hợp và tồn tại dưới dạng dịch tơ nhớt. Khi tằm chưa chín, dịch tơ tiếp tục được tích lũy. Khi tằm chín, lượng dịch tơ đạt mức cao, cơ thể tằm chuyển sang trạng thái ngừng ăn và chuẩn bị nhả tơ.
Đây là lý do tuổi 5 rất quan trọng. Nếu tuổi 5 thiếu lá, lá kém dinh dưỡng, tằm bị bệnh đường ruột hoặc stress, tuyến tơ có thể phát triển kém, làm kén nhẹ, mỏng hoặc chất lượng tơ không ổn định.
TẰM BẮT ĐẦU NHẢ TƠ KHI NÀO?
Tằm bắt đầu nhả tơ khi đã chín. Tằm chín là giai đoạn tằm kết thúc quá trình ăn lá, cơ thể trở nên trong hơn, da căng, ít ăn hoặc ngừng ăn, bò tìm nơi làm kén và có biểu hiện muốn lên né.
Khi thấy tỷ lệ tằm chín phù hợp, người nuôi cần chuẩn bị né sạch, khô, thoáng và đưa tằm lên né đúng thời điểm. Nếu đưa lên né quá sớm, tằm chưa sẵn sàng nhả tơ, dễ bò nhiều, làm bẩn né, chậm tạo kén. Nếu đưa lên quá muộn, tằm có thể nhả tơ trên giường tằm, mất tơ, làm kén xấu hoặc kén bẩn.
Vì vậy, nhận biết tằm chín và lên né đúng lúc là khâu rất quan trọng trong kỹ thuật nuôi tằm.
HÀNH VI QUAY KÉN CỦA TẰM
Khi đã ở vị trí phù hợp trên né, tằm bắt đầu nhả tơ và chuyển động đầu liên tục. Chuyển động này thường có dạng lắc qua lại, uốn theo hình số 8 hoặc hình cung lặp đi lặp lại. Nhờ vậy, sợi tơ được xếp thành nhiều vòng, nhiều lớp, dần tạo thành khung kén rồi hoàn thiện lớp vỏ kén.
Ban đầu, tằm tạo lớp tơ ngoài tương đối lỏng để cố định vị trí. Sau đó, tằm tiếp tục nhả tơ dày hơn để hình thành lớp vỏ kén chính. Càng về sau, lớp tơ được xếp chặt hơn quanh cơ thể tằm. Khi hoàn thành, tằm nằm bên trong kén và chuẩn bị hóa nhộng.
Quá trình làm kén thường kéo dài khoảng 48–72 giờ, tùy giống tằm, sức khỏe đàn tằm, nhiệt độ, độ ẩm, độ thông thoáng và chất lượng né.
SỢI TƠ HÓA RẮN NHƯ THẾ NÀO?
Khi còn trong tuyến tơ, dịch tơ ở dạng lỏng nhớt. Khi được đẩy ra ngoài qua lỗ nhả tơ, dịch tơ bị kéo dài, tiếp xúc với không khí và dần mất nước. Các phân tử protein, đặc biệt là fibroin, sắp xếp lại thành cấu trúc bền hơn.
Quá trình này làm sợi tơ chuyển từ trạng thái dịch lỏng sang trạng thái sợi rắn, mảnh nhưng bền chắc. Sericin bên ngoài đóng vai trò như lớp keo tự nhiên, giúp sợi tơ bám dính vào các vòng tơ khác để tạo nên cấu trúc kén.
Nhờ cơ chế này, con tằm có thể tạo ra một sợi tơ rất dài, rất mảnh nhưng có độ bền và độ dẻo đặc biệt.
MỘT CON TẰM CÓ THỂ NHẢ BAO NHIÊU MÉT TƠ?
Chiều dài sợi tơ trong một kén phụ thuộc vào giống tằm, chất lượng lá dâu, sức khỏe tằm, điều kiện nuôi và kỹ thuật lên né. Trong thực tế, một kén tằm có thể chứa sợi tơ dài hàng trăm mét đến hơn một nghìn mét. Tuy nhiên, phần tơ có thể ươm liên tục và sử dụng hiệu quả sẽ thay đổi tùy chất lượng kén và công nghệ ươm tơ.
Vì vậy, khi nói về chiều dài tơ, cần phân biệt giữa tổng chiều dài sợi tơ trong kén và chiều dài tơ ươm được ổn định trong sản xuất. Kén tốt, đều, ít lỗi, vỏ kén chắc và tơ ít đứt sẽ giúp quá trình ươm tơ thuận lợi hơn.
CẤU TRÚC CỦA KÉN TẰM
Kén tằm được tạo thành từ nhiều lớp sợi tơ chồng lên nhau. Lớp ngoài thường có vai trò định hình và bảo vệ. Lớp giữa là phần quan trọng nhất, chứa nhiều sợi tơ có giá trị cho ươm tơ. Lớp trong gần nhộng thường mềm hơn và liên quan đến giai đoạn cuối khi tằm hoàn thiện kén.
Cấu trúc nhiều lớp giúp kén bảo vệ tằm trong quá trình hóa nhộng. Đối với người nuôi, kén càng đều, chắc, ít bẩn, ít méo, ít kén đôi và vỏ kén phù hợp thì giá trị càng cao.
Chất lượng kén không chỉ phụ thuộc vào giống, mà còn phụ thuộc vào quá trình nuôi từ lá dâu, đường ruột, phòng bệnh đến điều kiện lên né.
ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ
Khi tằm lên né và làm kén, môi trường cần ổn định, thông thoáng và không quá ẩm. Nhiệt độ phù hợp thường khoảng 24–28°C, độ ẩm khoảng 70–80% tùy điều kiện thực tế và giống tằm.
Nếu nhiệt độ quá cao, tằm dễ mất nước, stress, bò nhiều hoặc làm kén không đều. Nếu quá lạnh, tằm có thể làm kén chậm. Nếu độ ẩm quá cao, kén dễ ẩm, bẩn, tăng nguy cơ nấm và ảnh hưởng đến chất lượng tơ. Nếu quá khô, quá trình nhả tơ cũng có thể bị ảnh hưởng.
Ngoài nhiệt độ và độ ẩm, cần tránh gió lùa trực tiếp, tiếng động mạnh, ánh sáng quá gắt và mùi hóa chất trong khu vực tằm làm kén.
VÌ SAO NÉ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KÉN?
Né là nơi tằm cố định vị trí để nhả tơ và tạo kén. Nếu né sạch, khô, thoáng, kích thước phù hợp, tằm dễ vào né, nhả tơ thuận lợi và tạo kén đẹp hơn. Nếu né bẩn, ẩm, có mùi tằm cũ, còn tơ gốc hoặc kích thước không phù hợp, tằm có thể bò nhiều, nhả tơ lung tung, làm kén méo, kén bẩn, kén đôi hoặc kén vuông.
Đối với các giống tằm thân lớn hoặc kén lớn, lỗ né quá nhỏ có thể làm tằm bị chật khi quay kén, dẫn đến kén bị ép hoặc kén không tròn đẹp. Vì vậy, chọn né phù hợp với giống tằm và vệ sinh né sau mỗi lứa là việc không nên xem nhẹ.
Một lứa tằm nuôi tốt nhưng lên né sai vẫn có thể làm giảm chất lượng kén.
CÁC YẾU TỐ LÀM GIẢM CHẤT LƯỢNG NHẢ TƠ
Chất lượng nhả tơ có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Lá dâu kém dinh dưỡng làm tuyến tơ phát triển yếu. Tằm bị rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh đường ruột làm khả năng tích lũy dinh dưỡng giảm. Nhà tằm nóng bí, ẩm cao hoặc mật độ dày làm tằm bị stress. Lên né quá sớm hoặc quá muộn làm tằm tạo kén không đều. Né bẩn, né chật hoặc môi trường làm kén không phù hợp làm tăng tỷ lệ kén xấu.
Ngoài ra, việc sử dụng thuốc, hóa chất hoặc sát trùng sai thời điểm cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tằm, đặc biệt khi tằm sắp chín và chuẩn bị nhả tơ. Giai đoạn cuối tuổi 5 cần hạn chế các tác động gây stress không cần thiết.
BẢNG TÓM TẮT CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM
|
Bộ phận / quá trình |
Vai trò chính |
|---|---|
|
Lá dâu |
Cung cấp dinh dưỡng để tằm phát triển tuyến tơ |
|
Hệ tiêu hóa |
Phân giải lá dâu, hấp thu axit amin và năng lượng |
|
Tuyến tơ |
Tổng hợp, dự trữ dịch tơ chứa fibroin và sericin |
|
Fibroin |
Tạo lõi sợi tơ, giúp sợi bền và dai |
|
Sericin |
Bao bọc, kết dính các vòng tơ thành kén |
|
Lỗ nhả tơ |
Đưa dịch tơ ra ngoài và kéo thành sợi |
|
Chuyển động đầu |
Xếp sợi tơ thành nhiều lớp để tạo kén |
|
Không khí |
Giúp dịch tơ mất nước và hóa rắn |
|
Né |
Tạo không gian để tằm quay kén đúng hình dạng |
Ý NGHĨA THỰC TẾ TRONG NUÔI TẰM
Hiểu cơ chế nhả tơ giúp người nuôi thấy rõ rằng chất lượng kén không chỉ được quyết định trong 2–3 ngày tằm làm kén, mà được quyết định từ trước đó rất lâu. Từ chất lượng lá dâu, sức khỏe hệ tiêu hóa, quá trình ăn rỗi tuổi 5, phòng bệnh, chống stress đến thời điểm lên né, tất cả đều ảnh hưởng đến tuyến tơ và khả năng tạo kén.
Nếu muốn có kén tốt, người nuôi cần chăm sóc tằm theo hướng tổng thể: lá dâu sạch, nhà tằm thoáng, giường tằm khô, mật độ phù hợp, đường ruột ổn định, phòng bệnh đúng và lên né đúng thời điểm.
Nói cách khác, kén tốt là kết quả của cả một lứa nuôi đúng kỹ thuật, không phải chỉ của riêng khâu lên né.
TÂY NGUYÊN SILK LƯU Ý CHO BÀ CON KHI TẰM SẮP NHẢ TƠ
Khi tằm bước vào cuối tuổi 5, bà con cần quan sát kỹ dấu hiệu tằm chín. Không nên tiếp tục cho ăn nhiều khi tằm đã giảm ăn và chuẩn bị lên né. Cần chuẩn bị né sạch, khô, thoáng, phù hợp với kích thước giống tằm đang nuôi.
Khu vực làm kén cần yên tĩnh, thông thoáng, không quá ẩm và không có mùi hóa chất. Trong thời gian tằm đang quay kén, hạn chế rung lắc, di chuyển né mạnh hoặc làm động quá nhiều. Sau khi tằm đã làm kén ổn định, cần theo dõi thời điểm thu kén phù hợp.
Nguyên tắc dễ nhớ là: tằm chín đúng lúc – né sạch đúng chuẩn – môi trường ổn định – kén đẹp hơn.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Bà con có thể tham khảo thêm nhóm Sinh Lý Con Tằm, Hệ tiêu hóa của tằm, Tuổi 5 ăn rỗi: chu kỳ tằm ăn và nghỉ ngơi như thế nào?, Làm sao để nhận biết tằm ngủ?, Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm, Né gỗ đôi 85 TNS – gỗ bạch đàn đỏ, Né gỗ đôi 75 TNS – gỗ bạch đàn đỏ và các bài kỹ thuật lên né, thu kén, phòng bệnh tuổi 4–5 của Tây Nguyên Silk.
Cơ chế nhả tơ của tằm là sự kết hợp giữa sinh lý tuyến tơ, protein tạo tơ và hành vi quay kén. Lá dâu được tằm tiêu hóa, chuyển hóa thành dinh dưỡng, sau đó góp phần hình thành fibroin và sericin trong tuyến tơ. Khi tằm chín, dịch tơ được đẩy ra ngoài qua lỗ nhả tơ, gặp không khí thì dần hóa rắn thành sợi. Tằm chuyển động đầu liên tục để xếp sợi tơ thành nhiều lớp, tạo nên kén bảo vệ cơ thể trước khi hóa nhộng.
Muốn có kén tốt, không chỉ cần giống tốt mà còn cần lá dâu tốt, hệ tiêu hóa khỏe, tuổi 5 được chăm sóc đúng, môi trường lên né phù hợp và né sạch, khô, đúng kích thước. Hiểu đúng cơ chế nhả tơ giúp người nuôi chủ động hơn trong kỹ thuật chăm sóc và nâng chất lượng kén.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Nếu bà con cần tư vấn kỹ thuật nuôi tằm tuổi 4–5, chăm sóc tằm ăn rỗi, nhận biết tằm chín, chọn né phù hợp hoặc xử lý các vấn đề khi tằm lên né làm kén, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA TẰM DÂU (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






