Bệnh nấm trắng, còn gọi là bệnh nấm vôi, bệnh tằm khương hoặc bệnh cứng trắng, là một trong những bệnh nấm nguy hiểm trong nuôi tằm dâu. Bệnh do nấm Beauveria bassiana gây ra. Khi tằm bị nhiễm, nấm xâm nhập qua da, phát triển bên trong cơ thể, làm tằm chết cứng, sau đó trên xác tằm xuất hiện lớp mốc trắng như bột vôi. Bệnh thường phát sinh mạnh trong điều kiện ẩm độ cao, nhà tằm bí, giường tằm ẩm bết, thay phân chậm, nuôi dày, dụng cụ còn mầm bệnh hoặc sát trùng giữa các lứa chưa triệt để.
-8189.png)
1. BỆNH NẤM TRẮNG – NẤM VÔI Ở TẰM LÀ GÌ?
Bệnh nấm trắng ở tằm là bệnh do nấm Beauveria bassiana gây ra. Trong thực tế sản xuất, bà con thường gọi bệnh này bằng nhiều tên khác nhau như bệnh nấm vôi, bệnh tằm khương, bệnh cứng trắng hoặc tằm chết trắng. Các tên gọi này đều phản ánh biểu hiện bên ngoài của xác tằm sau khi chết: cơ thể cứng lại, khô dần và phủ lớp bào tử nấm màu trắng.
Đây là bệnh truyền nhiễm qua bào tử nấm. Bào tử có thể tồn tại trong nhà tằm, trên nền, nong, khay, lưới, né, dụng cụ, phân tằm, xác tằm bệnh, lá dâu bẩn hoặc bụi trong môi trường. Khi gặp điều kiện ẩm độ cao và tằm suy yếu, nấm dễ xâm nhập và gây bệnh.
Bệnh nấm trắng không chỉ làm tằm chết trực tiếp mà còn làm tăng áp lực mầm bệnh trong nhà tằm. Nếu không xử lý sớm, bào tử nấm từ xác tằm bệnh có thể phát tán và gây bệnh cho cả đàn.
2. NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH NẤM TRẮNG Ở TẰM
Tác nhân gây bệnh chính là nấm Beauveria bassiana. Bào tử nấm bám lên bề mặt da tằm, gặp điều kiện thuận lợi sẽ nảy mầm, xuyên qua lớp biểu bì, phát triển trong cơ thể và làm tằm chết. Sau khi tằm chết, nấm tiếp tục mọc ra ngoài và tạo lớp bào tử trắng trên xác tằm.
Điểm nguy hiểm của bệnh nấm là bào tử rất dễ phát tán. Khi xác tằm bệnh bị khô và có lớp phấn trắng, chỉ cần thao tác mạnh, quét, rung, gió thổi hoặc người nuôi dùng tay chạm vào rồi tiếp xúc với đàn khỏe, bào tử có thể lan ra nhiều vị trí trong nhà tằm.
Vì vậy, bệnh nấm trắng không chỉ là vấn đề của một vài con tằm chết, mà là vấn đề vệ sinh môi trường và quản lý mầm bệnh toàn bộ nhà tằm.
3. ĐIỀU KIỆN LÀM BỆNH NẤM TRẮNG PHÁT TRIỂN MẠNH
Bệnh nấm trắng thường phát triển mạnh khi nhà tằm có độ ẩm cao, thông gió kém, giường tằm ẩm bết, phân khó khô, lá dư nhiều, mật độ nuôi dày và dụng cụ không được sát trùng kỹ. Những ngày mưa kéo dài, trời âm u, nền nhà ẩm, lá dâu ướt hoặc phòng tằm bí khí là điều kiện rất thuận lợi cho bệnh.
Tằm bị yếu do nóng ẩm, lạnh ẩm, thiếu lá, ăn lá héo, ăn lá ướt, ngộ độc nhẹ hoặc bệnh đường ruột cũng dễ bị nấm tấn công hơn. Nếu trên da tằm có vết xước do thao tác mạnh, san tằm thô bạo, nuôi quá dày hoặc tằm cọ xát nhiều, nấm càng dễ xâm nhập.
Do đó, phòng bệnh nấm trắng không thể chỉ dựa vào rắc vôi hay thuốc rắc. Cần quản lý đồng bộ: độ ẩm, thông gió, mật độ, thay phân, vệ sinh, sát trùng và loại bỏ tằm bệnh.
4. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT TẰM BỊ NẤM TRẮNG
Ở giai đoạn đầu, tằm nhiễm nấm có thể biểu hiện không rõ. Một số con ăn yếu, bò chậm, nằm riêng, thân kém căng hoặc có dấu hiệu yếu hơn đàn. Khi bệnh tiến triển, tằm chết, cơ thể dần cứng lại, không mềm nhũn như một số bệnh vi khuẩn.
Sau khi chết một thời gian, nếu độ ẩm phù hợp, trên bề mặt xác tằm xuất hiện lớp mốc trắng. Lớp trắng này chính là bào tử nấm. Xác tằm thường cứng, khô, có màu trắng như phủ bột vôi nên bà con gọi là bệnh nấm vôi.
Điểm cần nhớ là khi thấy xác tằm đã phủ bào tử trắng, nguồn bệnh đã có khả năng phát tán mạnh. Không nên dùng tay bốc trực tiếp, không quét mạnh làm bụi nấm bay ra, không để xác tằm bệnh nằm lâu trong giường tằm.
5. BỆNH NẤM TRẮNG KHÁC GÌ VỚI BỆNH VI KHUẨN?
Bệnh nấm trắng làm tằm chết cứng, sau đó phủ lớp nấm trắng bên ngoài. Trong khi đó, một số bệnh vi khuẩn như bệnh hoại huyết, bệnh mủ hoặc bệnh đường ruột thường làm tằm mềm, thối, chảy dịch, có mùi hoặc phân bất thường.
Việc phân biệt này rất quan trọng vì cách xử lý khác nhau. Với bệnh nấm, trọng tâm là giảm ẩm, loại xác bệnh, sát trùng môi trường, thay phân, giữ giường khô và hạn chế phát tán bào tử. Kháng sinh không có tác dụng trị nấm trắng vì nấm không phải vi khuẩn.
Nếu nhầm bệnh nấm với bệnh vi khuẩn rồi lạm dụng kháng sinh, người nuôi có thể không xử lý đúng nguyên nhân, bệnh vẫn lan và ruột tằm còn dễ rối loạn hơn.
6. BỆNH NẤM TRẮNG THƯỜNG XẢY RA Ở GIAI ĐOẠN NÀO?
Bệnh có thể xảy ra ở nhiều tuổi tằm, nhưng thường nguy hiểm hơn khi nhà tằm ẩm và đàn tằm đông, đặc biệt từ tuổi 3 đến tuổi 5. Ở tuổi lớn, lượng lá dâu và phân nhiều, mật độ nếu không giãn kịp sẽ làm giường tằm nóng ẩm, rất thuận lợi cho nấm phát triển.
Tằm con cũng rất nhạy cảm với nấm nếu đậy nilon quá kín, giường ẩm, lá dư bết hoặc dụng cụ có mầm bệnh. Vì vậy, cả tằm con và tằm lớn đều cần phòng nấm, nhưng cách quản lý độ ẩm phải phù hợp theo từng tuổi.
Giai đoạn lên né cũng cần chú ý. Nếu né ẩm, mốc, còn tơ gốc bẩn hoặc có bào tử nấm tồn lưu, tằm chín dễ bị stress và kén dễ bị bẩn, mốc hoặc tăng rủi ro chết trong.
7. CÁCH XỬ LÝ KHI PHÁT HIỆN TẰM BỊ NẤM TRẮNG
Khi phát hiện tằm nghi bệnh nấm trắng, cần dùng đũa, kẹp hoặc dụng cụ riêng để gắp ngay tằm bệnh, tằm chết ra khỏi giường. Không dùng tay trần bốc trực tiếp, không ném xác tằm xuống nền, không để xác bệnh lẫn trong lá dâu hoặc phân tằm.
Tằm bệnh cần được cho vào vật chứa có vôi hoặc chất xử lý phù hợp, sau đó đem chôn sâu, tiêu hủy xa nhà tằm hoặc xử lý theo quy trình an toàn. Khu vực có tằm bệnh cần rắc vôi hoặc xử lý sát trùng phù hợp để giảm phát tán bào tử.
Sau đó cần kiểm tra ngay môi trường: giường tằm có ẩm không, phân có bết không, lá có ướt không, nhà có bí không, mật độ có dày không. Nếu chỉ gắp tằm bệnh mà không sửa môi trường, bệnh rất dễ tiếp tục lan.
8. THAY PHÂN VÀ GIỮ GIƯỜNG TẰM KHÔ THOÁNG
Thay phân là biện pháp rất quan trọng khi phòng và xử lý bệnh nấm. Phân tằm, lá dư và xác tằm bệnh là nơi giữ ẩm và chứa mầm bệnh. Nếu để giường tằm bẩn, nấm và vi khuẩn sẽ có điều kiện phát triển mạnh.
Khi có bệnh nấm, cần thay phân thường xuyên hơn tùy tuổi tằm và mức độ bẩn. Khi thay phân, thao tác phải nhẹ, tránh làm bào tử nấm phát tán. Nên dùng lưới phù hợp để lọc tằm sang giường sạch, đồng thời loại bỏ phần phân, lá dư và tằm bệnh bên dưới.
Sau khi thay phân, giường tằm cần được giữ thoáng, khô vừa phải, không rải lá quá dày và không để lá dư nhiều. Cho ăn dâu mỏng hơn trong thời điểm bệnh không có nghĩa là để tằm đói, mà là rải lá vừa đủ, đều, tránh dồn lá dày làm tăng ẩm và làm tằm ăn không đều.
9. QUẢN LÝ NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM ĐỂ PHÒNG NẤM TRẮNG
Nấm trắng phát triển mạnh trong môi trường ẩm. Vì vậy, người nuôi cần giữ độ ẩm phù hợp theo tuổi tằm và tránh giường tằm ẩm bết. Tằm con cần ẩm không khí cao hơn, nhưng vẫn phải sạch, không đọng nước. Tằm lớn tuổi 4–5 cần khô thoáng hơn, độ ẩm thường khoảng 70–80% tùy tuổi và điều kiện.
Không nên hiểu rằng phòng tằm lúc nào cũng cần 80–85% ẩm. Mức này có thể phù hợp hơn với tằm nhỏ trong một số giai đoạn, nhưng với tằm lớn hoặc khi đang có bệnh nấm, độ ẩm cao kéo dài là rủi ro. Với tuổi 5, nên hướng đến môi trường mát, thoáng, sạch và khoảng 70–75% RH nếu điều kiện cho phép.
Khi nhiệt độ xuống thấp, đặc biệt dưới khoảng 18–20°C, tằm ăn chậm, giường lâu khô và bệnh dễ tăng nếu đi kèm ẩm cao. Cần tăng nhiệt bằng nguồn sưởi sạch, đồng thời vẫn giữ thông gió nhẹ để tránh bí khí.
10. THÔNG GIÓ: YẾU TỐ QUAN TRỌNG ĐỂ GIẢM NẤM
Thông gió giúp đưa hơi ẩm, mùi phân, khí tù và bào tử lơ lửng ra khỏi nhà tằm. Nhà tằm bí, không khí nặng mùi, nền ẩm và giường tằm bết là điều kiện rất thuận lợi cho bệnh nấm trắng.
Tuy nhiên, thông gió phải đúng cách. Không để gió lùa mạnh thổi trực tiếp vào tằm, vì gió mạnh làm lá nhanh héo, tằm mất nước và stress. Cần tạo luồng khí nhẹ, đều, có cửa lấy gió và cửa thoát gió, hoặc dùng quạt hút gián tiếp.
Trong mùa mưa, không nên đóng kín nhà tằm hoàn toàn. Đóng kín có thể giữ ấm tạm thời nhưng làm độ ẩm, CO₂ và mùi phân tăng. Cách đúng là sưởi sạch nếu lạnh, hút ẩm hoặc thông gió nhẹ nếu ẩm, đồng thời giữ nền và giường tằm khô.
11. RẮC VÔI VÀ THUỐC RẮC MÌNH TẰM: DÙNG ĐÚNG, KHÔNG LẠM DỤNG
Vôi bột hoặc một số chế phẩm rắc mình tằm có thể hỗ trợ làm khô bề mặt, giảm ẩm và hạn chế mầm bệnh trên giường tằm nếu dùng đúng cách. Tuy nhiên, không nên lạm dụng rắc quá dày, quá nhiều lần hoặc làm bụi bay mạnh khiến tằm bị stress.
Khi dùng vôi, cần chú ý tuổi tằm, độ ẩm giường, mức độ bệnh và quy trình kỹ thuật. Rắc vôi chỉ hỗ trợ giảm ẩm và sát trùng bề mặt, không thể thay thế thay phân, thông gió, giãn mật độ và vệ sinh nhà tằm.
Với tằm con, phải đặc biệt thận trọng vì tằm nhỏ rất nhạy. Với tằm lớn, có thể dùng theo tình trạng thực tế nhưng cần tránh làm tằm bám quá nhiều bụi vôi, ảnh hưởng đến ăn và hô hấp qua lỗ thở.
12. TRÁNH NUÔI DÀY VÀ TRÁNH LÀM XÂY XÁT DA TẰM
Nuôi dày làm tằm chồng lên nhau, giường tằm nóng ẩm, phân khó khô và mầm bệnh dễ lây. Đây là điều kiện rất thuận lợi cho bệnh nấm trắng. Vì vậy, từ tuổi 4 trở đi cần giãn mật độ kịp thời, san tằm đều và không để tằm nằm chồng.
Da tằm là hàng rào bảo vệ cơ thể. Nếu da bị xây xát do thao tác mạnh, san tằm thô, bắt tằm không nhẹ, tằm bị chèn ép hoặc dụng cụ sắc cạnh, bào tử nấm sẽ dễ xâm nhập hơn. Vì vậy, mọi thao tác với tằm phải nhẹ, nhất là khi tằm mới ngủ dậy, đang yếu hoặc thời tiết ẩm bệnh.
Tằm khỏe, da lành, môi trường khô thoáng sẽ ít bị nấm tấn công hơn.
13. VỆ SINH SÁT TRÙNG NHÀ TẰM VÀ DỤNG CỤ GIỮA CÁC LỨA
Phòng bệnh nấm trắng hiệu quả nhất là giảm mầm bệnh trước khi vào lứa mới. Sau mỗi lứa tằm, cần thu gom phân, lá dư, xác tằm, tơ gốc, rác hữu cơ và làm sạch toàn bộ nhà tằm, dụng cụ, nong, khay, lưới, dao thái lá, bạt chứa lá, né và khu vực lên né.
Sau khi rửa hoặc làm sạch cơ học, cần sát trùng bằng hóa chất phù hợp khi không có tằm và không có lá dâu cho tằm ăn. Sau sát trùng phải để khô, mở thông gió cho bay hết mùi rồi mới đưa tằm vào nuôi. Tuyệt đối không để mùi formalin, chlorine, hóa chất sát trùng hoặc mùi lạ tồn dư trong phòng tằm.
Né tằm là nơi dễ giữ mầm bệnh nếu còn tơ gốc, phân và mùi tằm. Trước khi dùng lại, né phải được làm sạch, phơi khô và sát trùng đúng cách.
14. LÁ DÂU VÀ MÙA MƯA: NGUY CƠ LỚN CỦA BỆNH NẤM
Mùa mưa là thời điểm bệnh nấm dễ phát sinh vì lá dâu thường ướt, nhà tằm ẩm, nền lâu khô và không khí bí. Nếu hái lá trong trời mưa, cần để lá ráo bề mặt rồi mới cho tằm ăn. Lá dâu tươi không có nghĩa là lá còn đọng nước.
Lá ướt làm giường tằm ẩm bết, phân khó khô, lá dư dễ hư và nấm – vi khuẩn phát triển mạnh. Nếu lá còn bị ủ nóng, lên men hoặc có mùi chua, nguy cơ rối loạn ruột càng cao.
Trong mùa mưa, cần đặc biệt chú ý thay phân, giãn mật độ, thông gió có kiểm soát, dùng lá ráo bề mặt và không để nền nhà tằm ẩm kéo dài.
15. CÓ DÙNG KHÁNG SINH ĐỂ TRỊ NẤM TRẮNG ĐƯỢC KHÔNG?
Không. Bệnh nấm trắng do nấm Beauveria bassiana gây ra, nên kháng sinh dùng cho vi khuẩn không phải là giải pháp trị bệnh nấm. Kháng sinh không xử lý được bào tử nấm, không làm khô giường tằm và không thay thế sát trùng môi trường.
Nếu dùng kháng sinh tùy tiện khi tằm bị nấm, người nuôi vừa không giải quyết đúng bệnh, vừa có thể làm hệ vi sinh đường ruột của tằm mất cân bằng. Trường hợp tằm có nhiễm khuẩn thứ phát cần được đánh giá riêng, không nên dùng thuốc theo cảm tính.
Với nấm trắng, trọng tâm vẫn là loại bỏ tằm bệnh, giảm ẩm, thay phân, rắc vôi hoặc chế phẩm phù hợp đúng cách, thông gió, vệ sinh sát trùng và quản lý nguồn lá.
16. VAI TRÒ CỦA NANO SILVER VÀ CÁC GIẢI PHÁP SÁT TRÙNG TRONG PHÒNG NẤM
Các dung dịch sát trùng như Nano Silver 500ppm có thể được dùng để hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm nếu sử dụng đúng hướng dẫn. Với Nano Silver 500ppm của Tây Nguyên Silk, liều tham khảo là 1 lít pha 200–300 lít nước, dùng 1–2 lần/tuần tùy điều kiện; có thể phun môi trường, nền, dụng cụ, lối đi và trong một số trường hợp có thể phun lên giường tằm tuổi 4–5 khi không có lá dâu và tằm không ăn.
Điểm cần nhấn mạnh: không phun Nano Silver lên lá dâu cho tằm ăn. Không phun làm ướt giường tằm kéo dài. Khi sử dụng trong lúc đang nuôi, cần thực hiện vào thời điểm không có lá trên giường, tằm không ăn và bảo đảm thông thoáng.
Nano Silver là giải pháp hỗ trợ giảm áp lực mầm bệnh, không phải thuốc trị nấm đã nhiễm nặng trong cơ thể tằm. Nếu tằm đã chết cứng trắng, việc quan trọng là loại bỏ xác bệnh và xử lý môi trường ngay.
17. VAI TRÒ CỦA SK MINERAL, VÔI VÀ QUẢN LÝ ẨM
Trong mùa mưa hoặc khi nhà tằm có độ ẩm cao, các giải pháp hỗ trợ làm khô và giảm áp lực mầm bệnh như vôi, khoáng sát trùng, SK Mineral 99% có thể được dùng theo quy trình phù hợp. SK Mineral 99% thường được ứng dụng theo hướng hỗ trợ kiểm soát ẩm, giảm áp lực nấm – vi khuẩn ở nền, khu vực xung quanh, khay, dụng cụ hoặc giường tằm tuổi lớn tùy hướng dẫn.
Tuy nhiên, mọi sản phẩm dạng bột rắc cần dùng đúng lượng, đúng thời điểm và không làm bụi quá nhiều. Mục tiêu là giữ môi trường khô sạch, không phải phủ dày lên tằm.
Hiệu quả phòng nấm tốt nhất đến từ phối hợp nhiều biện pháp: nền khô, giường thoáng, lá ráo, mật độ vừa, thay phân đúng lúc, vệ sinh sát trùng giữa lứa và dùng sản phẩm hỗ trợ đúng kỹ thuật.
18. QUY TRÌNH PHÒNG BỆNH NẤM TRẮNG THEO HƯỚNG TỔNG HỢP
Trước khi nuôi, cần vệ sinh – sát trùng nhà tằm, dụng cụ và né. Trong quá trình nuôi, cần dùng lá dâu sạch, tươi, ráo bề mặt, không nhiễm thuốc và không ủ nóng. Tằm con cần ấm – ẩm vừa phải nhưng không để giường ướt; tằm lớn cần mát – thoáng – sạch hơn.
Từ tuổi 4 trở đi, cần giãn mật độ, thay phân đúng lúc, san tằm nhẹ, tránh làm xây xát da. Khi thời tiết ẩm, cần tăng thông gió có kiểm soát, giữ nền khô, không để lá dư và phân bết.
Khi phát hiện bệnh, cần gắp tằm bệnh, xử lý xác đúng cách, rắc vôi hoặc sát trùng vùng bệnh, thay phân và giảm ẩm. Sau lứa bệnh, phải sát trùng nhà tằm thật kỹ trước khi nuôi lứa mới.
19. NHỮNG SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI XỬ LÝ BỆNH NẤM TRẮNG
Sai lầm thứ nhất là để xác tằm bệnh nằm lâu trong giường tằm. Khi xác phủ trắng, bào tử nấm đã có thể phát tán mạnh.
Sai lầm thứ hai là dùng tay bốc tằm bệnh rồi tiếp tục chăm đàn khỏe. Cách này dễ làm lây bào tử.
Sai lầm thứ ba là chỉ rắc vôi nhưng không thay phân, không giảm ẩm và không thông gió.
Sai lầm thứ tư là dùng kháng sinh để trị nấm. Nấm trắng không phải bệnh vi khuẩn.
Sai lầm thứ năm là cho tằm ăn lá ướt trong mùa mưa. Lá ướt làm giường ẩm và bệnh tăng nhanh.
Sai lầm thứ sáu là nuôi quá dày ở tuổi 4–5. Mật độ dày là điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển.
Sai lầm thứ bảy là sát trùng nhà tằm qua loa giữa các lứa, để mầm bệnh tồn lưu trên né, nong, khay, lưới và nền nhà.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Bệnh nấm trắng, nấm vôi hay bệnh tằm khương là bệnh do nấm Beauveria bassiana gây ra. Tằm bệnh thường chết cứng, sau đó phủ lớp mốc trắng như bột vôi trên bề mặt cơ thể. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao, giường tằm ẩm bết, nhà tằm bí, thay phân chậm, nuôi dày, lá dâu ướt, dụng cụ bẩn và sát trùng giữa các lứa không triệt để.
Khi phát hiện bệnh, cần gắp tằm bệnh bằng dụng cụ riêng, xử lý xác bằng vôi hoặc tiêu hủy đúng cách, rắc vôi/sát trùng vùng có bệnh, thay phân, giảm ẩm, tăng thông gió và kiểm tra lại mật độ. Không dùng kháng sinh để trị nấm trắng vì đây không phải bệnh vi khuẩn.
Phòng bệnh hiệu quả nhất là quản lý tổng hợp: vệ sinh sát trùng nhà tằm và dụng cụ trước mỗi lứa, giữ lá dâu sạch – tươi – ráo bề mặt, không nuôi quá dày, thay phân đúng lúc, giữ giường khô thoáng, tránh làm xây xát da tằm, dùng vôi hoặc sản phẩm hỗ trợ giảm ẩm đúng kỹ thuật và kiểm soát môi trường đặc biệt trong mùa mưa.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Chuẩn bị nuôi tằm: thời vụ, giống, lá dâu, nhà tằm và sát trùng
Kỹ thuật nuôi tằm lớn tuổi 4–5
Kỹ thuật nuôi tằm con tuổi 1–3
Vì sao khi hái lá dâu trời mưa phải để ráo nước rồi mới cho tằm ăn?
Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao ảnh hưởng tới sức khỏe của tằm như thế nào?
Nhiệt độ và độ ẩm cao ảnh hưởng đến tằm như thế nào?
Các dấu hiệu của tằm bị ngộ độc và biện pháp xử lý
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn; có thể dùng môi trường, nền, dụng cụ, lối đi và giường tằm tuổi 4–5 khi không có lá dâu, không phun lên lá dâu cho tằm ăn.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại, bao gồm vật tư hỗ trợ vệ sinh, sát trùng, kiểm soát môi trường và chăm sóc tằm.
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ dinh dưỡng, thể trạng, sức đề kháng và quá trình phát triển tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn, đặc biệt khi thời tiết bất lợi làm tằm ăn rỗi kém.
Men vi sinh tiêu hóa Erich Way USA – hỗ trợ hệ ruột cho tằm: hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, dùng sau stress hoặc sau kháng sinh theo hướng dẫn kỹ thuật, không dùng thay thuốc trị nấm.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NGƯỜI NUÔI TẰM
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên thực tế sản xuất và nền tảng sinh học của con tằm. Với bệnh nấm trắng – nấm vôi, điều quan trọng nhất là không chờ bệnh lan rộng mới xử lý. Người nuôi cần kiểm soát độ ẩm, giữ giường tằm khô thoáng, vệ sinh sát trùng triệt để và loại bỏ tằm bệnh ngay từ đầu.
Nuôi tằm hiệu quả là phòng bệnh từ môi trường: nhà tằm sạch, lá dâu ráo, tằm không nuôi quá dày, phân không để bết, dụng cụ không mang mầm bệnh và mọi thao tác đều hướng tới giảm stress cho tằm.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- TẰM ĂN NHẦM HORMONE ECDYSONE TỪ SỚM, TUỔI 5 KÉO DÀI KHÔNG CHÍN – TẰM CÓ CÒN LÊN NÉ ĐƯỢC KHÔNG? (17.09.2026)
- TẰM ĂN KÉM, BỎ ĂN, NGỰC SƯNG, DA SẬM MÀU, ĐÍT TEO, THÂN VÀNG LÀ BỆNH GÌ? (14.09.2026)
- CẢNH BÁO LÁ DÂU NHIỄM THUỐC BVTV SINH HỌC CÓ THÀNH PHẦN BACILLUS THURINGIENSIS (02.09.2026)
- VI KHUẨN GRAM ÂM VÀ GRAM DƯƠNG LÀ GÌ TRONG NUÔI TẰM ? (31.08.2026)
- SK MINERAL 99% DÙNG THẾ NÀO ĐỂ PHÒNG NẤM VÔI TRONG MÙA MƯA? (21.06.2026)
- DINH DƯỠNG BỔ SUNG CHO TẰM KHI LÁ DÂU KÉM CHẤT LƯỢNG: CÓ THỂ KẾT HỢP VỚI MEN VI SINH KHÔNG? (21.06.2026)
- MEN VI SINH CHO TẰM CÓ THAY THẾ ĐƯỢC KHÁNG SINH KHÔNG? (21.06.2026)
- ANTI STRESS CHO TẰM NÊN DÙNG TRONG NHỮNG TÌNH HUỐNG NÀO? (21.06.2026)
- SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH CHO TẰM, VÌ SAO CẦN PHỤC HỒI ĐƯỜNG RUỘT? (21.06.2026)
- DÙNG ENROFLOXACIN SAI CÁCH CÓ THỂ LÀM TẰM YẾU HƠN KHÔNG? (21.06.2026)
- KHI NÀO NÊN DÙNG STREPTOMYCIN CHO TẰM? KHI NÀO KHÔNG NÊN DÙNG? (21.06.2026)
- BẢNG PHÂN BIỆT NHANH: BỆNH MỦ, BỆNH KHÚC, NẤM, VI BÀO TỬ VÀ NGỘ ĐỘC TRÊN TẰM (13.06.2026)
- TẰM CHẾT RẢI RÁC MỖI NGÀY: VÌ SAO NGUY HIỂM HƠN CHẾT HÀNG LOẠT? (13.06.2026)
- TẰM BỊ TIÊU CHẢY SAU KHI ĂN LÁ DÂU NON: XỬ LÝ THẾ NÀO? (13.06.2026)
- TẰM TUỔI 5 CHÍN NHƯNG KHÔNG LÀM KÉN: NGUYÊN NHÂN THẬT SỰ (12.06.2026)
- TẰM TRẮNG MÌNH, BỤNG TRONG, KHÔNG KÉO TƠ LÀ BỆNH GÌ? (12.06.2026)
- TẰM CHẾT MỀM, XÁC HÔI: PHÂN BIỆT BỆNH MỦ, VIÊM RUỘT VÀ NGỘ ĐỘC (12.06.2026)
- TẰM ĐI PHÂN ƯỚT, PHÂN DÂY, PHÂN CÓ MÙI HÔI: NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH XỬ LÝ (12.06.2026)
- TẰM ĂN YẾU, NẰM IM, THÂN MỀM LÀ BỊ GÌ? (12.06.2026)
- TỔNG HỢP THUỐC PHÒNG BỆNH VÀ DINH DƯỠNG BỔ SUNG CHO TẰM CỦA TÂY NGUYÊN SILK (10.06.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK LỰA CHỌN STREPTOMYCIN VÀ ENROFLOXACIN TRONG PHÒNG – TRỊ BỆNH TRÊN TẰM? (07.06.2026)
- TÓM TẮT CÁC LOẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM GÂY BỆNH TRÊN TẰM (07.06.2026)
- MÙA NÀO NGHỀ TẰM DỄ PHÁT SINH BỆNH NHẤT? (20.05.2026)
- VÌ SAO TẰM NGÀY 4–5 TUỔI 5 THƯỜNG HAY BỊ BỆNH HOẠI HUYẾT (BỆNH MỦ) ? (06.05.2026)
- TẰM BỊ TEO ĐÍT LÀ BỆNH GÌ? (04.05.2026)
- BỆNH TẰM KHÚC, TẰM ĐỐT DO VIRUS BmNPV: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ (28.04.2026)
- PHÂN BIỆT TẰM CHẾT DO SINH LÝ YẾU VÀ CHẾT DO BỆNH (09.02.2026)
- VIRUS ẢNH HƯỞNG ĐẾN SINH LÝ TẰM NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- CƠ CHẾ SINH LÝ CỦA BỆNH VI KHUẨN (MỦ, HOẠI HUYẾT) Ở TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ SINH LÝ CỦA BỆNH NẤM Ở TẰM (08.02.2026)
- TẠI SAO TẰM DỄ CHẾT HÀNG LOẠT KHI MẮC BỆNH (08.02.2026)
- HIỂU VỀ KHÁNG SINH STREPTOMYCIN VÀ ENROFLOXACIN – TÁC DỤNG LÊN VI KHUẨN GÂY BỆNH TRÊN TẰM (18.10.2025)
- BỆNH NHIỄM TRÙNG HUYẾT (BỆNH MỦ) TRÊN TẰM – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ (18.10.2025)
- BỆNH MỦ GÂY CHẾT TRONG KHI TẠO KÉN NHƯ THẾ NÀO ? (26.08.2025)
- CẢNH GIÁC BỆNH VÔI Ở TẰM VÀO MÙA MƯA VÀ GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ (16.08.2025)
- CƠ CHẾ GÂY BỆNH VÀ TÁC DỤNG CỦA KHÁNG SINH DIỆT VI KHUẨN TRÊN TẰM (12.08.2025)
- NGUYÊN NHÂN NÀO GÂY NÊN (BỆNH) TẰM CÒI – HIỂU ĐÚNG ĐỂ XỬ LÝ HIỆU QUẢ (05.08.2025)
- CHỦNG VI KHUẨN NÀO GÂY BỆNH TRÊN TẰM VÀ NHỮNG LOẠI KHÁNG SINH NÀO PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ ? (30.07.2025)
- BỆNH PHÂN DÂY Ở TẰM – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ (30.07.2025)
- BỆNH TẰM LÙN THÂN TRONG DO VIRUS DENSOVIRUS (BmDNV) – NGUY HIỂM VÀ CẦN PHÒNG NGỪA (27.07.2025)
- BỆNH DO VI KHUẨN Ở TẰM - SỬ DỤNG KHÁNG SINH LÀ GIẢI PHÁP DUY NHẤT HIỆU QUẢ (17.07.2025)
- LIỆU TRÌNH KHÁNG SINH CHO TẰM GIAI ĐOẠN LÀM KÉN (15.07.2025)
- CƠ CHẾ GÂY BỆNH MỦ (VIÊM HUYẾT – HOẠI HUYẾT) TRÊN TẰM VÀ HƯỚNG XỬ LÝ HIỆU QUẢ (15.07.2025)
- PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH TRÊN TẰM: ĐỪNG ĐỢI ĐẾN KHI TẰM CHẾT MỚI XỬ LÝ (15.07.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 4 Bệnh bào tử đơn bào (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 3 Bệnh Nấm (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 2 Bệnh Vi khuẩn (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 1 Bệnh Virus (14.05.2025)
- Cách sử dụng kháng sinh trong phòng trị bệnh cho tằm kén (07.05.2025)
- Những rủi ro trong nghề trồng dâu nuôi tằm bạn cần biết ! (31.01.2025)
- Bệnh nấm vôi hình thành và xâm nhập trên tằm như thế nào? (29.01.2025)
- Vi khuẩn Serratia marcescens gây bệnh gì trên tằm ? (07.01.2025)
- Bệnh Tằm Vôi (24.12.2024)
- Tằm bị ngộ độc phân bón sẽ như thế nào ? (21.11.2024)
- Cơ chế ngộ độc thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ lên sức khỏe và tuyến tơ của tằm như thế nào ? (21.11.2024)
- Thời gian ủ bệnh của vi khuẩn và virus gây bệnh trên tằm là bao lâu ? (08.11.2024)
- Ruồi nhặng uzi (Exorista bombycis) ký sinh trùng trên tằm (16.08.2024)
- BỆNH MUSCARDINE Ở TẰM DÂU: BỆNH NẤM TRẮNG, NẤM XANH, NẤM HỒNG VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ (16.08.2024)
- BỆNH GRASSERIE Ở TẰM DÂU: BỆNH ĐỐT, BỆNH SƯNG PHỒNG DO VIRUS ĐA DIỆN (16.08.2024)
- BỆNH PEBRINE (BỆNH TẰM GAI) Ở TẰM DÂU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA (16.08.2024)
- KÍNH HIỂN VI PHÁT HIỆN ĐƯỢC NHỮNG BỆNH GÌ TRÊN TẰM DÂU? (07.07.2024)
- TẰM BỊ NGỘ ĐỘC THUỐC TRỪ SÂU: TRIỆU CHỨNG, CÁCH XỬ LÝ VÀ PHÒNG NGỪA AN TOÀN (15.06.2024)
- VÌ SAO TẰM CHÍN ĐẸP NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ QUẤN KÉN? (15.06.2024)
- TỔNG HỢP CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP TRÊN TẰM DÂU VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ THEO HƯỚNG AN TOÀN (05.06.2024)
- BỆNH DO VIRUS Ở TẰM DÂU: BỆNH TẰM KHÚC, TẰM ĐỐT – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG TRỪ (31.05.2024)
- BỆNH DO VI KHUẨN Ở TẰM DÂU: BỆNH ĐƯỜNG RUỘT, BỆNH HOẠI HUYẾT VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ (31.05.2024)






