Tằm lớn, đặc biệt là tằm tuổi 4 và tuổi 5, là giai đoạn quyết định phần lớn năng suất và chất lượng kén của cả lứa nuôi. Đây là thời điểm tằm ăn nhiều, thải phân nhiều, hô hấp mạnh, phát triển nhanh về cơ thể và đặc biệt là phát triển tuyến tơ. Nếu chăm sóc đúng kỹ thuật, tằm lớn sẽ ăn rỗi tốt, thân căng, đồng đều, chín tập trung và cho kén chắc, sạch, đẹp. Nếu chăm sóc sai, tằm dễ bị bệnh đường ruột, nấm, hao hụt, chín rải rác, kén nhẹ và chất lượng kén giảm.

1. TẰM LỚN LÀ GIAI ĐOẠN NÀO?
Trong nuôi tằm dâu, tằm lớn thường được hiểu là giai đoạn tằm tuổi 4 và tuổi 5. Đây là giai đoạn tằm tăng nhanh về kích thước, sức ăn mạnh hơn nhiều so với các tuổi nhỏ, lượng phân thải ra lớn và nhu cầu về không gian, thông gió, lá dâu, vệ sinh cũng cao hơn.
Tằm tuổi 5 là giai đoạn quan trọng nhất vì đây là thời kỳ tằm ăn rỗi, tích lũy dinh dưỡng để phát triển tuyến tơ và chuẩn bị làm kén. Nếu tuổi 5 ăn tốt, ruột khỏe, thân căng, đàn đồng đều thì khả năng tạo kén tốt sẽ cao hơn. Ngược lại, nếu tuổi 5 bị thiếu lá, ăn lá xấu, nuôi quá dày, nóng ẩm, phân bết hoặc bệnh đường ruột, kén cuối lứa rất dễ bị nhẹ, mỏng, không đều.
Vì vậy, kỹ thuật nuôi tằm lớn phải tập trung vào 5 điểm chính: lá dâu tốt, mật độ thoáng, lọc tằm đúng lúc, môi trường ổn định và phòng bệnh chủ động.
2. LÁ DÂU CHO TẰM LỚN PHẢI TƯƠI, SẠCH, ĐỦ DINH DƯỠNG
Tằm tuổi 5 sử dụng lượng lá dâu rất lớn, thường chiếm phần lớn tổng lượng lá của cả lứa nuôi. Đây là giai đoạn tằm cần nhiều dinh dưỡng để phát triển cơ thể và tuyến tơ, nên lá dâu phải được chọn kỹ hơn, không chỉ đủ số lượng mà còn phải tốt về chất lượng.
Lá dâu cho tằm lớn cần tươi, sạch, không nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, không tồn dư phân bón lá, không dính nước mưa chưa ráo, không héo, không úng, không ủ nóng, không lên men, không mốc và không có mùi hóa chất. Không nên cho tằm ăn lá vàng, lá sâu bệnh, lá bị dập nát, lá bị sâu đục thân, lá quá già xơ hoặc lá quá non nước.
Với tằm tuổi 5, không nên hiểu rằng lá càng già càng tốt. Lá quá già thường dai, ít nước, khó ăn, dinh dưỡng kém cân đối và làm tằm ăn rỗi không đạt. Lá phù hợp là lá đủ trưởng thành, còn tươi, giàu dinh dưỡng, không quá non nhưng cũng không quá già xơ.
3. CHỌN VỊ TRÍ LÁ DÂU PHÙ HỢP CHO TẰM LỚN
Trong thực tế, tằm lớn thường ăn tốt với nhóm lá bánh tẻ đến lá trưởng thành trên cành dâu, tùy giống dâu, mùa vụ và tuổi tằm. Có thể tham khảo nhóm lá từ khoảng lá thứ 7 đến lá thứ 15 tính từ ngọn xuống trong những điều kiện cây dâu sinh trưởng bình thường, nhưng không nên áp dụng máy móc cho mọi vườn.
Nếu cây dâu phát triển mạnh, lá non nước quá nhiều thì cần tránh cho ăn quá non ở tuổi 5 vì dễ làm phân ướt, ruột yếu. Nếu vườn dâu già, thiếu dinh dưỡng, lá dày, dai và xơ thì tằm ăn chậm, ăn không hết và kén dễ nhẹ.
Người nuôi cần nhìn thực tế lá: lá phải xanh tốt, không vàng, không sâu bệnh, không đốm, không mốc, không dập, không dính đất và không có mùi lạ. Lá tốt cho tằm lớn là lá giúp tằm ăn mạnh, phân đẹp, thân căng và đàn phát triển đều.
4. CHO TẰM LỚN ĂN NHƯ THẾ NÀO CHO ĐÚNG?
Tằm lớn có thể cho ăn 3–4 bữa/ngày tùy thời tiết, sức ăn, giống tằm và điều kiện nhà tằm. Nguyên tắc là cho ăn đủ theo sức ăn thực tế, không để tằm đói kéo dài nhưng cũng không để dư lá quá nhiều làm bẩn giường tằm.
Lượng lá ở mỗi bữa nên được điều chỉnh sao cho đến bữa sau, lá cũ cơ bản đã được ăn hết, chỉ còn một lượng rất ít lá dư. Nếu bữa nào cũng dư nhiều lá, lá thừa sẽ héo, lên men, làm giường tằm ẩm và tăng bệnh. Nếu bữa nào cũng hết lá quá sớm, tằm đói, bò tản, ăn không đều và giảm sức phát triển.
Không nên “hạn chế lá” một cách cưỡng ép ở tuổi 5 vì đây là giai đoạn tằm cần ăn rỗi để tạo tuyến tơ. Tuy nhiên, cũng không nên hiểu là rải càng nhiều lá càng tốt. Cho ăn đúng là đủ lá, đúng lá, đúng thời điểm và theo sức ăn của đàn tằm.
5. HÁI, VẬN CHUYỂN VÀ BẢO QUẢN LÁ DÂU CHO TẰM LỚN
Lá dâu sau khi hái vẫn tiếp tục hô hấp, thoát nước và biến đổi chất lượng. Nếu thu hái, vận chuyển và bảo quản sai, lá tốt ngoài vườn có thể trở thành lá héo, lá hấp nóng, lá lên men hoặc lá mất dinh dưỡng trước khi tằm ăn.
Những ngày nắng nóng, nên hái lá vào sáng sớm khi sương đã ráo hoặc chiều mát, tránh hái giữa trưa nắng gắt. Lá hái xong không được phơi nắng, không chất đống dày, không nén chặt trong bao vì dễ sinh nhiệt, hấp nóng và hư lá. Sau khi đưa về, cần làm tơi, để nơi mát, sạch, thoáng và dùng càng sớm càng tốt.
Nếu phải bảo quản qua nhiều giờ, cần giữ lá ở nơi mát, tránh gió khô, tránh nắng trực tiếp và tránh ủ kín. Thời gian bảo quản không nên kéo dài; nếu vượt quá 12 giờ, phải kiểm tra kỹ độ tươi, mùi lá, tình trạng hấp nóng và độ héo trước khi cho tằm ăn.
6. CHỖ TẰM NẰM PHẢI THOÁNG, KHÔNG NUÔI QUÁ DÀY
Tằm lớn không nên nuôi quá dày. Khi tằm bước vào tuổi 4–5, cơ thể lớn nhanh, lượng ăn tăng, lượng phân tăng và nhu cầu oxy cao hơn. Nếu mật độ quá dày, tằm chồng lên nhau, ăn không đều, phân bết, giường nóng, độ ẩm cục bộ tăng và bệnh dễ lây lan.
Ở giai đoạn giữa đến cuối tuổi 5, cần giãn mật độ để mỗi con tằm có đủ không gian ăn, thở, thải phân và phát triển tuyến tơ. Có thể tham khảo khoảng 600–800 con/m² tùy giống, kích thước tằm, kiểu giường nuôi, độ thoáng nhà tằm và kinh nghiệm thực tế. Khi tằm lớn nhanh, cần nhìn mặt giường: nếu tằm nằm chồng, chen nhau, lá khó rải đều, phân bết hoặc tằm bò tản thì phải giãn mật độ.
Không gian thoáng giúp tằm ăn đều, thân căng, giảm bệnh và chín tập trung hơn. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất để nuôi tằm lớn thành công.
7. VÌ SAO NUÔI DÀY LÀM TẰM LỚN DỄ BỆNH?
Nuôi dày làm tăng nhiệt, tăng ẩm và tăng tiếp xúc giữa các cá thể. Khi tằm lớn nằm quá sát nhau, da tằm dễ bị cọ xát, tằm yếu khó tranh ăn, phân và lá dư khó khô, vi khuẩn – nấm dễ phát triển.
Mật độ dày cũng làm tằm ăn không đủ lá dù người nuôi rải nhiều. Con khỏe nằm phía trên ăn tốt hơn, con yếu ăn kém hơn, đàn bắt đầu lệch. Khi đàn lệch, đến giai đoạn ngủ, dậy, ăn rỗi và chín sẽ không đồng đều.
Nếu trong đàn có tằm bệnh, mật độ dày làm mầm bệnh dễ lây qua phân, dịch cơ thể, lá dâu và dụng cụ. Vì vậy, giãn mật độ không chỉ là vấn đề năng suất mà còn là biện pháp phòng bệnh.
8. NGỦ TUỔI 4, LỌC TẰM VÀ CHỌN LỌC ĐÀN
Trong giai đoạn tằm lớn, ngủ tuổi 4 là điểm kỹ thuật rất quan trọng. Đây là lần ngủ cuối trước khi tằm bước vào tuổi 5 ăn rỗi. Nếu đàn ngủ không đều hoặc còn nhiều tằm trốn ngủ, tuổi 5 sẽ rất khó quản lý.
Khi tằm ngủ tuổi 4 đạt tỷ lệ cao, khoảng 90–95%, có thể dùng lưới để lọc và loại nhóm tằm trốn ngủ, tằm xanh, tằm còi hoặc tằm lệch tuổi. Những con ngủ muộn hoặc phát triển chậm có thể nuôi riêng nếu còn giá trị, nhưng không nên để lẫn với đàn chính vì sẽ làm đàn lệch.
Tằm bệnh, tằm yếu, tằm mềm, tằm bò tản bất thường cần được loại bỏ và xử lý đúng cách. Không nên tiếc tằm yếu trong đàn chính vì chúng thường tiêu tốn lá, khó cho kén tốt và có thể làm tăng rủi ro bệnh.
9. LỌC TẰM SAU KHI DẬY TUỔI 4 VÀ DẬY TUỔI 5
Sau khi tằm dậy tuổi 4 hoặc dậy tuổi 5, không nên cho ăn quá sớm khi đàn chưa dậy đều, nhưng cũng không được để tằm đã dậy đều bị đói kéo dài. Khi đàn đã dậy, thân ổn định và bắt đầu ăn lại, cho ăn 1–2 nước dâu rồi có thể thả lưới để lọc tằm, thay phân và chuyển đàn khỏe sang giường sạch.
Lọc tằm sau khi ăn 1–2 nước dâu giúp tằm đủ sức bò lên lưới, đồng thời loại được phân cũ, lá thừa và tằm yếu bên dưới. Đây là thao tác rất quan trọng để chuẩn bị cho tuổi 5 ăn rỗi mạnh.
Lọc tằm đúng lúc giúp đàn đồng đều hơn, giảm bệnh, giảm hao phí lá và tạo nền tốt cho năng suất kén.
10. THÔNG GIÓ TỐT CHO TẰM LỚN
Tằm lớn cần thông gió tốt hơn tằm nhỏ. Nguyên nhân là tằm lớn ăn nhiều, thải phân nhiều, hô hấp mạnh và tạo ra nhiều hơi ẩm hơn. Nếu nhà tằm bí khí, CO₂, hơi ẩm, mùi phân và nhiệt tích tụ, tằm dễ giảm ăn, phân xấu, bệnh tăng.
Nhiệt độ phù hợp cho tằm tuổi 4–5 thường khoảng 24–27°C tùy tuổi và điều kiện. Độ ẩm tương đối nên giữ khoảng 70–80%, trong đó tuổi 5 thường cần khô thoáng hơn tuổi 4. Cần tránh nhiệt độ trên 30°C kéo dài vì dễ gây stress nhiệt. Nếu nhiệt độ xuống dưới 20°C, cần tăng nhiệt bằng nguồn sưởi sạch và giữ thông gió nhẹ.
Thông gió không có nghĩa là để gió thổi trực tiếp vào tằm. Gió mạnh làm lá dâu nhanh héo, tằm mất nước và bò tản. Cách đúng là tạo luồng khí nhẹ, đều, đưa khí ẩm và mùi ra ngoài nhưng không làm tằm bị gió lùa.
11. ÁNH SÁNG TRONG NUÔI TẰM LỚN
Tằm cần môi trường ánh sáng ổn định, không quá gắt, không thay đổi đột ngột. Ban ngày nhà tằm nên có ánh sáng dịu, đủ để người nuôi quan sát và thao tác. Ban đêm nên tối hơn, yên tĩnh hơn để tằm ổn định.
Ánh sáng quá mạnh, nắng chiếu trực tiếp vào giường tằm hoặc né tằm đều không tốt. Nắng làm nóng cục bộ, lá héo nhanh và tằm stress. Giai đoạn lên né càng cần ánh sáng dịu để tằm phân bố đều, bám tốt và làm kén ổn định.
Vì vậy, nhà tằm nên có rèm, lưới che hoặc thiết kế tránh nắng trực tiếp, đặc biệt vào buổi trưa và đầu chiều.
12. KHỬ TRÙNG VÀ VỆ SINH TRONG GIAI ĐOẠN TẰM LỚN
Vệ sinh và khử trùng là nền tảng phòng bệnh cho tằm lớn. Trước khi vào nhà tằm, người chăm sóc nên thay dép hoặc giày riêng, rửa tay, không mang dụng cụ bẩn từ bên ngoài vào và hạn chế người lạ ra vào khu nuôi.
Trong quá trình nuôi, cần giữ lối đi sạch, nền khô, dụng cụ riêng, lá dâu sạch và không để phân, lá thừa tích tụ lâu. Có thể dùng vôi để hỗ trợ làm khô và hạn chế mầm bệnh ở nền, lối đi hoặc theo quy trình phù hợp trên giường tằm, nhưng không lạm dụng làm bụi vôi bay nhiều hoặc làm tằm stress.
Khi phát hiện tằm bệnh, phải dùng đũa, kẹp hoặc dụng cụ riêng lấy ra ngay. Tằm bệnh cần được cho vào vật chứa có vôi hoặc chất xử lý phù hợp, sau đó đem tiêu hủy, chôn sâu hoặc xử lý xa nhà tằm. Không để tằm bệnh rơi vãi trên lối đi, khu để lá hoặc nền nhà.
13. CÓ NÊN DÙNG KHÁNG SINH ĐỊNH KỲ CHO TẰM TUỔI 4–5?
Không nên lạm dụng kháng sinh định kỳ 2–3 ngày/lần nếu không có chỉ định kỹ thuật rõ ràng. Kháng sinh chỉ có ý nghĩa với một số vấn đề do vi khuẩn nhạy cảm, không có tác dụng với bệnh virus, nấm, vi bào tử hoặc ngộ độc hóa chất. Dùng kháng sinh quá thường xuyên có thể làm rối loạn hệ vi sinh đường ruột, làm tằm yếu ruột và tăng nguy cơ sử dụng sai thuốc.
Trong thực tế, cần phân biệt mục tiêu phòng bệnh, hỗ trợ ruột và điều trị bệnh. Vệ sinh, thay phân, lá dâu sạch, thông gió, mật độ phù hợp và loại bỏ tằm bệnh là nền tảng phòng bệnh. Nếu cần dùng kháng sinh, phải dùng đúng hoạt chất, đúng thời điểm, đúng liều, đúng số lần và không phối trộn tùy tiện.
Sau khi dùng kháng sinh, nếu đàn tằm ổn định, có thể hỗ trợ lại hệ ruột bằng men vi sinh sau 1–2 ngày tùy tình trạng và hướng dẫn kỹ thuật.
14. QUẢN LÝ LÁ DÂU DƯ VÀ PHÂN TẰM
Tằm lớn thải phân rất nhiều, đặc biệt tuổi 5. Nếu không thay phân kịp thời, phân và lá dư giữ ẩm, sinh nhiệt, tạo mùi, làm giường tằm bẩn và tăng bệnh. Lá dư nhiều cũng cho thấy lượng cho ăn hoặc chất lượng lá chưa phù hợp.
Khi cho ăn, cần quan sát lượng lá còn lại trước bữa tiếp theo. Nếu dư nhiều, giảm lượng hoặc kiểm tra tằm có ăn kém do nóng, lạnh, bệnh, lá xấu hay không. Nếu hết quá sớm, cần tăng lượng lá hoặc tăng số bữa để tằm không bị đói.
Giữ giường tằm sạch không chỉ giúp giảm bệnh mà còn giúp tằm ăn tốt hơn, phân bố đều hơn và phát triển đồng đều hơn.
15. DINH DƯỠNG BỔ SUNG CHO TẰM LỚN
Trong một số trường hợp, tằm lớn có thể cần dinh dưỡng bổ sung để hỗ trợ thể trạng, sức đề kháng, phục hồi sau stress hoặc hỗ trợ phát triển tuyến tơ. Tuy nhiên, dinh dưỡng bổ sung không thay thế được lá dâu tốt.
Nếu lá dâu héo, nhiễm thuốc, quá già, kém dinh dưỡng, nhà tằm nóng ẩm, mật độ dày hoặc tằm bệnh nặng, việc bổ sung sản phẩm hỗ trợ sẽ khó đem lại hiệu quả. Trước tiên phải sửa môi trường, lá dâu và vệ sinh.
Với sản phẩm bổ sung, cần dùng đúng liều, đúng thời điểm, không phối trộn quá nhiều loại cùng lúc và theo dõi phản ứng của tằm. Mục tiêu là hỗ trợ tằm khỏe hơn, ăn rỗi ổn định hơn và phát triển tuyến tơ tốt hơn.
16. CHUẨN BỊ CHO GIAI ĐOẠN TẰM CHÍN VÀ LÊN NÉ
Cuối tuổi 5, khi tằm bắt đầu chín, người nuôi cần chuẩn bị né sớm. Khi thấy khoảng 15–20% tằm chín, cần kiểm tra né, vệ sinh khu vực lên né và chuẩn bị nhân công. Khi đàn chín tập trung khoảng 70–80%, tùy độ đồng đều, đưa tằm lên né theo từng đợt.
Không nên chờ 100% tằm chín mới lên né vì nhóm chín trước có thể nhả tơ dưới giường, mất sức và làm kén xấu. Cũng không nên đưa tằm chưa chín lên né quá sớm vì tằm sẽ bò lâu, mất sức và có thể làm kén kém.
Né phải sạch, khô, thoáng, không mốc, không có mùi lạ và phù hợp mật độ. Giai đoạn làm kén cần nhiệt độ khoảng 26–28°C, độ ẩm 65–75%, ánh sáng dịu, thông gió nhẹ và không rung động mạnh.
17. NHỮNG SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI NUÔI TẰM LỚN
Sai lầm thứ nhất là cho rằng tuổi 5 càng cho ăn nhiều càng tốt. Đúng là không được ép thiếu lá, nhưng lá phải đủ theo sức ăn, không để dư quá nhiều làm bẩn giường.
Sai lầm thứ hai là dùng lá quá già, lá héo, lá vàng hoặc lá ủ nóng cho tằm lớn. Tuổi 5 cần lá tốt để phát triển tuyến tơ.
Sai lầm thứ ba là nuôi quá dày. Mật độ dày làm tằm nóng, ẩm, ăn không đều và bệnh tăng.
Sai lầm thứ tư là không lọc tằm trốn ngủ, tằm còi, tằm yếu. Đàn lệch sẽ khó quản lý ở tuổi 5 và lên né.
Sai lầm thứ năm là đóng kín nhà tằm hoặc để gió lùa trực tiếp. Tằm lớn cần thoáng nhưng không chịu được gió mạnh.
Sai lầm thứ sáu là lạm dụng kháng sinh định kỳ. Kháng sinh không thay thế vệ sinh và không trị được mọi bệnh.
Sai lầm thứ bảy là chuẩn bị né muộn. Nếu tằm chín rồi mới lo né, chất lượng kén dễ giảm.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Cách nuôi tằm lớn, gồm tằm tuổi 4 và tuổi 5, phải tập trung vào lá dâu tốt, mật độ thoáng, lọc tằm đúng lúc, thay phân, thông gió, kiểm soát nhiệt độ – độ ẩm và phòng bệnh chủ động. Tuổi 5 là giai đoạn tằm ăn rỗi, quyết định mạnh đến tuyến tơ và chất lượng kén, nên cần lá dâu tươi, sạch, đủ dinh dưỡng, không héo, không úng, không ủ nóng và không nhiễm hóa chất.
Tằm lớn không nên nuôi quá dày. Cần giãn mật độ, giữ giường khô sạch, thay phân kịp thời và loại bỏ tằm bệnh – tằm yếu – tằm trốn ngủ. Môi trường tuổi 4–5 cần thoáng, nhiệt độ khoảng 24–27°C, độ ẩm khoảng 70–80%, tránh trên 30°C kéo dài và tránh dưới 20°C bằng cách tăng nhiệt sạch nếu cần.
Không nên lạm dụng kháng sinh định kỳ. Phòng bệnh đúng phải bắt đầu từ vệ sinh, lá dâu an toàn, thông gió, mật độ, thay phân và loại bỏ nguồn bệnh. Khi tằm chín, cần chuẩn bị né sớm, đưa lên né đúng thời điểm để tằm làm kén nhanh, kén sạch, chắc và đồng đều.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Những lưu ý cơ bản khi nuôi tằm lớn
Cách nuôi tằm để đạt kén tốt, chất lượng cao
Sự quan trọng của việc lọc tằm ở tằm lớn
Tuổi tằm và nhiệt độ, độ ẩm tương ứng
Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng như thế nào tới sự sống và phát triển của tằm?
Có thể ứng dụng men vi sinh vào chăn nuôi tằm không?
Thời gian lên né ảnh hưởng như thế nào tới sức khỏe của tằm và chất lượng kén?
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn, đặc biệt khi điều kiện thời tiết bất lợi hoặc lá dâu kém dinh dưỡng làm tằm ăn rỗi kém.
Men vi sinh tiêu hóa Erich Way USA – hỗ trợ hệ ruột cho tằm: hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, dùng sau stress hoặc sau kháng sinh theo hướng dẫn kỹ thuật.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn, không làm giường tằm ẩm kéo dài.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NGƯỜI NUÔI TẰM
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên thực tế sản xuất và nền tảng sinh học của con tằm. Trong nuôi tằm thương phẩm, tằm lớn là giai đoạn quyết định kén. Nếu tuổi 4–5 được chăm đúng, tằm sẽ ăn rỗi tốt, phát triển tuyến tơ mạnh, chín tập trung và tạo kén đạt chất lượng cao hơn.
Nuôi tằm lớn hiệu quả không chỉ là cho ăn nhiều lá, mà là cho ăn đúng lá, đúng lượng, giữ đàn tằm thoáng, sạch, đều, khỏe và đưa lên né đúng thời điểm.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- TÂY NGUYÊN SILK BỔ SUNG KHÁNG SINH OXYTETRACYCLINE VÀO QUY TRÌNH PHÒNG BỆNH VI KHUẨN CHO TẰM (26.08.2026)
- CÓ NÊN TẮM TẰM CHÍN TRƯỚC KHI LÊN NÉ? VÌ SAO MỘT SỐ HỘ LẠI LÀM NHƯ VẬY? (21.08.2026)
- KIẾN THỨC CƠ BẢN TRONG NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU (19.08.2026)
- VÌ SAO CÓ NGƯỜI NÓI NUÔI TẰM NGÀY CÀNG KHÓ? (08.08.2026)
- TRI THỨC, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ: NỀN TẢNG ĐỂ NGÀNH DÂU TẰM TƠ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (03.08.2026)
- CÁCH KHẮC PHỤC ĐỘ ẨM CAO KHI NUÔI TẰM VÀO MÙA MƯA (17.07.2026)
- BỘ SẢN PHẨM CẦN CÓ TRƯỚC KHI BƯỚC VÀO TUỔI 4 – TUỔI 5 TRONG NUÔI TẰM (22.06.2026)
- NANO SILVER DÙNG TRONG NHÀ TẰM KHÁC GÌ CHLORINE, IODINE, FORMOL? (22.06.2026)
- VÌ SAO DÙNG LIỆU TRÌNH NUÔI TẰM CỦA TNS GIÚP TẰM DỄ NUÔI, KÉN ĐẸP, VỎ KÉN DÀY HƠN? (21.06.2026)
- CÓ NÊN BÁN KÉN NGAY SAU KHI THU HAY CẦN PHÂN LOẠI TRƯỚC? (21.06.2026)
- NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM KHI LÀM KÉN ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG TƠ RA SAO? (20.06.2026)
- NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI LÀ GÌ? VÀ VÌ SAO NGHỀ NUÔI TẰM BÂY GIỜ PHẢI THAY ĐỔI THEO HƯỚNG NÀY (20.06.2026)
- KÉN TỐT LÀ KÉN NHƯ THẾ NÀO? TIÊU CHUẨN NHÌN BẰNG MẮT THƯỜNG CHO NGƯỜI NUÔI TẰM (16.06.2026)
- QUY TRÌNH VẬN HÀNH TỦ BẢO QUẢN VÀ ẤP TRỨNG TẰM TÂY NGUYÊN SILK (16.06.2026)
- SOP PHÒNG NẤM – NẤM VÔI TRONG MÙA MƯA: NẤM TRẮNG, NẤM XANH, NẤM HỒNG TRÊN TẰM (15.06.2026)
- SOP CHO TẰM ĂN THEO TỪNG TUỔI: LƯỢNG LÁ, SỐ BỮA VÀ THỜI ĐIỂM CHO ĂN (15.06.2026)
- SOP CẮT – VẬN CHUYỂN – BẢO QUẢN LÁ DÂU TRONG NGÀY MƯA (15.06.2026)
- SOP VỆ SINH NHÀ TẰM TRƯỚC KHI NHẬP TẰM TUỔI 3 (15.06.2026)
- CÓ PHẢI TRỨNG TẰM TƯƠI KHÓ NUÔI HƠN? KỸ THUẬT GIẢM HAO HỤT KHI NUÔI TẰM TỪ TRỨNG TƯƠI (13.06.2026)
- TẰM NGỦ KHÔNG ĐỀU, LỘT XÁC CHẬM: DẤU HIỆU CẢNH BÁO ĐIỀU GÌ? (12.06.2026)
- TẰM KHÔNG ĐỀU CUỐI TUỔI 4 ĐẦU TUỔI 5: DO GIỐNG HAY DO CHĂM SÓC? (12.06.2026)
- ỨNG DỤNG MEN VI SINH TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (04.06.2026)
- NHỮNG ỨNG DỤNG KỸ THUẬT MỚI TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (04.06.2026)
- NHIỄM KHUẨN TRONG NHÀ TẰM: “KẺ THÙ GIẤU MẶT” KHIẾN CÁC LỨA TẰM CÀNG NUÔI CÀNG THẤT BẠI (04.06.2026)
- NUÔI TẰM LỚN THU KÉN: GIẢM HAO HỤT LÀ MỤC TIÊU CỐT LÕI, KHÔNG PHẢI “100% KHÔNG CÓ BỆNH” (04.06.2026)
- VÌ SAO KÉN Ở VÙNG CÓ KHÍ HẬU NÓNG THƯỜNG CÓ GIÁ THẤP HƠN VÙNG MÁT? (04.06.2026)
- 12 SAI LẦM KHIẾN NGƯỜI NUÔI TẰM PHÁ SẢN – SỰ THẬT NGƯỜI MỚI PHẢI BIẾT (04.06.2026)
- NHỮNG TƯ DUY SAI LẦM PHỔ BIẾN TRONG NGHỀ NUÔI TẰM (04.06.2026)
- VÌ SAO CÙNG LƯỢNG LÁ NHƯNG SẢN LƯỢNG KÉN KHÁC NHAU? (04.06.2026)
- TỶ LỆ HAO HỤT TRUNG BÌNH TRONG NGHỀ NUÔI TẰM HIỆN NAY (03.06.2026)
- TIÊU CHUẨN THU MUA KÉN TẰM – CÁCH KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG KÉN KHI BÁN CHO ĐẠI LÝ (31.05.2026)
- CÁCH TRỒNG DÂU, NUÔI TẰM NĂNG SUẤT CAO (31.05.2026)
- VÌ SAO NHÀ TẰM CÓ MÙI HÔI VÀ CÁCH KHẮC PHỤC KHI ĐANG NUÔI TẰM (31.05.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA MƯA: KIỂM SOÁT ĐỘ ẨM, NẤM BỆNH, LÁ DÂU VÀ PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG (28.05.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA NẮNG: GIẢM STRESS NHIỆT, ỔN ĐỊNH NHÀ TẰM VÀ PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG (28.05.2026)
- CÁCH TRỘN THUỐC VÀ DINH DƯỠNG VỚI LÁ DÂU CHO TẰM ĂN (26.05.2026)
- TƯ DUY PHÒNG BỆNH CHỦ ĐỘNG CỦA TÂY NGUYÊN SILK (24.05.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK CHÚ TRỌNG “ỔN ĐỊNH” HƠN “CAN THIỆP MẠNH”? (24.05.2026)
- CHECKLIST MÔI TRƯỜNG CHUẨN TÂY NGUYÊN SILK (24.05.2026)
- LIỆU TRÌNH NUÔI TẰM CỦA TÂY NGUYÊN SILK HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (24.05.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK ƯU TIÊN QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG HƠN THUỐC? (24.05.2026)
- QUY TRÌNH NUÔI TẰM CƠ BẢN DỄ HIỂU NHẤT (24.05.2026)
- TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ NGHỀ TẰM DỄ HIỂU CHO NGƯỜI MỚI (24.05.2026)
- NUÔI TẰM CÓ KHÓ KHÔNG VÀ CẦN HỌC NGHỀ BAO LÂU? (24.05.2026)
- MỘT NGÀY TRONG NHÀ TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (24.05.2026)
- NHỮNG SAI LẦM NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM THƯỜNG MẮC PHẢI (24.05.2026)
- CHECKLIST NHẬP MÔN NGHỀ NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI (24.05.2026)
- NGHỀ NUÔI TẰM LÀ GÌ? NGƯỜI MỚI NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU? (24.05.2026)
- PHÂN TÍCH NĂNG SUẤT NGHỀ TẰM THEO MẬT ĐỘ NUÔI (22.05.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA ĐỘ ẨM – NHIỆT ĐỘ VÀ TỶ LỆ HAO HỤT TRONG NUÔI TẰM (22.05.2026)
- CÓ PHẢI KHÁNG SINH GIÚP TẰM KHỎE HƠN? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI CÀNG CHO ĂN NHIỀU TẰM CÀNG KHỎE? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI NUÔI MẬT ĐỘ DÀY MỚI CÓ LỜI? (19.05.2026)
- CÓ PHẢI TẰM YẾU CHỦ YẾU DO GIỐNG? (19.05.2026)
- NHỮNG NGUYÊN NHÂN ÂM THẦM LÀM TẰM SUY YẾU KÉO DÀI (18.05.2026)
- NGUYÊN NHÂN KHIẾN TẰM CÒI THƯỜNG XUẤT HIỆN CUỐI TUỔI 4 – ĐẦU TUỔI 5 (18.05.2026)
- TẰM TUỔI 5-6 NHÌN NHƯ CHÍN NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ, RƠI NÉ VÀ CHẾT MỀM: CÓ PHẢI DO “GIỐNG TRONG” KHÔNG? (17.05.2026)
- KHÍ HẬU TÂY NGUYÊN THẤT THƯỜNG - NGUY CƠ BÙNG PHÁT BỆNH TRÊN TẰM (17.05.2026)
- TẰM CÓ BỊ “SỐC MÔI TRƯỜNG” VÀ “SỐC NHIỆT” KHÔNG? (17.05.2026)
- VÌ SAO TẰM TUỔI 5 RẤT NHẠY CẢM VỚI MÔI TRƯỜNG? (17.05.2026)
- VÌ SAO TẰM PHÁT TRIỂN KHÔNG ĐỒNG ĐỀU? (17.05.2026)
- LIỆU TRÌNH PHÒNG BỆNH CỦA TÂY NGUYÊN SILK – KHÔNG CHỈ LÀ PHÒNG BỆNH (16.05.2026)
- VÌ SAO CÙNG GIỐNG TẰM NHƯNG KẾT QUẢ NUÔI LẠI KHÁC NHAU? (14.05.2026)
- ĐỘ HOẠT ĐỘNG NƯỚC (WATER ACTIVITY) CỦA LÁ DÂU ẢNH HƯỞNG TỚI TIÊU HÓA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- VÌ SAO THAY ĐỔI NHIỆT ĐỘ – ĐỘ ẨM ĐỘT NGỘT LÀM TẰM YẾU? (14.05.2026)
- ÁNH SÁNG, TIẾNG ỒN VÀ RUNG ĐỘNG ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- STRESS Ở TẰM LÀ GÌ VÀ NGUY HIỂM RA SAO? (14.05.2026)
- QUY TRÌNH NUÔI TẰM KÉN TUỔI 4–5 TỪ A–Z THEO LIỆU TRÌNH CỦA TÂY NGUYÊN SILK (13.05.2026)
- NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI NUÔI TẰM TUỔI 4–5 ĐỂ TẰM KHỎE, ÍT BỆNH, KÉN ĐẸP (13.05.2026)
- THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT SINH HỌC ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (09.05.2026)
- VÌ SAO TẰM LÊN NÉ KHÔNG QUẤN KÉN TRONG LỖ MÀ NHẢ TƠ BÊN NGOÀI? (06.05.2026)
- CÓ NÊN DÙNG LINCOMYCIN CHO TẰM KHÔNG? (02.05.2026)
- MEN VI SINH TIÊU HÓA ERICH WAY USA HỖ TRỢ TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG, GIẢM HAO HỤT DO BỆNH TẰM KHÚC TRÊN TẰM (29.04.2026)
- LÀM SAO PHÂN BIỆT TẰM HỎNG DO TẰM GIỐNG HAY DO NGƯỜI NUÔI TẰM LỚN? (26.04.2026)
- NHỮNG ĐIỀU KIỆN GÌ ẢNH HƯỞNG TỚI QUÁ TRÌNH LỘT XÁC CỦA TẰM (20.04.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG MIỀN BẮC: GIẢI PHÁP GIẢM BỆNH, TĂNG NĂNG SUẤT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ (19.04.2026)
- TẰM MỚI LỘT XÁC (DA VÀNG, ĐẦU TO TRẮNG) – NHẬN BIẾT ĐÚNG & TRÁNH SAI LẦM GÂY TIÊU CHẢY (15.04.2026)
- TỔNG HỢP NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA BÀ CON NUÔI TẰM (17.03.2026)
- CHECKLIST CHUẨN NUÔI TẰM TỪ A–Z (IN RA TREO TƯỜNG) (17.03.2026)
- 100 LỖI PHỔ BIẾN KHI NUÔI TẰM KHIẾN NĂNG SUẤT KÉN GIẢM (17.03.2026)
- SINH LÝ TẰM TRONG ĐIỀU KIỆN NUÔI NHÀ LẠNH (09.02.2026)
- VÌ SAO TẰM NUÔI NHÀ TÔN DỄ HAO HỤT? (09.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỘ ẨM TỚI TRAO ĐỔI CHẤT CỦA TẰM (09.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ TỚI SINH LÝ TẰM (09.02.2026)
- ỨNG DỤNG DƯỢC PHẨM TRONG CHĂN NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (11.01.2026)
- THỜI TIẾT LẠNH ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN QUÁ TRÌNH TRAO ĐỔI CHẤT CỦA TẰM? (11.01.2026)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM MÙA ĐÔNG LẠNH – GIẢI PHÁP GIÚP TẰM ĂN TỐT, TIÊU HÓA KHỎE, PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ (31.12.2025)
- TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TRỨNG TẰM – NHẬN BIẾT TRỨNG TỐT VÀ TRỨNG KÉM (20.12.2025)
- DINH DƯỠNG LÁ DÂU CHO TẰM ĂN – YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH NĂNG SUẤT KÉN VÀ CHẤT LƯỢNG TƠ (30.11.2025)
- VÌ SAO SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH CHO TẰM CẦN PHẢI BỔ SUNG DINH DƯỠNG VÀ MEN VI SINH TIÊU HOÁ? (26.08.2025)
- SINH LÝ CỦA TẰM VÀ ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG LÝ TƯỞNG ĐỂ TẰM PHÁT TRIỂN TỐT (13.08.2025)
- ĐỪNG ĐỢI TẰM CHẾT MỚI XỬ LÝ – HÃY ĐI TRƯỚC BỆNH TẬT MỘT BƯỚC (12.08.2025)
- THUỐC CŨ KHÔNG CÒN HIỆU QUẢ – ĐÃ ĐẾN LÚC THỬ GIẢI PHÁP MỚI CHO TẰM (12.08.2025)
- KỸ THUẬT CHO TẰM ĂN SAU KHI NGỦ DẬY – BÍ QUYẾT NUÔI TẰM ĐỀU, ÍT BỆNH, KÉN ĐẸP (12.08.2025)
- KỸ THUẬT LÊN NÉ CHO TẰM – ĐIỀU KIỆN, XỬ LÝ VÀ KINH NGHIỆM ĐỂ RA KÉN ĐẸP, TRẮNG, ÍT HƯ HỎNG (08.08.2025)
- BUỔI TỐI NÊN BẬT ĐÈN HAY TẮT ĐÈN TRONG NUÔI TẰM? (08.08.2025)
- VÌ SAO KHI TRONG ĐÀN CÓ 15–20% TẰM CHÍN LẠI PHẢI NGƯNG CHO DÂU MỚI? (07.08.2025)
- SỬ DỤNG HORMONE SINH TRƯỞNG (ECDYSONE - THUỐC CHÍN) TRONG NUÔI TẰM TUỔI 5 (07.08.2025)
- QUY TRÌNH SỬ DỤNG THUỐC VÀ DINH DƯỠNG TRONG NUÔI TẰM KÉN TUỔI 4 VÀ TUỔI 5 TÂY NGUYÊN SILK (03.08.2025)
- QUY TRÌNH PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH NHIỄM KHUẨN TRÊN TẰM BẰNG KHÁNG SINH (28.07.2025)
- CẢNH BÁO NGUY CƠ LÂY NHIỄM CHÉO VÌ NUÔI GỐI ĐẦU HOẶC CÒN KÉN LỨA TRƯỚC TRONG NHÀ TẰM (24.07.2025)
- MEN VI SINH KẾT HỢP VITAMIN – GIẢI PHÁP PHỤC HỒI CHO TẰM SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (17.07.2025)
- TÁI CHẾ CÀNH DÂU & PHÂN TẰM SAU NUÔI – GIẢI PHÁP PHÂN HỮU CƠ AN TOÀN CHO VƯỜN DÂU (15.07.2025)
- CẢNH BÁO: KHÔNG DÙNG VÔI SỐNG RẮC TRỰC TIẾP LÊN MÌNH TẰM (15.07.2025)
- VAI TRÒ CỦA SỰ LƯU THÔNG KHÔNG KHÍ TRONG NHÀ TẰM – YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH SỨC KHỎE VÀ NĂNG SUẤT (03.07.2025)
- PHÒNG TRỪ RUỒI KÝ SINH EXORISTA BOMBYCIS TRONG NHÀ NUÔI TẰM (01.07.2025)
- QUY TRÌNH SÁT TRÙNG NHÀ NUÔI SAU KHI NUÔI LỨA TẰM BỊ BỆNH (30.06.2025)
- NHIỄM KHUẨN – “KẺ THÙ GIẤU MẶT” TRONG NUÔI TẰM MÀ BÀ CON DỄ BỎ QUA (30.06.2025)
- CÁCH CHĂM SÓC TẰM TRONG MÙA MƯA ĐẦU MÙA (27.06.2025)
- HƯỚNG DẪN TRỒNG DÂU NUÔI TẰM CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU (18.06.2025)
- CÁCH VỆ SINH NÉ NHỰA W ĐỂ LOẠI BỎ TƠ GỐC DỄ DÀNG (14.06.2025)
- TẰM CON ĂN LÁ DÂU GIÀ – SAI LẦM DỄ LÀM HỎNG CẢ LỨA NUÔI (26.05.2025)
- CÓ NÊN CHO TẰM LỚN ĂN LÁ DÂU NON? (26.05.2025)
- LÁ DÂU SAU KHI THU HOẠCH SẼ BIẾN ĐỔI NHƯ THẾ NÀO? (26.05.2025)
- ĐIỀU GÌ SẼ XẢY RA KHI KHÔNG DỌN PHÂN TẰM? (25.05.2025)
- LƯỢNG LÁ DÂU CẦN THIẾT CHO 1 HỘP TẰM 25.000–30.000 CON (19.05.2025)
- VÌ SAO TẰM KHỎE MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ KHI LÊN NÉ? (07.05.2025)
- NUÔI TẰM TRONG MÙA NẮNG NÓNG CẦN LƯU Ý NHỮNG ĐIỀU GÌ? (05.03.2025)
- TẰM ĂN LÁ DÂU MÙA KHÔ VÀ MÙA MƯA KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO? (05.03.2025)
- VÌ SAO SINH TRƯỞNG CỦA TẰM PHỤ THUỘC NHIỀU VÀO ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU? (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG BẮC TRUNG BỘ (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM TẠI VÙNG NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM VÙNG KHÍ HẬU NÓNG ẨM MIỀN NAM VIỆT NAM (08.02.2025)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM KHU VỰC TÂY NGUYÊN (08.02.2025)
- KÍCH THƯỚC NÉ PHẢI THEO GIỐNG TẰM HAY SẢN XUẤT GIỐNG TẰM PHẢI THEO KÍCH THƯỚC CỦA NÉ? (17.01.2025)
- NGUYÊN NHÂN GÌ TẠO RA KÉN VUÔNG TRONG NUÔI TẰM? (07.01.2025)
- QUẢ CẦU THÔNG GIÓ MANG LẠI LỢI ÍCH GÌ TRONG NUÔI TẰM? (06.01.2025)
- KHÓI CÓ LÀM TẰM BỊ NGỘ ĐỘC TRONG QUÁ TRÌNH LÊN NÉ KHÔNG? (01.01.2025)
- SỰ QUAN TRỌNG CỦA VIỆC LỌC TẰM Ở GIAI ĐOẠN TẰM LỚN (27.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO ẢNH HƯỞNG ĐẾN TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ CAO, ĐỘ ẨM THẤP ẢNH HƯỞNG TỚI TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ THẤP, ĐỘ ẨM CAO ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (24.12.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THẤP ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN SỨC KHỎE CỦA TẰM? (24.12.2024)
- VÌ SAO MÙA ĐÔNG THỜI GIAN NUÔI TẰM KÉO DÀI NGÀY VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC? (17.12.2024)
- KHI TẰM BỊ THIẾU NƯỚC DO ĂN LÁ DÂU HÉO SẼ NHƯ THẾ NÀO? (17.12.2024)
- VÌ SAO KHÔNG NÊN CHO TẰM ĂN NGAY KHI MỚI NGỦ DẬY? (16.12.2024)
- NẾU ĐỂ TẰM ĐÓI QUÁ LÂU SAU KHI NGỦ DẬY SẼ NHƯ THẾ NÀO? (16.12.2024)
- NHỮNG LƯU Ý CƠ BẢN KHI NUÔI TẰM LỚN (16.12.2024)
- VÌ SAO TẰM BỊ NGỘ ĐỘC PHÂN BÓN? BIỂU HIỆN VÀ CÁCH XỬ LÝ (08.10.2024)
- NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ THÀNH CÔNG CỦA MỘT LỨA TẰM VÀ TỈ TRỌNG CỦA TỪNG KHÂU (26.09.2024)
- CÁCH NUÔI TẰM ĐỂ ĐẠT KÉN TỐT, CHẤT LƯỢNG CAO (26.09.2024)
- THỜI GIAN LÊN NÉ ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN? (26.09.2024)
- KÍCH THƯỚC LỖ NÉ ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI QUÁ TRÌNH QUẤN KÉN CỦA TẰM? (26.09.2024)
- CÁC DẤU HIỆU CỦA TẰM BỊ NGỘ ĐỘC VÀ BIỆN PHÁP XỬ LÝ (21.09.2024)
- CÓ THỂ ỨNG DỤNG MEN VI SINH VÀO CHĂN NUÔI TẰM KHÔNG? (21.09.2024)
- TUỔI TẰM VÀ NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM TƯƠNG ỨNG TRONG NUÔI TẰM DÂU (21.09.2024)
- TẰM CHẾT TRONG LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC (26.07.2024)
- KÉN NHƯ THẾ NÀO ĐỂ TẠO RA CHẤT LƯỢNG TƠ TỐT NHẤT? (25.07.2024)
- LÀM CÁCH NÀO ĐỂ TĂNG NHIỆT ĐỘ VÀ GIẢM ĐỘ ẨM CAO TRONG PHÒNG NUÔI TẰM VÀO MÙA MƯA? (21.07.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO TỚI SỰ SỐNG VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TẰM? (20.07.2024)
- BIÊN CHÊNH LỆCH NHIỆT ĐỘ NGÀY VÀ ĐÊM QUÁ CAO ẢNH HƯỞNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN TẰM? (20.07.2024)
- THUỐC TRỪ SÂU SINH HỌC BACILLUS THURINGIENSIS (BT) CÓ AN TOÀN CHO TẰM KHÔNG? (18.06.2024)
- CÓ CẦN BỔ SUNG THÊM NƯỚC CHO TẰM KHI ĂN LÁ DÂU KHÔNG? (18.06.2024)
- QUY TRÌNH SÁT TRÙNG NHÀ TẰM TRƯỚC KHI NUÔI LỨA MỚI (13.06.2024)
- NHỮNG LOẠI CHẤT SÁT TRÙNG NÀO PHÙ HỢP CHO NHÀ TẰM? (13.06.2024)
- LÀM CÁCH NÀO ĐỂ TẰM CHO RA KÉN TRẮNG ĐẸP? (10.06.2024)
- VÌ SAO KHI HÁI LÁ DÂU TRỜI MƯA PHẢI ĐỂ RÁO NƯỚC RỒI MỚI CHO TẰM ĂN? (09.06.2024)
- KHÍ AMONIAC GÂY ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHỎE CỦA TẰM NHƯ THẾ NÀO? (09.06.2024)
- NHỮNG LOẠI PHÂN BÓN VÀ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT NÀO DỄ GÂY NGỘ ĐỘC CHO TẰM? (09.06.2024)
- NUÔI TẰM NHƯ THẾ NÀO LÀ TỐT VÀ HIỆU QUẢ NHẤT? (08.06.2024)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM CON: NỀN TẢNG QUYẾT ĐỊNH SỨC KHỎE TẰM LỚN VÀ NĂNG SUẤT KÉN (05.06.2024)
- BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ TỔNG HỢP TRONG CHĂN NUÔI TẰM (31.05.2024)
- VỆ SINH NHÀ NUÔI TẰM (31.05.2024)
- KỸ THUẬT NUÔI TẰM LỚN TUỔI 4–5: CÁCH CHĂM TẰM KHỎE, ĂN RỖI TỐT VÀ CHO KÉN CHẤT LƯỢNG CAO (31.05.2024)
- KỸ THUẬT ẤP TRỨNG VÀ KỸ THUẬT NUÔI TẰM CON ĐÚNG CÁCH (31.05.2024)
- CHUẨN BỊ NUÔI TẰM: THỜI VỤ, GIỐNG TẰM, LÁ DÂU, NHÀ TẰM VÀ VỆ SINH SÁT TRÙNG TRƯỚC MỖI LỨA (31.05.2024)






