Tằm dâu (Bombyx mori) trải qua vòng đời biến thái hoàn toàn gồm bốn giai đoạn chính: trứng, ấu trùng, nhộng và ngài. Trong đó, giai đoạn ấu trùng là giai đoạn quan trọng nhất đối với nghề nuôi tằm lấy kén, vì đây là thời kỳ tằm ăn lá dâu, tăng trưởng nhanh, tích lũy dinh dưỡng, phát triển tuyến tơ và chuẩn bị cho quá trình làm kén.

1. VÒNG ĐỜI CỦA TẰM DÂU GỒM NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO?
Tằm dâu là loài côn trùng biến thái hoàn toàn. Vòng đời của tằm gồm bốn giai đoạn: trứng – ấu trùng – nhộng – ngài. Mỗi giai đoạn có hình thái, kích thước và chức năng sinh học khác nhau.
Giai đoạn trứng là điểm khởi đầu của vòng đời. Sau khi trứng nở, tằm bước vào giai đoạn ấu trùng, tức giai đoạn người nuôi thường gọi là “con tằm”. Đây là giai đoạn tằm ăn lá dâu, lớn nhanh và trải qua 5 tuổi. Sau tuổi 5, tằm chín, nhả tơ làm kén và chuyển sang giai đoạn nhộng. Nếu không xử lý kén để ươm tơ, nhộng sẽ phát triển thành ngài trưởng thành, giao phối và đẻ trứng để bắt đầu vòng đời mới.
Trong sản xuất kén, người nuôi quan tâm nhiều nhất đến giai đoạn ấu trùng, đặc biệt là tuổi 4–5, vì đây là thời kỳ quyết định sức khỏe đàn tằm, độ phát triển tuyến tơ, trọng lượng kén và chất lượng vỏ kén.
2. GIAI ĐOẠN TRỨNG TẰM
Trứng là giai đoạn đầu tiên trong vòng đời tằm dâu. Trứng tằm có kích thước rất nhỏ, thường khoảng 1–1,3 mm, hình bầu dục hơi dẹt. Vì vậy, không nên mô tả trứng tằm có kích thước “vài milimét đến vài phân”, vì cách nói này không chính xác.
Màu sắc trứng thay đổi tùy trạng thái sinh lý. Trứng mới đẻ có thể có màu vàng nhạt hoặc trắng ngà. Nếu trứng đã thụ tinh và phát triển bình thường, màu trứng có thể chuyển sẫm hơn theo thời gian. Với trứng giống đã xử lý và ấp đúng điều kiện, tằm con sẽ nở ra sau một khoảng thời gian nhất định tùy giống, nhiệt độ, độ ẩm và trạng thái trứng.
Giai đoạn trứng rất quan trọng vì chất lượng trứng quyết định nền tảng sức khỏe của lứa tằm. Trứng tốt cần nở đều, tằm con khỏe, đồng đều và có sức ăn tốt ngay sau khi nở. Nếu trứng nở kéo dài, tằm con yếu hoặc không đồng đều, toàn bộ các tuổi sau sẽ khó quản lý hơn.
3. GIAI ĐOẠN ẤU TRÙNG – GIAI ĐOẠN QUAN TRỌNG NHẤT TRONG NUÔI TẰM
Ấu trùng là giai đoạn tằm ăn lá dâu và tăng trưởng mạnh nhất. Đây là giai đoạn có giá trị kinh tế trực tiếp trong nghề nuôi tằm, vì toàn bộ dinh dưỡng từ lá dâu được chuyển hóa thành sinh khối cơ thể, mô mỡ, hemolymph và protein tơ trong tuyến tơ.
Tằm dâu ở giai đoạn ấu trùng trải qua 5 tuổi tằm, được phân cách bởi 4 lần ngủ – lột xác. Sau mỗi lần lột xác, tằm bước sang tuổi mới, kích thước lớn hơn, sức ăn mạnh hơn và nhu cầu diện tích nuôi cũng tăng lên.
Tằm mới nở rất nhỏ, chỉ dài khoảng 2–3 mm, thân màu sẫm, còn yếu và cần lá dâu non, mềm, sạch. Đến cuối tuổi 5, tằm có thể dài khoảng 6–8 cm, tùy giống, chất lượng lá dâu và điều kiện nuôi. Như vậy, chỉ trong khoảng hơn 20 ngày, tằm tăng kích thước và khối lượng rất mạnh.
Ở giai đoạn này, người nuôi cần quản lý tốt nhiệt độ, độ ẩm, lá dâu, mật độ, vệ sinh, thông gió và thời điểm ngủ – dậy. Nếu tằm phát triển đồng đều từ tuổi nhỏ, các giai đoạn sau như ăn rỗi, chín và lên né sẽ thuận lợi hơn.
4. KÍCH THƯỚC TẰM THEO TỪNG TUỔI
Kích thước tằm thay đổi theo giống, vùng nuôi, chất lượng lá dâu, nhiệt độ, độ ẩm, mật độ và sức khỏe đàn tằm. Bảng dưới đây là mức tham khảo thực tế để người nuôi dễ hình dung.
|
Giai đoạn |
Chiều dài tham khảo |
Đặc điểm chính |
|---|---|---|
|
Trứng |
1–1,3 mm |
Nhỏ, hình bầu dục hơi dẹt, chứa phôi tằm |
|
Tằm mới nở |
2–3 mm |
Rất nhỏ, màu sẫm, cần lá dâu non mềm |
|
Tằm tuổi 1 |
2–7 mm |
Ăn ít, cơ thể mềm, rất nhạy với khô và lạnh |
|
Tằm tuổi 2 |
7–12 mm |
Bắt đầu ăn khỏe hơn, vẫn cần lá mềm và môi trường ổn định |
|
Tằm tuổi 3 |
12–25 mm |
Giai đoạn chuyển tiếp, cần tăng diện tích và thông thoáng |
|
Tằm tuổi 4 |
25–45 mm |
Ăn mạnh, thân lớn nhanh, cần kiểm soát mật độ |
|
Tằm tuổi 5 |
45–75 mm, có thể hơn tùy giống |
Ăn rỗi, phát triển tuyến tơ, chuẩn bị làm kén |
|
Nhộng |
Khoảng 25–35 mm |
Nằm trong kén, cơ thể tái cấu trúc thành ngài |
|
Ngài trưởng thành |
Thân khoảng 20–30 mm, sải cánh khoảng 40–50 mm |
Không ăn, giao phối và đẻ trứng |
Các con số trên chỉ là khung tham khảo. Trong thực tế, người nuôi không nên chỉ nhìn chiều dài để đánh giá đàn tằm, mà cần quan sát thêm độ đồng đều, sức ăn, phân tằm, màu thân, độ căng bóng, dấu hiệu ngủ, dấu hiệu chín và khả năng lên né.
5. TẰM TUỔI 1 – GIAI ĐOẠN TẰM CON RẤT NHẠY CẢM
Tằm tuổi 1 bắt đầu ngay sau khi trứng nở. Lúc này tằm rất nhỏ, cơ thể yếu, hệ tiêu hóa còn non và dễ mất nước. Tằm tuổi 1 cần lá dâu non, mềm, sạch, không dính nước mưa, không dập úng và không tồn dư thuốc bảo vệ thực vật.
Ở tuổi này, kích thước tằm còn rất nhỏ nên người nuôi cần chăm kỹ. Nhiệt độ và độ ẩm phải ổn định, không để gió lùa, không để lá dâu héo nhanh và không làm giường tằm ẩm bẩn. Nếu tằm tuổi 1 bị yếu, nở không đều hoặc ăn kém, các tuổi sau thường phát triển lệch và khó đạt năng suất tốt.
6. TẰM TUỔI 2 – BẮT ĐẦU TĂNG TRƯỞNG RÕ HƠN
Sang tuổi 2, tằm đã lớn hơn, ăn khỏe hơn và dễ quan sát hơn so với tuổi 1. Tuy nhiên, đây vẫn là giai đoạn tằm nhỏ, cơ thể còn nhạy cảm với biến động nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng lá dâu.
Tằm tuổi 2 cần môi trường ấm, đủ ẩm nhưng không được bí. Lá dâu nên mềm, sạch và phù hợp với kích thước miệng tằm. Nếu lá quá già, quá héo hoặc quá ướt, tằm tuổi 2 dễ ăn kém, tiêu hóa không tốt và ngủ không đều.
Giai đoạn này cần quản lý tốt để tằm bước sang tuổi 3 đồng đều. Sự đồng đều ở tuổi 2 là nền tảng cho đàn tằm phát triển ổn định về sau.
7. TẰM TUỔI 3 – GIAI ĐOẠN CHUYỂN TIẾP
Tằm tuổi 3 là giai đoạn chuyển tiếp giữa tằm nhỏ và tằm lớn. Cơ thể tằm tăng kích thước rõ, lượng lá dâu tiêu thụ nhiều hơn và nhu cầu diện tích nuôi cũng tăng lên.
Ở tuổi 3, người nuôi cần bắt đầu tăng thông thoáng, giãn mật độ và kiểm soát ẩm tốt hơn. Nếu vẫn nuôi quá dày hoặc giữ ẩm quá cao như tuổi 1–2, giường tằm dễ bị bí, lá thừa và phân dễ phát sinh mùi, nấm và vi khuẩn.
Tuổi 3 khỏe và đồng đều sẽ giúp tằm bước sang tuổi 4 thuận lợi. Nếu tuổi 3 bị lệch, tuổi 4 và tuổi 5 sẽ càng lệch rõ hơn, làm tằm chín không đồng đều và lên né khó quản lý.
8. TẰM TUỔI 4 – BƯỚC VÀO GIAI ĐOẠN ĂN MẠNH
Tằm tuổi 4 đã thuộc nhóm tằm lớn. Lượng lá dâu ăn vào tăng nhanh, cơ thể lớn rõ và phân thải ra cũng nhiều hơn. Đây là giai đoạn cần chú ý đến mật độ, thay phân, thông gió và chất lượng lá dâu.
Nếu tằm tuổi 4 được chăm tốt, ruột khỏe, phân đẹp, ăn đều và ngủ đều, thì tuổi 5 sẽ có nền rất tốt để phát triển tuyến tơ. Ngược lại, nếu tuổi 4 bị bệnh, thiếu lá, lá kém hoặc môi trường bí ẩm, đàn tằm sẽ bước vào tuổi 5 với thể trạng yếu, dễ giảm năng suất kén.
Tuổi 4 là giai đoạn chuẩn bị cho tuổi 5, nên không nên xem nhẹ. Đây là lúc người nuôi cần giữ đàn tằm sạch, thoáng, đủ lá, không để giường tằm nóng ẩm và không làm tằm stress.
9. TẰM TUỔI 5 – GIAI ĐOẠN QUYẾT ĐỊNH KÉN
Tằm tuổi 5 là giai đoạn lớn nhất của ấu trùng. Đây là lúc tằm ăn rỗi, tiêu thụ lượng lá dâu lớn nhất, chuyển hóa mạnh nhất và phát triển tuyến tơ nhanh nhất. Tằm tuổi 5 có thể dài khoảng 6–8 cm, thân căng, ăn khỏe và tăng trọng rất nhanh trong vài ngày đầu tuổi.
Ở cuối tuổi 5, tằm bắt đầu chín. Khi chín, tằm ngừng ăn, thân trong hơn, ruột rỗng dần và có xu hướng bò tìm nơi làm kén. Đây là thời điểm người nuôi cần đưa tằm lên né đúng lúc. Nếu đưa lên né quá sớm, tằm chưa đủ tơ, dễ làm kén nhỏ. Nếu đưa lên né quá muộn, tằm có thể nhả tơ dưới giường, mất sức và làm kén xấu.
Tuổi 5 quyết định trực tiếp trọng lượng kén, độ dày vỏ kén và chất lượng sợi. Vì vậy, các yếu tố như lá dâu, môi trường, thông gió, mật độ, phòng bệnh và thời điểm lên né phải được quản lý chặt chẽ.
10. GIAI ĐOẠN NHỘNG
Sau khi tằm chín và nhả tơ làm kén, cơ thể tằm chuyển sang giai đoạn nhộng. Nhộng nằm bên trong kén, không ăn, không bò và không còn hình dạng như tằm tuổi 5.
Trong giai đoạn nhộng, bên trong cơ thể diễn ra quá trình tái cấu trúc mạnh. Các mô của ấu trùng được biến đổi để hình thành cơ thể ngài trưởng thành. Đây là giai đoạn chuyển tiếp từ dạng “ăn và tích lũy” sang dạng “sinh sản”.
Kích thước nhộng thường nhỏ hơn chiều dài tối đa của tằm tuổi 5 vì cơ thể co lại sau khi tằm làm kén và chuyển hóa. Nhộng thường dài khoảng 2,5–3,5 cm, tùy giống và giới tính. Nhộng cái thường to hơn nhộng đực.
11. GIAI ĐOẠN NGÀI TRƯỞNG THÀNH
Ngài là giai đoạn trưởng thành của tằm dâu. Sau khi phát triển hoàn chỉnh trong kén, ngài chui ra ngoài nếu kén không bị xử lý nhiệt. Ngài trưởng thành không còn ăn lá dâu. Chức năng chính của ngài là giao phối và đẻ trứng.
Ngài cái thường có bụng to, nặng, ít hoạt động vì chứa trứng. Ngài đực nhỏ hơn, bụng thon hơn, hoạt động mạnh hơn để tìm ngài cái. Ngài cái tiết pheromone sinh dục để thu hút ngài đực. Sau khi giao phối, ngài cái đẻ trứng và hoàn thành vòng đời sinh sản.
Cần lưu ý rằng ngài trưởng thành có thể có sải cánh rộng hơn tằm tuổi 5, nhưng không phải lúc nào cũng là giai đoạn “lớn nhất” theo khối lượng cơ thể. Về sinh khối và khả năng ăn, tằm tuổi 5 mới là giai đoạn mạnh nhất. Ngài chủ yếu phục vụ sinh sản, không còn chức năng tăng trưởng.
12. Ý NGHĨA THỰC TIỄN KHI HIỂU KÍCH THƯỚC TẰM THEO GIAI ĐOẠN
Hiểu kích thước và đặc điểm từng giai đoạn giúp người nuôi chăm tằm đúng hơn. Tằm nhỏ cần lá non, môi trường ấm – ẩm – ổn định. Tằm lớn cần nhiều lá hơn, diện tích rộng hơn, thông gió tốt hơn và môi trường khô thoáng hơn. Tằm tuổi 5 cần được chăm kỹ để tuyến tơ phát triển tối đa. Tằm chín cần được đưa lên né đúng thời điểm.
Nếu người nuôi không hiểu sự khác nhau giữa các giai đoạn, rất dễ mắc lỗi: cho tằm nhỏ ăn lá quá già, nuôi tằm lớn quá dày, giữ ẩm quá cao ở tuổi 5, cho ăn khi tằm đang ngủ, đưa tằm lên né quá sớm hoặc quá muộn. Những sai lệch này đều có thể làm tằm chậm lớn, hao hụt, kén nhỏ, kén xấu hoặc giảm hiệu quả kinh tế.
Từ góc nhìn sinh lý học, vòng đời tằm dâu là một chuỗi chuyển đổi rất chặt chẽ: trứng tạo tằm con, ấu trùng ăn và tích lũy, tuổi 5 phát triển tuyến tơ, tằm chín làm kén, nhộng tái cấu trúc và ngài sinh sản. Mỗi giai đoạn đều có chức năng riêng, nhưng giai đoạn ấu trùng là trung tâm của nghề nuôi tằm lấy kén.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Tằm dâu có bốn giai đoạn phát triển chính: trứng, ấu trùng, nhộng và ngài. Trứng có kích thước khoảng 1–1,3 mm. Tằm mới nở dài khoảng 2–3 mm. Qua 5 tuổi tằm, cơ thể tăng nhanh, đến tuổi 5 có thể đạt khoảng 6–8 cm tùy giống và điều kiện nuôi.
Giai đoạn ấu trùng là giai đoạn quan trọng nhất trong nuôi tằm lấy kén, vì đây là lúc tằm ăn lá dâu, tăng trưởng, tích lũy dinh dưỡng và phát triển tuyến tơ. Sau khi tằm chín, tằm nhả tơ làm kén, chuyển thành nhộng, rồi phát triển thành ngài trưởng thành nếu không bị xử lý nhiệt.
Ngài trưởng thành có chức năng giao phối và đẻ trứng, không còn ăn lá dâu. Vì vậy, xét về giá trị sản xuất kén, người nuôi cần tập trung quản lý tốt giai đoạn ấu trùng, đặc biệt tuổi 4–5 và thời điểm tằm chín – lên né.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Chương 1. Tổng quan sinh học và nguyên lý thiết kế cơ thể tằm dâu
Chương 2. Giải phẫu ngoài và hệ bao cơ thể ở tằm dâu
Chương 6. Hệ tiêu hóa tổng quát ở tằm dâu
Chương 11. Hệ tuyến tơ và sinh học protein tơ ở tằm dâu
Chương 12. Hệ nội tiết và điều hòa lột xác – hóa nhộng ở tằm dâu
Nhiệt độ và độ ẩm theo tuổi tằm
Vì sao tằm nhỏ cần nhiệt độ và độ ẩm cao hơn tằm lớn?
Quá trình sinh sản của tằm dâu
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn.
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn, không phun lên lá dâu cho tằm ăn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NUÔI TẰM KHOA HỌC
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên nền tảng sinh học, sinh lý học và thực tiễn sản xuất tại Việt Nam. Hiểu đúng các giai đoạn phát triển của tằm giúp người nuôi chăm sóc đúng tuổi, điều chỉnh lá dâu, nhiệt độ, độ ẩm, mật độ và thời điểm lên né phù hợp hơn.
Một lứa tằm tốt không chỉ bắt đầu từ tuổi 5, mà bắt đầu ngay từ trứng giống, tằm mới nở, tằm tuổi nhỏ và toàn bộ quá trình phát triển đồng đều qua từng tuổi.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- KÉN TẰM TO, VỎ DÀY, TƠ NHIỀU ĐẾN TỪ ĐÂU? HIỂU ĐÚNG VỀ TUYẾN TƠ, DINH DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE CON TẰM (06.08.2026)
- NGHIÊN CỨU CỦA FUKUDA VỀ HORMONE ĐIỀU KHIỂN LỘT XÁC VÀ BIẾN THÁI Ở TẰM (14.05.2026)
- VAI TRÒ CỦA HORMONE TRONG SINH TRƯỞNG VÀ LỘT XÁC CỦA TẰM (14.05.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH TỰ NHIÊN CỦA TẰM HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (14.05.2026)
- KHẢ NĂNG THÍCH NGHI SINH LÝ CỦA CÁC GIỐNG TẰM KHÁC NHAU (22.02.2026)
- BẢN CHẤT TẰM TỰ TIẾT ECDYSONE – VÌ SAO LẠM DỤNG ECDYSONE NHÂN TẠO CẦN CÂN NHẮC? (09.02.2026)
- MỐI LIÊN HỆ GIỮA DINH DƯỠNG VÀ SỨC ĐỀ KHÁNG TẰM (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA STRESS SINH LÝ ĐẾN MIỄN DỊCH CỦA TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ TẰM CHỐNG LẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM KHÔNG CÓ MIỄN DỊCH THÍCH ỨNG NHƯ ĐỘNG VẬT CÓ XƯƠNG SỐNG? (08.02.2026)
- HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM YẾU SINH LÝ CHO KÉN NHỎ, SỢI NGẮN (08.02.2026)
- CÁC YẾU TỐ SINH LÝ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ DÀI VÀ ĐỘ BỀN SỢI TƠ (08.02.2026)
- PROTEIN FIBROIN VÀ SERICIN ĐƯỢC TỔNG HỢP RA SAO? (08.02.2026)
- QUÁ TRÌNH SINH LÝ TẠO SỢI TƠ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- VÌ SAO TẰM CÓ TUYẾN TƠ ĐẦY, KHOẺ MẠNH NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ TẠO KÉN? (08.02.2026)
- TUYẾN TƠ CỦA TẰM DÂU: CẤU TẠO VÀ CHỨC NĂNG (08.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG TỚI SINH LÝ VÀ HÀNH VI TẰM (07.02.2026)
- VÌ SAO TẰM STRESS KHI BỊ RUNG, ỒN, THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG (07.02.2026)
- CƠ CHẾ CÁC PHẢN XẠ ĂN, LỘT XÁC VÀ NÉ ÁNH SÁNG CỦA TẰM (07.02.2026)
- HỆ THẦN KINH CỦA TẰM DÂU CÓ GÌ ĐẶC BIỆT? (07.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA KHÍ ĐỘC (NH₃, CO₂) TRONG NHÀ NUÔI TẰM (06.02.2026)
- CƠ CHẾ BÀI TIẾT VÀ THẢI ĐỘC CỦA CƠ THỂ TẰM (06.02.2026)
- HỆ TUẦN HOÀN MỞ CỦA TẰM DÂU HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO? (05.02.2026)
- VÌ SAO ĐỘ ẨM ẢNH HƯỞNG TRỰC TIẾP ĐẾN SỨC KHOẺ TẰM (05.02.2026)
- CƠ CHẾ HÔ HẤP QUA HỆ THỐNG KHÍ QUẢN CỦA TẰM (05.02.2026)
- SINH LÝ HẤP THU VÀ CHUYỂN HOÁ DINH DƯỠNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- CÂN BẰNG DINH DƯỠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN KÍCH THƯỚC KÉN RA SAO? (05.02.2026)
- VITAMIN CẦN THIẾT CHO TẰM VÀ BIỂU HIỆN KHI THIẾU (05.02.2026)
- KHOÁNG CHẤT ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (05.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE TRONG TĂNG TRỌNG VÀ TẠO KÉN (05.02.2026)
- NHU CẦU LƯỢNG LÁ DÂU QUA TỪNG TUỔI TẰM (04.02.2026)
- NHU CẦU PROTEIN CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- ẢNH HƯỞNG CỦA THỨC ĂN BẨN TỚI RUỘT GIỮA VÀ TỶ LỆ HAO HỤT (04.02.2026)
- VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT TRONG HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM (29.01.2026)
- VÌ SAO TẰM RẤT NHẠY CẢM VỚI VI KHUẨN VÀ NẤM ĐƯỜNG RUỘT (29.01.2026)
- CƠ CHẾ TIÊU HOÁ CELLULOSE, PROTEIN VÀ ĐƯỜNG TỪ LÁ DÂU (29.01.2026)
- RUỘT GIỮA TẰM DÂU VÀ MÔI TRƯỜNG KIỀM pH 10–11 (29.01.2026)
- CẤU TẠO HỆ TIÊU HOÁ CỦA TẰM DÂU (29.01.2026)
- MỐI QUAN HỆ GIỮA TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT LƯỢNG KÉN (29.01.2026)
- CÁC GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM NHẤT TRONG SINH TRƯỞNG CỦA TẰM (28.01.2026)
- SINH LÝ LỘT XÁC VÀ VAI TRÒ CỦA HORMONE ECDYSONE (28.01.2026)
- TẠI SAO TẰM CHỈ LỚN SAU KHI LỘT XÁC? (28.01.2026)
- CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CỦA TẰM QUA TỪNG TUỔI (28.01.2026)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM DÂU VÀ CÁC LOÀI TẰM HOANG (ERI, TUSSAH…) (28.01.2026)
- ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC KHIẾN TẰM DÂU CHỈ ĂN LÁ DÂU (28.01.2026)
- VÒNG ĐỜI TẰM DÂU: TRỨNG – ẤU TRÙNG – NHỘNG – NGÀI (28.01.2026)
- TẰM DÂU LÀ GÌ? VỊ TRÍ PHÂN LOẠI SINH HỌC CỦA BOMBYX MORI (28.01.2026)
- PHẦN KẾT – TÀI LIỆU THAM KHẢO – PHỤ LỤC (18.01.2026)
- CHƯƠNG 15: KẾT LUẬN KHOA HỌC VÀ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 14: LIÊN KẾT SINH LÝ GIỮA CÁC HỆ CƠ QUAN Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 13: HỆ THẦN KINH VÀ ĐIỀU HÒA HÀNH VI Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 12: HỆ NỘI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA LỘT XÁC – HÓA NHỘNG Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 11: HỆ TUYẾN TƠ VÀ SINH HỌC PROTEIN TƠ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 10: MÔ MỠ Ở TẰM DÂU: TRUNG TÂM CHUYỂN HÓA, MIỄN DỊCH VÀ TẠO NỀN CHO TUYẾN TƠ (18.01.2026)
- CHƯƠNG 9: HỆ BÀI TIẾT VÀ ĐIỀU HÒA NƯỚC – ION Ở TẰM DÂU: CƠ SỞ SINH LÝ QUAN TRỌNG TRONG NUÔI (18.01.2026)
- CHƯƠNG 8: HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ SINH THÁI VI SINH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 7: RUỘT GIỮA, pH KIỀM VÀ MÀNG PERITROPHIC Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 6: HỆ TIÊU HÓA TỔNG QUÁT Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 5: HỆ MIỄN DỊCH BẨM SINH CỦA TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 4: KHOANG CƠ THỂ, HỆ TUẦN HOÀN MỞ VÀ HEMOLYMPH Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 3: HỆ HÔ HẤP KHÍ QUẢN VÀ SINH LÝ TRAO ĐỔI KHÍ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 2: GIẢI PHẪU NGOÀI VÀ HỆ BAO CƠ THỂ Ở TẰM DÂU (18.01.2026)
- CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SINH HỌC VÀ NGUYÊN LÝ THIẾT KẾ CƠ THỂ TẰM DÂU (18.01.2026)
- GIÁO TRÌNH SINH HỌC VÀ SINH LÝ HỌC CƠ THỂ TẰM DÂU – CƠ SỞ KHOA HỌC CHO NUÔI TẰM HIỆN ĐẠI (18.01.2026)
- KHI NÀO TẰM NHẢ TƠ CHÂN – QUÁ TRÌNH NHẢ TƠ CỦA TẰM TRONG VÒNG ĐỜI (16.08.2025)
- DANH SÁCH MÙI VÀ HOẠT CHẤT CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI TRONG CHĂN NUÔI TẰM (16.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN ĂN GÌ? CÁC LOẠI LÁ PHÙ HỢP CHO NUÔI TẰM ERI HIỆU QUẢ (09.08.2025)
- TÌM HIỂU VÒNG ĐỜI CỦA TẰM LÁ SẮN (SAMIA RICINI) – CƠ SỞ SINH HỌC CHO NUÔI TẰM ERI (09.08.2025)
- TẰM LÁ SẮN LÀ GÌ? (09.08.2025)
- CƠ CHẾ TIẾT ECDYSONE VÀ QUÁ TRÌNH LỘT XÁC Ở TẰM (TUỔI 1–4) (07.08.2025)
- CƠ CHẾ SINH LÝ KHI TẰM CHÍN – VÌ SAO TẰM MUỐN NHẢ TƠ VÀ TÌM NÉ QUẤN KÉN? (07.08.2025)
- CẤU TẠO ĐẦU VÀ NGỰC CỦA TẰM – CHI TIẾT GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG (04.08.2025)
- HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM – CẤU TẠO, CHỨC NĂNG VÀ CÁCH PHỤC HỒI SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH (20.07.2025)
- TẰM CHỈ ĂN LÁ DÂU? SỰ THẬT BẤT NGỜ VÀ BƯỚC TIẾN TỪ THỨC ĂN NHÂN TẠO CHO TẰM (17.06.2025)
- SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TẰM LƯỠNG HỆ ĐẦU 9 VÀ ĐẦU 7: NÊN CHỌN GIỐNG NÀO PHÙ HỢP? (17.02.2025)
- TỔNG QUAN HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM: TỪ LÁ DÂU ĐẾN DINH DƯỠNG TẠO KÉN (17.01.2025)
- VÌ SAO GỌI LÀ GIỐNG TẰM LƯỠNG QUẢNG? NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TRONG NUÔI TẰM (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ TẰM LƯỠNG HỆ VÀ TẰM TỨ NGUYÊN: KHÁC NHAU Ở ĐIỂM NÀO? (07.01.2025)
- TÌM HIỂU VỀ KÍCH THƯỚC CÁC LOẠI GIỐNG TẰM PHỔ BIẾN HIỆN NAY (07.01.2025)
- LÀM SAO ĐỂ NHẬN BIẾT TẰM NGỦ? DẤU HIỆU QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI MỚI NUÔI TẰM (06.01.2025)
- TẰM LỘT XÁC VÀO THỜI ĐIỂM NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (27.12.2024)
- TUỔI 5 ĂN RỖI: CHU KỲ TẰM ĂN VÀ NGHỈ NGƠI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (19.12.2024)
- CẤU TẠO VÀ CƠ CHẾ NHẢ TƠ CỦA TẰM: VÌ SAO CON TẰM CÓ THỂ TẠO RA SỢI TƠ DÀI HÀNG TRĂM MÉT? (18.12.2024)
- TẰM DÂU CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ SẮN VÀ TẰM SẮN CÓ ĂN ĐƯỢC LÁ DÂU KHÔNG? (17.12.2024)
- SINH LÝ CƠ BẢN CỦA TẰM DÂU (16.12.2024)
- CÁCH NHẬN BIẾT TẰM CHÍN (21.11.2024)
- CON TẰM CÓ BAO NHIÊU ĐỐT? (08.11.2024)
- TẰM LỘT XÁC KHI NÀO TRONG GIAI ĐOẠN NGỦ? (13.10.2024)
- TẰM SỢ NHỮNG HÓA CHẤT NÀO? (25.07.2024)
- TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI KHÁC NHAU THẾ NÀO? (25.07.2024)
- QUÁ TRÌNH SINH SẢN CỦA TẰM DÂU (25.07.2024)
- CÁCH PHÂN BIỆT TẰM ĐỰC VÀ TẰM CÁI (25.07.2024)
- VÌ SAO TẰM NHỎ CẦN NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM CAO HƠN TẰM LỚN? (25.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM THEO TUỔI TẰM (25.06.2024)
- TẰM CÓ NGHE ĐƯỢC ÂM THANH KHÔNG? (25.06.2024)
- TẰM CÓ BAO NHIÊU CHÂN? (18.06.2024)
- CẤU TẠO DA TẰM DÂU (18.06.2024)
- TRÊN ĐẦU TẰM GỒM NHỮNG BỘ PHẬN GÌ? (18.06.2024)
- NHỮNG THÀNH PHẦN NÀO TRONG LÁ DÂU TẠO RA DINH DƯỠNG CHO TẰM? (18.06.2024)
- QUÁ TRÌNH TIÊU HÓA LÁ DÂU CỦA TẰM DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- TẰM TÌM KIẾM THỨC ĂN NHƯ THẾ NÀO? (18.06.2024)
- VÒNG ĐỜI CỦA CON TẰM TRẢI QUA NHỮNG GIAI ĐOẠN NÀO? (15.06.2024)
- NHIỆT ĐỘ GIỚI HẠN CAO NHẤT VÀ THẤP NHẤT CỦA TẰM ĐỂ SINH SỐNG VÀ TẠO KÉN (13.06.2024)
- TRONG HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM CÓ NHỮNG LOẠI VI SINH NÀO? (13.06.2024)
- TẰM CÓ TIỂU KHÔNG? (09.06.2024)
- VÌ SAO TẰM LẠI CÓ “MÁU” MÀU XANH? (09.06.2024)
- HỆ HÔ HẤP CỦA TẰM DÂU (03.06.2024)
- TÌM HIỂU VỀ HỆ TIÊU HÓA CỦA TẰM DÂU (02.06.2024)






