Bệnh Grasserie ở tằm dâu, còn gọi là bệnh đốt, bệnh sưng phồng, bệnh trong thân hoặc bệnh virus đa diện, là một trong những bệnh virus nguy hiểm trong nuôi tằm. Tác nhân chính thường được nhắc đến là Bombyx mori nucleopolyhedrovirus – BmNPV, thuộc nhóm Baculovirus. Khi tằm nhiễm bệnh, cơ thể có thể sưng phồng, bóng, trắng đục, mềm, dễ vỡ, chảy dịch trắng đục và chết trước khi nhả tơ. Bệnh lây lan nhanh qua lá dâu, phân, dịch cơ thể, xác tằm bệnh, dụng cụ và môi trường nuôi bị nhiễm mầm bệnh. Với Grasserie, kháng sinh không có tác dụng điều trị vì đây là bệnh do virus; phòng bệnh và cắt nguồn lây là biện pháp quan trọng nhất.
.png)
1. BỆNH GRASSERIE Ở TẰM LÀ GÌ?
Grasserie là bệnh do virus gây ra, phổ biến nhất là Bombyx mori nucleopolyhedrovirus, thường viết tắt là BmNPV. Đây là virus thuộc nhóm Baculovirus, có khả năng tạo ra các thể vùi đa diện bên trong tế bào tằm bệnh. Khi tằm ăn phải mầm bệnh qua lá dâu, phân, bụi hoặc vật liệu nhiễm virus, virus xâm nhập vào ruột, sau đó lan rộng trong cơ thể và phá hủy nhiều mô.
Trong thực tế, bệnh Grasserie thường được bà con gọi là bệnh đốt, bệnh sưng phồng, bệnh thân trong, bệnh trắng đục hoặc bệnh mủ trắng. Một số tên gọi dân gian có thể trùng lẫn với bệnh khác, nên cần phân biệt rõ: Grasserie là bệnh virus, không phải bệnh vi khuẩn, không phải bệnh nấm và không phải Pebrine.
Điểm đặc trưng của bệnh là tằm bệnh thường sưng, bóng, mềm, dễ vỡ, chảy dịch trắng đục. Trong dịch cơ thể có thể chứa rất nhiều thể vùi đa diện, là nguồn lây cực mạnh cho đàn tằm còn khỏe.
2. VÌ SAO GRASSERIE NGUY HIỂM TRONG NUÔI TẰM?
Grasserie nguy hiểm vì bệnh có thể lây lan nhanh và làm tằm chết hàng loạt nếu nhà tằm không được vệ sinh tốt. Một con tằm bệnh bị vỡ thân, chảy dịch trắng đục ra giường tằm có thể làm lá dâu, phân, nong, khay, tay người chăm sóc và dụng cụ bị nhiễm virus. Khi tằm khỏe ăn phải lá hoặc tiếp xúc với mầm bệnh, bệnh tiếp tục lan rộng.
Bệnh đặc biệt gây thiệt hại nặng ở tằm lớn tuổi 4–5. Đây là giai đoạn tằm đã tiêu tốn nhiều lá dâu và chi phí chăm sóc. Nếu tằm chết trước khi lên né hoặc chín yếu không làm được kén, thiệt hại kinh tế rất lớn.
Ngoài thiệt hại trong một lứa, mầm bệnh còn có thể tồn lưu trong nhà tằm, dụng cụ, bụi, phân, rác hữu cơ và tơ gốc nếu không vệ sinh sát trùng kỹ. Vì vậy, sau một lứa bị Grasserie, nguy cơ lứa sau tiếp tục bệnh là rất cao nếu xử lý không triệt để.
3. NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH GRASSERIE
Nguyên nhân chính gây bệnh Grasserie là virus BmNPV. Virus này có thể tồn tại trong môi trường dưới dạng thể vùi đa diện. Khi vào ruột tằm, các thể vùi bị phân giải trong môi trường kiềm của ruột giữa, giải phóng virus, sau đó virus xâm nhập vào tế bào và nhân lên.
Bệnh thường bùng phát mạnh khi đàn tằm bị stress hoặc sức đề kháng giảm. Những yếu tố như nhà tằm nóng ẩm, lạnh ẩm, độ ẩm cao, thông gió kém, mật độ nuôi dày, lá dâu kém chất lượng, tằm bị đói, thay phân chậm, vệ sinh kém và dụng cụ còn mầm bệnh đều làm nguy cơ bệnh tăng.
Nói cách khác, virus là tác nhân gây bệnh, nhưng điều kiện nuôi quyết định rất lớn đến việc bệnh có bùng phát mạnh hay không.
4. CON ĐƯỜNG LÂY LAN CỦA BỆNH GRASSERIE
Grasserie chủ yếu lây qua đường miệng khi tằm ăn phải lá dâu hoặc vật liệu nuôi bị nhiễm mầm bệnh. Nguồn lây có thể là phân tằm bệnh, dịch cơ thể, xác tằm chết, lá dư, bụi bẩn, nong, khay, lưới, tay người chăm sóc, dao thái lá hoặc nhà tằm chưa sát trùng kỹ.
Tằm bệnh khi thân bị vỡ sẽ phóng thích dịch trắng đục chứa rất nhiều thể vùi virus. Nếu dịch này dính vào lá dâu, giường tằm hoặc dụng cụ, mầm bệnh có thể lây rất nhanh. Đây là lý do khi thấy tằm nghi Grasserie, cần gắp bỏ sớm và không để tằm bệnh bị vỡ trong giường.
Bệnh cũng có thể lây gián tiếp qua thao tác chăm sóc. Nếu người nuôi bốc tằm bệnh rồi tiếp tục rải lá, san tằm hoặc thay phân cho khu tằm khỏe mà không vệ sinh tay và dụng cụ, nguy cơ lây lan sẽ tăng.
5. TRIỆU CHỨNG ĐIỂN HÌNH CỦA BỆNH GRASSERIE
Tằm bị Grasserie thường có biểu hiện giảm ăn, bò yếu, nằm không đều, thân bóng hơn bình thường, cơ thể phồng lên, đặc biệt ở phần bụng. Khi bệnh nặng, thân tằm có thể trở nên trắng đục, nhợt, mềm, dễ vỡ khi chạm vào.
Một dấu hiệu rất quan trọng là tằm bệnh có thể chảy dịch trắng đục hoặc dịch sữa khi cơ thể bị vỡ. Dịch này chứa nhiều thể vùi đa diện và là nguồn lây cực mạnh. Tằm bệnh thường chết trước khi nhả tơ hoặc lên né rất yếu, không tạo được kén bình thường.
Một số con có thể treo thân, bò bất thường, ngừng ăn, chậm lột xác hoặc không hoàn thành giai đoạn phát triển. Khi quan sát cả đàn, người nuôi thường thấy tằm phát triển không đều, có ổ bệnh rải rác rồi lan nhanh nếu không xử lý.
6. DẤU HIỆU DƯỚI KÍNH HIỂN VI
Dưới kính hiển vi quang học, người kiểm tra không nhìn thấy trực tiếp hạt virus BmNPV vì virus quá nhỏ. Tuy nhiên, trong mẫu dịch cơ thể hoặc mô của tằm bệnh, có thể quan sát được thể vùi đa diện, còn gọi là polyhedra. Đây là dấu hiệu rất quan trọng giúp nghi ngờ bệnh Grasserie.
Các thể vùi đa diện thường xuất hiện như các hạt nhỏ, sáng, có dạng đa diện trong mẫu dịch trắng đục. Nếu có điều kiện soi mẫu từ tằm bệnh nghi Grasserie, đây là một căn cứ hỗ trợ chẩn đoán tốt.
Tuy nhiên, việc kết luận chính xác vẫn cần kết hợp với triệu chứng lâm sàng, tốc độ lây lan, điều kiện nuôi và lịch bệnh của đàn. Với xét nghiệm chuyên sâu, có thể dùng các phương pháp phòng thí nghiệm hiện đại hơn để xác định virus.
Tham khảo thêm: Kính hiển vi phát hiện được những bệnh gì trên tằm dâu?
7. PHÂN BIỆT GRASSERIE VỚI FLACHERIE, VI KHUẨN, NẤM VÀ PEBRINE
Grasserie là bệnh virus đa diện, thường có biểu hiện thân sưng phồng, bóng, trắng đục, mềm, dễ vỡ và chảy dịch trắng đục. Flacherie lại nổi bật ở rối loạn tiêu hóa, tằm mềm nhũn, phân xấu, thối, có mùi và thường liên quan đến ruột, vi khuẩn cơ hội hoặc điều kiện nuôi bất lợi.
Bệnh vi khuẩn hoại huyết thường làm tằm chết mềm, thối, đổi màu, có mùi hôi và dịch bẩn; có thể không có thân trắng đục điển hình như Grasserie. Bệnh nấm trắng – nấm vôi làm tằm chết cứng, khô và phủ lớp mốc trắng sau khi chết. Pebrine làm tằm còi cọc, phát triển không đều, có đốm đen nhỏ và có thể truyền qua trứng.
Phân biệt đúng rất quan trọng vì cách xử lý khác nhau. Kháng sinh không trị được Grasserie. Men vi sinh và dinh dưỡng cũng không phải thuốc trị virus. Với Grasserie, trọng tâm là loại bỏ nguồn lây, vệ sinh sát trùng, ổn định môi trường và bảo vệ đàn khỏe.
Tham khảo thêm: Bệnh Flacherie ở tằm dâu: nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng trị
8. GRASSERIE CÓ CHỮA ĐƯỢC KHÔNG?
Khi tằm đã phát bệnh Grasserie rõ, gần như không có thuốc đặc trị hiệu quả trong điều kiện sản xuất nông hộ. Vì đây là bệnh do virus, kháng sinh không có tác dụng điều trị. Việc dùng kháng sinh trong trường hợp Grasserie rõ chỉ làm tốn chi phí, có thể làm rối loạn ruột tằm và không giải quyết được mầm bệnh virus.
Các sản phẩm hỗ trợ như men vi sinh, vitamin, dinh dưỡng hoặc sát trùng môi trường chỉ có vai trò hỗ trợ sức khỏe đàn tằm và giảm áp lực mầm bệnh ngoài môi trường, không tiêu diệt được virus đã nhân lên trong cơ thể tằm bệnh.
Do đó, khi phát hiện Grasserie, mục tiêu thực tế là cứu phần đàn còn khỏe, giảm lây lan, loại bỏ ổ bệnh và vệ sinh môi trường, chứ không phải cố điều trị những con đã bệnh nặng.
9. CÁCH XỬ LÝ KHI PHÁT HIỆN TẰM BỊ GRASSERIE
Khi phát hiện tằm có dấu hiệu sưng phồng, thân trắng đục, mềm, dễ vỡ hoặc chảy dịch trắng, cần gắp bỏ ngay bằng dụng cụ riêng. Không bóp, không quét mạnh và không làm vỡ tằm bệnh trong giường, vì dịch bệnh có thể làm virus phát tán rất nhanh.
Tằm bệnh, tằm chết, lá dư dính dịch, phân và rác quanh ổ bệnh cần được thu gom riêng, xử lý bằng vôi hoặc chất phù hợp rồi chôn sâu hoặc tiêu hủy xa nhà tằm. Dụng cụ dùng để gắp tằm bệnh phải được sát trùng trước khi dùng lại.
Sau đó cần thay phân hoặc làm sạch khu vực ổ bệnh nếu giường tằm đã bẩn. Nếu bệnh mới xuất hiện ở một vùng nhỏ, cần cách ly khu đó và giảm thao tác qua lại giữa khu bệnh và khu khỏe.
10. ĐIỀU CHỈNH MÔI TRƯỜNG ĐỂ GIẢM LÂY LAN
Khi có Grasserie, nhà tằm cần được giữ thông thoáng, khô sạch, không nóng ẩm và không bí khí. Độ ẩm cao, phân bết, lá dư, mật độ dày và thông gió kém đều làm bệnh lây lan nhanh hơn.
Cần giãn mật độ nếu tằm quá dày, thay phân đúng lúc, không rải lá quá nhiều một bữa, không để lá dư qua lâu, không để giường tằm bết. Nếu mùa mưa, phải đặc biệt chú ý lá dâu phải ráo bề mặt trước khi cho ăn.
Không nên phun quá nhiều dung dịch lên giường tằm khi đang có bệnh nếu làm giường ẩm hơn. Bất kỳ biện pháp sát trùng nào trong lúc đang nuôi cũng phải cân nhắc an toàn cho tằm, lượng nước đưa vào và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
Tham khảo thêm: Cách khắc phục độ ẩm cao khi nuôi tằm vào mùa mưa
11. PHÒNG BỆNH GRASSERIE BẰNG VỆ SINH SÁT TRÙNG
Vệ sinh sát trùng là nền tảng phòng Grasserie. Sau mỗi lứa, đặc biệt sau lứa có bệnh, cần thu gom toàn bộ phân, lá dư, xác tằm, kén hư, tơ gốc, giấy lót và rác hữu cơ. Nhà tằm, nong, khay, lưới, dao thái lá, bạt chứa lá, né và khu chứa lá cần được rửa sạch, phơi khô và sát trùng đúng cách khi không có tằm.
Các chất sát trùng như formalin, chlorine, clorua vôi, iodine hoặc sản phẩm sát trùng phù hợp cần được dùng đúng liều, đúng thời điểm và bảo đảm hết mùi trước khi đưa tằm vào nuôi. Sát trùng qua loa hoặc đưa tằm vào khi nhà còn mùi hóa chất đều có thể làm tằm stress và tăng rủi ro bệnh.
Với Grasserie, không nên chỉ sát trùng bề mặt dễ nhìn. Bụi, khe góc, chân kệ, dụng cụ phụ, dép đi trong nhà tằm và khu chứa lá cũng cần được xử lý.
Tham khảo thêm: Chuẩn bị nuôi tằm: thời vụ, giống, lá dâu, nhà tằm và sát trùng
12. PHÒNG BỆNH BẰNG LÁ DÂU SẠCH VÀ AN TOÀN
Tằm thường nhiễm virus qua đường miệng, nên lá dâu sạch là yếu tố rất quan trọng. Lá dâu cho tằm phải tươi, sạch, đúng tuổi, ráo bề mặt, không dính phân, không dính dịch tằm bệnh, không ủ nóng, không héo và không nhiễm hóa chất.
Trong quá trình cho ăn, không đặt lá sạch gần khu tằm bệnh hoặc dụng cụ bẩn. Người chăm sóc cần xử lý khu bệnh xong phải vệ sinh tay và dụng cụ trước khi quay lại rải lá cho khu khỏe. Nếu lá dâu đã dính dịch tằm bệnh hoặc rác bệnh, phải loại bỏ, không tận dụng.
Lá tốt không chỉ giúp tằm khỏe mà còn làm giảm nguy cơ bùng phát bệnh do sức đề kháng của tằm tốt hơn.
13. PHÒNG BỆNH BẰNG GIỐNG KHỎE VÀ QUẢN LÝ TẰM CON
Giống khỏe là nền tảng quan trọng. Tằm con yếu, nở không đều, ngủ – dậy không đồng loạt hoặc nuôi trong điều kiện không ổn định sẽ dễ bị bệnh ở các tuổi sau. Vì vậy, cần chọn trứng giống rõ nguồn gốc, ấp đúng kỹ thuật, nuôi tằm con sạch, ấm, ẩm phù hợp và cho ăn lá đúng tuổi.
Tằm con phải được chăm sóc nhẹ nhàng, tránh đói, tránh lá ướt, tránh giường bết và tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột. Một đàn tằm con khỏe sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn khi bước vào tuổi 4–5.
Tham khảo thêm: Kỹ thuật ấp trứng và nuôi tằm con
14. PHÒNG BỆNH Ở TẰM LỚN TUỔI 4–5
Tuổi 4–5 là giai đoạn nguy cơ cao vì tằm ăn nhiều, thải phân nhiều, cơ thể lớn, mật độ dễ dày và môi trường giường tằm dễ nóng ẩm. Nếu quản lý kém, Grasserie và các bệnh khác có thể bùng phát rất nhanh.
Ở giai đoạn này cần giãn mật độ kịp thời, thay phân đúng lúc, giữ giường tằm mỏng, khô, sạch, cho ăn lá tốt, không để tằm đói nhưng cũng không rải lá dư quá nhiều. Nhà tằm cần thông gió nhẹ, không bí khí, không mùi hóa chất và không ẩm bết.
Khi thấy tằm phát triển không đều, có con thân bóng, sưng phồng, nằm riêng hoặc yếu bất thường, cần kiểm tra ngay, không chờ đến khi bệnh lan rộng.
Tham khảo thêm: Kỹ thuật nuôi tằm lớn tuổi 4–5
15. CÓ NÊN DÙNG KHÁNG SINH, MEN VI SINH HAY DINH DƯỠNG ĐỂ TRỊ GRASSERIE?
Không nên xem kháng sinh là thuốc trị Grasserie. Grasserie là bệnh do virus, trong khi kháng sinh chỉ có tác dụng với một số vi khuẩn. Nếu đàn tằm có nhiễm khuẩn thứ phát, việc dùng kháng sinh cần có căn cứ và hướng dẫn kỹ thuật, nhưng vẫn không thể trị được virus gốc.
Men vi sinh có thể hỗ trợ đường ruột sau stress hoặc sau khi dùng kháng sinh trong một số trường hợp phù hợp, nhưng không tiêu diệt được BmNPV. Dinh dưỡng bổ sung có thể giúp đàn tằm khỏe hơn khi chưa bệnh hoặc sau stress nhẹ, nhưng không cứu được tằm đã phát Grasserie rõ.
Vì vậy, sản phẩm hỗ trợ chỉ nên dùng đúng mục tiêu: nâng sức khỏe đàn khỏe, hỗ trợ phục hồi và giảm áp lực môi trường; không dùng thay thế vệ sinh, sát trùng và loại bỏ tằm bệnh.
16. SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI XỬ LÝ GRASSERIE
Sai lầm thứ nhất là nhầm Grasserie với bệnh vi khuẩn rồi dùng kháng sinh để trị virus. Sai lầm thứ hai là để tằm bệnh vỡ dịch trong giường tằm, làm virus phát tán nhanh. Sai lầm thứ ba là không thay phân, không loại lá dính dịch bệnh và không xử lý ổ bệnh kịp thời.
Sai lầm thứ tư là sát trùng nhà tằm không kỹ sau lứa bệnh. Sai lầm thứ năm là tiếp tục nuôi mật độ dày, nhà bí ẩm, lá ướt trong khi bệnh đang lan. Sai lầm thứ sáu là phun quá nhiều dung dịch lên giường tằm làm ẩm thêm, trong khi gốc vấn đề là môi trường đã quá ẩm.
Với Grasserie, xử lý càng sớm càng tốt. Chậm một ngày có thể làm mầm bệnh lan rộng sang nhiều ô nuôi khác.
TÓM TẮT BÀI VIẾT
Grasserie là bệnh virus nguy hiểm ở tằm dâu, thường do BmNPV – Bombyx mori nucleopolyhedrovirus gây ra. Bệnh còn được gọi là bệnh đốt, bệnh sưng phồng, bệnh trong thân hoặc bệnh virus đa diện. Tằm bệnh thường thân bóng, sưng phồng, trắng đục, mềm, dễ vỡ, chảy dịch trắng đục, giảm ăn, yếu và chết trước khi nhả tơ.
Bệnh lây chủ yếu qua đường miệng khi tằm ăn phải lá dâu, phân, dịch cơ thể, xác tằm bệnh hoặc dụng cụ nhiễm virus. Dưới kính hiển vi quang học có thể thấy thể vùi đa diện trong dịch bệnh, nhưng không nhìn thấy trực tiếp hạt virus.
Grasserie gần như không có thuốc đặc trị khi đã phát bệnh rõ. Kháng sinh không trị được virus. Cách xử lý đúng là loại bỏ tằm bệnh, không làm vỡ thân tằm, xử lý lá – phân – rác bệnh, vệ sinh sát trùng dụng cụ, giảm ẩm, thông gió, giữ lá dâu sạch và bảo vệ phần đàn còn khỏe.
BÀI VIẾT VÀ SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Người đọc có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan trên website Tây Nguyên Silk:
Bệnh do virus ở tằm dâu: bệnh tằm khúc, tằm đốt và cách phòng trừ
Tổng hợp các bệnh thường gặp trên tằm dâu và cách phòng trị
Kính hiển vi phát hiện được những bệnh gì trên tằm dâu?
Bệnh Flacherie ở tằm dâu: nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng trị
Bệnh Pebrine ở tằm dâu: nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa
Bệnh nấm trắng – nấm vôi ở tằm dâu
Chuẩn bị nuôi tằm: thời vụ, giống, lá dâu, nhà tằm và sát trùng
Kỹ thuật ấp trứng và nuôi tằm con
Kỹ thuật nuôi tằm lớn tuổi 4–5
Cách khắc phục độ ẩm cao khi nuôi tằm vào mùa mưa
Sản phẩm và nhóm giải pháp kỹ thuật liên quan:
Nano Silver 500ppm – dung dịch sát trùng khi đang nuôi tằm: hỗ trợ giảm áp lực vi khuẩn, nấm và mầm bệnh trong môi trường nhà tằm khi sử dụng đúng hướng dẫn; không phải thuốc đặc trị Grasserie và không phun lên lá dâu cho tằm ăn.
Men vi sinh tiêu hóa Erich Way USA – hỗ trợ hệ ruột cho tằm: hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột sau stress hoặc sau kháng sinh theo hướng dẫn kỹ thuật; không dùng để trị virus Grasserie.
Dinh dưỡng bổ sung cho tằm tuổi 4–5 Grown Super: hỗ trợ thể trạng, sức đề kháng và tuyến tơ trong giai đoạn tằm lớn khi đàn tằm khỏe ổn định; không dùng để trị Grasserie đã phát bệnh.
Tây Nguyên Silk Nuôi Tằm: nhóm sản phẩm, dụng cụ, vật tư và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi tằm hiện đại.
TÂY NGUYÊN SILK – ĐỒNG HÀNH CÙNG NGƯỜI NUÔI TẰM
Tây Nguyên Silk xây dựng hệ thống kiến thức nuôi tằm dựa trên thực tế sản xuất và nền tảng sinh học của con tằm. Với bệnh Grasserie, người nuôi cần nhớ rằng đây là bệnh do virus, không thể xử lý theo cách của bệnh vi khuẩn. Muốn giảm thiệt hại, cần phát hiện sớm, loại bỏ tằm bệnh, không để dịch bệnh lan ra giường tằm và vệ sinh sát trùng kỹ giữa các lứa.
Nuôi tằm hiện đại không chỉ là cho ăn đủ lá, mà còn là quản lý mầm bệnh, môi trường, mật độ, vệ sinh và thao tác chăm sóc để bảo vệ đàn tằm từ tằm con đến lúc lên né.
THÔNG TIN KẾT NỐI – CHUYỂN GIAO KỸ THUẬT
Nếu bạn đang nuôi tằm, hoặc muốn tìm hiểu sâu và chuẩn hóa kiến thức – kỹ thuật – quy trình ngành dâu tằm tơ, vui lòng liên hệ:
Tây Nguyên Silk – Tư vấn kỹ thuật nuôi tằm hiện đại – miễn phí
Hotline/Zalo/Whatsapp/Viber/Wechat: (+84) 971.048.948
Email: taynguyensilk.vn@gmail.com
Facebook: www.facebook.com/TayNguyenSilk
YouTube: www.youtube.com/TayNguyenSilk
Website: https://taynguyensilk.vn/
- TẰM ĂN NHẦM HORMONE ECDYSONE TỪ SỚM, TUỔI 5 KÉO DÀI KHÔNG CHÍN – TẰM CÓ CÒN LÊN NÉ ĐƯỢC KHÔNG? (17.09.2026)
- TẰM ĂN KÉM, BỎ ĂN, NGỰC SƯNG, DA SẬM MÀU, ĐÍT TEO, THÂN VÀNG LÀ BỆNH GÌ? (14.09.2026)
- CẢNH BÁO LÁ DÂU NHIỄM THUỐC BVTV SINH HỌC CÓ THÀNH PHẦN BACILLUS THURINGIENSIS (02.09.2026)
- VI KHUẨN GRAM ÂM VÀ GRAM DƯƠNG LÀ GÌ TRONG NUÔI TẰM ? (31.08.2026)
- SK MINERAL 99% DÙNG THẾ NÀO ĐỂ PHÒNG NẤM VÔI TRONG MÙA MƯA? (21.06.2026)
- DINH DƯỠNG BỔ SUNG CHO TẰM KHI LÁ DÂU KÉM CHẤT LƯỢNG: CÓ THỂ KẾT HỢP VỚI MEN VI SINH KHÔNG? (21.06.2026)
- MEN VI SINH CHO TẰM CÓ THAY THẾ ĐƯỢC KHÁNG SINH KHÔNG? (21.06.2026)
- ANTI STRESS CHO TẰM NÊN DÙNG TRONG NHỮNG TÌNH HUỐNG NÀO? (21.06.2026)
- SAU KHI DÙNG KHÁNG SINH CHO TẰM, VÌ SAO CẦN PHỤC HỒI ĐƯỜNG RUỘT? (21.06.2026)
- DÙNG ENROFLOXACIN SAI CÁCH CÓ THỂ LÀM TẰM YẾU HƠN KHÔNG? (21.06.2026)
- KHI NÀO NÊN DÙNG STREPTOMYCIN CHO TẰM? KHI NÀO KHÔNG NÊN DÙNG? (21.06.2026)
- BẢNG PHÂN BIỆT NHANH: BỆNH MỦ, BỆNH KHÚC, NẤM, VI BÀO TỬ VÀ NGỘ ĐỘC TRÊN TẰM (13.06.2026)
- TẰM CHẾT RẢI RÁC MỖI NGÀY: VÌ SAO NGUY HIỂM HƠN CHẾT HÀNG LOẠT? (13.06.2026)
- TẰM BỊ TIÊU CHẢY SAU KHI ĂN LÁ DÂU NON: XỬ LÝ THẾ NÀO? (13.06.2026)
- TẰM TUỔI 5 CHÍN NHƯNG KHÔNG LÀM KÉN: NGUYÊN NHÂN THẬT SỰ (12.06.2026)
- TẰM TRẮNG MÌNH, BỤNG TRONG, KHÔNG KÉO TƠ LÀ BỆNH GÌ? (12.06.2026)
- TẰM CHẾT MỀM, XÁC HÔI: PHÂN BIỆT BỆNH MỦ, VIÊM RUỘT VÀ NGỘ ĐỘC (12.06.2026)
- TẰM ĐI PHÂN ƯỚT, PHÂN DÂY, PHÂN CÓ MÙI HÔI: NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH XỬ LÝ (12.06.2026)
- TẰM ĂN YẾU, NẰM IM, THÂN MỀM LÀ BỊ GÌ? (12.06.2026)
- TỔNG HỢP THUỐC PHÒNG BỆNH VÀ DINH DƯỠNG BỔ SUNG CHO TẰM CỦA TÂY NGUYÊN SILK (10.06.2026)
- VÌ SAO TÂY NGUYÊN SILK LỰA CHỌN STREPTOMYCIN VÀ ENROFLOXACIN TRONG PHÒNG – TRỊ BỆNH TRÊN TẰM? (07.06.2026)
- TÓM TẮT CÁC LOẠI VI KHUẨN, VIRUS, NẤM GÂY BỆNH TRÊN TẰM (07.06.2026)
- MÙA NÀO NGHỀ TẰM DỄ PHÁT SINH BỆNH NHẤT? (20.05.2026)
- VÌ SAO TẰM NGÀY 4–5 TUỔI 5 THƯỜNG HAY BỊ BỆNH HOẠI HUYẾT (BỆNH MỦ) ? (06.05.2026)
- TẰM BỊ TEO ĐÍT LÀ BỆNH GÌ? (04.05.2026)
- BỆNH TẰM KHÚC, TẰM ĐỐT DO VIRUS BmNPV: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG BỆNH HIỆU QUẢ (28.04.2026)
- PHÂN BIỆT TẰM CHẾT DO SINH LÝ YẾU VÀ CHẾT DO BỆNH (09.02.2026)
- VIRUS ẢNH HƯỞNG ĐẾN SINH LÝ TẰM NHƯ THẾ NÀO? (08.02.2026)
- CƠ CHẾ SINH LÝ CỦA BỆNH VI KHUẨN (MỦ, HOẠI HUYẾT) Ở TẰM (08.02.2026)
- CƠ CHẾ SINH LÝ CỦA BỆNH NẤM Ở TẰM (08.02.2026)
- TẠI SAO TẰM DỄ CHẾT HÀNG LOẠT KHI MẮC BỆNH (08.02.2026)
- HIỂU VỀ KHÁNG SINH STREPTOMYCIN VÀ ENROFLOXACIN – TÁC DỤNG LÊN VI KHUẨN GÂY BỆNH TRÊN TẰM (18.10.2025)
- BỆNH NHIỄM TRÙNG HUYẾT (BỆNH MỦ) TRÊN TẰM – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ (18.10.2025)
- BỆNH MỦ GÂY CHẾT TRONG KHI TẠO KÉN NHƯ THẾ NÀO ? (26.08.2025)
- CẢNH GIÁC BỆNH VÔI Ở TẰM VÀO MÙA MƯA VÀ GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ (16.08.2025)
- CƠ CHẾ GÂY BỆNH VÀ TÁC DỤNG CỦA KHÁNG SINH DIỆT VI KHUẨN TRÊN TẰM (12.08.2025)
- NGUYÊN NHÂN NÀO GÂY NÊN (BỆNH) TẰM CÒI – HIỂU ĐÚNG ĐỂ XỬ LÝ HIỆU QUẢ (05.08.2025)
- CHỦNG VI KHUẨN NÀO GÂY BỆNH TRÊN TẰM VÀ NHỮNG LOẠI KHÁNG SINH NÀO PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ ? (30.07.2025)
- BỆNH PHÂN DÂY Ở TẰM – NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ HIỆU QUẢ (30.07.2025)
- BỆNH TẰM LÙN THÂN TRONG DO VIRUS DENSOVIRUS (BmDNV) – NGUY HIỂM VÀ CẦN PHÒNG NGỪA (27.07.2025)
- BỆNH DO VI KHUẨN Ở TẰM - SỬ DỤNG KHÁNG SINH LÀ GIẢI PHÁP DUY NHẤT HIỆU QUẢ (17.07.2025)
- LIỆU TRÌNH KHÁNG SINH CHO TẰM GIAI ĐOẠN LÀM KÉN (15.07.2025)
- CƠ CHẾ GÂY BỆNH MỦ (VIÊM HUYẾT – HOẠI HUYẾT) TRÊN TẰM VÀ HƯỚNG XỬ LÝ HIỆU QUẢ (15.07.2025)
- PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH TRÊN TẰM: ĐỪNG ĐỢI ĐẾN KHI TẰM CHẾT MỚI XỬ LÝ (15.07.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 4 Bệnh bào tử đơn bào (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 3 Bệnh Nấm (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 2 Bệnh Vi khuẩn (14.05.2025)
- Bảng tổng hợp các bệnh trên tằm tại Việt Nam - Phần 1 Bệnh Virus (14.05.2025)
- Cách sử dụng kháng sinh trong phòng trị bệnh cho tằm kén (07.05.2025)
- Những rủi ro trong nghề trồng dâu nuôi tằm bạn cần biết ! (31.01.2025)
- Bệnh nấm vôi hình thành và xâm nhập trên tằm như thế nào? (29.01.2025)
- Vi khuẩn Serratia marcescens gây bệnh gì trên tằm ? (07.01.2025)
- Bệnh Tằm Vôi (24.12.2024)
- Tằm bị ngộ độc phân bón sẽ như thế nào ? (21.11.2024)
- Cơ chế ngộ độc thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ lên sức khỏe và tuyến tơ của tằm như thế nào ? (21.11.2024)
- Thời gian ủ bệnh của vi khuẩn và virus gây bệnh trên tằm là bao lâu ? (08.11.2024)
- Ruồi nhặng uzi (Exorista bombycis) ký sinh trùng trên tằm (16.08.2024)
- BỆNH MUSCARDINE Ở TẰM DÂU: BỆNH NẤM TRẮNG, NẤM XANH, NẤM HỒNG VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ (16.08.2024)
- BỆNH PEBRINE (BỆNH TẰM GAI) Ở TẰM DÂU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA (16.08.2024)
- KÍNH HIỂN VI PHÁT HIỆN ĐƯỢC NHỮNG BỆNH GÌ TRÊN TẰM DÂU? (07.07.2024)
- TẰM BỊ NGỘ ĐỘC THUỐC TRỪ SÂU: TRIỆU CHỨNG, CÁCH XỬ LÝ VÀ PHÒNG NGỪA AN TOÀN (15.06.2024)
- VÌ SAO TẰM CHÍN ĐẸP NHƯNG KHÔNG NHẢ TƠ QUẤN KÉN? (15.06.2024)
- TỔNG HỢP CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP TRÊN TẰM DÂU VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ THEO HƯỚNG AN TOÀN (05.06.2024)
- BỆNH DO VIRUS Ở TẰM DÂU: BỆNH TẰM KHÚC, TẰM ĐỐT – NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG TRỪ (31.05.2024)
- BỆNH DO VI KHUẨN Ở TẰM DÂU: BỆNH ĐƯỜNG RUỘT, BỆNH HOẠI HUYẾT VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ (31.05.2024)
- BỆNH NẤM TRẮNG – NẤM VÔI Ở TẰM DÂU: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG TRỊ (31.05.2024)






